CEFR · Bậc 1–4 Việt Nam🗺️ A1 → B2Miễn phí
Lộ trình tiếng Anh CEFR từ A1 đến B2: học gì ở từng bậc?
Mỗi bậc có mục tiêu rõ ràng, lượng từ vựng, ngữ pháp trọng tâm và bài luyện tương ứng trong app. Làm 5 câu kiểm tra nhanh bên dưới để biết nên bắt đầu từ đâu.
- 5 bậc
- 4 kỹ năng
- 30 phút/ngày
📊Bảng quy đổi CEFR, bậc Việt Nam, Cambridge, IELTS
| CEFR | Bậc VN | Tương đương tham khảo | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Pre-A1 | — | Cambridge Starters | Bé mẫu giáo, lớp 1–2, người mất gốc hoàn toàn. |
| A1 | Bậc 1 | Cambridge Movers · mục tiêu hết lớp 5 | Học sinh tiểu học, người lớn mới học lại. |
| A2 | Bậc 2 | Flyers · A2 Key · mục tiêu hết lớp 9 | Học sinh THCS, đi du lịch, giao tiếp công việc cơ bản. |
| B1 | Bậc 3 | B1 Preliminary · IELTS khoảng 4.0–5.0 · mục tiêu hết lớp 12 | Học sinh THPT, xét tốt nghiệp, chứng chỉ bậc 3. |
| B2 | Bậc 4 | B2 First · IELTS khoảng 5.5–6.5 | Du học, xin việc, IELTS 6.0+, chuẩn đầu ra đại học. |
Quy đổi chỉ để tham khảo; mỗi kỳ thi có thang điểm và cách đánh giá riêng.
🧗Học gì ở từng bậc

Pre-A1 Khởi động
Nhận biết chữ cái, số đếm, màu sắc, đồ vật quen thuộc; hiểu câu chào hỏi rất ngắn.
Từ vựng: khoảng 300 từ · Ngữ pháp: am/is/are, this/that, số nhiều đơn giản

A1 Sơ cấp · Bậc 1
Giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích; hỏi đáp về thông tin cá nhân bằng câu đơn giản; đọc biển báo, tin nhắn ngắn.
Từ vựng: khoảng 500–700 từ · Ngữ pháp: hiện tại đơn, can, there is/are, giới từ chỉ nơi chốn

A2 Cơ bản · Bậc 2
Kể về việc đã làm, mua sắm, hỏi đường, đặt chỗ; viết tin nhắn, email ngắn; hiểu ý chính đoạn hội thoại chậm.
Từ vựng: khoảng 1.000–1.500 từ · Ngữ pháp: quá khứ đơn, tương lai, so sánh, hiện tại tiếp diễn

B1 Trung cấp · Bậc 3
Xử lý tình huống khi đi lại, nêu ý kiến và lý do, kể trải nghiệm; viết đoạn văn có liên kết về chủ đề quen thuộc.
Từ vựng: khoảng 2.000–2.500 từ · Ngữ pháp: hiện tại hoàn thành, câu bị động, câu điều kiện 1–2, mệnh đề quan hệ

B2 Trung cấp trên · Bậc 4
Hiểu ý chính bài viết phức tạp, thảo luận chủ đề trừu tượng, viết bài luận lập luận rõ ràng; nói lưu loát với người bản ngữ.
Từ vựng: khoảng 4.000 từ trở lên · Ngữ pháp: câu điều kiện hỗn hợp, đảo ngữ, câu tường thuật, cụm động từ
⚡Kiểm tra nhanh: em nên bắt đầu từ bậc nào?
What colour is the sun in most children’s drawings?
Yellow: màu vàng.
Choose the correct sentence.
Chủ ngữ she dùng has ở thì hiện tại đơn.
Last weekend we ___ to the beach with our grandparents.
"Last weekend" là quá khứ → went.
I ___ in this city since I was ten, so I know it very well.
"since + mốc thời gian" dùng hiện tại hoàn thành.
Had we left earlier, we ___ the train.
Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3, S + would have + V3.
📅Lịch học 30 phút mỗi ngày
| Ngày | Việc làm |
|---|---|
| Thứ 2, 4 | 10 từ mới theo chủ đề (thẻ lật, nghe phát âm) + 10 phút ngữ pháp trọng tâm của bậc. |
| Thứ 3, 5 | Một bài đọc hoặc bài nghe ngắn; ghi lại 5 cụm từ hay. |
| Thứ 6 | Nói: đọc to và luyện phát âm có máy chấm; tự nói 1 phút về chủ đề tuần. |
| Thứ 7 | Viết: 5 câu (A1–A2) hoặc một đoạn 120–150 từ (B1–B2). |
| Chủ nhật | Ôn lại thẻ từ đến hạn; làm một bài luyện tổng hợp để đo tiến bộ. |
Học tiếp
Câu hỏi thường gặp
CEFR là gì?
CEFR (Khung tham chiếu chung châu Âu) chia năng lực ngoại ngữ thành 6 bậc A1, A2, B1, B2, C1, C2. Việt Nam dùng Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc tương ứng: Bậc 1 = A1, Bậc 2 = A2, Bậc 3 = B1, Bậc 4 = B2.
Học từ A1 lên B2 mất bao lâu?
Tuỳ người, thường cần vài trăm giờ học có hướng dẫn cho mỗi bậc, bậc càng cao càng lâu. Học đều 30 phút mỗi ngày, mỗi bậc thường mất khoảng 6–12 tháng.
Học sinh phổ thông cần đạt bậc nào?
Theo chương trình tiếng Anh phổ thông: hết lớp 5 hướng tới A1 (Bậc 1), hết lớp 9 A2 (Bậc 2), hết lớp 12 B1 (Bậc 3).
B2 tương đương IELTS bao nhiêu?
B2 thường tương ứng IELTS khoảng 5.5–6.5; B1 khoảng 4.0–5.0. Đây là quy đổi tham khảo, mỗi kỳ thi có thang riêng.
Làm sao biết mình đang ở bậc nào?
Làm bài kiểm tra trình độ miễn phí 27 câu trên Sao English, máy gợi ý bậc CEFR và lộ trình học tiếp ngay.
