Lớp 9 · Global Success📘 Ôn thi vào 10Miễn phí
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 9 trọng tâm ôn thi vào 10
10 chủ điểm hay gặp trong đề, mỗi chủ điểm có cấu trúc, ví dụ có nghe phát âm và lỗi sai thường gặp. Cuối trang có 10 câu tự chấm để em biết mình còn yếu phần nào.
- 10 chủ điểm
- 10 câu tự chấm
- 8 tuần ôn
🧭10 chủ điểm cần chắc
📘Cấu trúc, ví dụ và lỗi hay gặp
1 Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
Cấu trúc: S + have/has + V3 (since/for/already/yet/ever) · S + V2 (yesterday/ago/in 2020)
I have lived here since 2019. We moved here two years ago.
Tôi sống ở đây từ năm 2019. Chúng tôi chuyển tới đây hai năm trước.
⚠️ Lỗi hay gặp: Thấy "ago" hoặc năm cụ thể trong quá khứ mà vẫn dùng have + V3.
2 Câu bị động
Cấu trúc: S + be + V3 (+ by O) · khuyết thiếu: can/must/should + be + V3
The bridge was built in 1998. Plastic bags should be replaced by cloth bags.
Cây cầu được xây năm 1998. Túi nhựa nên được thay bằng túi vải.
⚠️ Lỗi hay gặp: Chia "be" sai thì: câu gốc ở quá khứ thì bị động phải là was/were.
3 Câu điều kiện loại 1 và loại 2
Cấu trúc: Loại 1: If + hiện tại đơn, will + V · Loại 2: If + V2 (were), would + V
If it rains, we will stay at home. If I were you, I would join the club.
Nếu trời mưa, chúng mình sẽ ở nhà. Nếu là bạn, mình sẽ tham gia câu lạc bộ.
⚠️ Lỗi hay gặp: Dùng "will" ngay sau "if", hoặc viết "If I was you" trong bài thi viết.
4 Câu ước với wish
Cấu trúc: Ước hiện tại: S + wish + S + V2/were · ước tương lai: S + wish + S + would + V
I wish I had more free time. She wishes it would stop raining.
Ước gì tôi có thêm thời gian rảnh. Cô ấy ước trời sẽ tạnh mưa.
⚠️ Lỗi hay gặp: Để động từ ở hiện tại sau wish (I wish I have…).
5 Câu tường thuật
Cấu trúc: Lùi thì: am/is → was, will → would, can → could · đổi đại từ, trạng từ (now → then, tomorrow → the next day)
"I am tired now," Lan said. → Lan said (that) she was tired then.
"Bây giờ mình mệt," Lan nói. → Lan nói rằng lúc đó bạn ấy mệt.
⚠️ Lỗi hay gặp: Quên đổi đại từ và trạng từ thời gian khi tường thuật.
6 Câu hỏi tường thuật
Cấu trúc: S + asked (me) + if/whether + S + V (lùi thì) · S + asked + wh- + S + V
"Do you like music?" → He asked me if I liked music. "Where do you live?" → She asked where I lived.
Anh ấy hỏi tôi có thích âm nhạc không. Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.
⚠️ Lỗi hay gặp: Giữ trật tự câu hỏi: "She asked where did I live" là sai.
7 Mệnh đề quan hệ
Cấu trúc: who (người) · which (vật) · that (người/vật, không sau dấu phẩy) · whose + danh từ (sở hữu) · where (nơi chốn)
The man who lives next door is a doctor. This is the village where my grandparents grew up.
Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ. Đây là ngôi làng nơi ông bà tôi lớn lên.
⚠️ Lỗi hay gặp: Dùng "that" sau dấu phẩy, hoặc "which" cho người.
8 used to / be used to / get used to
Cấu trúc: used to + V (thói quen trong quá khứ, nay không còn) · be/get used to + V-ing (đã/dần quen với)
People used to travel by bike. I am used to getting up early.
Ngày xưa người ta đi lại bằng xe đạp. Tôi đã quen dậy sớm.
⚠️ Lỗi hay gặp: Viết "I am used to get up" (sau be used to phải là V-ing).
9 So sánh kép và so sánh hơn
Cấu trúc: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V · ngày càng: so sánh hơn + and + so sánh hơn
The more you practise, the more confident you become. The city is getting bigger and bigger.
Càng luyện nhiều, bạn càng tự tin. Thành phố ngày càng lớn.
⚠️ Lỗi hay gặp: Bỏ "the" ở vế sau, hoặc viết "more bigger".
10 Liên từ và từ nối
Cấu trúc: although/though + mệnh đề ↔ despite/in spite of + danh từ/V-ing · because + mệnh đề ↔ because of + danh từ · so, therefore, however
Although it was cold, we went out. = Despite the cold weather, we went out.
Dù trời lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.
⚠️ Lỗi hay gặp: Dùng "despite" trước cả một mệnh đề (Despite it was cold…).
⚡10 câu tự chấm (mỗi câu một chủ điểm)
Chọn đáp án để xem giải thích. Câu nào sai, kéo lên đọc lại chủ điểm cùng số.
My family ___ in this town since I was born.
"since I was born" → hiện tại hoàn thành: has lived.
This temple ___ more than 300 years ago.
"300 years ago" là quá khứ, chủ ngữ là vật được xây → was built.
If I ___ a lot of money, I would travel around the world.
Vế sau có "would travel" → câu điều kiện loại 2: If + V2.
I wish I ___ speak Japanese fluently.
Ước điều không có thật ở hiện tại: can → could.
"I will call you tomorrow," Nam said to me. → Nam said he ___ me the next day.
Lùi thì: will → would; tomorrow → the next day.
She asked me ___ I had finished my homework.
Câu hỏi Yes/No tường thuật bằng if/whether.
The girl ___ bike was stolen went to the police station.
"bike của cô gái" → sở hữu: whose + danh từ.
When I was small, I ___ go fishing with my grandfather.
Thói quen trong quá khứ, nay không còn: used to + V.
The harder you study, ___ results you will get.
So sánh kép: The + so sánh hơn …, the + so sánh hơn ….
___ the heavy rain, the match still went on.
"the heavy rain" là cụm danh từ → Despite (Although cần mệnh đề).
📅Lịch ôn ngữ pháp 8 tuần, 30 phút mỗi ngày
| Thời gian | Nội dung |
|---|---|
| Tuần 1–2 | Thì (hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, tương lai) và câu bị động; mỗi ngày 10 câu chia động từ. |
| Tuần 3–4 | Câu điều kiện, câu ước, câu tường thuật; luyện dạng viết lại câu sao cho nghĩa không đổi. |
| Tuần 5–6 | Mệnh đề quan hệ, liên từ, so sánh; luyện nối câu và chọn từ nối trong bài đọc điền từ. |
| Tuần 7–8 | Từ vựng theo chủ đề lớp 9, cụm động từ; làm đề tổng hợp có bấm giờ, chép lại câu sai vào sổ. |
Gợi ý cho phụ huynh: mỗi tối hỏi con một câu "hôm nay con sai câu nào, vì sao?" hiệu quả hơn kiểm tra số trang đã làm.
Học tiếp
Câu hỏi thường gặp
Thi vào 10 môn tiếng Anh thường hỏi những phần ngữ pháp nào?
Đề mỗi tỉnh mỗi khác, nhưng thường có chia thì, câu bị động, câu điều kiện, câu ước, câu tường thuật, mệnh đề quan hệ, liên từ và so sánh. Các phần này hay xuất hiện ở dạng trắc nghiệm và viết lại câu. Nên xem đề các năm trước của tỉnh mình để biết cấu trúc đề.
Nên ôn ngữ pháp lớp 9 trong bao lâu?
Học đều khoảng 30 phút mỗi ngày, mỗi chủ điểm ôn 3–4 ngày rồi chuyển sang chủ điểm khác, sau đó quay lại ôn lại. Lịch 8 tuần trên trang này là một gợi ý, có thể dồn hoặc giãn theo thời gian của em.
Làm sao nhớ lâu cấu trúc ngữ pháp?
Viết 3 câu của riêng mình cho mỗi cấu trúc, đọc to câu đó, và ghi lại câu làm sai kèm lý do. Làm lại các câu sai sau 3 ngày và sau 1 tuần.
Trang này có phải đề thi thật không?
Không. Ví dụ và câu hỏi do Sao English tự soạn để ôn tập, bám theo chủ đề sách Global Success lớp 9. Đề thi chính thức do Sở Giáo dục từng tỉnh ra.
Luyện thêm ở đâu?
Mở mục SGK lớp 9 trong app Sao English để luyện theo từng Unit, hoặc làm đề ôn thi cuối kỳ 1 lớp 9 có đáp án ngay trên web, miễn phí.