Sao English

Lớp 9📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

artisanChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪˈzæn/ nthợ thủ công Artisans in my village make baskets.Thợ thủ công làng mình làm giỏ.
handicraftChạm để lật ↻
/ˈhændikrɑːft/ nđồ thủ công Tourists like buying handicrafts.Du khách thích mua đồ thủ công.
craft villageChạm để lật ↻
/ˈkrɑːft ˌvɪlɪdʒ/ nlàng nghề Bat Trang is a famous craft village.Bát Tràng là làng nghề nổi tiếng.
potteryChạm để lật ↻
/ˈpɒtəri/ nđồ gốm They make pottery by hand.Họ làm đồ gốm bằng tay.
community helperChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti ˌhelpə/ nngười phục vụ cộng đồng Firefighters are community helpers.Lính cứu hoả là người phục vụ cộng đồng.
attractionChạm để lật ↻
/əˈtrækʃn/ nđiểm thu hút du khách The old bridge is a popular attraction.Cây cầu cổ là điểm thu hút nhiều du khách.
take part inChạm để lật ↻
/teɪk ˈpɑːt ɪn/ phr vtham gia We take part in the clean-up day.Chúng mình tham gia ngày dọn vệ sinh.
set upChạm để lật ↻
/set ˈʌp/ phr vthành lập They set up a reading club.Họ thành lập một câu lạc bộ đọc sách.
pass downChạm để lật ↻
/pɑːs ˈdaʊn/ phr vtruyền lại (đời sau) The skills are passed down from parents to children.Tay nghề được truyền từ cha mẹ sang con cái.
look aroundChạm để lật ↻
/lʊk əˈraʊnd/ phr vtham quan, nhìn quanh Let's look around the market.Mình đi tham quan chợ nhé.
traffic jamChạm để lật ↻
/ˈtræfɪk dʒæm/ ntắc đường We were stuck in a traffic jam for an hour.Chúng mình bị kẹt xe suốt một tiếng.
crowdedChạm để lật ↻
/ˈkraʊdɪd/ adjđông đúc The market is very crowded at the weekend.Chợ rất đông vào cuối tuần.
public transportChạm để lật ↻
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ nphương tiện giao thông công cộng My sister goes to work by public transport.Chị mình đi làm bằng phương tiện công cộng.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə/ nnhà chọc trời You can see the whole city from the top of the skyscraper.Từ đỉnh toà nhà chọc trời có thể nhìn thấy cả thành phố.
noisyChạm để lật ↻
/ˈnɔɪzi/ adjồn ào Our street gets noisy in the evening.Con phố nhà mình trở nên ồn ào vào buổi tối.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in many cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
convenientChạm để lật ↻
/kənˈviːniənt/ adjthuận tiện Living near a supermarket is very convenient.Sống gần siêu thị rất thuận tiện.
facilitiesChạm để lật ↻
/fəˈsɪlətiz/ ncơ sở vật chất, tiện ích The city has good sports facilities.Thành phố có cơ sở vật chất thể thao tốt.
get aroundChạm để lật ↻
/ɡet əˈraʊnd/ phr vđi lại It is easy to get around the city by bus.Đi lại trong thành phố bằng xe buýt rất dễ.
cut down onChạm để lật ↻
/kʌt ˈdaʊn ɒn/ phr vcắt giảm We should cut down on plastic bags.Chúng ta nên cắt giảm túi ni lông.
stressChạm để lật ↻
/stres/ nsự căng thẳng Exams can cause a lot of stress.Kỳ thi có thể gây nhiều căng thẳng.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˌbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng A balanced diet includes fruit and vegetables.Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây và rau.
well-beingChạm để lật ↻
/ˌwel ˈbiːɪŋ/ nsự khỏe mạnh, hạnh phúc Sleep is important for your well-being.Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe của bạn.
time managementChạm để lật ↻
/ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ nquản lý thời gian Good time management helps you finish homework early.Quản lý thời gian tốt giúp bạn làm xong bài sớm.
work outChạm để lật ↻
/wɜːk ˈaʊt/ phr vtập thể dục My brother works out three times a week.Anh mình tập thể dục ba lần một tuần.
junk foodChạm để lật ↻
/ˈdʒʌŋk fuːd/ nđồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe Try not to eat too much junk food.Cố gắng đừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
physical activityChạm để lật ↻
/ˌfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ nhoạt động thể chất Teens need at least an hour of physical activity a day.Thanh thiếu niên cần ít nhất một giờ vận động mỗi ngày.
relaxChạm để lật ↻
/rɪˈlæks/ vthư giãn I listen to music to relax.Mình nghe nhạc để thư giãn.
pressureChạm để lật ↻
/ˈpreʃə/ náp lực Some students feel pressure from their tests.Một số học sinh cảm thấy áp lực vì bài kiểm tra.
stay up lateChạm để lật ↻
/steɪ ʌp ˈleɪt/ phrthức khuya You shouldn't stay up late before an exam.Bạn không nên thức khuya trước kỳ thi.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Từ để hỏi + to V

what / where / when / how / who+to V

Dùng sau know, ask, wonder, decide, tell… để nói về việc cần làm. Không dùng why + to V.

  • I don't know what to buy.
  • Can you tell me how to get to the craft village?
  • We decided where to go.

Cụm động từ (phrasal verbs)

động từ+tiểu từ: take part in, set up, pass down, look around, close down, give up

Nghĩa của cụm động từ thường khác nghĩa động từ gốc, cần học theo cụm.

  • The factory closed down last year.
  • Don't give up your traditional craft.

So sánh kép (double comparatives)

The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V

Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: càng… thì càng…. Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more.

  • The bigger the city is, the more crowded it becomes.
  • The earlier we leave, the less traffic we meet.

So sánh lũy tiến

adj-er and adj-er / more and more+adj dài

Diễn tả sự việc ngày càng tăng (hoặc giảm) dần: ngày càng….

  • The streets are getting busier and busier.
  • Life in the city is becoming more and more expensive.

Câu ghép với liên từ (and, but, so, or)

Mệnh đề 1, and / but / so / or+mệnh đề 2

and = và (bổ sung), but = nhưng (đối lập), so = nên (kết quả), or = hoặc / nếu không thì (lựa chọn). Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • I was tired, so I went to bed early.
  • She likes sweets, but she eats them only at weekends.

Trạng từ liên kết (however, therefore, otherwise)

Mệnh đề 1; however / therefore / otherwise, mệnh đề 2

however = tuy nhiên, therefore = vì vậy, otherwise = nếu không thì. Đứng sau dấu chấm phẩy hoặc dấu chấm, theo sau là dấu phẩy.

  • He exercises every day; therefore, he is very fit.
  • Wear a coat; otherwise, you will catch a cold.

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who makes traditional things by hand is an ___.

  1. athlete
  2. astronaut
  3. artisan
  4. author
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: artisan

artisan = thợ thủ công.

2Trắc nghiệm

I can't decide ___ for my mum's birthday.

  1. what to buy
  2. what buying
  3. to buy what
  4. what buy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: what to buy

Từ để hỏi + to V: what to buy (mua gì).

Quy tắc: wh- + to V

3Trắc nghiệm

The students will ___ the tree-planting day next Sunday. (tham gia)

  1. take after
  2. take off
  3. take part in
  4. take care
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: take part in

take part in = tham gia. take after = giống (người thân), take off = cất cánh/cởi ra.

4Trắc nghiệm

Can you show me ___ to make this vase?

  1. why
  2. how
  3. which
  4. whose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: how

how to make = cách làm. Không dùng why + to V.

Quy tắc: Không có cấu trúc why + to V

5Trắc nghiệm

"The old silk factory closed down in 2010." This means the factory ___.

  1. opened in 2010
  2. moved in 2010
  3. stopped working in 2010
  4. got bigger in 2010
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stopped working in 2010

close down = đóng cửa, ngừng hoạt động.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

They / a craft club / last year. / set up

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They set up a craft club last year.

set up = thành lập; last year → quá khứ (set giữ nguyên dạng).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I don't know / pottery. / to buy / where

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I don't know where to buy pottery.

know + where + to V: không biết mua ở đâu.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The skills / are passed down / from generation / to generation.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The skills are passed down from generation to generation.

be passed down from generation to generation = được truyền từ đời này sang đời khác.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our / community centre / is open / on weekends.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our community centre is open on weekends.

on weekends = vào cuối tuần.

10Điền từ

We should not ___ down the old houses. They are part of our history. (phá bỏ)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pull / knock

pull down / knock down = phá bỏ (nhà cửa).

11Điền từ

Please tell me ___ to go to the market. (đi lúc nào)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: when

when to go = đi lúc nào.

12Điền từ

Bat Trang is famous for its ___. (đồ gốm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pottery

pottery = đồ gốm.

13Điền từ

Let's ___ around the craft village before lunch. (tham quan)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: look

look around = tham quan, nhìn quanh.

14Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

take part in · set up · pass down · close down · look around ↔ tham gia · tham quan · thành lập · truyền lại · đóng cửa

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: take part in – tham gia; set up – thành lập; pass down – truyền lại; close down – đóng cửa; look around – tham quan

Năm cụm động từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

artisan · handicraft · attraction · community helper ↔ người phục vụ cộng đồng · thợ thủ công · điểm thu hút du khách · đồ thủ công

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: artisan – thợ thủ công; handicraft – đồ thủ công; attraction – điểm thu hút du khách; community helper – người phục vụ cộng đồng

Từ vựng về cộng đồng địa phương.

16Trắc nghiệm

A very tall building in a city is a ___.

  1. cottage
  2. skyscraper
  3. hut
  4. tent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: skyscraper

skyscraper = nhà chọc trời. cottage = nhà tranh nhỏ, hut = túp lều, tent = lều trại.

17Trắc nghiệm

The more you practise, ___ you become.

  1. the most confident
  2. more confident
  3. the more confident
  4. most confident
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the more confident

So sánh kép: The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…. confident là tính từ dài → the more confident.

Quy tắc: The + comparative…, the + comparative…

18Trắc nghiệm

The roads in my town are getting ___.

  1. busy and busy
  2. busier and busier
  3. more busy and busy
  4. busiest and busiest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: busier and busier

So sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er. busy → busier and busier (ngày càng đông).

Quy tắc: adj-er and adj-er

19Trắc nghiệm

I can't ___ the noise from the building site next door. (chịu đựng)

  1. put up with
  2. get around
  3. turn on
  4. look after
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: put up with

put up with = chịu đựng. get around = đi lại, turn on = bật, look after = chăm sóc.

20Trắc nghiệm

"Thanks to the new metro line, people can get around the city faster and the streets have fewer cars." What is one benefit of the metro?

  1. Cars are cheaper.
  2. The city is bigger.
  3. Buses are free.
  4. Travelling is quicker.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Travelling is quicker.

"get around the city faster" = đi lại nhanh hơn → Travelling is quicker. Các ý khác không có trong câu.

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The bigger / it becomes. / the city is, / the more crowded

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The bigger the city is, the more crowded it becomes.

So sánh kép: The bigger…, the more crowded… (thành phố càng lớn càng đông đúc).

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Many people / by public transport. / go to work

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Many people go to work by public transport.

by + phương tiện: by public transport (bằng phương tiện công cộng).

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Life in the city / expensive. / is becoming / more and more

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Life in the city is becoming more and more expensive.

expensive là tính từ dài → more and more expensive (ngày càng đắt đỏ).

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We should / cut down on / private cars. / the use of

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We should cut down on the use of private cars.

should + V nguyên mẫu; cut down on = cắt giảm.

25Điền từ

We were late because of a terrible traffic ___. (tắc đường)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: jam

traffic jam = tắc đường.

26Điền từ

The ___ we leave, the less traffic we will meet. (sớm hơn)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earlier

early → earlier (đổi y thành i rồi thêm -er). So sánh kép: The earlier…, the less….

27Điền từ

It is very ___ to live near the bus station. You can go anywhere easily. (thuận tiện)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: convenient

convenient = thuận tiện.

28Điền từ

Air ___ makes it hard to breathe in big cities. (ô nhiễm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pollution

air pollution = ô nhiễm không khí. Danh từ của pollute là pollution.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

crowded · noisy · skyscraper · facilities · public transport ↔ cơ sở vật chất · giao thông công cộng · nhà chọc trời · đông đúc · ồn ào

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: crowded – đông đúc; noisy – ồn ào; skyscraper – nhà chọc trời; facilities – cơ sở vật chất; public transport – giao thông công cộng

Từ vựng mô tả cuộc sống thành phố.

30Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

get around · cut down on · put up with · find out ↔ chịu đựng · cắt giảm · tìm ra · đi lại

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: get around – đi lại; cut down on – cắt giảm; put up with – chịu đựng; find out – tìm ra

Cụm động từ thường gặp trong Unit 2.

31Trắc nghiệm

Burgers, chips and fizzy drinks are examples of ___.

  1. junk food
  2. fresh food
  3. balanced diet
  4. vitamins
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: junk food

junk food = đồ ăn vặt kém lành mạnh như bánh kẹp, khoai tây chiên, nước có ga.

32Trắc nghiệm

I felt very sleepy, ___ I took a short nap.

  1. but
  2. or
  3. so
  4. because
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Buồn ngủ → kết quả: ngủ một giấc ngắn. Dùng so (nên) để nối nguyên nhân và kết quả.

33Trắc nghiệm

Do your homework now; ___, you won't have time to relax later.

  1. therefore
  2. however
  3. and
  4. otherwise
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: otherwise

otherwise = nếu không thì. Câu có nghĩa: Làm bài ngay đi, nếu không lát nữa sẽ không có thời gian nghỉ.

Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì

34Trắc nghiệm

You look tired. You ___ go to bed earlier.

  1. shouldn't
  2. should
  3. mustn't
  4. don't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Đưa ra lời khuyên nên làm: should + V. shouldn't/mustn't mang nghĩa phủ định, không hợp ngữ cảnh.

35Trắc nghiệm

"Minh used to feel stressed before tests. Now he makes a study plan and takes short breaks, so he feels much calmer." Why does Minh feel calmer now?

  1. He stopped studying.
  2. He plans his time and rests.
  3. He eats more junk food.
  4. He stays up late.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: He plans his time and rests.

Câu nói Minh lập kế hoạch học và nghỉ ngắn (makes a study plan and takes short breaks) → nhờ quản lý thời gian và nghỉ ngơi.

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

You should / eat more / fruit and vegetables.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: You should eat more fruit and vegetables.

should + V nguyên mẫu: should eat (nên ăn).

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She was nervous, / but / she did / the test well.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She was nervous, but she did the test well.

but nối hai ý đối lập: lo lắng nhưng vẫn làm bài tốt.

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teens / on school nights. / shouldn't / stay up late

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teens shouldn't stay up late on school nights.

shouldn't + V: không nên thức khuya vào các tối trước ngày đi học.

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

He works out / every day; / he is very fit. / therefore,

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: He works out every day; therefore, he is very fit.

therefore = vì vậy, đứng sau dấu chấm phẩy và trước dấu phẩy.

40Điền từ

A balanced ___ gives your body all the nutrients it needs. (chế độ ăn)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: diet

balanced diet = chế độ ăn cân bằng.

41Điền từ

I wanted to go jogging; ___, it started to rain. (tuy nhiên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: however

however = tuy nhiên, nối hai ý trái ngược.

42Điền từ

You ___ drink so many fizzy drinks. They are bad for your teeth. (không nên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shouldn't / should not

shouldn't / should not = không nên.

43Điền từ

Good time ___ helps students reduce stress. (quản lý)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: management

time management = quản lý thời gian. manage (v) → management (n).

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

stress · pressure · relax · work out · junk food ↔ căng thẳng · thư giãn · tập thể dục · áp lực · đồ ăn vặt

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stress – căng thẳng; pressure – áp lực; relax – thư giãn; work out – tập thể dục; junk food – đồ ăn vặt

Từ vựng về sức khỏe tuổi teen.

45Ghép cặp

Ghép từ nối với nghĩa:

so · but · however · otherwise ↔ nhưng · nên, vì vậy · nếu không thì · tuy nhiên

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so – nên, vì vậy; but – nhưng; however – tuy nhiên; otherwise – nếu không thì

Liên từ và trạng từ liên kết dùng trong câu ghép.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp