Sao English

Lớp 9Unit 1Cộng đồng địa phương

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Local Community: nghề thủ công, người giúp đỡ cộng đồng, cụm động từ (phrasal verbs), từ để hỏi + to V. Có đáp án và giải thích, ôn thi vào lớp 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 1

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

artisanChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪˈzæn/ nthợ thủ công Artisans in my village make baskets.Thợ thủ công làng mình làm giỏ.
handicraftChạm để lật ↻
/ˈhændikrɑːft/ nđồ thủ công Tourists like buying handicrafts.Du khách thích mua đồ thủ công.
craft villageChạm để lật ↻
/ˈkrɑːft ˌvɪlɪdʒ/ nlàng nghề Bat Trang is a famous craft village.Bát Tràng là làng nghề nổi tiếng.
potteryChạm để lật ↻
/ˈpɒtəri/ nđồ gốm They make pottery by hand.Họ làm đồ gốm bằng tay.
community helperChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti ˌhelpə/ nngười phục vụ cộng đồng Firefighters are community helpers.Lính cứu hoả là người phục vụ cộng đồng.
attractionChạm để lật ↻
/əˈtrækʃn/ nđiểm thu hút du khách The old bridge is a popular attraction.Cây cầu cổ là điểm thu hút nhiều du khách.
take part inChạm để lật ↻
/teɪk ˈpɑːt ɪn/ phr vtham gia We take part in the clean-up day.Chúng mình tham gia ngày dọn vệ sinh.
set upChạm để lật ↻
/set ˈʌp/ phr vthành lập They set up a reading club.Họ thành lập một câu lạc bộ đọc sách.
pass downChạm để lật ↻
/pɑːs ˈdaʊn/ phr vtruyền lại (đời sau) The skills are passed down from parents to children.Tay nghề được truyền từ cha mẹ sang con cái.
look aroundChạm để lật ↻
/lʊk əˈraʊnd/ phr vtham quan, nhìn quanh Let's look around the market.Mình đi tham quan chợ nhé.

🧩Ngữ pháp Unit 1

Từ để hỏi + to V

what / where / when / how / who+to V

Dùng sau know, ask, wonder, decide, tell… để nói về việc cần làm. Không dùng why + to V.

  • I don't know what to buy.
  • Can you tell me how to get to the craft village?
  • We decided where to go.

Cụm động từ (phrasal verbs)

động từ+tiểu từ: take part in, set up, pass down, look around, close down, give up

Nghĩa của cụm động từ thường khác nghĩa động từ gốc, cần học theo cụm.

  • The factory closed down last year.
  • Don't give up your traditional craft.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who makes traditional things by hand is an ___.

  1. athlete
  2. astronaut
  3. artisan
  4. author
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: artisan

artisan = thợ thủ công.

2Trắc nghiệm

I can't decide ___ for my mum's birthday.

  1. what to buy
  2. what buying
  3. to buy what
  4. what buy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: what to buy

Từ để hỏi + to V: what to buy (mua gì).

Quy tắc: wh- + to V

3Trắc nghiệm

The students will ___ the tree-planting day next Sunday. (tham gia)

  1. take after
  2. take off
  3. take part in
  4. take care
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: take part in

take part in = tham gia. take after = giống (người thân), take off = cất cánh/cởi ra.

4Trắc nghiệm

Can you show me ___ to make this vase?

  1. why
  2. how
  3. which
  4. whose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: how

how to make = cách làm. Không dùng why + to V.

Quy tắc: Không có cấu trúc why + to V

5Trắc nghiệm

"The old silk factory closed down in 2010." This means the factory ___.

  1. opened in 2010
  2. moved in 2010
  3. stopped working in 2010
  4. got bigger in 2010
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: stopped working in 2010

close down = đóng cửa, ngừng hoạt động.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

They / a craft club / last year. / set up

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They set up a craft club last year.

set up = thành lập; last year → quá khứ (set giữ nguyên dạng).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I don't know / pottery. / to buy / where

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I don't know where to buy pottery.

know + where + to V: không biết mua ở đâu.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The skills / are passed down / from generation / to generation.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The skills are passed down from generation to generation.

be passed down from generation to generation = được truyền từ đời này sang đời khác.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Our / community centre / is open / on weekends.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Our community centre is open on weekends.

on weekends = vào cuối tuần.

10Điền từ

We should not ___ down the old houses. They are part of our history. (phá bỏ)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pull / knock

pull down / knock down = phá bỏ (nhà cửa).

11Điền từ

Please tell me ___ to go to the market. (đi lúc nào)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: when

when to go = đi lúc nào.

12Điền từ

Bat Trang is famous for its ___. (đồ gốm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pottery

pottery = đồ gốm.

13Điền từ

Let's ___ around the craft village before lunch. (tham quan)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: look

look around = tham quan, nhìn quanh.

14Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

take part in · set up · pass down · close down · look around ↔ tham gia · tham quan · thành lập · truyền lại · đóng cửa

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: take part in – tham gia; set up – thành lập; pass down – truyền lại; close down – đóng cửa; look around – tham quan

Năm cụm động từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

artisan · handicraft · attraction · community helper ↔ người phục vụ cộng đồng · thợ thủ công · điểm thu hút du khách · đồ thủ công

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: artisan – thợ thủ công; handicraft – đồ thủ công; attraction – điểm thu hút du khách; community helper – người phục vụ cộng đồng

Từ vựng về cộng đồng địa phương.

🚀Học tiếp