artisanChạm để lật ↻Lớp 9Unit 1Cộng đồng địa phương
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 1 Local Community: nghề thủ công, người giúp đỡ cộng đồng, cụm động từ (phrasal verbs), từ để hỏi + to V. Có đáp án và giải thích, ôn thi vào lớp 10.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 1
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
artisanChạm để lật ↻
handicraftChạm để lật ↻
craft villageChạm để lật ↻
potteryChạm để lật ↻
community helperChạm để lật ↻
attractionChạm để lật ↻
take part inChạm để lật ↻
set upChạm để lật ↻
pass downChạm để lật ↻
look aroundChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Từ để hỏi + to V
what / where / when / how / who+to V
Dùng sau know, ask, wonder, decide, tell… để nói về việc cần làm. Không dùng why + to V.
- I don't know what to buy.
- Can you tell me how to get to the craft village?
- We decided where to go.
Cụm động từ (phrasal verbs)
động từ+tiểu từ: take part in, set up, pass down, look around, close down, give up
Nghĩa của cụm động từ thường khác nghĩa động từ gốc, cần học theo cụm.
- The factory closed down last year.
- Don't give up your traditional craft.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 1: Local Community - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

A person who makes traditional things by hand is an ___.
- athlete
- astronaut
- artisan
- author
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: artisan
artisan = thợ thủ công.
I can't decide ___ for my mum's birthday.
- what to buy
- what buying
- to buy what
- what buy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: what to buy
Từ để hỏi + to V: what to buy (mua gì).
Quy tắc: wh- + to V

The students will ___ the tree-planting day next Sunday. (tham gia)
- take after
- take off
- take part in
- take care
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: take part in
take part in = tham gia. take after = giống (người thân), take off = cất cánh/cởi ra.
Can you show me ___ to make this vase?
- why
- how
- which
- whose
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: how
how to make = cách làm. Không dùng why + to V.
Quy tắc: Không có cấu trúc why + to V
"The old silk factory closed down in 2010." This means the factory ___.
- opened in 2010
- moved in 2010
- stopped working in 2010
- got bigger in 2010
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: stopped working in 2010
close down = đóng cửa, ngừng hoạt động.

Sắp xếp thành câu đúng:
They / a craft club / last year. / set up
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: They set up a craft club last year.
set up = thành lập; last year → quá khứ (set giữ nguyên dạng).

Sắp xếp thành câu đúng:
I don't know / pottery. / to buy / where
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I don't know where to buy pottery.
know + where + to V: không biết mua ở đâu.
Sắp xếp thành câu đúng:
The skills / are passed down / from generation / to generation.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The skills are passed down from generation to generation.
be passed down from generation to generation = được truyền từ đời này sang đời khác.
Sắp xếp thành câu đúng:
Our / community centre / is open / on weekends.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Our community centre is open on weekends.
on weekends = vào cuối tuần.
We should not ___ down the old houses. They are part of our history. (phá bỏ)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: pull / knock
pull down / knock down = phá bỏ (nhà cửa).
Please tell me ___ to go to the market. (đi lúc nào)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: when
when to go = đi lúc nào.

Bat Trang is famous for its ___. (đồ gốm)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: pottery
pottery = đồ gốm.

Let's ___ around the craft village before lunch. (tham quan)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: look
look around = tham quan, nhìn quanh.
Ghép cụm động từ với nghĩa:
take part in · set up · pass down · close down · look around ↔ tham gia · tham quan · thành lập · truyền lại · đóng cửa
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: take part in – tham gia; set up – thành lập; pass down – truyền lại; close down – đóng cửa; look around – tham quan
Năm cụm động từ trọng tâm của Unit 1.
Ghép từ với nghĩa:
artisan · handicraft · attraction · community helper ↔ người phục vụ cộng đồng · thợ thủ công · điểm thu hút du khách · đồ thủ công
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: artisan – thợ thủ công; handicraft – đồ thủ công; attraction – điểm thu hút du khách; community helper – người phục vụ cộng đồng
Từ vựng về cộng đồng địa phương.