artisanChạm để lật ↻Lớp 9📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 60 từ vựng
- 24 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–6
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
artisanChạm để lật ↻
handicraftChạm để lật ↻
craft villageChạm để lật ↻
potteryChạm để lật ↻
community helperChạm để lật ↻
attractionChạm để lật ↻
take part inChạm để lật ↻
set upChạm để lật ↻
pass downChạm để lật ↻
look aroundChạm để lật ↻
traffic jamChạm để lật ↻
crowdedChạm để lật ↻
public transportChạm để lật ↻
skyscraperChạm để lật ↻
noisyChạm để lật ↻
pollutionChạm để lật ↻
convenientChạm để lật ↻
facilitiesChạm để lật ↻
get aroundChạm để lật ↻
cut down onChạm để lật ↻
stressChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
well-beingChạm để lật ↻
time managementChạm để lật ↻
work outChạm để lật ↻
junk foodChạm để lật ↻
physical activityChạm để lật ↻
relaxChạm để lật ↻
pressureChạm để lật ↻
stay up lateChạm để lật ↻
heritageChạm để lật ↻
ancientChạm để lật ↻
preserveChạm để lật ↻
traditionChạm để lật ↻
memoryChạm để lật ↻
monumentChạm để lật ↻
behaveChạm để lật ↻
street vendorChạm để lật ↻
loudspeakerChạm để lật ↻
experienceChạm để lật ↻
unforgettableChạm để lật ↻
embarrassingChạm để lật ↻
challengeChạm để lật ↻
exploreChạm để lật ↻
volunteerChạm để lật ↻
nervousChạm để lật ↻
proudChạm để lật ↻
achievementChạm để lật ↻
go abroadChạm để lật ↻
tramChạm để lật ↻
generation gapChạm để lật ↻
lifestyleChạm để lật ↻
thatched houseChạm để lật ↻
modernChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
rice paddyChạm để lật ↻
communicateChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–6
Từ để hỏi + to V
what / where / when / how / who+to V
Dùng sau know, ask, wonder, decide, tell… để nói về việc cần làm. Không dùng why + to V.
- I don't know what to buy.
- Can you tell me how to get to the craft village?
- We decided where to go.
So sánh kép (double comparatives)
The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V
Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: càng… thì càng…. Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more.
- The bigger the city is, the more crowded it becomes.
- The earlier we leave, the less traffic we meet.
Câu ghép với liên từ (and, but, so, or)
Mệnh đề 1, and / but / so / or+mệnh đề 2
and = và (bổ sung), but = nhưng (đối lập), so = nên (kết quả), or = hoặc / nếu không thì (lựa chọn). Thường có dấu phẩy trước liên từ.
- I was tired, so I went to bed early.
- She likes sweets, but she eats them only at weekends.
Thì quá khứ tiếp diễn
S+was / were+V-ing
Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc hành động đang diễn ra thì một hành động khác (quá khứ đơn) xen vào. Hay đi với when, while.
- At 8 p.m. yesterday, my grandpa was telling us old stories.
- While we were walking around the old town, it started to rain.
Thì hiện tại hoàn thành
S+have / has+V3/ed; Have / Has+S+ever+V3/ed…?
Nói về trải nghiệm đã có (không nói rõ thời gian), hoặc việc vừa xảy ra / còn liên quan đến hiện tại. Hay đi với ever, never, already, yet, just, since, for.
- I have never tried snail noodle soup.
- Have you ever been to Da Lat?
used to / didn't use to
S+used to+V; S+didn't use to+V; Did+S+use to+V?
Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa. Câu phủ định và nghi vấn dùng use (không có d).
- My grandma used to cook on a wood stove.
- People didn't use to have smartphones.
📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

A person who makes traditional things by hand is an ___.
- athlete
- astronaut
- artisan
- author
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: artisan
artisan = thợ thủ công.
I can't decide ___ for my mum's birthday.
- what to buy
- what buying
- to buy what
- what buy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: what to buy
Từ để hỏi + to V: what to buy (mua gì).
Quy tắc: wh- + to V

The students will ___ the tree-planting day next Sunday. (tham gia)
- take after
- take off
- take part in
- take care
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: take part in
take part in = tham gia. take after = giống (người thân), take off = cất cánh/cởi ra.
Can you show me ___ to make this vase?
- why
- how
- which
- whose
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: how
how to make = cách làm. Không dùng why + to V.
Quy tắc: Không có cấu trúc why + to V

A very tall building in a city is a ___.
- cottage
- skyscraper
- hut
- tent
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: skyscraper
skyscraper = nhà chọc trời. cottage = nhà tranh nhỏ, hut = túp lều, tent = lều trại.
The more you practise, ___ you become.
- the most confident
- more confident
- the more confident
- most confident
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the more confident
So sánh kép: The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…. confident là tính từ dài → the more confident.
Quy tắc: The + comparative…, the + comparative…
The roads in my town are getting ___.
- busy and busy
- busier and busier
- more busy and busy
- busiest and busiest
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: busier and busier
So sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er. busy → busier and busier (ngày càng đông).
Quy tắc: adj-er and adj-er
I can't ___ the noise from the building site next door. (chịu đựng)
- put up with
- get around
- turn on
- look after
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: put up with
put up with = chịu đựng. get around = đi lại, turn on = bật, look after = chăm sóc.

Burgers, chips and fizzy drinks are examples of ___.
- junk food
- fresh food
- balanced diet
- vitamins
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: junk food
junk food = đồ ăn vặt kém lành mạnh như bánh kẹp, khoai tây chiên, nước có ga.
I felt very sleepy, ___ I took a short nap.
- but
- or
- so
- because
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so
Buồn ngủ → kết quả: ngủ một giấc ngắn. Dùng so (nên) để nối nguyên nhân và kết quả.

Do your homework now; ___, you won't have time to relax later.
- therefore
- however
- and
- otherwise
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: otherwise
otherwise = nếu không thì. Câu có nghĩa: Làm bài ngay đi, nếu không lát nữa sẽ không có thời gian nghỉ.
Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì
You look tired. You ___ go to bed earlier.
- shouldn't
- should
- mustn't
- don't
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Đưa ra lời khuyên nên làm: should + V. shouldn't/mustn't mang nghĩa phủ định, không hợp ngữ cảnh.

Old buildings, customs and festivals passed down to us are our ___.
- homework
- heritage
- hobby
- habitat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: heritage
heritage = di sản, những giá trị được truyền lại từ quá khứ.
At 9 o'clock last night, we ___ an old photo album with Grandma.
- looked at
- were looking at
- are looking at
- look at
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were looking at
Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 o'clock last night) → quá khứ tiếp diễn: were looking at.
Quy tắc: was/were + V-ing
I wish I ___ how to make traditional kites.
- know
- knows
- knew
- have known
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: knew
Câu ước trái với hiện tại: wish + quá khứ đơn → knew.
Quy tắc: wish + V2/ed
While my dad ___ in the garden, he found an old coin.
- was digging
- dug
- digs
- has dug
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was digging
while + hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn: was digging); hành động xen vào dùng quá khứ đơn (found).

Something you can never forget is ___.
- unforgettable
- unhappy
- unkind
- unusual
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: unforgettable
unforgettable = không thể quên. Tiền tố un- + forgettable.
Have you ever ___ a horse?
- ride
- rode
- riding
- ridden
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ridden
Have + V3: ride – rode – ridden. Câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ridden…?
Quy tắc: have/has + V3
We ___ to Phu Quoc Island two years ago.
- have gone
- went
- have been
- go
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
two years ago là mốc thời gian xác định trong quá khứ → quá khứ đơn: went.
Quy tắc: ago → quá khứ đơn
She hasn't finished her project ___.
- already
- ever
- yet
- just
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yet
yet dùng cuối câu phủ định/nghi vấn của hiện tại hoàn thành: chưa… . already, just dùng trong câu khẳng định.
A family with grandparents, parents and children living together is an ___ family.
- nuclear
- extended
- only
- single
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: extended
extended family = gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái sống chung).
My grandfather ___ ride a bicycle to work every day.
- used to
- uses to
- is used to
- use to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: used to
Thói quen trong quá khứ: used to + V nguyên mẫu.
Quy tắc: used to + V
___ people use to send letters instead of emails?
- Do
- Were
- Did
- Have
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Did
Câu hỏi với used to: Did + S + use to + V?
Quy tắc: Did + S + use to + V?
By the time I was born, my family ___ to the city.
- moves
- has moved
- was moving
- had moved
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: had moved
Hành động chuyển nhà xảy ra trước khi tôi ra đời (by the time + quá khứ đơn) → quá khứ hoàn thành: had moved.
Quy tắc: had + V3