Sao English

Lớp 9📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6): 24 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 60 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 60 từ vựng
  • 24 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 1–6: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

artisanChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪˈzæn/ nthợ thủ công Artisans in my village make baskets.Thợ thủ công làng mình làm giỏ.
handicraftChạm để lật ↻
/ˈhændikrɑːft/ nđồ thủ công Tourists like buying handicrafts.Du khách thích mua đồ thủ công.
craft villageChạm để lật ↻
/ˈkrɑːft ˌvɪlɪdʒ/ nlàng nghề Bat Trang is a famous craft village.Bát Tràng là làng nghề nổi tiếng.
potteryChạm để lật ↻
/ˈpɒtəri/ nđồ gốm They make pottery by hand.Họ làm đồ gốm bằng tay.
community helperChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti ˌhelpə/ nngười phục vụ cộng đồng Firefighters are community helpers.Lính cứu hoả là người phục vụ cộng đồng.
attractionChạm để lật ↻
/əˈtrækʃn/ nđiểm thu hút du khách The old bridge is a popular attraction.Cây cầu cổ là điểm thu hút nhiều du khách.
take part inChạm để lật ↻
/teɪk ˈpɑːt ɪn/ phr vtham gia We take part in the clean-up day.Chúng mình tham gia ngày dọn vệ sinh.
set upChạm để lật ↻
/set ˈʌp/ phr vthành lập They set up a reading club.Họ thành lập một câu lạc bộ đọc sách.
pass downChạm để lật ↻
/pɑːs ˈdaʊn/ phr vtruyền lại (đời sau) The skills are passed down from parents to children.Tay nghề được truyền từ cha mẹ sang con cái.
look aroundChạm để lật ↻
/lʊk əˈraʊnd/ phr vtham quan, nhìn quanh Let's look around the market.Mình đi tham quan chợ nhé.
traffic jamChạm để lật ↻
/ˈtræfɪk dʒæm/ ntắc đường We were stuck in a traffic jam for an hour.Chúng mình bị kẹt xe suốt một tiếng.
crowdedChạm để lật ↻
/ˈkraʊdɪd/ adjđông đúc The market is very crowded at the weekend.Chợ rất đông vào cuối tuần.
public transportChạm để lật ↻
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ nphương tiện giao thông công cộng My sister goes to work by public transport.Chị mình đi làm bằng phương tiện công cộng.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə/ nnhà chọc trời You can see the whole city from the top of the skyscraper.Từ đỉnh toà nhà chọc trời có thể nhìn thấy cả thành phố.
noisyChạm để lật ↻
/ˈnɔɪzi/ adjồn ào Our street gets noisy in the evening.Con phố nhà mình trở nên ồn ào vào buổi tối.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in many cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
convenientChạm để lật ↻
/kənˈviːniənt/ adjthuận tiện Living near a supermarket is very convenient.Sống gần siêu thị rất thuận tiện.
facilitiesChạm để lật ↻
/fəˈsɪlətiz/ ncơ sở vật chất, tiện ích The city has good sports facilities.Thành phố có cơ sở vật chất thể thao tốt.
get aroundChạm để lật ↻
/ɡet əˈraʊnd/ phr vđi lại It is easy to get around the city by bus.Đi lại trong thành phố bằng xe buýt rất dễ.
cut down onChạm để lật ↻
/kʌt ˈdaʊn ɒn/ phr vcắt giảm We should cut down on plastic bags.Chúng ta nên cắt giảm túi ni lông.
stressChạm để lật ↻
/stres/ nsự căng thẳng Exams can cause a lot of stress.Kỳ thi có thể gây nhiều căng thẳng.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˌbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng A balanced diet includes fruit and vegetables.Chế độ ăn cân bằng gồm trái cây và rau.
well-beingChạm để lật ↻
/ˌwel ˈbiːɪŋ/ nsự khỏe mạnh, hạnh phúc Sleep is important for your well-being.Giấc ngủ quan trọng cho sức khỏe của bạn.
time managementChạm để lật ↻
/ˈtaɪm ˌmænɪdʒmənt/ nquản lý thời gian Good time management helps you finish homework early.Quản lý thời gian tốt giúp bạn làm xong bài sớm.
work outChạm để lật ↻
/wɜːk ˈaʊt/ phr vtập thể dục My brother works out three times a week.Anh mình tập thể dục ba lần một tuần.
junk foodChạm để lật ↻
/ˈdʒʌŋk fuːd/ nđồ ăn vặt không tốt cho sức khỏe Try not to eat too much junk food.Cố gắng đừng ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
physical activityChạm để lật ↻
/ˌfɪzɪkl ækˈtɪvəti/ nhoạt động thể chất Teens need at least an hour of physical activity a day.Thanh thiếu niên cần ít nhất một giờ vận động mỗi ngày.
relaxChạm để lật ↻
/rɪˈlæks/ vthư giãn I listen to music to relax.Mình nghe nhạc để thư giãn.
pressureChạm để lật ↻
/ˈpreʃə/ náp lực Some students feel pressure from their tests.Một số học sinh cảm thấy áp lực vì bài kiểm tra.
stay up lateChạm để lật ↻
/steɪ ʌp ˈleɪt/ phrthức khuya You shouldn't stay up late before an exam.Bạn không nên thức khuya trước kỳ thi.
heritageChạm để lật ↻
/ˈherɪtɪdʒ/ ndi sản Hoi An is a world heritage site.Hội An là di sản thế giới.
ancientChạm để lật ↻
/ˈeɪnʃənt/ adjcổ xưa We visited an ancient temple.Chúng mình đã thăm một ngôi đền cổ.
generationChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ nthế hệ The story was told from generation to generation.Câu chuyện được kể từ thế hệ này sang thế hệ khác.
preserveChạm để lật ↻
/prɪˈzɜːv/ vbảo tồn We must preserve our old buildings.Chúng ta phải bảo tồn các công trình cổ.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a Tet tradition.Gói bánh chưng là truyền thống ngày Tết.
memoryChạm để lật ↻
/ˈmeməri/ nký ức, kỷ niệm I have happy memories of my childhood.Mình có những kỷ niệm tuổi thơ vui vẻ.
monumentChạm để lật ↻
/ˈmɒnjumənt/ nđài tưởng niệm, di tích There is a famous monument in the city centre.Có một di tích nổi tiếng ở trung tâm thành phố.
behaveChạm để lật ↻
/bɪˈheɪv/ vcư xử Children were taught to behave politely to older people.Trẻ em được dạy cư xử lễ phép với người lớn tuổi.
street vendorChạm để lật ↻
/striːt ˈvendə/ nngười bán hàng rong Street vendors used to sell snacks near my school.Người bán rong từng bán đồ ăn vặt gần trường mình.
loudspeakerChạm để lật ↻
/ˌlaʊdˈspiːkə/ nloa phóng thanh The village news came from a loudspeaker.Tin tức của làng phát qua loa phóng thanh.
experienceChạm để lật ↻
/ɪkˈspɪəriəns/ ntrải nghiệm Camping in the forest was a great experience.Cắm trại trong rừng là một trải nghiệm tuyệt vời.
unforgettableChạm để lật ↻
/ˌʌnfəˈɡetəbl/ adjkhông thể nào quên Our school trip was unforgettable.Chuyến đi của trường thật khó quên.
embarrassingChạm để lật ↻
/ɪmˈbærəsɪŋ/ adjgây xấu hổ, ngượng Falling on the stage was really embarrassing.Ngã trên sân khấu thật là ngượng.
challengeChạm để lật ↻
/ˈtʃælɪndʒ/ nthử thách Climbing the mountain was a big challenge.Leo núi là một thử thách lớn.
exploreChạm để lật ↻
/ɪkˈsplɔː/ vkhám phá We explored a cave in Quang Binh.Chúng mình đã khám phá một hang động ở Quảng Bình.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ vtình nguyện She has volunteered at the animal shelter.Cô ấy đã làm tình nguyện ở trại cứu hộ động vật.
nervousChạm để lật ↻
/ˈnɜːvəs/ adjlo lắng, hồi hộp I was nervous before my first speech.Mình hồi hộp trước bài phát biểu đầu tiên.
proudChạm để lật ↻
/praʊd/ adjtự hào My parents are proud of me.Bố mẹ tự hào về mình.
achievementChạm để lật ↻
/əˈtʃiːvmənt/ nthành tích Winning the prize was a great achievement.Đoạt giải là một thành tích lớn.
go abroadChạm để lật ↻
/ɡəʊ əˈbrɔːd/ phrra nước ngoài Have you ever gone abroad?Bạn đã từng ra nước ngoài chưa?
extended familyChạm để lật ↻
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ ngia đình nhiều thế hệ In the past, many people lived in extended families.Ngày xưa nhiều người sống trong gia đình nhiều thế hệ.
nuclear familyChạm để lật ↻
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ ngia đình hạt nhân (bố mẹ và con) Today most city people live in nuclear families.Ngày nay phần lớn người thành phố sống trong gia đình hạt nhân.
tramChạm để lật ↻
/træm/ nxe điện Hanoi used to have trams.Hà Nội từng có tàu điện.
generation gapChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ nkhoảng cách thế hệ Talking more can reduce the generation gap.Trò chuyện nhiều hơn có thể thu hẹp khoảng cách thế hệ.
lifestyleChạm để lật ↻
/ˈlaɪfstaɪl/ nlối sống Our lifestyle has changed a lot.Lối sống của chúng ta đã thay đổi nhiều.
thatched houseChạm để lật ↻
/ˌθætʃt ˈhaʊs/ nnhà mái tranh My great-grandparents lived in a thatched house.Ông bà cố mình sống trong một ngôi nhà mái tranh.
modernChạm để lật ↻
/ˈmɒdn/ adjhiện đại Modern flats have lifts and air conditioners.Căn hộ hiện đại có thang máy và điều hoà.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục Giving lucky money is a Tet custom.Lì xì là một phong tục ngày Tết.
rice paddyChạm để lật ↻
/ˈraɪs ˌpædi/ nruộng lúa Farmers worked in the rice paddies all day.Nông dân làm việc ngoài ruộng lúa cả ngày.
communicateChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnɪkeɪt/ vgiao tiếp People now communicate by phone and email.Giờ đây người ta giao tiếp qua điện thoại và thư điện tử.

🧩Ngữ pháp Unit 1–6

Từ để hỏi + to V

what / where / when / how / who+to V

Dùng sau know, ask, wonder, decide, tell… để nói về việc cần làm. Không dùng why + to V.

  • I don't know what to buy.
  • Can you tell me how to get to the craft village?
  • We decided where to go.

So sánh kép (double comparatives)

The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V

Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: càng… thì càng…. Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more.

  • The bigger the city is, the more crowded it becomes.
  • The earlier we leave, the less traffic we meet.

Câu ghép với liên từ (and, but, so, or)

Mệnh đề 1, and / but / so / or+mệnh đề 2

and = và (bổ sung), but = nhưng (đối lập), so = nên (kết quả), or = hoặc / nếu không thì (lựa chọn). Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • I was tired, so I went to bed early.
  • She likes sweets, but she eats them only at weekends.

Thì quá khứ tiếp diễn

S+was / were+V-ing

Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc hành động đang diễn ra thì một hành động khác (quá khứ đơn) xen vào. Hay đi với when, while.

  • At 8 p.m. yesterday, my grandpa was telling us old stories.
  • While we were walking around the old town, it started to rain.

Thì hiện tại hoàn thành

S+have / has+V3/ed; Have / Has+S+ever+V3/ed…?

Nói về trải nghiệm đã có (không nói rõ thời gian), hoặc việc vừa xảy ra / còn liên quan đến hiện tại. Hay đi với ever, never, already, yet, just, since, for.

  • I have never tried snail noodle soup.
  • Have you ever been to Da Lat?

used to / didn't use to

S+used to+V; S+didn't use to+V; Did+S+use to+V?

Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nay không còn nữa. Câu phủ định và nghi vấn dùng use (không có d).

  • My grandma used to cook on a wood stove.
  • People didn't use to have smartphones.

📋24 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9 Global Success (Unit 1–6) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A person who makes traditional things by hand is an ___.

  1. athlete
  2. astronaut
  3. artisan
  4. author
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: artisan

artisan = thợ thủ công.

2Trắc nghiệm

I can't decide ___ for my mum's birthday.

  1. what to buy
  2. what buying
  3. to buy what
  4. what buy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: what to buy

Từ để hỏi + to V: what to buy (mua gì).

Quy tắc: wh- + to V

3Trắc nghiệm

The students will ___ the tree-planting day next Sunday. (tham gia)

  1. take after
  2. take off
  3. take part in
  4. take care
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: take part in

take part in = tham gia. take after = giống (người thân), take off = cất cánh/cởi ra.

4Trắc nghiệm

Can you show me ___ to make this vase?

  1. why
  2. how
  3. which
  4. whose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: how

how to make = cách làm. Không dùng why + to V.

Quy tắc: Không có cấu trúc why + to V

5Trắc nghiệm

A very tall building in a city is a ___.

  1. cottage
  2. skyscraper
  3. hut
  4. tent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: skyscraper

skyscraper = nhà chọc trời. cottage = nhà tranh nhỏ, hut = túp lều, tent = lều trại.

6Trắc nghiệm

The more you practise, ___ you become.

  1. the most confident
  2. more confident
  3. the more confident
  4. most confident
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the more confident

So sánh kép: The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…. confident là tính từ dài → the more confident.

Quy tắc: The + comparative…, the + comparative…

7Trắc nghiệm

The roads in my town are getting ___.

  1. busy and busy
  2. busier and busier
  3. more busy and busy
  4. busiest and busiest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: busier and busier

So sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er. busy → busier and busier (ngày càng đông).

Quy tắc: adj-er and adj-er

8Trắc nghiệm

I can't ___ the noise from the building site next door. (chịu đựng)

  1. put up with
  2. get around
  3. turn on
  4. look after
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: put up with

put up with = chịu đựng. get around = đi lại, turn on = bật, look after = chăm sóc.

9Trắc nghiệm

Burgers, chips and fizzy drinks are examples of ___.

  1. junk food
  2. fresh food
  3. balanced diet
  4. vitamins
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: junk food

junk food = đồ ăn vặt kém lành mạnh như bánh kẹp, khoai tây chiên, nước có ga.

10Trắc nghiệm

I felt very sleepy, ___ I took a short nap.

  1. but
  2. or
  3. so
  4. because
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Buồn ngủ → kết quả: ngủ một giấc ngắn. Dùng so (nên) để nối nguyên nhân và kết quả.

11Trắc nghiệm

Do your homework now; ___, you won't have time to relax later.

  1. therefore
  2. however
  3. and
  4. otherwise
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: otherwise

otherwise = nếu không thì. Câu có nghĩa: Làm bài ngay đi, nếu không lát nữa sẽ không có thời gian nghỉ.

Quy tắc: ; otherwise, = nếu không thì

12Trắc nghiệm

You look tired. You ___ go to bed earlier.

  1. shouldn't
  2. should
  3. mustn't
  4. don't
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Đưa ra lời khuyên nên làm: should + V. shouldn't/mustn't mang nghĩa phủ định, không hợp ngữ cảnh.

13Trắc nghiệm

Old buildings, customs and festivals passed down to us are our ___.

  1. homework
  2. heritage
  3. hobby
  4. habitat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: heritage

heritage = di sản, những giá trị được truyền lại từ quá khứ.

14Trắc nghiệm

At 9 o'clock last night, we ___ an old photo album with Grandma.

  1. looked at
  2. were looking at
  3. are looking at
  4. look at
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were looking at

Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 o'clock last night) → quá khứ tiếp diễn: were looking at.

Quy tắc: was/were + V-ing

15Trắc nghiệm

I wish I ___ how to make traditional kites.

  1. know
  2. knows
  3. knew
  4. have known
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: knew

Câu ước trái với hiện tại: wish + quá khứ đơn → knew.

Quy tắc: wish + V2/ed

16Trắc nghiệm

While my dad ___ in the garden, he found an old coin.

  1. was digging
  2. dug
  3. digs
  4. has dug
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was digging

while + hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn: was digging); hành động xen vào dùng quá khứ đơn (found).

17Trắc nghiệm

Something you can never forget is ___.

  1. unforgettable
  2. unhappy
  3. unkind
  4. unusual
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: unforgettable

unforgettable = không thể quên. Tiền tố un- + forgettable.

18Trắc nghiệm

Have you ever ___ a horse?

  1. ride
  2. rode
  3. riding
  4. ridden
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ridden

Have + V3: ride – rode – ridden. Câu hỏi về trải nghiệm: Have you ever ridden…?

Quy tắc: have/has + V3

19Trắc nghiệm

We ___ to Phu Quoc Island two years ago.

  1. have gone
  2. went
  3. have been
  4. go
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: went

two years ago là mốc thời gian xác định trong quá khứ → quá khứ đơn: went.

Quy tắc: ago → quá khứ đơn

20Trắc nghiệm

She hasn't finished her project ___.

  1. already
  2. ever
  3. yet
  4. just
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yet

yet dùng cuối câu phủ định/nghi vấn của hiện tại hoàn thành: chưa… . already, just dùng trong câu khẳng định.

21Trắc nghiệm

A family with grandparents, parents and children living together is an ___ family.

  1. nuclear
  2. extended
  3. only
  4. single
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: extended

extended family = gia đình nhiều thế hệ (ông bà, bố mẹ, con cái sống chung).

22Trắc nghiệm

My grandfather ___ ride a bicycle to work every day.

  1. used to
  2. uses to
  3. is used to
  4. use to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: used to

Thói quen trong quá khứ: used to + V nguyên mẫu.

Quy tắc: used to + V

23Trắc nghiệm

___ people use to send letters instead of emails?

  1. Do
  2. Were
  3. Did
  4. Have
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Did

Câu hỏi với used to: Did + S + use to + V?

Quy tắc: Did + S + use to + V?

24Trắc nghiệm

By the time I was born, my family ___ to the city.

  1. moves
  2. has moved
  3. was moving
  4. had moved
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had moved

Hành động chuyển nhà xảy ra trước khi tôi ra đời (by the time + quá khứ đơn) → quá khứ hoàn thành: had moved.

Quy tắc: had + V3

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp