Sao English

Lớp 9Unit 2Cuộc sống thành phố

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 9 Unit 2 City Life: từ vựng về cuộc sống thành phố (traffic jam, crowded, public transport, skyscraper), so sánh kép (the more… the more) và cụm động từ. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi vào 10.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 9 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

traffic jamChạm để lật ↻
/ˈtræfɪk dʒæm/ ntắc đường We were stuck in a traffic jam for an hour.Chúng mình bị kẹt xe suốt một tiếng.
crowdedChạm để lật ↻
/ˈkraʊdɪd/ adjđông đúc The market is very crowded at the weekend.Chợ rất đông vào cuối tuần.
public transportChạm để lật ↻
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ nphương tiện giao thông công cộng My sister goes to work by public transport.Chị mình đi làm bằng phương tiện công cộng.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə/ nnhà chọc trời You can see the whole city from the top of the skyscraper.Từ đỉnh toà nhà chọc trời có thể nhìn thấy cả thành phố.
noisyChạm để lật ↻
/ˈnɔɪzi/ adjồn ào Our street gets noisy in the evening.Con phố nhà mình trở nên ồn ào vào buổi tối.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in many cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở nhiều thành phố.
convenientChạm để lật ↻
/kənˈviːniənt/ adjthuận tiện Living near a supermarket is very convenient.Sống gần siêu thị rất thuận tiện.
facilitiesChạm để lật ↻
/fəˈsɪlətiz/ ncơ sở vật chất, tiện ích The city has good sports facilities.Thành phố có cơ sở vật chất thể thao tốt.
get aroundChạm để lật ↻
/ɡet əˈraʊnd/ phr vđi lại It is easy to get around the city by bus.Đi lại trong thành phố bằng xe buýt rất dễ.
cut down onChạm để lật ↻
/kʌt ˈdaʊn ɒn/ phr vcắt giảm We should cut down on plastic bags.Chúng ta nên cắt giảm túi ni lông.

🧩Ngữ pháp Unit 2

So sánh kép (double comparatives)

The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V

Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: càng… thì càng…. Tính từ ngắn thêm -er, tính từ dài dùng more.

  • The bigger the city is, the more crowded it becomes.
  • The earlier we leave, the less traffic we meet.

So sánh lũy tiến

adj-er and adj-er / more and more+adj dài

Diễn tả sự việc ngày càng tăng (hoặc giảm) dần: ngày càng….

  • The streets are getting busier and busier.
  • Life in the city is becoming more and more expensive.

Cụm động từ về cuộc sống thành phố

get around, cut down on, put up with, turn down, find out

Cụm động từ có nghĩa riêng, cần học theo cụm. put up with = chịu đựng; turn down = vặn nhỏ / từ chối.

  • I can't put up with the noise any longer.
  • Please turn down the music.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 9 Unit 2: City Life - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A very tall building in a city is a ___.

  1. cottage
  2. skyscraper
  3. hut
  4. tent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: skyscraper

skyscraper = nhà chọc trời. cottage = nhà tranh nhỏ, hut = túp lều, tent = lều trại.

2Trắc nghiệm

The more you practise, ___ you become.

  1. the most confident
  2. more confident
  3. the more confident
  4. most confident
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the more confident

So sánh kép: The + so sánh hơn…, the + so sánh hơn…. confident là tính từ dài → the more confident.

Quy tắc: The + comparative…, the + comparative…

3Trắc nghiệm

The roads in my town are getting ___.

  1. busy and busy
  2. busier and busier
  3. more busy and busy
  4. busiest and busiest
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: busier and busier

So sánh lũy tiến với tính từ ngắn: adj-er and adj-er. busy → busier and busier (ngày càng đông).

Quy tắc: adj-er and adj-er

4Trắc nghiệm

I can't ___ the noise from the building site next door. (chịu đựng)

  1. put up with
  2. get around
  3. turn on
  4. look after
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: put up with

put up with = chịu đựng. get around = đi lại, turn on = bật, look after = chăm sóc.

5Trắc nghiệm

"Thanks to the new metro line, people can get around the city faster and the streets have fewer cars." What is one benefit of the metro?

  1. Cars are cheaper.
  2. The city is bigger.
  3. Buses are free.
  4. Travelling is quicker.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Travelling is quicker.

"get around the city faster" = đi lại nhanh hơn → Travelling is quicker. Các ý khác không có trong câu.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The bigger / it becomes. / the city is, / the more crowded

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The bigger the city is, the more crowded it becomes.

So sánh kép: The bigger…, the more crowded… (thành phố càng lớn càng đông đúc).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Many people / by public transport. / go to work

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Many people go to work by public transport.

by + phương tiện: by public transport (bằng phương tiện công cộng).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Life in the city / expensive. / is becoming / more and more

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Life in the city is becoming more and more expensive.

expensive là tính từ dài → more and more expensive (ngày càng đắt đỏ).

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We should / cut down on / private cars. / the use of

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We should cut down on the use of private cars.

should + V nguyên mẫu; cut down on = cắt giảm.

10Điền từ

We were late because of a terrible traffic ___. (tắc đường)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: jam

traffic jam = tắc đường.

11Điền từ

The ___ we leave, the less traffic we will meet. (sớm hơn)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: earlier

early → earlier (đổi y thành i rồi thêm -er). So sánh kép: The earlier…, the less….

12Điền từ

It is very ___ to live near the bus station. You can go anywhere easily. (thuận tiện)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: convenient

convenient = thuận tiện.

13Điền từ

Air ___ makes it hard to breathe in big cities. (ô nhiễm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pollution

air pollution = ô nhiễm không khí. Danh từ của pollute là pollution.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

crowded · noisy · skyscraper · facilities · public transport ↔ cơ sở vật chất · giao thông công cộng · nhà chọc trời · đông đúc · ồn ào

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: crowded – đông đúc; noisy – ồn ào; skyscraper – nhà chọc trời; facilities – cơ sở vật chất; public transport – giao thông công cộng

Từ vựng mô tả cuộc sống thành phố.

15Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

get around · cut down on · put up with · find out ↔ chịu đựng · cắt giảm · tìm ra · đi lại

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: get around – đi lại; cut down on – cắt giảm; put up with – chịu đựng; find out – tìm ra

Cụm động từ thường gặp trong Unit 2.

🚀Học tiếp