Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh theo lớp (Global Success, có đáp án)
Bài tập tiếng Anh miễn phí theo từng Unit sách Global Success: từ vựng có phát âm, ngữ pháp, câu hỏi có giải thích tiếng Việt, 4 mini-game và giấy khen. 170 bài, 12 khối lớp.
🎒Chọn lớp của em
📝 Ôn thi giữa học kỳ 1 (có đáp án, làm online)
Ôn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 1Unit 1–4 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2Unit 1–4 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 3Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 4Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 5Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 6Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12Unit 1–3 · chấm điểm ngay · miễn phí
📝 Ôn thi cuối học kỳ 1 (có đáp án, làm online)
Ôn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 1Unit 1–8 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2Unit 1–8 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 3Unit 1–10 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 4Unit 1–10 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 5Unit 1–10 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 6Unit 1–6 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7Unit 1–6 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 8Unit 1–6 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 9Unit 1–6 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phíÔn thi cuối kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12Unit 1–5 · chấm điểm ngay · miễn phí
🎯 Cho giáo viên & luyện thi
Trò chơi tiếng Anh trên lớp7 game chiếu lớp · vòng quay gọi tên · miễn phí Lớp 3, 6, 9Luyện thi IELTS online miễn phíReading T/F/NG, Writing mẫu, Speaking cue cardIELTS Speaking Part 1 theo chủ đề30 câu hỏi có nghe · trả lời mẫuNgữ pháp lớp 9 ôn thi vào 1010 chủ điểm · 10 câu tự chấmLộ trình tiếng Anh CEFR A1 → B2Học gì ở từng bậc · kiểm tra nhanh
Tiếng Anh lớp 1
Unit 1: In the School PlaygroundỞ sân trường · 17 câu · 4 mini-gameUnit 2: In the Dining RoomỞ phòng ăn · 17 câu · 4 mini-gameUnit 3: At the Street MarketỞ chợ · 17 câu · 4 mini-gameUnit 4: In the BedroomTrong phòng ngủ · 17 câu · 4 mini-gameUnit 5: At the Fish and Chip ShopỞ tiệm cá và khoai tây chiên · 17 câu · 4 mini-gameUnit 6: In the ClassroomTrong lớp học · 17 câu · 4 mini-gameUnit 7: In the GardenTrong vườn · 17 câu · 4 mini-gameUnit 8: In the ParkTrong công viên · 17 câu · 4 mini-gameUnit 9: In the ShopTrong cửa hàng · 17 câu · 4 mini-gameUnit 10: At the ZooỞ sở thú · 17 câu · 4 mini-gameUnit 11: At the Bus StopỞ bến xe buýt · 17 câu · 4 mini-gameUnit 12: At the LakeỞ hồ · 17 câu · 4 mini-gameUnit 13: In the School CanteenỞ căn tin trường · 17 câu · 4 mini-gameUnit 14: In the Toy ShopỞ cửa hàng đồ chơi · 17 câu · 4 mini-gameUnit 15: At the Football MatchỞ trận bóng đá · 17 câu · 4 mini-gameUnit 16: At HomeỞ nhà · 17 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 2
Unit 1: At My Birthday PartyỞ tiệc sinh nhật · 17 câu · 4 mini-gameUnit 2: In the BackyardỞ sân sau · 17 câu · 4 mini-gameUnit 3: At the SeasideỞ bãi biển · 17 câu · 4 mini-gameUnit 4: In the CountrysideỞ vùng quê · 17 câu · 4 mini-gameUnit 5: In the ClassroomTrong lớp học · 17 câu · 4 mini-gameUnit 6: On the FarmỞ nông trại · 17 câu · 4 mini-gameUnit 7: In the KitchenTrong nhà bếp · 17 câu · 4 mini-gameUnit 8: In the VillageTrong làng · 17 câu · 4 mini-gameUnit 9: In the Grocery StoreỞ cửa hàng tạp hoá · 17 câu · 4 mini-gameUnit 10: At the ZooỞ sở thú · 17 câu · 4 mini-gameUnit 11: In the PlaygroundỞ sân chơi · 17 câu · 4 mini-gameUnit 12: At the CaféỞ quán cà phê · 17 câu · 4 mini-gameUnit 13: In the Maths ClassTrong giờ Toán · 17 câu · 4 mini-gameUnit 14: At HomeỞ nhà · 17 câu · 4 mini-gameUnit 15: In the Clothes ShopỞ cửa hàng quần áo · 17 câu · 4 mini-gameUnit 16: At the CampsiteỞ khu cắm trại · 17 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 3
Unit 1: HelloXin chào · 17 câu · 4 mini-gameUnit 2: Our namesTên của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 3: Our friendsBạn bè của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 4: Our bodiesCơ thể của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 5: My hobbiesSở thích của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 6: Our schoolTrường học của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 7: Classroom instructionsMệnh lệnh trong lớp học · 17 câu · 4 mini-gameUnit 8: My school thingsĐồ dùng học tập của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 9: ColoursMàu sắc · 17 câu · 4 mini-gameUnit 10: Break time activitiesHoạt động giờ ra chơi · 17 câu · 4 mini-gameUnit 11: My familyGia đình em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 12: JobsNghề nghiệp · 17 câu · 4 mini-gameUnit 13: My houseNgôi nhà của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 14: My bedroomPhòng ngủ của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 15: At the dining tableBên bàn ăn · 17 câu · 4 mini-gameUnit 16: My petsThú cưng của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 17: Our toysĐồ chơi của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 18: Playing and doingVui chơi và hoạt động · 17 câu · 4 mini-gameUnit 19: Outdoor activitiesHoạt động ngoài trời · 17 câu · 4 mini-gameUnit 20: At the zooỞ vườn thú · 17 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 4
Unit 1: My friendsBạn bè của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 2: Time and daily routinesGiờ giấc và hoạt động hằng ngày · 17 câu · 4 mini-gameUnit 3: My weekTuần của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 4: My birthday partyTiệc sinh nhật của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 5: Things we can doNhững việc chúng ta có thể làm · 17 câu · 4 mini-gameUnit 6: Our school facilitiesCơ sở vật chất trường em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 7: Our timetablesThời khoá biểu của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 8: My favourite subjectsMôn học yêu thích của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 9: Our sports dayNgày hội thể thao của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 10: Our summer holidayKì nghỉ hè của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 11: My homeNgôi nhà của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 12: JobsNghề nghiệp · 17 câu · 4 mini-gameUnit 13: AppearanceNgoại hình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 14: Daily activitiesHoạt động hằng ngày · 17 câu · 4 mini-gameUnit 15: My family’s weekendsCuối tuần của gia đình em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 16: WeatherThời tiết · 17 câu · 4 mini-gameUnit 17: In the cityỞ thành phố · 17 câu · 4 mini-gameUnit 18: At the shopping centreỞ trung tâm mua sắm · 17 câu · 4 mini-gameUnit 19: The animal worldThế giới động vật · 17 câu · 4 mini-gameUnit 20: At summer campỞ trại hè · 17 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 5
Unit 1: All about me!Tất cả về em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 2: Our homesNhà của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 3: My foreign friendsNhững người bạn nước ngoài của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 4: Our free-time activitiesHoạt động lúc rảnh rỗi của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 5: My future jobNghề nghiệp tương lai của em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 6: Our school roomsCác phòng trong trường của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 7: Our favourite school activitiesHoạt động ở trường chúng mình yêu thích · 17 câu · 4 mini-gameUnit 8: In our classroomTrong lớp học của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 9: Our outdoor activitiesHoạt động ngoài trời của chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 10: Our school tripChuyến tham quan của trường chúng mình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 11: Family timeThời gian bên gia đình · 17 câu · 4 mini-gameUnit 12: Our Tet holidayKỳ nghỉ Tết của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 13: Our special daysNhững ngày đặc biệt của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 14: Staying healthyGiữ gìn sức khoẻ · 17 câu · 4 mini-gameUnit 15: Our healthSức khoẻ của chúng em · 17 câu · 4 mini-gameUnit 16: Seasons and the weatherCác mùa và thời tiết · 17 câu · 4 mini-gameUnit 17: Stories for childrenTruyện cho thiếu nhi · 17 câu · 4 mini-gameUnit 18: Means of transportPhương tiện giao thông · 17 câu · 4 mini-gameUnit 19: Places of interestNhững địa điểm thú vị · 17 câu · 4 mini-gameUnit 20: Our summer holidayKỳ nghỉ hè của chúng em · 17 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 6
Unit 1: My New SchoolTrường mới của em · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: My HouseNgôi nhà của em · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: My FriendsBạn bè của em · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: My NeighbourhoodKhu phố của em · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: Natural Wonders of Viet NamKỳ quan thiên nhiên Việt Nam · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: Our Tet HolidayTết của chúng em · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: TelevisionTruyền hình · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: Sports and GamesThể thao và trò chơi · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Cities of the WorldCác thành phố trên thế giới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: Our Houses in the FutureNgôi nhà tương lai · 15 câu · 4 mini-gameUnit 11: Our Greener WorldThế giới xanh hơn · 15 câu · 4 mini-gameUnit 12: RobotsNgười máy · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 7
Unit 1: HobbiesSở thích · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: Healthy LivingLối sống lành mạnh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: Community ServiceHoạt động cộng đồng · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: Music and ArtsÂm nhạc và nghệ thuật · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: Food and DrinkĐồ ăn và thức uống · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: A Visit to a SchoolTham quan một ngôi trường · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: TrafficGiao thông · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: FilmsPhim ảnh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Festivals Around the WorldLễ hội trên thế giới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: Energy SourcesNguồn năng lượng · 15 câu · 4 mini-gameUnit 11: Travelling in the FutureĐi lại trong tương lai · 15 câu · 4 mini-gameUnit 12: English-speaking CountriesCác nước nói tiếng Anh · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 8
Unit 1: Leisure TimeThời gian rảnh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: Life in the CountrysideCuộc sống ở nông thôn · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: TeenagersTuổi thiếu niên · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: Ethnic Groups of Viet NamCác dân tộc Việt Nam · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: Our Customs and TraditionsPhong tục và truyền thống · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: LifestylesLối sống · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: Environmental ProtectionBảo vệ môi trường · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: ShoppingMua sắm · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Natural DisastersThiên tai · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: Communication in the FutureGiao tiếp trong tương lai · 15 câu · 4 mini-gameUnit 11: Science and TechnologyKhoa học và công nghệ · 15 câu · 4 mini-gameUnit 12: Life on Other PlanetsSự sống ở hành tinh khác · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 9
Unit 1: Local CommunityCộng đồng địa phương · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: City LifeCuộc sống thành phố · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: Healthy Living for TeensSống khỏe cho tuổi teen · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: Remembering the PastNhớ về quá khứ · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: Our ExperiencesTrải nghiệm của chúng ta · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: Vietnamese Lifestyle: Then and NowLối sống Việt Nam: xưa và nay · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: Natural Wonders of the WorldKỳ quan thiên nhiên thế giới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: TourismDu lịch · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: World EnglishesTiếng Anh trên thế giới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: Planet EarthHành tinh Trái Đất · 15 câu · 4 mini-gameUnit 11: Electronic DevicesThiết bị điện tử · 15 câu · 4 mini-gameUnit 12: Career ChoicesLựa chọn nghề nghiệp · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 10
Unit 1: Family LifeCuộc sống gia đình · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: Humans and the EnvironmentCon người và môi trường · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: MusicÂm nhạc · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: For a Better CommunityVì một cộng đồng tốt đẹp hơn · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: InventionsPhát minh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: Gender EqualityBình đẳng giới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: Viet Nam and International OrganisationsViệt Nam và các tổ chức quốc tế · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: New Ways to LearnNhững cách học mới · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Protecting the EnvironmentBảo vệ môi trường · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: EcotourismDu lịch sinh thái · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 11
Unit 1: A Long and Healthy LifeSống lâu và khoẻ mạnh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: The Generation GapKhoảng cách thế hệ · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: Cities of the FutureThành phố tương lai · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: ASEAN and Viet NamASEAN và Việt Nam · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: Global WarmingHiện tượng nóng lên toàn cầu · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: Preserving Our HeritageBảo tồn di sản · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: Education Options for School-leaversLựa chọn học tập sau phổ thông · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: Becoming IndependentTrở nên tự lập · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Social IssuesCác vấn đề xã hội · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: The EcosystemHệ sinh thái · 15 câu · 4 mini-game
Tiếng Anh lớp 12
Unit 1: Life Stories We AdmireNhững câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ · 15 câu · 4 mini-gameUnit 2: A Multicultural WorldThế giới đa văn hóa · 15 câu · 4 mini-gameUnit 3: Green LivingSống xanh · 15 câu · 4 mini-gameUnit 4: UrbanisationĐô thị hóa · 15 câu · 4 mini-gameUnit 5: The World of WorkThế giới việc làm · 15 câu · 4 mini-gameUnit 6: Artificial IntelligenceTrí tuệ nhân tạo · 15 câu · 4 mini-gameUnit 7: The World of Mass MediaThế giới truyền thông đại chúng · 15 câu · 4 mini-gameUnit 8: Wildlife ConservationBảo tồn động vật hoang dã · 15 câu · 4 mini-gameUnit 9: Career PathsCon đường sự nghiệp · 15 câu · 4 mini-gameUnit 10: Lifelong LearningHọc tập suốt đời · 15 câu · 4 mini-game
Lớp 116 Unit · 272 câu
Lớp 216 Unit · 272 câu

Lớp 520 Unit · 340 câu
Lớp 612 Unit · 180 câu
Lớp 712 Unit · 180 câu
Lớp 812 Unit · 180 câu
Lớp 912 Unit · 180 câu
Lớp 1010 Unit · 150 câu
Lớp 1110 Unit · 150 câu
Lớp 1210 Unit · 150 câu