Sao English

Lớp 2Unit 9Ở cửa hàng tạp hoá

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the Grocery Store - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 9 In the Grocery Store: từ vựng ở cửa hàng tạp hoá (apple, banana, orange, grapes, carrot, juice), mẫu câu I want a/an …, please. – Here you are. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the Grocery Store

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

appleChạm để lật ↻
/ˈæpl/ nquả táo I want an apple.Con muốn một quả táo.
bananaChạm để lật ↻
/bəˈnɑːnə/ nquả chuối The banana is yellow.Quả chuối màu vàng.
orangeChạm để lật ↻
/ˈɒrɪndʒ/ nquả cam I like oranges.Tớ thích cam.
grapesChạm để lật ↻
/ɡreɪps/ nquả nho These grapes are sweet.Những quả nho này ngọt.
carrotChạm để lật ↻
/ˈkærət/ ncủ cà rốt Rabbits like carrots.Thỏ thích cà rốt.
juiceChạm để lật ↻
/dʒuːs/ nnước ép Some juice, please.Cho con ít nước ép ạ.
candyChạm để lật ↻
/ˈkændi/ nkẹo Don't eat too much candy.Đừng ăn nhiều kẹo quá nhé.
milkChạm để lật ↻
/mɪlk/ nsữa Milk is good for you.Sữa tốt cho cơ thể.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Nói mình muốn mua gì

I want a/an+đồ ăn, please.

Ở cửa hàng, bé nói I want … , please (Con muốn …, ạ). Nhớ dùng an trước apple, orange.

  • I want a banana, please.
  • I want an apple, please.

Đưa và nhận đồ

Here you are.–Thank you!

Người bán đưa hàng nói Here you are (Của bạn đây). Bé đáp Thank you!

  • Here you are.
  • Thank you!

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 9: In the Grocery Store - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. apple
  2. grapes
  3. orange
  4. banana
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: grapes

Hình chùm nho: grapes.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. carrot
  2. candy
  3. juice
  4. milk
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carrot

carrot = củ cà rốt.

3Trắc nghiệm

🍌 Đây là gì? What is it?

  1. orange
  2. apple
  3. banana
  4. carrot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: banana

🍌 là quả chuối: banana.

4Trắc nghiệm

I want ___ apple, please.

  1. a
  2. an
  3. is
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

apple bắt đầu bằng nguyên âm a nên dùng an: an apple.

5Trắc nghiệm

🧃 Đây là gì? What is it?

  1. milk
  2. water
  3. candy
  4. juice
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: juice

🧃 là hộp nước ép: juice.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp