birthdayChạm để lật ↻Lớp 2Unit 1Ở tiệc sinh nhật
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At My Birthday Party - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 1 At My Birthday Party: từ vựng tiệc sinh nhật (cake, balloon, candle, present), câu chúc Happy birthday và đáp lời. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
- 2 video
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 1
🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 2 Unit 1
Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At My Birthday Party
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
birthdayChạm để lật ↻
partyChạm để lật ↻
cakeChạm để lật ↻
balloonChạm để lật ↻
candleChạm để lật ↻
presentChạm để lật ↻
pizzaChạm để lật ↻
popcornChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Chúc mừng sinh nhật và đáp lời
Happy birthday!–Thank you!
Khi bạn có sinh nhật, bé chúc Happy birthday. Người được chúc đáp Thank you (cảm ơn).
- Happy birthday, Mai!
- Thank you!
Tặng quà
This is for you.–Thank you!
Đưa quà cho bạn và nói This is for you (Cái này tặng bạn).
- This is for you.
- Wow! Thank you!
Đây là …
This is a/an+đồ vật.
Giới thiệu đồ vật ở bữa tiệc.
- This is a cake.
- This is a balloon.
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At My Birthday Party - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- candle
- cake
- pizza
- present
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cake
Hình bánh ngọt: cake.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- present
- popcorn
- balloon
- party
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
balloon = bóng bay.
🎂 Đây là gì? What is it?
- coat
- kite
- cake
- cat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cake
🎂 là bánh sinh nhật: cake.
🎈 Đây là gì? What is it?
- balloon
- ball
- bell
- book
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
🎈 là bóng bay: balloon. ball là quả bóng để đá.
🕯️ Đây là gì? What is it?
- candy
- camel
- cake
- candle
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: candle
🕯️ là cây nến: candle. candy là kẹo.

Bạn chúc em: "Happy birthday!". Em đáp:
- Sorry!
- Thank you!
- Goodbye!
- Hello!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Thank you!
Được chúc mừng thì mình cảm ơn: Thank you!
🎁 Đây là gì? What is it?
- a pizza
- a party
- a present
- a popcorn
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a present
🎁 là món quà: a present.

Sắp xếp thành câu đúng:
Happy / birthday / to you!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Happy birthday to you!
Câu hát chúc mừng sinh nhật: Happy birthday to you!
Sắp xếp thành câu đúng:
This / for you. / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This is for you.
Khi tặng quà: This is for you. (Cái này tặng bạn.)

Sắp xếp thành câu đúng:
This / a big / cake. / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This is a big cake.
This is a big cake = Đây là một cái bánh to.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / like / pizza.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I like pizza.
I like pizza = Tớ thích pi-da.

Happy ___! (Chúc mừng sinh nhật!)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: birthday
Chúc mừng sinh nhật: Happy birthday!
___ you! (Cảm ơn bạn!)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: thank
Cảm ơn: Thank you!

🍿 I want some ___. (bỏng ngô)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: popcorn
Bỏng ngô là popcorn.

🎈 The ___ is red. (quả bóng bay)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
Bóng bay là balloon (có hai chữ l và hai chữ o).
Ghép từ với nghĩa:
cake · candle · present · balloon ↔ bánh ngọt · bóng bay · cây nến · món quà
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cake – bánh ngọt; candle – cây nến; present – món quà; balloon – bóng bay
cake = bánh ngọt, candle = cây nến, present = món quà, balloon = bóng bay.
Ghép câu với nghĩa:
Happy birthday! · Thank you! · This is for you. ↔ Chúc mừng sinh nhật! · Cái này tặng bạn. · Cảm ơn bạn!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Happy birthday! – Chúc mừng sinh nhật!; Thank you! – Cảm ơn bạn!; This is for you. – Cái này tặng bạn.
Ba câu dùng nhiều nhất ở bữa tiệc sinh nhật.