birthdayChạm để lật ↻Lớp 2📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8): 32 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 61 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 61 từ vựng
- 32 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–8
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–8: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
birthdayChạm để lật ↻
partyChạm để lật ↻
cakeChạm để lật ↻
balloonChạm để lật ↻
candleChạm để lật ↻
presentChạm để lật ↻
pizzaChạm để lật ↻
popcornChạm để lật ↻
kiteChạm để lật ↻
kittenChạm để lật ↻
treeChạm để lật ↻
flowerChạm để lật ↻
birdChạm để lật ↻
butterflyChạm để lật ↻
ballChạm để lật ↻
bikeChạm để lật ↻
seaChạm để lật ↻
sunChạm để lật ↻
beachChạm để lật ↻
shellChạm để lật ↻
fishChạm để lật ↻
crabChạm để lật ↻
boatChạm để lật ↻
octopusChạm để lật ↻
rainbowChạm để lật ↻
riverChạm để lật ↻
roadChạm để lật ↻
hillChạm để lật ↻
fieldChạm để lật ↻
buffaloChạm để lật ↻
bridgeChạm để lật ↻
houseChạm để lật ↻
bookChạm để lật ↻
penChạm để lật ↻
pencilChạm để lật ↻
rulerChạm để lật ↻
bagChạm để lật ↻
crayonChạm để lật ↻
scissorsChạm để lật ↻
chairChạm để lật ↻
cowChạm để lật ↻
pigChạm để lật ↻
duckChạm để lật ↻
henChạm để lật ↻
chickChạm để lật ↻
goatChạm để lật ↻
sheepChạm để lật ↻
horseChạm để lật ↻
cupChạm để lật ↻
spoonChạm để lật ↻
bowlChạm để lật ↻
chopsticksChạm để lật ↻
teapotChạm để lật ↻
milkChạm để lật ↻
eggChạm để lật ↻
breadChạm để lật ↻
schoolChạm để lật ↻
motorbikeChạm để lật ↻
busChạm để lật ↻
vanChạm để lật ↻
dogChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–8
Chúc mừng sinh nhật và đáp lời
Happy birthday!–Thank you!
Khi bạn có sinh nhật, bé chúc Happy birthday. Người được chúc đáp Thank you (cảm ơn).
- Happy birthday, Mai!
- Thank you!
Hỏi và đáp: Bạn nhìn thấy gì?
What can you see?–I can see a+đồ vật/con vật.
Hỏi bạn nhìn thấy gì: What can you see? Trả lời: I can see a … (Tớ nhìn thấy một …).
- What can you see?
- I can see a kite.
Gọi bạn nhìn
Look at the+đồ vật/con vật!
Bé chỉ cho bạn xem thứ gì đó: Look at the … (Nhìn … kìa!).
- Look at the crab!
- Look at the sea!
Có một …
There is a+danh từ.
Nói ở đâu đó có một thứ gì: There is a … (Có một …).
- There is a river.
- There is a buffalo.
Giới thiệu đồ dùng của mình
This is my+đồ dùng.
Chỉ vào đồ của mình và nói This is my … (Đây là … của tớ).
- This is my pen.
- This is my bag.
Hỏi con vật ở xa
What's that?–It's a+con vật.
Chỉ con vật ở xa và hỏi What's that? (Kia là con gì?). Trả lời It's a … (Đó là con …).
- What's that?
- It's a goat.
Xin một món đồ
Can I have a+đồ vật, please?–Here you are.
Xin lịch sự dùng Can I have …, please? Người đưa nói Here you are (Của bạn đây), mình đáp Thank you.
- Can I have a spoon, please?
- Here you are.
Giới thiệu làng của mình
This is my village.
Chỉ cho bạn xem nơi mình sống: This is my village (Đây là làng của tớ).
- This is my village.
- This is my house.
📋32 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- candle
- cake
- pizza
- present
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cake
Hình bánh ngọt: cake.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- present
- popcorn
- balloon
- party
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
balloon = bóng bay.
🎂 Đây là gì? What is it?
- coat
- kite
- cake
- cat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cake
🎂 là bánh sinh nhật: cake.
🎈 Đây là gì? What is it?
- balloon
- ball
- bell
- book
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: balloon
🎈 là bóng bay: balloon. ball là quả bóng để đá.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- kitten
- kite
- tree
- bird
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kite
Hình cái diều: kite. kitten là mèo con.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- bird
- ball
- flower
- butterfly
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: butterfly
butterfly = con bướm.
🌸 Đây là gì? What is it?
- flower
- tree
- kite
- ball
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: flower
🌸 là bông hoa: flower.
🐈 Mèo con tiếng Anh là gì?
- kite
- kitten
- king
- cake
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kitten
Mèo con là kitten. kite là cái diều, cake là bánh ngọt.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- fish
- shell
- crab
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: crab
Hình con cua: crab.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- sun
- sea
- shell
- beach
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sea
sea = biển. sun là mặt trời.
🐚 Đây là gì? What is it?
- shell
- sun
- sea
- fish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shell
🐚 là vỏ sò: shell.
⛵ Đây là gì? What is it?
- bike
- bus
- kite
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: boat
⛵ là con thuyền: boat.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- house
- hill
- buffalo
- field
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: buffalo
Hình con trâu: buffalo.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- rainbow
- river
- road
- bridge
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: rainbow
rainbow = cầu vồng.
🌈 Đây là gì? What is it?
- river
- road
- rainbow
- rain
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: rainbow
🌈 là cầu vồng: rainbow. rain là mưa.
🐃 Con trâu tiếng Anh là gì?
- buffalo
- butterfly
- ball
- bird
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: buffalo
Con trâu là buffalo. butterfly là con bướm.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- pen
- ruler
- pencil
- crayon
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: pencil
Hình bút chì: pencil. pen là bút mực.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- chair
- scissors
- bag
- book
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: scissors
scissors = cái kéo.
📏 Đây là gì? What is it?
- ruler
- rubber
- pencil
- pen
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ruler
📏 là cái thước: ruler.
🎒 Đây là gì? What is it?
- book
- chair
- pen
- bag
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bag
🎒 là cái cặp: bag.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- goat
- sheep
- cow
- horse
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: goat
Hình con dê: goat. sheep là con cừu.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- hen
- chick
- duck
- pig
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: duck
duck = con vịt.
🐖 Đây là con gì? What is it?
- cow
- pig
- duck
- dog
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: pig
🐖 là con lợn: pig.
🐑 Đây là con gì? What is it?
- ship
- shell
- sheep
- shoe
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sheep
🐑 là con cừu: sheep. ship là con tàu, nghe gần giống nhưng khác nghĩa.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- spoon
- bowl
- cup
- teapot
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: spoon
Hình cái thìa: spoon.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- bread
- milk
- chopsticks
- egg
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: chopsticks
chopsticks = đôi đũa.
🥣 Đây là gì? What is it?
- cup
- bowl
- ball
- book
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: bowl
🥣 là cái bát: bowl.

I have ___ egg.
- a
- is
- an
- am
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
egg bắt đầu bằng nguyên âm e nên dùng an: an egg.
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- bus
- van
- bike
- motorbike
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: van
Hình xe van (xe tải nhỏ): van.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- house
- dog
- school
- motorbike
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: motorbike
motorbike = xe máy.
🏫 Đây là gì? What is it?
- house
- school
- shop
- tree
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: school
🏫 là trường học: school.
Từ nào bắt đầu bằng âm /v/ giống village?
- van
- bus
- bike
- dog
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: van
van bắt đầu bằng chữ v, đọc là /v/ giống village.