Sao English

Lớp 2📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8): 32 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 61 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 61 từ vựng
  • 32 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–8: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

birthdayChạm để lật ↻
/ˈbɜːθdeɪ/ nsinh nhật Happy birthday!Chúc mừng sinh nhật!
partyChạm để lật ↻
/ˈpɑːti/ nbữa tiệc Come to my party!Đến dự tiệc của tớ nhé!
cakeChạm để lật ↻
/keɪk/ nbánh ngọt I like this cake.Tớ thích cái bánh này.
balloonChạm để lật ↻
/bəˈluːn/ nbóng bay The balloon is blue.Quả bóng bay màu xanh dương.
candleChạm để lật ↻
/ˈkændl/ ncây nến Blow out the candles!Thổi nến nào!
presentChạm để lật ↻
/ˈpreznt/ nmón quà This present is for you.Món quà này tặng bạn.
pizzaChạm để lật ↻
/ˈpiːtsə/ nbánh pi-da I want some pizza.Tớ muốn ăn pi-da.
popcornChạm để lật ↻
/ˈpɒpkɔːn/ nbỏng ngô Popcorn, please!Cho tớ bỏng ngô với!
kiteChạm để lật ↻
/kaɪt/ ncái diều I have a kite.Tớ có một cái diều.
kittenChạm để lật ↻
/ˈkɪtn/ nmèo con The kitten is small.Con mèo con nhỏ xíu.
treeChạm để lật ↻
/triː/ ncái cây The tree is tall.Cái cây cao.
flowerChạm để lật ↻
/ˈflaʊə/ nbông hoa This flower is pink.Bông hoa này màu hồng.
birdChạm để lật ↻
/bɜːd/ ncon chim I can see a bird.Tớ nhìn thấy một con chim.
butterflyChạm để lật ↻
/ˈbʌtəflaɪ/ ncon bướm Look at the butterfly!Nhìn con bướm kìa!
ballChạm để lật ↻
/bɔːl/ nquả bóng Kick the ball!Đá bóng nào!
bikeChạm để lật ↻
/baɪk/ nxe đạp My bike is red.Xe đạp của tớ màu đỏ.
seaChạm để lật ↻
/siː/ nbiển The sea is blue.Biển màu xanh.
sunChạm để lật ↻
/sʌn/ nmặt trời The sun is hot.Mặt trời nóng.
beachChạm để lật ↻
/biːtʃ/ nbãi biển We are on the beach.Chúng tớ đang ở bãi biển.
shellChạm để lật ↻
/ʃel/ nvỏ sò I have a shell.Tớ có một cái vỏ sò.
fishChạm để lật ↻
/fɪʃ/ ncon cá The fish can swim.Con cá biết bơi.
crabChạm để lật ↻
/kræb/ ncon cua The crab is red.Con cua màu đỏ.
boatChạm để lật ↻
/bəʊt/ ncon thuyền Look at the boat!Nhìn con thuyền kìa!
octopusChạm để lật ↻
/ˈɒktəpəs/ ncon bạch tuộc The octopus has eight legs.Con bạch tuộc có tám chân.
rainbowChạm để lật ↻
/ˈreɪnbəʊ/ ncầu vồng Look at the rainbow!Nhìn cầu vồng kìa!
riverChạm để lật ↻
/ˈrɪvə/ ndòng sông The river is long.Dòng sông dài.
roadChạm để lật ↻
/rəʊd/ ncon đường This road is small.Con đường này nhỏ.
hillChạm để lật ↻
/hɪl/ nngọn đồi The hill is green.Ngọn đồi xanh.
fieldChạm để lật ↻
/fiːld/ ncánh đồng The field is green.Cánh đồng xanh mướt.
buffaloChạm để lật ↻
/ˈbʌfələʊ/ ncon trâu The buffalo is big.Con trâu to.
bridgeChạm để lật ↻
/brɪdʒ/ ncây cầu We walk on the bridge.Chúng tớ đi bộ trên cầu.
houseChạm để lật ↻
/haʊs/ nngôi nhà This is my grandma's house.Đây là nhà của bà tớ.
bookChạm để lật ↻
/bʊk/ nquyển sách Open your book.Mở sách ra nào.
penChạm để lật ↻
/pen/ nbút mực This is my pen.Đây là bút mực của tớ.
pencilChạm để lật ↻
/ˈpensl/ nbút chì I have a pencil.Tớ có một cái bút chì.
rulerChạm để lật ↻
/ˈruːlə/ ncái thước My ruler is long.Cái thước của tớ dài.
bagChạm để lật ↻
/bæɡ/ ncái cặp My bag is blue.Cặp của tớ màu xanh.
crayonChạm để lật ↻
/ˈkreɪɒn/ nbút sáp màu I draw with a crayon.Tớ vẽ bằng bút sáp màu.
scissorsChạm để lật ↻
/ˈsɪzəz/ ncái kéo Be careful with the scissors.Cẩn thận với cái kéo nhé.
chairChạm để lật ↻
/tʃeə/ ncái ghế Sit on your chair.Ngồi vào ghế của em nhé.
cowChạm để lật ↻
/kaʊ/ ncon bò The cow says moo.Con bò kêu ụm bò.
pigChạm để lật ↻
/pɪɡ/ ncon lợn The pig is pink.Con lợn màu hồng.
duckChạm để lật ↻
/dʌk/ ncon vịt The duck can swim.Con vịt biết bơi.
henChạm để lật ↻
/hen/ ncon gà mái The hen has an egg.Con gà mái có một quả trứng.
chickChạm để lật ↻
/tʃɪk/ ngà con The chick is yellow.Gà con màu vàng.
goatChạm để lật ↻
/ɡəʊt/ ncon dê The goat is white.Con dê màu trắng.
sheepChạm để lật ↻
/ʃiːp/ ncon cừu I can see a sheep.Tớ nhìn thấy một con cừu.
horseChạm để lật ↻
/hɔːs/ ncon ngựa The horse can run fast.Con ngựa chạy nhanh.
cupChạm để lật ↻
/kʌp/ ncái cốc This is my cup.Đây là cốc của tớ.
spoonChạm để lật ↻
/spuːn/ ncái thìa I eat soup with a spoon.Tớ ăn canh bằng thìa.
bowlChạm để lật ↻
/bəʊl/ ncái bát A bowl of rice, please.Cho con một bát cơm ạ.
chopsticksChạm để lật ↻
/ˈtʃɒpstɪks/ nđôi đũa I eat with chopsticks.Tớ ăn bằng đũa.
teapotChạm để lật ↻
/ˈtiːpɒt/ nấm trà The teapot is hot.Ấm trà nóng.
milkChạm để lật ↻
/mɪlk/ nsữa I like milk.Tớ thích sữa.
eggChạm để lật ↻
/eɡ/ nquả trứng I have an egg.Tớ có một quả trứng.
breadChạm để lật ↻
/bred/ nbánh mì I want some bread.Con muốn ăn bánh mì.
schoolChạm để lật ↻
/skuːl/ ntrường học This is my school.Đây là trường của tớ.
motorbikeChạm để lật ↻
/ˈməʊtəbaɪk/ nxe máy Dad has a motorbike.Bố có một chiếc xe máy.
busChạm để lật ↻
/bʌs/ nxe buýt The bus is yellow.Xe buýt màu vàng.
vanChạm để lật ↻
/væn/ nxe tải nhỏ (xe van) The van is white.Chiếc xe van màu trắng.
dogChạm để lật ↻
/dɒɡ/ ncon chó The dog is brown.Con chó màu nâu.

🧩Ngữ pháp Unit 1–8

Chúc mừng sinh nhật và đáp lời

Happy birthday!–Thank you!

Khi bạn có sinh nhật, bé chúc Happy birthday. Người được chúc đáp Thank you (cảm ơn).

  • Happy birthday, Mai!
  • Thank you!

Hỏi và đáp: Bạn nhìn thấy gì?

What can you see?–I can see a+đồ vật/con vật.

Hỏi bạn nhìn thấy gì: What can you see? Trả lời: I can see a … (Tớ nhìn thấy một …).

  • What can you see?
  • I can see a kite.

Gọi bạn nhìn

Look at the+đồ vật/con vật!

Bé chỉ cho bạn xem thứ gì đó: Look at the … (Nhìn … kìa!).

  • Look at the crab!
  • Look at the sea!

Có một …

There is a+danh từ.

Nói ở đâu đó có một thứ gì: There is a … (Có một …).

  • There is a river.
  • There is a buffalo.

Giới thiệu đồ dùng của mình

This is my+đồ dùng.

Chỉ vào đồ của mình và nói This is my … (Đây là … của tớ).

  • This is my pen.
  • This is my bag.

Hỏi con vật ở xa

What's that?–It's a+con vật.

Chỉ con vật ở xa và hỏi What's that? (Kia là con gì?). Trả lời It's a … (Đó là con …).

  • What's that?
  • It's a goat.

Xin một món đồ

Can I have a+đồ vật, please?–Here you are.

Xin lịch sự dùng Can I have …, please? Người đưa nói Here you are (Của bạn đây), mình đáp Thank you.

  • Can I have a spoon, please?
  • Here you are.

Giới thiệu làng của mình

This is my village.

Chỉ cho bạn xem nơi mình sống: This is my village (Đây là làng của tớ).

  • This is my village.
  • This is my house.

📋32 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–8) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. candle
  2. cake
  3. pizza
  4. present
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

Hình bánh ngọt: cake.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. present
  2. popcorn
  3. balloon
  4. party
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

balloon = bóng bay.

3Trắc nghiệm

🎂 Đây là gì? What is it?

  1. coat
  2. kite
  3. cake
  4. cat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

🎂 là bánh sinh nhật: cake.

4Trắc nghiệm

🎈 Đây là gì? What is it?

  1. balloon
  2. ball
  3. bell
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

🎈 là bóng bay: balloon. ball là quả bóng để đá.

5Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. kitten
  2. kite
  3. tree
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite

Hình cái diều: kite. kitten là mèo con.

6Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bird
  2. ball
  3. flower
  4. butterfly
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: butterfly

butterfly = con bướm.

7Trắc nghiệm

🌸 Đây là gì? What is it?

  1. flower
  2. tree
  3. kite
  4. ball
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flower

🌸 là bông hoa: flower.

8Trắc nghiệm

🐈 Mèo con tiếng Anh là gì?

  1. kite
  2. kitten
  3. king
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kitten

Mèo con là kitten. kite là cái diều, cake là bánh ngọt.

9Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. fish
  2. shell
  3. crab
  4. boat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: crab

Hình con cua: crab.

10Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. sun
  2. sea
  3. shell
  4. beach
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sea

sea = biển. sun là mặt trời.

11Trắc nghiệm

🐚 Đây là gì? What is it?

  1. shell
  2. sun
  3. sea
  4. fish
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shell

🐚 là vỏ sò: shell.

12Trắc nghiệm

⛵ Đây là gì? What is it?

  1. bike
  2. bus
  3. kite
  4. boat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: boat

⛵ là con thuyền: boat.

13Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. house
  2. hill
  3. buffalo
  4. field
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: buffalo

Hình con trâu: buffalo.

14Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. rainbow
  2. river
  3. road
  4. bridge
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainbow

rainbow = cầu vồng.

15Trắc nghiệm

🌈 Đây là gì? What is it?

  1. river
  2. road
  3. rainbow
  4. rain
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainbow

🌈 là cầu vồng: rainbow. rain là mưa.

16Trắc nghiệm

🐃 Con trâu tiếng Anh là gì?

  1. buffalo
  2. butterfly
  3. ball
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: buffalo

Con trâu là buffalo. butterfly là con bướm.

17Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. pen
  2. ruler
  3. pencil
  4. crayon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pencil

Hình bút chì: pencil. pen là bút mực.

18Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. chair
  2. scissors
  3. bag
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: scissors

scissors = cái kéo.

19Trắc nghiệm

📏 Đây là gì? What is it?

  1. ruler
  2. rubber
  3. pencil
  4. pen
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ruler

📏 là cái thước: ruler.

20Trắc nghiệm

🎒 Đây là gì? What is it?

  1. book
  2. chair
  3. pen
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

🎒 là cái cặp: bag.

21Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. goat
  2. sheep
  3. cow
  4. horse
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goat

Hình con dê: goat. sheep là con cừu.

22Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. hen
  2. chick
  3. duck
  4. pig
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

duck = con vịt.

23Trắc nghiệm

🐖 Đây là con gì? What is it?

  1. cow
  2. pig
  3. duck
  4. dog
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pig

🐖 là con lợn: pig.

24Trắc nghiệm

🐑 Đây là con gì? What is it?

  1. ship
  2. shell
  3. sheep
  4. shoe
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sheep

🐑 là con cừu: sheep. ship là con tàu, nghe gần giống nhưng khác nghĩa.

25Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. spoon
  2. bowl
  3. cup
  4. teapot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon

Hình cái thìa: spoon.

26Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bread
  2. milk
  3. chopsticks
  4. egg
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chopsticks

chopsticks = đôi đũa.

27Trắc nghiệm

🥣 Đây là gì? What is it?

  1. cup
  2. bowl
  3. ball
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bowl

🥣 là cái bát: bowl.

28Trắc nghiệm

I have ___ egg.

  1. a
  2. is
  3. an
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

egg bắt đầu bằng nguyên âm e nên dùng an: an egg.

29Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. bus
  2. van
  3. bike
  4. motorbike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: van

Hình xe van (xe tải nhỏ): van.

30Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. house
  2. dog
  3. school
  4. motorbike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: motorbike

motorbike = xe máy.

31Trắc nghiệm

🏫 Đây là gì? What is it?

  1. house
  2. school
  3. shop
  4. tree
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: school

🏫 là trường học: school.

32Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /v/ giống village?

  1. van
  2. bus
  3. bike
  4. dog
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: van

van bắt đầu bằng chữ v, đọc là /v/ giống village.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp