Sao English

Lớp 2Unit 8Trong làng

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 8: In the Village - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 8 In the Village: từ vựng trong làng (house, school, bike, motorbike, bus, van), âm /v/ và mẫu câu There is a … in my village. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 8: In the Village

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

houseChạm để lật ↻
/haʊs/ nngôi nhà My house is small.Nhà của tớ nhỏ.
schoolChạm để lật ↻
/skuːl/ ntrường học This is my school.Đây là trường của tớ.
treeChạm để lật ↻
/triː/ ncái cây There is a big tree.Có một cái cây to.
bikeChạm để lật ↻
/baɪk/ nxe đạp I ride my bike.Tớ đạp xe đạp.
motorbikeChạm để lật ↻
/ˈməʊtəbaɪk/ nxe máy Dad has a motorbike.Bố có một chiếc xe máy.
busChạm để lật ↻
/bʌs/ nxe buýt The bus is yellow.Xe buýt màu vàng.
vanChạm để lật ↻
/væn/ nxe tải nhỏ (xe van) The van is white.Chiếc xe van màu trắng.
dogChạm để lật ↻
/dɒɡ/ ncon chó The dog is brown.Con chó màu nâu.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Giới thiệu làng của mình

This is my village.

Chỉ cho bạn xem nơi mình sống: This is my village (Đây là làng của tớ).

  • This is my village.
  • This is my house.

Trong làng có …

There is a+danh từ+in my village.

Kể trong làng có gì: There is a … in my village.

  • There is a school in my village.
  • There is a big tree in my village.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 8: In the Village - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. bus
  2. van
  3. bike
  4. motorbike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: van

Hình xe van (xe tải nhỏ): van.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. house
  2. dog
  3. school
  4. motorbike
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: motorbike

motorbike = xe máy.

3Trắc nghiệm

🏫 Đây là gì? What is it?

  1. house
  2. school
  3. shop
  4. tree
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: school

🏫 là trường học: school.

4Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /v/ giống village?

  1. van
  2. bus
  3. bike
  4. dog
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: van

van bắt đầu bằng chữ v, đọc là /v/ giống village.

5Trắc nghiệm

🚌 Đây là gì? What is it?

  1. bike
  2. boat
  3. car
  4. bus
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bus

🚌 là xe buýt: bus.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp