seaChạm để lật ↻Lớp 2Unit 3Ở bãi biển
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 3: At the Seaside - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 3 At the Seaside: từ vựng ở biển (sea, sun, beach, shell, crab, boat), âm /s/ và mẫu câu Look at the …! Có nghe phát âm, giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 3: At the Seaside
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
seaChạm để lật ↻
sunChạm để lật ↻
beachChạm để lật ↻
shellChạm để lật ↻
fishChạm để lật ↻
crabChạm để lật ↻
boatChạm để lật ↻
octopusChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Gọi bạn nhìn
Look at the+đồ vật/con vật!
Bé chỉ cho bạn xem thứ gì đó: Look at the … (Nhìn … kìa!).
- Look at the crab!
- Look at the sea!
Tả đồ vật, con vật
The+danh từ+is+màu sắc/tính từ.
Nói một thứ có màu gì hay thế nào, dùng is.
- The sea is blue.
- The sun is hot.
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 3: At the Seaside - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- fish
- shell
- crab
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: crab
Hình con cua: crab.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- sun
- sea
- shell
- beach
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sea
sea = biển. sun là mặt trời.
🐚 Đây là gì? What is it?
- shell
- sun
- sea
- fish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shell
🐚 là vỏ sò: shell.
⛵ Đây là gì? What is it?
- bike
- bus
- kite
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: boat
⛵ là con thuyền: boat.
Từ nào bắt đầu bằng âm /s/ giống sun?
- crab
- sea
- fish
- boat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sea
sea bắt đầu bằng chữ s, đọc là /s/ giống sun.

The crab ___ red.
- am
- are
- is
- be
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is
Một con cua (the crab) thì dùng is: The crab is red.

Đọc: 'The octopus has eight legs.' Con bạch tuộc có mấy chân?
- 6 chân
- 8 chân
- 4 chân
- 10 chân
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: 8 chân
eight = số 8, nên bạch tuộc có 8 chân.

Sắp xếp thành câu đúng:
Look / at / the boat!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Look at the boat!
Look at the boat! = Nhìn con thuyền kìa!

Sắp xếp thành câu đúng:
The sea / blue. / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The sea is blue.
The sea is blue = Biển màu xanh.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / a crab. / can see
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I can see a crab.
I can see a crab = Tớ nhìn thấy một con cua.

Sắp xếp thành câu đúng:
Let's / beach! / go / to the
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Let's go to the beach!
Let's go to the beach! = Cùng ra bãi biển nào!

☀️ The ___ is hot. (mặt trời)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sun
Mặt trời là sun.

🐟 The ___ can swim. (con cá)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: fish
Con cá là fish.

🐚 I have a ___. (vỏ sò)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: shell
Vỏ sò là shell (có hai chữ l).

Look ___ the octopus! (Nhìn con bạch tuộc kìa!)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: at
Luôn nói Look at the …
Ghép từ với nghĩa:
sea · sun · beach · crab · boat ↔ biển · bãi biển · con cua · con thuyền · mặt trời
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sea – biển; sun – mặt trời; beach – bãi biển; crab – con cua; boat – con thuyền
sea = biển, sun = mặt trời, beach = bãi biển, crab = con cua, boat = con thuyền.
Ghép câu với nghĩa:
Look at the boat! · The sun is hot. · Let's go to the beach! ↔ Cùng ra bãi biển nào! · Mặt trời nóng. · Nhìn con thuyền kìa!
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Look at the boat! – Nhìn con thuyền kìa!; The sun is hot. – Mặt trời nóng.; Let's go to the beach! – Cùng ra bãi biển nào!
Ba câu nói khi đi chơi biển.