Sao English

Lớp 2📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–4) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–4): 68 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 32 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 32 từ vựng
  • 68 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 1–4: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

birthdayChạm để lật ↻
/ˈbɜːθdeɪ/ nsinh nhật Happy birthday!Chúc mừng sinh nhật!
partyChạm để lật ↻
/ˈpɑːti/ nbữa tiệc Come to my party!Đến dự tiệc của tớ nhé!
cakeChạm để lật ↻
/keɪk/ nbánh ngọt I like this cake.Tớ thích cái bánh này.
balloonChạm để lật ↻
/bəˈluːn/ nbóng bay The balloon is blue.Quả bóng bay màu xanh dương.
candleChạm để lật ↻
/ˈkændl/ ncây nến Blow out the candles!Thổi nến nào!
presentChạm để lật ↻
/ˈpreznt/ nmón quà This present is for you.Món quà này tặng bạn.
pizzaChạm để lật ↻
/ˈpiːtsə/ nbánh pi-da I want some pizza.Tớ muốn ăn pi-da.
popcornChạm để lật ↻
/ˈpɒpkɔːn/ nbỏng ngô Popcorn, please!Cho tớ bỏng ngô với!
kiteChạm để lật ↻
/kaɪt/ ncái diều I have a kite.Tớ có một cái diều.
kittenChạm để lật ↻
/ˈkɪtn/ nmèo con The kitten is small.Con mèo con nhỏ xíu.
treeChạm để lật ↻
/triː/ ncái cây The tree is tall.Cái cây cao.
flowerChạm để lật ↻
/ˈflaʊə/ nbông hoa This flower is pink.Bông hoa này màu hồng.
birdChạm để lật ↻
/bɜːd/ ncon chim I can see a bird.Tớ nhìn thấy một con chim.
butterflyChạm để lật ↻
/ˈbʌtəflaɪ/ ncon bướm Look at the butterfly!Nhìn con bướm kìa!
ballChạm để lật ↻
/bɔːl/ nquả bóng Kick the ball!Đá bóng nào!
bikeChạm để lật ↻
/baɪk/ nxe đạp My bike is red.Xe đạp của tớ màu đỏ.
seaChạm để lật ↻
/siː/ nbiển The sea is blue.Biển màu xanh.
sunChạm để lật ↻
/sʌn/ nmặt trời The sun is hot.Mặt trời nóng.
beachChạm để lật ↻
/biːtʃ/ nbãi biển We are on the beach.Chúng tớ đang ở bãi biển.
shellChạm để lật ↻
/ʃel/ nvỏ sò I have a shell.Tớ có một cái vỏ sò.
fishChạm để lật ↻
/fɪʃ/ ncon cá The fish can swim.Con cá biết bơi.
crabChạm để lật ↻
/kræb/ ncon cua The crab is red.Con cua màu đỏ.
boatChạm để lật ↻
/bəʊt/ ncon thuyền Look at the boat!Nhìn con thuyền kìa!
octopusChạm để lật ↻
/ˈɒktəpəs/ ncon bạch tuộc The octopus has eight legs.Con bạch tuộc có tám chân.
rainbowChạm để lật ↻
/ˈreɪnbəʊ/ ncầu vồng Look at the rainbow!Nhìn cầu vồng kìa!
riverChạm để lật ↻
/ˈrɪvə/ ndòng sông The river is long.Dòng sông dài.
roadChạm để lật ↻
/rəʊd/ ncon đường This road is small.Con đường này nhỏ.
hillChạm để lật ↻
/hɪl/ nngọn đồi The hill is green.Ngọn đồi xanh.
fieldChạm để lật ↻
/fiːld/ ncánh đồng The field is green.Cánh đồng xanh mướt.
buffaloChạm để lật ↻
/ˈbʌfələʊ/ ncon trâu The buffalo is big.Con trâu to.
bridgeChạm để lật ↻
/brɪdʒ/ ncây cầu We walk on the bridge.Chúng tớ đi bộ trên cầu.
houseChạm để lật ↻
/haʊs/ nngôi nhà This is my grandma's house.Đây là nhà của bà tớ.

🧩Ngữ pháp Unit 1–4

Chúc mừng sinh nhật và đáp lời

Happy birthday!–Thank you!

Khi bạn có sinh nhật, bé chúc Happy birthday. Người được chúc đáp Thank you (cảm ơn).

  • Happy birthday, Mai!
  • Thank you!

Tặng quà

This is for you.–Thank you!

Đưa quà cho bạn và nói This is for you (Cái này tặng bạn).

  • This is for you.
  • Wow! Thank you!

Hỏi và đáp: Bạn nhìn thấy gì?

What can you see?–I can see a+đồ vật/con vật.

Hỏi bạn nhìn thấy gì: What can you see? Trả lời: I can see a … (Tớ nhìn thấy một …).

  • What can you see?
  • I can see a kite.

Gọi bạn nhìn

Look at the+đồ vật/con vật!

Muốn bạn nhìn vào thứ gì đó, bé nói Look at the … (Nhìn … kìa!).

  • Look at the bird!
  • Look at the flower!

Gọi bạn nhìn

Look at the+đồ vật/con vật!

Bé chỉ cho bạn xem thứ gì đó: Look at the … (Nhìn … kìa!).

  • Look at the crab!
  • Look at the sea!

Tả đồ vật, con vật

The+danh từ+is+màu sắc/tính từ.

Nói một thứ có màu gì hay thế nào, dùng is.

  • The sea is blue.
  • The sun is hot.

Có một …

There is a+danh từ.

Nói ở đâu đó có một thứ gì: There is a … (Có một …).

  • There is a river.
  • There is a buffalo.

Tả cảnh vật

The+danh từ+is+tính từ.

Nói cảnh vật thế nào: to (big), dài (long), xanh (green)…

  • The river is long.
  • The hill is green.

📋68 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 2 Global Success (Unit 1–4) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. candle
  2. cake
  3. pizza
  4. present
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

Hình bánh ngọt: cake.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. present
  2. popcorn
  3. balloon
  4. party
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

balloon = bóng bay.

3Trắc nghiệm

🎂 Đây là gì? What is it?

  1. coat
  2. kite
  3. cake
  4. cat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake

🎂 là bánh sinh nhật: cake.

4Trắc nghiệm

🎈 Đây là gì? What is it?

  1. balloon
  2. ball
  3. bell
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

🎈 là bóng bay: balloon. ball là quả bóng để đá.

5Trắc nghiệm

🕯️ Đây là gì? What is it?

  1. candy
  2. camel
  3. cake
  4. candle
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: candle

🕯️ là cây nến: candle. candy là kẹo.

6Trắc nghiệm

Bạn chúc em: "Happy birthday!". Em đáp:

  1. Sorry!
  2. Thank you!
  3. Goodbye!
  4. Hello!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Thank you!

Được chúc mừng thì mình cảm ơn: Thank you!

7Trắc nghiệm

🎁 Đây là gì? What is it?

  1. a pizza
  2. a party
  3. a present
  4. a popcorn
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a present

🎁 là món quà: a present.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Happy / birthday / to you!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Happy birthday to you!

Câu hát chúc mừng sinh nhật: Happy birthday to you!

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / for you. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is for you.

Khi tặng quà: This is for you. (Cái này tặng bạn.)

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / a big / cake. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is a big cake.

This is a big cake = Đây là một cái bánh to.

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / like / pizza.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I like pizza.

I like pizza = Tớ thích pi-da.

12Điền từ

Happy ___! (Chúc mừng sinh nhật!)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: birthday

Chúc mừng sinh nhật: Happy birthday!

13Điền từ

___ you! (Cảm ơn bạn!)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: thank

Cảm ơn: Thank you!

14Điền từ

🍿 I want some ___. (bỏng ngô)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: popcorn

Bỏng ngô là popcorn.

15Điền từ

🎈 The ___ is red. (quả bóng bay)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: balloon

Bóng bay là balloon (có hai chữ l và hai chữ o).

16Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

cake · candle · present · balloon ↔ bánh ngọt · bóng bay · cây nến · món quà

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cake – bánh ngọt; candle – cây nến; present – món quà; balloon – bóng bay

cake = bánh ngọt, candle = cây nến, present = món quà, balloon = bóng bay.

17Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

Happy birthday! · Thank you! · This is for you. ↔ Chúc mừng sinh nhật! · Cái này tặng bạn. · Cảm ơn bạn!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Happy birthday! – Chúc mừng sinh nhật!; Thank you! – Cảm ơn bạn!; This is for you. – Cái này tặng bạn.

Ba câu dùng nhiều nhất ở bữa tiệc sinh nhật.

18Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. kitten
  2. kite
  3. tree
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite

Hình cái diều: kite. kitten là mèo con.

19Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bird
  2. ball
  3. flower
  4. butterfly
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: butterfly

butterfly = con bướm.

20Trắc nghiệm

🌸 Đây là gì? What is it?

  1. flower
  2. tree
  3. kite
  4. ball
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: flower

🌸 là bông hoa: flower.

21Trắc nghiệm

🐈 Mèo con tiếng Anh là gì?

  1. kite
  2. kitten
  3. king
  4. cake
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kitten

Mèo con là kitten. kite là cái diều, cake là bánh ngọt.

22Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /k/ giống kite?

  1. tree
  2. ball
  3. kitten
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kitten

kitten bắt đầu bằng chữ k, đọc là /k/ giống kite.

23Trắc nghiệm

What can you see? – I can see ___ bird.

  1. an
  2. a
  3. is
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a

bird bắt đầu bằng phụ âm b nên dùng a: a bird.

24Trắc nghiệm

Đọc: 'The bird is in the tree.' Con chim ở đâu?

  1. trong nhà
  2. trên xe đạp
  3. dưới quả bóng
  4. trên cây
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: trên cây

in the tree = trên cây (ở trong tán cây).

25Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a kite. / can see

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I can see a kite.

I can see a kite = Tớ nhìn thấy một cái diều.

26Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

What / can / see? / you

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What can you see?

Câu hỏi bắt đầu bằng What: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?)

27Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The butterfly / is / yellow.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The butterfly is yellow.

The butterfly is yellow = Con bướm màu vàng.

28Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a red / ball. / have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have a red ball.

Màu sắc đứng trước đồ vật: a red ball (một quả bóng màu đỏ).

29Điền từ

🪁 I can see a ___. (cái diều)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite

Cái diều là kite.

30Điền từ

🐈 The ___ is small. (mèo con)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kitten

Mèo con là kitten (có hai chữ t).

31Điền từ

🌳 The bird is in the ___. (cái cây)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tree

Cái cây là tree.

32Điền từ

What can you ___? – I can see a flower.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: see

What can you see? = Bạn nhìn thấy gì?

33Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

kite · kitten · tree · flower · bird ↔ bông hoa · con chim · cái cây · cái diều · mèo con

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite – cái diều; kitten – mèo con; tree – cái cây; flower – bông hoa; bird – con chim

kite = cái diều, kitten = mèo con, tree = cái cây, flower = bông hoa, bird = con chim.

34Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

What can you see? · I can see a bird. · Look at the butterfly! ↔ Bạn nhìn thấy gì? · Nhìn con bướm kìa! · Tớ nhìn thấy một con chim.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What can you see? – Bạn nhìn thấy gì?; I can see a bird. – Tớ nhìn thấy một con chim.; Look at the butterfly! – Nhìn con bướm kìa!

Ba câu dùng khi chơi ở sân sau.

35Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. fish
  2. shell
  3. crab
  4. boat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: crab

Hình con cua: crab.

36Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. sun
  2. sea
  3. shell
  4. beach
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sea

sea = biển. sun là mặt trời.

37Trắc nghiệm

🐚 Đây là gì? What is it?

  1. shell
  2. sun
  3. sea
  4. fish
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shell

🐚 là vỏ sò: shell.

38Trắc nghiệm

⛵ Đây là gì? What is it?

  1. bike
  2. bus
  3. kite
  4. boat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: boat

⛵ là con thuyền: boat.

39Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /s/ giống sun?

  1. crab
  2. sea
  3. fish
  4. boat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sea

sea bắt đầu bằng chữ s, đọc là /s/ giống sun.

40Trắc nghiệm

The crab ___ red.

  1. am
  2. are
  3. is
  4. be
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

Một con cua (the crab) thì dùng is: The crab is red.

41Trắc nghiệm

Đọc: 'The octopus has eight legs.' Con bạch tuộc có mấy chân?

  1. 6 chân
  2. 8 chân
  3. 4 chân
  4. 10 chân
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: 8 chân

eight = số 8, nên bạch tuộc có 8 chân.

42Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Look / at / the boat!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Look at the boat!

Look at the boat! = Nhìn con thuyền kìa!

43Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The sea / blue. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The sea is blue.

The sea is blue = Biển màu xanh.

44Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / a crab. / can see

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I can see a crab.

I can see a crab = Tớ nhìn thấy một con cua.

45Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Let's / beach! / go / to the

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Let's go to the beach!

Let's go to the beach! = Cùng ra bãi biển nào!

46Điền từ

☀️ The ___ is hot. (mặt trời)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sun

Mặt trời là sun.

47Điền từ

🐟 The ___ can swim. (con cá)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fish

Con cá là fish.

48Điền từ

🐚 I have a ___. (vỏ sò)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: shell

Vỏ sò là shell (có hai chữ l).

49Điền từ

Look ___ the octopus! (Nhìn con bạch tuộc kìa!)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: at

Luôn nói Look at the …

50Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

sea · sun · beach · crab · boat ↔ biển · bãi biển · con cua · con thuyền · mặt trời

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sea – biển; sun – mặt trời; beach – bãi biển; crab – con cua; boat – con thuyền

sea = biển, sun = mặt trời, beach = bãi biển, crab = con cua, boat = con thuyền.

51Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

Look at the boat! · The sun is hot. · Let's go to the beach! ↔ Cùng ra bãi biển nào! · Mặt trời nóng. · Nhìn con thuyền kìa!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Look at the boat! – Nhìn con thuyền kìa!; The sun is hot. – Mặt trời nóng.; Let's go to the beach! – Cùng ra bãi biển nào!

Ba câu nói khi đi chơi biển.

52Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. house
  2. hill
  3. buffalo
  4. field
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: buffalo

Hình con trâu: buffalo.

53Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. rainbow
  2. river
  3. road
  4. bridge
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainbow

rainbow = cầu vồng.

54Trắc nghiệm

🌈 Đây là gì? What is it?

  1. river
  2. road
  3. rainbow
  4. rain
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainbow

🌈 là cầu vồng: rainbow. rain là mưa.

55Trắc nghiệm

🐃 Con trâu tiếng Anh là gì?

  1. buffalo
  2. butterfly
  3. ball
  4. bird
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: buffalo

Con trâu là buffalo. butterfly là con bướm.

56Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /r/ giống river?

  1. hill
  2. road
  3. field
  4. house
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: road

road bắt đầu bằng chữ r, đọc là /r/ giống river.

57Trắc nghiệm

There ___ a river.

  1. am
  2. are
  3. be
  4. is
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

Một dòng sông (a river) thì dùng There is.

58Trắc nghiệm

Đọc: 'The field is green and the river is blue.' Dòng sông màu gì?

  1. xanh lá
  2. vàng
  3. xanh dương
  4. đỏ
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: xanh dương

the river is blue = dòng sông màu xanh dương. green (xanh lá) là màu cánh đồng.

59Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

There / a river. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: There is a river.

There is a river = Có một dòng sông.

60Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Look / at / the rainbow!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Look at the rainbow!

Look at the rainbow! = Nhìn cầu vồng kìa!

61Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The buffalo / big. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The buffalo is big.

The buffalo is big = Con trâu to.

62Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This / house. / is / my grandma's

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This is my grandma's house.

This is my grandma's house = Đây là nhà của bà tớ.

63Điền từ

🌉 We walk on the ___. (cây cầu)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bridge

Cây cầu là bridge.

64Điền từ

⛰️ The ___ is green. (ngọn đồi)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hill

Ngọn đồi là hill (có hai chữ l).

65Điền từ

🛣️ This ___ is small. (con đường)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: road

Con đường là road.

66Điền từ

There ___ a buffalo. (Có một con trâu.)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

Có một … dùng There is a …

67Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

rainbow · river · field · buffalo · bridge ↔ con trâu · cánh đồng · cây cầu · cầu vồng · dòng sông

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: rainbow – cầu vồng; river – dòng sông; field – cánh đồng; buffalo – con trâu; bridge – cây cầu

rainbow = cầu vồng, river = dòng sông, field = cánh đồng, buffalo = con trâu, bridge = cây cầu.

68Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa:

There is a river. · Look at the rainbow! · The buffalo is big. ↔ Con trâu to. · Có một dòng sông. · Nhìn cầu vồng kìa!

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: There is a river. – Có một dòng sông.; Look at the rainbow! – Nhìn cầu vồng kìa!; The buffalo is big. – Con trâu to.

Ba câu tả cảnh vùng quê.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp