kiteChạm để lật ↻Lớp 2Unit 2Ở sân sau
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the Backyard - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 2 In the Backyard: từ vựng ở sân sau (kite, kitten, tree, flower, butterfly), âm /k/ và mẫu câu What can you see? – I can see a … Có nghe phát âm, giải thích cho bé.
- 8 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the Backyard
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
kiteChạm để lật ↻
kittenChạm để lật ↻
treeChạm để lật ↻
flowerChạm để lật ↻
birdChạm để lật ↻
butterflyChạm để lật ↻
ballChạm để lật ↻
bikeChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
Hỏi và đáp: Bạn nhìn thấy gì?
What can you see?–I can see a+đồ vật/con vật.
Hỏi bạn nhìn thấy gì: What can you see? Trả lời: I can see a … (Tớ nhìn thấy một …).
- What can you see?
- I can see a kite.
Gọi bạn nhìn
Look at the+đồ vật/con vật!
Muốn bạn nhìn vào thứ gì đó, bé nói Look at the … (Nhìn … kìa!).
- Look at the bird!
- Look at the flower!
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 2: In the Backyard - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- kitten
- kite
- tree
- bird
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kite
Hình cái diều: kite. kitten là mèo con.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- bird
- ball
- flower
- butterfly
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: butterfly
butterfly = con bướm.
🌸 Đây là gì? What is it?
- flower
- tree
- kite
- ball
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: flower
🌸 là bông hoa: flower.
🐈 Mèo con tiếng Anh là gì?
- kite
- kitten
- king
- cake
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kitten
Mèo con là kitten. kite là cái diều, cake là bánh ngọt.
Từ nào bắt đầu bằng âm /k/ giống kite?
- tree
- ball
- kitten
- bird
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kitten
kitten bắt đầu bằng chữ k, đọc là /k/ giống kite.

What can you see? – I can see ___ bird.
- an
- a
- is
- am
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a
bird bắt đầu bằng phụ âm b nên dùng a: a bird.

Đọc: 'The bird is in the tree.' Con chim ở đâu?
- trong nhà
- trên xe đạp
- dưới quả bóng
- trên cây
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: trên cây
in the tree = trên cây (ở trong tán cây).

Sắp xếp thành câu đúng:
I / a kite. / can see
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I can see a kite.
I can see a kite = Tớ nhìn thấy một cái diều.
Sắp xếp thành câu đúng:
What / can / see? / you
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What can you see?
Câu hỏi bắt đầu bằng What: What can you see? (Bạn nhìn thấy gì?)

Sắp xếp thành câu đúng:
The butterfly / is / yellow.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The butterfly is yellow.
The butterfly is yellow = Con bướm màu vàng.

Sắp xếp thành câu đúng:
I / a red / ball. / have
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I have a red ball.
Màu sắc đứng trước đồ vật: a red ball (một quả bóng màu đỏ).

🪁 I can see a ___. (cái diều)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kite
Cái diều là kite.

🐈 The ___ is small. (mèo con)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kitten
Mèo con là kitten (có hai chữ t).

🌳 The bird is in the ___. (cái cây)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: tree
Cái cây là tree.

What can you ___? – I can see a flower.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: see
What can you see? = Bạn nhìn thấy gì?
Ghép từ với nghĩa:
kite · kitten · tree · flower · bird ↔ bông hoa · con chim · cái cây · cái diều · mèo con
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kite – cái diều; kitten – mèo con; tree – cái cây; flower – bông hoa; bird – con chim
kite = cái diều, kitten = mèo con, tree = cái cây, flower = bông hoa, bird = con chim.
Ghép câu với nghĩa:
What can you see? · I can see a bird. · Look at the butterfly! ↔ Bạn nhìn thấy gì? · Nhìn con bướm kìa! · Tớ nhìn thấy một con chim.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What can you see? – Bạn nhìn thấy gì?; I can see a bird. – Tớ nhìn thấy một con chim.; Look at the butterfly! – Nhìn con bướm kìa!
Ba câu dùng khi chơi ở sân sau.