Sao English

Lớp 2Unit 7Trong nhà bếp

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 7: In the Kitchen - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 7 In the Kitchen: từ vựng trong bếp (cup, spoon, bowl, chopsticks, teapot, egg), mẫu câu Can I have a …, please? – Here you are. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 7: In the Kitchen

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

cupChạm để lật ↻
/kʌp/ ncái cốc This is my cup.Đây là cốc của tớ.
spoonChạm để lật ↻
/spuːn/ ncái thìa I eat soup with a spoon.Tớ ăn canh bằng thìa.
bowlChạm để lật ↻
/bəʊl/ ncái bát A bowl of rice, please.Cho con một bát cơm ạ.
chopsticksChạm để lật ↻
/ˈtʃɒpstɪks/ nđôi đũa I eat with chopsticks.Tớ ăn bằng đũa.
teapotChạm để lật ↻
/ˈtiːpɒt/ nấm trà The teapot is hot.Ấm trà nóng.
milkChạm để lật ↻
/mɪlk/ nsữa I like milk.Tớ thích sữa.
eggChạm để lật ↻
/eɡ/ nquả trứng I have an egg.Tớ có một quả trứng.
breadChạm để lật ↻
/bred/ nbánh mì I want some bread.Con muốn ăn bánh mì.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Xin một món đồ

Can I have a+đồ vật, please?–Here you are.

Xin lịch sự dùng Can I have …, please? Người đưa nói Here you are (Của bạn đây), mình đáp Thank you.

  • Can I have a spoon, please?
  • Here you are.

a hay an

a+phụ âm·an+nguyên âm (a, e, i, o, u)

Từ bắt đầu bằng nguyên âm dùng an: an egg. Còn lại dùng a: a cup.

  • I have an egg.
  • I have a cup.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 7: In the Kitchen - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. spoon
  2. bowl
  3. cup
  4. teapot
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: spoon

Hình cái thìa: spoon.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. bread
  2. milk
  3. chopsticks
  4. egg
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chopsticks

chopsticks = đôi đũa.

3Trắc nghiệm

🥣 Đây là gì? What is it?

  1. cup
  2. bowl
  3. ball
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bowl

🥣 là cái bát: bowl.

4Trắc nghiệm

I have ___ egg.

  1. a
  2. is
  3. an
  4. am
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

egg bắt đầu bằng nguyên âm e nên dùng an: an egg.

5Trắc nghiệm

Bạn đưa em cái thìa và nói: 'Here you are.' Em đáp:

  1. Thank you!
  2. Goodbye!
  3. Sorry!
  4. Hello!
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Thank you!

Được đưa đồ thì mình cảm ơn: Thank you!

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp