Sao English

Lớp 2Unit 6Ở nông trại

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the Farm - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 6 On the Farm: từ vựng con vật ở nông trại (cow, pig, duck, hen, goat, sheep), mẫu câu What's that? – It's a … và The duck can swim. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the Farm

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

cowChạm để lật ↻
/kaʊ/ ncon bò The cow says moo.Con bò kêu ụm bò.
pigChạm để lật ↻
/pɪɡ/ ncon lợn The pig is pink.Con lợn màu hồng.
duckChạm để lật ↻
/dʌk/ ncon vịt The duck can swim.Con vịt biết bơi.
henChạm để lật ↻
/hen/ ncon gà mái The hen has an egg.Con gà mái có một quả trứng.
chickChạm để lật ↻
/tʃɪk/ ngà con The chick is yellow.Gà con màu vàng.
goatChạm để lật ↻
/ɡəʊt/ ncon dê The goat is white.Con dê màu trắng.
sheepChạm để lật ↻
/ʃiːp/ ncon cừu I can see a sheep.Tớ nhìn thấy một con cừu.
horseChạm để lật ↻
/hɔːs/ ncon ngựa The horse can run fast.Con ngựa chạy nhanh.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Hỏi con vật ở xa

What's that?–It's a+con vật.

Chỉ con vật ở xa và hỏi What's that? (Kia là con gì?). Trả lời It's a … (Đó là con …).

  • What's that?
  • It's a goat.

Con vật làm được gì

The+con vật+can+hành động.

Nói con vật biết làm gì: can + bơi (swim), chạy (run)…

  • The duck can swim.
  • The horse can run.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 6: On the Farm - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. goat
  2. sheep
  3. cow
  4. horse
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: goat

Hình con dê: goat. sheep là con cừu.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. hen
  2. chick
  3. duck
  4. pig
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: duck

duck = con vịt.

3Trắc nghiệm

🐖 Đây là con gì? What is it?

  1. cow
  2. pig
  3. duck
  4. dog
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pig

🐖 là con lợn: pig.

4Trắc nghiệm

🐑 Đây là con gì? What is it?

  1. ship
  2. shell
  3. sheep
  4. shoe
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sheep

🐑 là con cừu: sheep. ship là con tàu, nghe gần giống nhưng khác nghĩa.

5Trắc nghiệm

Con vật nào kêu 'moo'?

  1. duck
  2. chick
  3. hen
  4. cow
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cow

Con bò (cow) kêu moo.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp