Sao English

Lớp 2Unit 5Trong lớp học

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 5: In the Classroom - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 5 In the Classroom: từ vựng đồ dùng học tập (book, pen, pencil, ruler, bag, crayon), mẫu câu This is my … và câu lệnh Open/Close your book. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 5: In the Classroom

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

bookChạm để lật ↻
/bʊk/ nquyển sách Open your book.Mở sách ra nào.
penChạm để lật ↻
/pen/ nbút mực This is my pen.Đây là bút mực của tớ.
pencilChạm để lật ↻
/ˈpensl/ nbút chì I have a pencil.Tớ có một cái bút chì.
rulerChạm để lật ↻
/ˈruːlə/ ncái thước My ruler is long.Cái thước của tớ dài.
bagChạm để lật ↻
/bæɡ/ ncái cặp My bag is blue.Cặp của tớ màu xanh.
crayonChạm để lật ↻
/ˈkreɪɒn/ nbút sáp màu I draw with a crayon.Tớ vẽ bằng bút sáp màu.
scissorsChạm để lật ↻
/ˈsɪzəz/ ncái kéo Be careful with the scissors.Cẩn thận với cái kéo nhé.
chairChạm để lật ↻
/tʃeə/ ncái ghế Sit on your chair.Ngồi vào ghế của em nhé.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Giới thiệu đồ dùng của mình

This is my+đồ dùng.

Chỉ vào đồ của mình và nói This is my … (Đây là … của tớ).

  • This is my pen.
  • This is my bag.

Câu lệnh trong lớp

Open / Close+your book.

Cô giáo bảo mở sách: Open your book. Gấp sách: Close your book.

  • Open your book.
  • Close your book.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 5: In the Classroom - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. pen
  2. ruler
  3. pencil
  4. crayon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pencil

Hình bút chì: pencil. pen là bút mực.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. chair
  2. scissors
  3. bag
  4. book
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: scissors

scissors = cái kéo.

3Trắc nghiệm

📏 Đây là gì? What is it?

  1. ruler
  2. rubber
  3. pencil
  4. pen
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ruler

📏 là cái thước: ruler.

4Trắc nghiệm

🎒 Đây là gì? What is it?

  1. book
  2. chair
  3. pen
  4. bag
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: bag

🎒 là cái cặp: bag.

5Trắc nghiệm

Cô giáo nói: 'Open your book.' Em làm gì?

  1. Gấp sách lại
  2. Mở sách ra
  3. Đứng lên
  4. Ngồi xuống
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Mở sách ra

open = mở, nên Open your book là mở sách ra.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp