Sao English

Lớp 2Unit 10Ở sở thú

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the Zoo - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 10 At the Zoo: từ vựng con vật ở sở thú (monkey, tiger, lion, elephant, giraffe, zebra), mẫu câu Look at the …! và The giraffe is tall. Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the Zoo

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

monkeyChạm để lật ↻
/ˈmʌŋki/ ncon khỉ The monkey likes bananas.Con khỉ thích chuối.
tigerChạm để lật ↻
/ˈtaɪɡə/ ncon hổ The tiger is strong.Con hổ khoẻ.
lionChạm để lật ↻
/ˈlaɪən/ nsư tử The lion is big.Con sư tử to.
elephantChạm để lật ↻
/ˈelɪfənt/ ncon voi The elephant has a long trunk.Con voi có cái vòi dài.
giraffeChạm để lật ↻
/dʒəˈrɑːf/ nhươu cao cổ The giraffe is tall.Con hươu cao cổ cao.
zebraChạm để lật ↻
/ˈzebrə/ nngựa vằn The zebra is black and white.Con ngựa vằn có màu đen và trắng.
pandaChạm để lật ↻
/ˈpændə/ ngấu trúc The panda is cute.Con gấu trúc dễ thương.
bearChạm để lật ↻
/beə/ ncon gấu The bear is brown.Con gấu màu nâu.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Gọi bạn nhìn con vật

Look at the+con vật!

Ở sở thú, bé gọi bạn: Look at the … (Nhìn con … kìa!).

  • Look at the monkey!
  • Look at the lion!

Tả con vật

The+con vật+is+tính từ.

Nói con vật thế nào: to (big), cao (tall), dễ thương (cute)…

  • The giraffe is tall.
  • The elephant is big.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 10: At the Zoo - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. zebra
  2. giraffe
  3. lion
  4. panda
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: giraffe

Hình hươu cao cổ: giraffe.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. tiger
  2. bear
  3. monkey
  4. elephant
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tiger

tiger = con hổ.

3Trắc nghiệm

🐘 Đây là con gì? What is it?

  1. lion
  2. tiger
  3. elephant
  4. eagle
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: elephant

🐘 là con voi: elephant.

4Trắc nghiệm

Từ nào bắt đầu bằng âm /z/ giống zoo?

  1. lion
  2. zebra
  3. bear
  4. panda
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: zebra

zebra bắt đầu bằng chữ z, đọc là /z/ giống zoo.

5Trắc nghiệm

Con vật nào rất cao, có cổ dài?

  1. giraffe
  2. monkey
  3. panda
  4. bear
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: giraffe

Hươu cao cổ (giraffe) có cổ dài nhất.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp