Sao English

Lớp 2Unit 11Ở sân chơi

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the Playground - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 2 Unit 11 In the Playground: từ vựng ở sân chơi (slide, kite, run, climb, ride a bike), mẫu câu Let's …! và I can … Có nghe phát âm, giải thích cho bé.

  • 8 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 2 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the Playground

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

slideChạm để lật ↻
/slaɪd/ ncầu trượt Let's play on the slide!Cùng chơi cầu trượt nào!
ballChạm để lật ↻
/bɔːl/ nquả bóng Kick the ball to me!Đá bóng cho tớ nào!
kiteChạm để lật ↻
/kaɪt/ ncái diều Let's fly a kite!Cùng thả diều nào!
skatesChạm để lật ↻
/skeɪts/ ngiày trượt patin I have new skates.Tớ có đôi giày patin mới.
runChạm để lật ↻
/rʌn/ vchạy I can run fast.Tớ chạy nhanh được.
climbChạm để lật ↻
/klaɪm/ vleo trèo I can climb.Tớ biết leo trèo.
ride a bikeChạm để lật ↻
/raɪd ə baɪk/ phrđạp xe I can ride a bike.Tớ biết đạp xe.
friendsChạm để lật ↻
/frendz/ nnhững người bạn We are friends.Chúng mình là bạn.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Rủ bạn cùng chơi

Let's+hành động!

Rủ bạn làm gì cùng mình: Let's … (Cùng … nào!).

  • Let's run!
  • Let's fly a kite!

Nói mình làm được gì

I can+hành động.

I can … = Tớ có thể / tớ biết …

  • I can climb.
  • I can ride a bike.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 2 Unit 11: In the Playground - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. slide
  2. skates
  3. kite
  4. ball
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: slide

Hình cầu trượt: slide.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. run
  2. ride a bike
  3. climb
  4. friends
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: climb

climb = leo trèo.

3Trắc nghiệm

🪁 Đây là gì? What is it?

  1. ball
  2. kitten
  3. cat
  4. kite
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kite

🪁 là cái diều: kite.

4Trắc nghiệm

Let's ___ a kite!

  1. fly
  2. run
  3. climb
  4. swim
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fly

Thả diều là fly a kite: Let's fly a kite!

5Trắc nghiệm

🏃 Bạn ấy đang làm gì?

  1. climb
  2. run
  3. sleep
  4. swim
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: run

🏃 là chạy: run.

🔒 Còn 12 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp