life expectancyChạm để lật ↻Lớp 11📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 50 từ vựng
- 20 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–5
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
life expectancyChạm để lật ↻
nutritiousChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
check-upChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻
longevityChạm để lật ↻
strengthChạm để lật ↻
muscleChạm để lật ↻
ageingChạm để lật ↻
illnessChạm để lật ↻
generation gapChạm để lật ↻
conflictChạm để lật ↻
attitudeChạm để lật ↻
valueChạm để lật ↻
curfewChạm để lật ↻
privacyChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
open-mindedChạm để lật ↻
smart cityChạm để lật ↻
sustainableChạm để lật ↻
urbanChạm để lật ↻
infrastructureChạm để lật ↻
public transportChạm để lật ↻
green spaceChạm để lật ↻
renewable energyChạm để lật ↻
high-riseChạm để lật ↻
residentChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
member stateChạm để lật ↻
regionChạm để lật ↻
cooperationChạm để lật ↻
cultural exchangeChạm để lật ↻
solidarityChạm để lật ↻
promoteChạm để lật ↻
participateChạm để lật ↻
leadership skillsChạm để lật ↻
economic growthChạm để lật ↻
global warmingChạm để lật ↻
greenhouse gasChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
fossil fuelChạm để lật ↻
deforestationChạm để lật ↻
meltChạm để lật ↻
droughtChạm để lật ↻
emissionChạm để lật ↻
climate changeChạm để lật ↻
reduceChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–5
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago
Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.
- I went to the gym yesterday.
- He started jogging three years ago.
Must và have to (bắt buộc)
S+must / have to / has to+V nguyên mẫu
must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.
- I must call my grandmother tonight. I miss her.
- Students have to wear uniforms at my school.
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs)
know, believe, want, need, like, belong, own…→thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn
Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên thường dùng ở thì đơn.
- I believe smart cities will be safer.
- This apartment belongs to my uncle.
Danh động từ làm chủ ngữ
V-ing (+ tân ngữ)+V số ít …
Danh động từ (V-ing) có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ; động từ chính chia ở dạng số ít.
- Joining a youth camp is a great experience.
- Learning about other cultures makes us more open-minded.
Phân từ hiện tại (V-ing) rút gọn mệnh đề
N+V-ing … (= N+who/which+V chủ động)
Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, ta bỏ who/which và đưa động từ về dạng V-ing.
- Factories burning coal produce a lot of smoke. (= which burn coal)
- The students planting trees in the park are from my school.
📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
The average number of years a person is expected to live is called life ___.
- experience
- expectancy
- expense
- expression
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: expectancy
life expectancy = tuổi thọ trung bình.
He ___ healthily since he was a child.
- eats
- ate
- has eaten
- is eating
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has eaten
since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.
Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

I ___ to the doctor for a check-up last month.
- went
- have gone
- go
- have been going
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.
Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.
- delicious
- ambitious
- nutritious
- various
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: nutritious
nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.
A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.
- nuclear
- extended
- only
- single
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: extended
extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.
At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.
- should
- mustn't
- have to
- don't have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have to
Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.
Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V
You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.
- don't have to
- mustn't
- must
- have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: don't have to
Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.
Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.
- deadline
- schedule
- privacy
- curfew
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: curfew
curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.

Roads, bridges, water pipes and power lines are part of a city's ___.
- residents
- atmosphere
- infrastructure
- population
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: infrastructure
infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, ống nước, điện).

We ___ about moving to a smart city next year, but we haven't decided yet.
- are thinking
- think
- thinks
- have thought of
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thinking
think about = đang cân nhắc (nghĩa hành động, chưa quyết định) → dùng thì tiếp diễn are thinking.
Quy tắc: think (cân nhắc) → có thể dùng V-ing

I ___ that public transport will be free in the future.
- am believing
- was believing
- am believe
- believe
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: believe
believe là động từ trạng thái (niềm tin), không dùng thì tiếp diễn → believe.
Quy tắc: Stative verbs (believe, know, want…) → thì đơn

Products that do not harm the environment are ___.
- high-rise
- eco-friendly
- urban
- crowded
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: eco-friendly
eco-friendly = thân thiện với môi trường.

___ in a cultural exchange helps students make new friends.
- Taking part
- Take part
- Took part
- To taking part
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Taking part
Chủ ngữ là một hành động → danh động từ Taking part; động từ chính helps chia số ít.
Quy tắc: V-ing làm chủ ngữ + V số ít

Working together to achieve a shared goal is called ___.
- competition
- conflict
- region
- cooperation
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cooperation
cooperation = sự hợp tác. competition = sự cạnh tranh.
Our teacher suggested ___ a presentation about ASEAN countries.
- make
- making
- to make
- made
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: making
suggest + V-ing → making.
Quy tắc: suggest / enjoy / avoid + V-ing
We are looking forward to ___ the delegation from Thailand.
- welcome
- be welcomed
- welcoming
- welcomed
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: welcoming
look forward to: to là giới từ → theo sau là V-ing: welcoming.
Quy tắc: Giới từ + V-ing
Coal, oil and natural gas are called ___.
- renewable energy
- greenhouse effects
- carbon footprints
- fossil fuels
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: fossil fuels
fossil fuels = nhiên liệu hoá thạch (than, dầu, khí đốt).
The young people ___ in the clean-up campaign collected over 500 kilos of rubbish.
- taken part
- taking part
- took part
- to taking part
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: taking part
Mang nghĩa chủ động (= who took part) → rút gọn thành taking part.
Quy tắc: Nghĩa chủ động → V-ing
Most of the plastic ___ in the ocean comes from rivers.
- found
- finding
- finds
- to find
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: found
Nhựa được tìm thấy (bị động, = which is found) → phân từ quá khứ found.
Quy tắc: Nghĩa bị động → V3/V-ed

A long period with little or no rain is a ___.
- flood
- storm
- drought
- emission
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: drought
drought = hạn hán. flood = lũ lụt.