Sao English

Lớp 11📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 50 từ vựng
  • 20 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

life expectancyChạm để lật ↻
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ ntuổi thọ trung bình Life expectancy in Viet Nam is increasing.Tuổi thọ trung bình ở Việt Nam đang tăng.
nutritiousChạm để lật ↻
/njuˈtrɪʃəs/ adjbổ dưỡng Fruit and vegetables are nutritious.Rau quả rất bổ dưỡng.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˌbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng A balanced diet keeps you healthy.Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khoẻ mạnh.
check-upChạm để lật ↻
/ˈtʃek ʌp/ nkhám sức khoẻ định kỳ Have a check-up once a year.Hãy khám sức khoẻ mỗi năm một lần.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjkhoẻ mạnh, cân đối She keeps fit by swimming.Cô ấy giữ dáng khoẻ bằng cách bơi.
longevityChạm để lật ↻
/lɒnˈdʒevəti/ nsự sống lâu Good sleep is a secret of longevity.Ngủ ngon là bí quyết sống lâu.
strengthChạm để lật ↻
/streŋθ/ nsức mạnh Exercise builds strength.Tập luyện giúp tăng sức mạnh.
muscleChạm để lật ↻
/ˈmʌsl/ ncơ bắp Lifting weights builds muscle.Nâng tạ giúp phát triển cơ bắp.
ageingChạm để lật ↻
/ˈeɪdʒɪŋ/ nsự lão hoá Exercise can slow down ageing.Tập thể dục có thể làm chậm lão hoá.
illnessChạm để lật ↻
/ˈɪlnəs/ nbệnh tật Regular check-ups help detect illness early.Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm.
generation gapChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ nkhoảng cách thế hệ Talking openly can help close the generation gap.Trò chuyện cởi mở có thể giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ.
extended familyChạm để lật ↻
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ ngia đình nhiều thế hệ In an extended family, grandparents often live with their grandchildren.Trong gia đình nhiều thế hệ, ông bà thường sống cùng các cháu.
nuclear familyChạm để lật ↻
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ ngia đình hạt nhân (bố mẹ và con) More young couples now choose to live in a nuclear family.Ngày nay nhiều cặp vợ chồng trẻ chọn sống theo kiểu gia đình hạt nhân.
conflictChạm để lật ↻
/ˈkɒnflɪkt/ nmâu thuẫn, xung đột There is sometimes conflict between parents and teenagers about screen time.Đôi khi có mâu thuẫn giữa cha mẹ và con tuổi teen về thời gian dùng thiết bị.
attitudeChạm để lật ↻
/ˈætɪtjuːd/ nthái độ, quan điểm My grandmother has a positive attitude towards new technology.Bà tôi có thái độ tích cực với công nghệ mới.
valueChạm để lật ↻
/ˈvæljuː/ ngiá trị (quan niệm sống) Each generation has its own values.Mỗi thế hệ có những giá trị riêng.
curfewChạm để lật ↻
/ˈkɜːfjuː/ ngiờ phải về nhà My parents set a curfew of ten o'clock on weekdays.Bố mẹ tôi đặt giờ phải về nhà là mười giờ vào các ngày trong tuần.
privacyChạm để lật ↻
/ˈprɪvəsi/ nsự riêng tư Teenagers want more privacy in their own rooms.Tuổi teen muốn có nhiều sự riêng tư hơn trong phòng mình.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng Young people should respect the experience of older people.Người trẻ nên tôn trọng kinh nghiệm của người lớn tuổi.
open-mindedChạm để lật ↻
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ adjcởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý mới An open-minded parent listens before judging.Cha mẹ cởi mở sẽ lắng nghe trước khi phán xét.
smart cityChạm để lật ↻
/ˌsmɑːt ˈsɪti/ nthành phố thông minh In a smart city, sensors help control traffic lights.Ở thành phố thông minh, cảm biến giúp điều khiển đèn giao thông.
sustainableChạm để lật ↻
/səˈsteɪnəbl/ adjbền vững Future cities must use sustainable sources of energy.Các thành phố tương lai phải dùng nguồn năng lượng bền vững.
urbanChạm để lật ↻
/ˈɜːbən/ adjthuộc đô thị Urban areas are growing quickly.Các khu đô thị đang phát triển nhanh chóng.
infrastructureChạm để lật ↻
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ ncơ sở hạ tầng Good infrastructure includes roads, bridges and power lines.Cơ sở hạ tầng tốt gồm đường sá, cầu và đường dây điện.
public transportChạm để lật ↻
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ ngiao thông công cộng More people will use public transport to reduce traffic jams.Nhiều người sẽ đi giao thông công cộng để giảm tắc đường.
green spaceChạm để lật ↻
/ˌɡriːn ˈspeɪs/ nkhông gian xanh Parks and gardens provide green space for residents.Công viên và vườn mang lại không gian xanh cho cư dân.
renewable energyChạm để lật ↻
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ nnăng lượng tái tạo Solar panels on roofs produce renewable energy.Tấm pin mặt trời trên mái nhà tạo ra năng lượng tái tạo.
high-riseChạm để lật ↻
/ˈhaɪ raɪz/ adjcao tầng Many families live in high-rise buildings in the city centre.Nhiều gia đình sống ở các toà nhà cao tầng trong trung tâm thành phố.
residentChạm để lật ↻
/ˈrezɪdənt/ ncư dân Residents can pay bills with a city app.Cư dân có thể thanh toán hoá đơn bằng ứng dụng của thành phố.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Electric buses are more eco-friendly than old diesel ones.Xe buýt điện thân thiện với môi trường hơn xe buýt chạy dầu cũ.
member stateChạm để lật ↻
/ˌmembə ˈsteɪt/ nquốc gia thành viên Viet Nam became a member state of ASEAN in 1995.Việt Nam trở thành quốc gia thành viên ASEAN năm 1995.
regionChạm để lật ↻
/ˈriːdʒən/ nkhu vực, vùng Southeast Asia is a region with many cultures.Đông Nam Á là khu vực có nhiều nền văn hoá.
cooperationChạm để lật ↻
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ nsự hợp tác Cooperation between countries helps solve shared problems.Sự hợp tác giữa các nước giúp giải quyết những vấn đề chung.
cultural exchangeChạm để lật ↻
/ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ ngiao lưu văn hoá The cultural exchange let students learn traditional dances from other countries.Buổi giao lưu văn hoá giúp học sinh học các điệu múa truyền thống của nước khác.
solidarityChạm để lật ↻
/ˌsɒlɪˈdærəti/ ntình đoàn kết The member states showed solidarity after the storm.Các nước thành viên thể hiện tình đoàn kết sau cơn bão.
promoteChạm để lật ↻
/prəˈməʊt/ vthúc đẩy, quảng bá Youth programmes promote friendship in the region.Các chương trình thanh niên thúc đẩy tình hữu nghị trong khu vực.
participateChạm để lật ↻
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ vtham gia Students from ten countries participated in the camp.Học sinh từ mười nước đã tham gia trại hè.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ ntình nguyện viên Volunteers taught English to children in rural areas.Tình nguyện viên dạy tiếng Anh cho trẻ em vùng nông thôn.
leadership skillsChạm để lật ↻
/ˈliːdəʃɪp skɪlz/ nkỹ năng lãnh đạo The programme helps young people develop leadership skills.Chương trình giúp người trẻ phát triển kỹ năng lãnh đạo.
economic growthChạm để lật ↻
/ˌiːkəˌnɒmɪk ˈɡrəʊθ/ ntăng trưởng kinh tế Trade between member states supports economic growth.Thương mại giữa các nước thành viên hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
global warmingChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ nsự nóng lên toàn cầu Global warming is causing sea levels to rise.Sự nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng.
greenhouse gasChạm để lật ↻
/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ nkhí nhà kính Carbon dioxide is the main greenhouse gas produced by people.CO2 là khí nhà kính chính do con người thải ra.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (của một người, hoạt động) Cycling to school reduces your carbon footprint.Đạp xe đến trường giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
fossil fuelChạm để lật ↻
/ˈfɒsl fjuːəl/ nnhiên liệu hoá thạch Burning fossil fuels releases a lot of carbon dioxide.Đốt nhiên liệu hoá thạch thải ra nhiều khí CO2.
deforestationChạm để lật ↻
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ nnạn phá rừng Deforestation destroys the homes of many animals.Nạn phá rừng phá huỷ nơi sống của nhiều loài vật.
meltChạm để lật ↻
/melt/ vtan chảy Ice at the North Pole is melting faster than before.Băng ở Bắc Cực đang tan nhanh hơn trước.
droughtChạm để lật ↻
/draʊt/ nhạn hán The long drought damaged the rice fields.Đợt hạn hán kéo dài làm hư hại ruộng lúa.
emissionChạm để lật ↻
/iˈmɪʃn/ nsự thải ra, khí thải Countries agreed to cut their carbon emissions.Các nước đã đồng ý cắt giảm khí thải carbon.
climate changeChạm để lật ↻
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ nbiến đổi khí hậu Climate change leads to more extreme weather.Biến đổi khí hậu dẫn đến thời tiết cực đoan hơn.
reduceChạm để lật ↻
/rɪˈdjuːs/ vgiảm bớt We can reduce waste by reusing bags.Chúng ta có thể giảm rác thải bằng cách dùng lại túi.

🧩Ngữ pháp Unit 1–5

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago

Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.

  • I went to the gym yesterday.
  • He started jogging three years ago.

Must và have to (bắt buộc)

S+must / have to / has to+V nguyên mẫu

must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.

  • I must call my grandmother tonight. I miss her.
  • Students have to wear uniforms at my school.

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs)

know, believe, want, need, like, belong, own…→thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn

Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên thường dùng ở thì đơn.

  • I believe smart cities will be safer.
  • This apartment belongs to my uncle.

Danh động từ làm chủ ngữ

V-ing (+ tân ngữ)+V số ít …

Danh động từ (V-ing) có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ; động từ chính chia ở dạng số ít.

  • Joining a youth camp is a great experience.
  • Learning about other cultures makes us more open-minded.

Phân từ hiện tại (V-ing) rút gọn mệnh đề

N+V-ing … (= N+who/which+V chủ động)

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, ta bỏ who/which và đưa động từ về dạng V-ing.

  • Factories burning coal produce a lot of smoke. (= which burn coal)
  • The students planting trees in the park are from my school.

📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The average number of years a person is expected to live is called life ___.

  1. experience
  2. expectancy
  3. expense
  4. expression
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: expectancy

life expectancy = tuổi thọ trung bình.

2Trắc nghiệm

He ___ healthily since he was a child.

  1. eats
  2. ate
  3. has eaten
  4. is eating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has eaten

since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.

Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

3Trắc nghiệm

I ___ to the doctor for a check-up last month.

  1. went
  2. have gone
  3. go
  4. have been going
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: went

last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.

Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

4Trắc nghiệm

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.

  1. delicious
  2. ambitious
  3. nutritious
  4. various
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nutritious

nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.

5Trắc nghiệm

A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.

  1. nuclear
  2. extended
  3. only
  4. single
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: extended

extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.

6Trắc nghiệm

At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.

  1. should
  2. mustn't
  3. have to
  4. don't have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have to

Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.

Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V

7Trắc nghiệm

You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.

  1. don't have to
  2. mustn't
  3. must
  4. have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: don't have to

Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.

Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

8Trắc nghiệm

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.

  1. deadline
  2. schedule
  3. privacy
  4. curfew
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: curfew

curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.

9Trắc nghiệm

Roads, bridges, water pipes and power lines are part of a city's ___.

  1. residents
  2. atmosphere
  3. infrastructure
  4. population
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: infrastructure

infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, ống nước, điện).

10Trắc nghiệm

We ___ about moving to a smart city next year, but we haven't decided yet.

  1. are thinking
  2. think
  3. thinks
  4. have thought of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are thinking

think about = đang cân nhắc (nghĩa hành động, chưa quyết định) → dùng thì tiếp diễn are thinking.

Quy tắc: think (cân nhắc) → có thể dùng V-ing

11Trắc nghiệm

I ___ that public transport will be free in the future.

  1. am believing
  2. was believing
  3. am believe
  4. believe
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: believe

believe là động từ trạng thái (niềm tin), không dùng thì tiếp diễn → believe.

Quy tắc: Stative verbs (believe, know, want…) → thì đơn

12Trắc nghiệm

Products that do not harm the environment are ___.

  1. high-rise
  2. eco-friendly
  3. urban
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eco-friendly

eco-friendly = thân thiện với môi trường.

13Trắc nghiệm

___ in a cultural exchange helps students make new friends.

  1. Taking part
  2. Take part
  3. Took part
  4. To taking part
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Taking part

Chủ ngữ là một hành động → danh động từ Taking part; động từ chính helps chia số ít.

Quy tắc: V-ing làm chủ ngữ + V số ít

14Trắc nghiệm

Working together to achieve a shared goal is called ___.

  1. competition
  2. conflict
  3. region
  4. cooperation
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cooperation

cooperation = sự hợp tác. competition = sự cạnh tranh.

15Trắc nghiệm

Our teacher suggested ___ a presentation about ASEAN countries.

  1. make
  2. making
  3. to make
  4. made
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: making

suggest + V-ing → making.

Quy tắc: suggest / enjoy / avoid + V-ing

16Trắc nghiệm

We are looking forward to ___ the delegation from Thailand.

  1. welcome
  2. be welcomed
  3. welcoming
  4. welcomed
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: welcoming

look forward to: to là giới từ → theo sau là V-ing: welcoming.

Quy tắc: Giới từ + V-ing

17Trắc nghiệm

Coal, oil and natural gas are called ___.

  1. renewable energy
  2. greenhouse effects
  3. carbon footprints
  4. fossil fuels
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fossil fuels

fossil fuels = nhiên liệu hoá thạch (than, dầu, khí đốt).

18Trắc nghiệm

The young people ___ in the clean-up campaign collected over 500 kilos of rubbish.

  1. taken part
  2. taking part
  3. took part
  4. to taking part
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: taking part

Mang nghĩa chủ động (= who took part) → rút gọn thành taking part.

Quy tắc: Nghĩa chủ động → V-ing

19Trắc nghiệm

Most of the plastic ___ in the ocean comes from rivers.

  1. found
  2. finding
  3. finds
  4. to find
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: found

Nhựa được tìm thấy (bị động, = which is found) → phân từ quá khứ found.

Quy tắc: Nghĩa bị động → V3/V-ed

20Trắc nghiệm

A long period with little or no rain is a ___.

  1. flood
  2. storm
  3. drought
  4. emission
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drought

drought = hạn hán. flood = lũ lụt.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp