Sao English

Lớp 11Unit 4ASEAN và Việt Nam

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 4 ASEAN and Viet Nam: từ vựng về ASEAN (member state, cooperation, cultural exchange, solidarity), danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ và tân ngữ. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

member stateChạm để lật ↻
/ˌmembə ˈsteɪt/ nquốc gia thành viên Viet Nam became a member state of ASEAN in 1995.Việt Nam trở thành quốc gia thành viên ASEAN năm 1995.
regionChạm để lật ↻
/ˈriːdʒən/ nkhu vực, vùng Southeast Asia is a region with many cultures.Đông Nam Á là khu vực có nhiều nền văn hoá.
cooperationChạm để lật ↻
/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ nsự hợp tác Cooperation between countries helps solve shared problems.Sự hợp tác giữa các nước giúp giải quyết những vấn đề chung.
cultural exchangeChạm để lật ↻
/ˌkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/ ngiao lưu văn hoá The cultural exchange let students learn traditional dances from other countries.Buổi giao lưu văn hoá giúp học sinh học các điệu múa truyền thống của nước khác.
solidarityChạm để lật ↻
/ˌsɒlɪˈdærəti/ ntình đoàn kết The member states showed solidarity after the storm.Các nước thành viên thể hiện tình đoàn kết sau cơn bão.
promoteChạm để lật ↻
/prəˈməʊt/ vthúc đẩy, quảng bá Youth programmes promote friendship in the region.Các chương trình thanh niên thúc đẩy tình hữu nghị trong khu vực.
participateChạm để lật ↻
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ vtham gia Students from ten countries participated in the camp.Học sinh từ mười nước đã tham gia trại hè.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə/ ntình nguyện viên Volunteers taught English to children in rural areas.Tình nguyện viên dạy tiếng Anh cho trẻ em vùng nông thôn.
leadership skillsChạm để lật ↻
/ˈliːdəʃɪp skɪlz/ nkỹ năng lãnh đạo The programme helps young people develop leadership skills.Chương trình giúp người trẻ phát triển kỹ năng lãnh đạo.
economic growthChạm để lật ↻
/ˌiːkəˌnɒmɪk ˈɡrəʊθ/ ntăng trưởng kinh tế Trade between member states supports economic growth.Thương mại giữa các nước thành viên hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

🧩Ngữ pháp Unit 4

Danh động từ làm chủ ngữ

V-ing (+ tân ngữ)+V số ít …

Danh động từ (V-ing) có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ; động từ chính chia ở dạng số ít.

  • Joining a youth camp is a great experience.
  • Learning about other cultures makes us more open-minded.

Danh động từ làm tân ngữ

enjoy / avoid / suggest / consider / mind / finish …+V-ing

Sau một số động từ, ta dùng V-ing làm tân ngữ (không dùng to V).

  • We enjoyed meeting students from Laos and Cambodia.
  • She suggested organising a food festival.

Danh động từ sau giới từ

interested in / good at / look forward to / instead of …+V-ing

Sau giới từ, động từ luôn ở dạng V-ing. Lưu ý: to trong look forward to là giới từ.

  • I'm interested in taking part in the exchange programme.
  • We look forward to welcoming you to Ha Noi.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 4: ASEAN and Viet Nam - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

___ in a cultural exchange helps students make new friends.

  1. Taking part
  2. Take part
  3. Took part
  4. To taking part
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Taking part

Chủ ngữ là một hành động → danh động từ Taking part; động từ chính helps chia số ít.

Quy tắc: V-ing làm chủ ngữ + V số ít

2Trắc nghiệm

Working together to achieve a shared goal is called ___.

  1. competition
  2. conflict
  3. region
  4. cooperation
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cooperation

cooperation = sự hợp tác. competition = sự cạnh tranh.

3Trắc nghiệm

Our teacher suggested ___ a presentation about ASEAN countries.

  1. make
  2. making
  3. to make
  4. made
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: making

suggest + V-ing → making.

Quy tắc: suggest / enjoy / avoid + V-ing

4Trắc nghiệm

We are looking forward to ___ the delegation from Thailand.

  1. welcome
  2. be welcomed
  3. welcoming
  4. welcomed
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: welcoming

look forward to: to là giới từ → theo sau là V-ing: welcoming.

Quy tắc: Giới từ + V-ing

5Trắc nghiệm

The ten member states showed their ___ by helping one another after the floods.

  1. solidarity
  2. economy
  3. region
  4. leadership
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: solidarity

solidarity = tình đoàn kết, phù hợp với việc giúp đỡ nhau sau lũ.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Learning / a lot of time. / a new language / takes

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Learning a new language takes a lot of time.

Danh động từ Learning a new language làm chủ ngữ → động từ takes chia số ít.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / enjoy / from other countries. / meeting / young people

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I enjoy meeting young people from other countries.

enjoy + V-ing: enjoy meeting.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

ASEAN / Viet Nam / in 1995. / joined

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Viet Nam joined ASEAN in 1995.

Sự kiện trong quá khứ có năm cụ thể → quá khứ đơn joined.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / community events. / is good at / organising

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She is good at organising community events.

good at (giới từ at) + V-ing: organising.

10Điền từ

Would you mind ___ (help) me with this ASEAN quiz?

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: helping

mind + V-ing → helping.

11Điền từ

___ (volunteer) in remote areas teaches us many useful skills.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Volunteering

Chủ ngữ là hành động → danh động từ Volunteering; động từ teaches chia số ít.

12Điền từ

More than 200 students ___ in the regional youth forum last summer. (tham gia)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: participated / took part

participate in / take part in = tham gia; last summer → quá khứ: participated / took part.

13Điền từ

Tourism campaigns ___ the beauty of each member state. (quảng bá)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: promote

promote = quảng bá, thúc đẩy; chủ ngữ số nhiều → promote.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

member state · region · cultural exchange · volunteer · economic growth ↔ giao lưu văn hoá · khu vực · quốc gia thành viên · tình nguyện viên · tăng trưởng kinh tế

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: member state – quốc gia thành viên; region – khu vực; cultural exchange – giao lưu văn hoá; volunteer – tình nguyện viên; economic growth – tăng trưởng kinh tế

Năm từ trọng tâm của Unit 4.

15Ghép cặp

Ghép phần đầu với phần sau đúng ngữ pháp:

We avoided · She is interested in · Travelling abroad · They finished ↔ is exciting. · learning Thai. · making noise. · preparing the show.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We avoided – making noise.; She is interested in – learning Thai.; Travelling abroad – is exciting.; They finished – preparing the show.

Sau avoid, finish, giới từ in → V-ing; V-ing làm chủ ngữ đi với is.

🚀Học tiếp