Sao English

Lớp 11Unit 5Hiện tượng nóng lên toàn cầu

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 5: Global Warming - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 5 Global Warming: từ vựng biến đổi khí hậu (greenhouse gas, carbon footprint, fossil fuel, deforestation), cụm phân từ hiện tại V-ing và phân từ quá khứ V3. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 5: Global Warming

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

global warmingChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ nsự nóng lên toàn cầu Global warming is causing sea levels to rise.Sự nóng lên toàn cầu đang làm mực nước biển dâng.
greenhouse gasChạm để lật ↻
/ˌɡriːnhaʊs ˈɡæs/ nkhí nhà kính Carbon dioxide is the main greenhouse gas produced by people.CO2 là khí nhà kính chính do con người thải ra.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (của một người, hoạt động) Cycling to school reduces your carbon footprint.Đạp xe đến trường giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
fossil fuelChạm để lật ↻
/ˈfɒsl fjuːəl/ nnhiên liệu hoá thạch Burning fossil fuels releases a lot of carbon dioxide.Đốt nhiên liệu hoá thạch thải ra nhiều khí CO2.
deforestationChạm để lật ↻
/diːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ nnạn phá rừng Deforestation destroys the homes of many animals.Nạn phá rừng phá huỷ nơi sống của nhiều loài vật.
meltChạm để lật ↻
/melt/ vtan chảy Ice at the North Pole is melting faster than before.Băng ở Bắc Cực đang tan nhanh hơn trước.
droughtChạm để lật ↻
/draʊt/ nhạn hán The long drought damaged the rice fields.Đợt hạn hán kéo dài làm hư hại ruộng lúa.
emissionChạm để lật ↻
/iˈmɪʃn/ nsự thải ra, khí thải Countries agreed to cut their carbon emissions.Các nước đã đồng ý cắt giảm khí thải carbon.
climate changeChạm để lật ↻
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ nbiến đổi khí hậu Climate change leads to more extreme weather.Biến đổi khí hậu dẫn đến thời tiết cực đoan hơn.
reduceChạm để lật ↻
/rɪˈdjuːs/ vgiảm bớt We can reduce waste by reusing bags.Chúng ta có thể giảm rác thải bằng cách dùng lại túi.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Phân từ hiện tại (V-ing) rút gọn mệnh đề

N+V-ing … (= N+who/which+V chủ động)

Khi mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động, ta bỏ who/which và đưa động từ về dạng V-ing.

  • Factories burning coal produce a lot of smoke. (= which burn coal)
  • The students planting trees in the park are from my school.

Phân từ quá khứ (V3/V-ed) rút gọn mệnh đề

N+V3/V-ed … (= N+who/which+be+V3 bị động)

Khi mệnh đề mang nghĩa bị động, bỏ who/which + be, giữ lại phân từ quá khứ.

  • Most of the energy used in the city comes from coal. (= which is used)
  • Trees cut down illegally cannot be replaced quickly.

Cụm phân từ nối hai hành động cùng chủ ngữ

V-ing …, S+V·V3 …, S+V

Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ, có thể rút gọn mệnh đề phụ thành cụm V-ing (chủ động) hoặc V3 (bị động) để chỉ thời gian, nguyên nhân.

  • Realising the danger, the villagers moved to higher ground.
  • Damaged by the storm, the bridge was closed for a week.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 5: Global Warming - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Coal, oil and natural gas are called ___.

  1. renewable energy
  2. greenhouse effects
  3. carbon footprints
  4. fossil fuels
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: fossil fuels

fossil fuels = nhiên liệu hoá thạch (than, dầu, khí đốt).

2Trắc nghiệm

The young people ___ in the clean-up campaign collected over 500 kilos of rubbish.

  1. taken part
  2. taking part
  3. took part
  4. to taking part
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: taking part

Mang nghĩa chủ động (= who took part) → rút gọn thành taking part.

Quy tắc: Nghĩa chủ động → V-ing

3Trắc nghiệm

Most of the plastic ___ in the ocean comes from rivers.

  1. found
  2. finding
  3. finds
  4. to find
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: found

Nhựa được tìm thấy (bị động, = which is found) → phân từ quá khứ found.

Quy tắc: Nghĩa bị động → V3/V-ed

4Trắc nghiệm

A long period with little or no rain is a ___.

  1. flood
  2. storm
  3. drought
  4. emission
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: drought

drought = hạn hán. flood = lũ lụt.

5Trắc nghiệm

___ the warning on TV, the farmers harvested their rice early.

  1. Heard
  2. Hearing
  3. Hear
  4. Was hearing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Hearing

Hai hành động cùng chủ ngữ the farmers, nghĩa chủ động (họ nghe) → Hearing.

Quy tắc: V-ing …, S + V (cùng chủ ngữ, chủ động)

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp