life expectancyChạm để lật ↻Lớp 11Unit 1Sống lâu và khoẻ mạnh
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 1 A Long and Healthy Life: từ vựng sức khoẻ (life expectancy, nutritious, balanced diet), thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Có đáp án và giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
life expectancyChạm để lật ↻
nutritiousChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
check-upChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻
longevityChạm để lật ↻
strengthChạm để lật ↻
muscleChạm để lật ↻
ageingChạm để lật ↻
illnessChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago
Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.
- I went to the gym yesterday.
- He started jogging three years ago.
Hiện tại hoàn thành
S+have/has+V3·since / for / already / yet / ever / never
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm không nêu thời điểm cụ thể.
- She has done yoga for five years.
- I have never smoked.
Since và for
since+mốc thời gian·for+khoảng thời gian
since 2020, since I was ten · for two years, for a long time.
- He has eaten healthily since he was a child.
- We have known each other for ten years.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
The average number of years a person is expected to live is called life ___.
- experience
- expectancy
- expense
- expression
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: expectancy
life expectancy = tuổi thọ trung bình.
He ___ healthily since he was a child.
- eats
- ate
- has eaten
- is eating
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has eaten
since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.
Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

I ___ to the doctor for a check-up last month.
- went
- have gone
- go
- have been going
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.
Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.
- delicious
- ambitious
- nutritious
- various
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: nutritious
nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.
She ___ yoga for five years. She started when she was 20.
- did
- has done
- does
- was doing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has done
for five years, vẫn còn tập đến nay → hiện tại hoàn thành: has done.
Quy tắc: for + khoảng thời gian (kéo dài đến nay) → have/has + V3

Sắp xếp thành câu đúng:
Regular check-ups / detect illness / early. / help
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Regular check-ups help detect illness early.
help + V nguyên mẫu: help detect (giúp phát hiện).
Sắp xếp thành câu đúng:
I / have never / in my life. / smoked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I have never smoked in my life.
Kinh nghiệm (chưa bao giờ) → have never + V3.
Sắp xếp thành câu đúng:
My grandfather / jogging / started / ten years ago.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My grandfather started jogging ten years ago.
ten years ago → quá khứ đơn started.

Sắp xếp thành câu đúng:
A balanced diet / and enough sleep / fit. / keep you
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: A balanced diet and enough sleep keep you fit.
Hai chủ ngữ nối bằng and là số nhiều nên keep không thêm -s.
I ___ (not do) any exercise yesterday.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: didn't do / did not do
yesterday → quá khứ đơn phủ định: didn't + V nguyên mẫu.
I ___ (not see) a doctor since last year.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: haven't seen / have not seen
since last year → hiện tại hoàn thành phủ định: haven't seen.
We have lived a healthy lifestyle ___ 2020. (since / for)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: since
2020 là mốc thời gian → since.

Regular exercise can slow down ___. (sự lão hoá)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ageing / aging
ageing (Anh-Anh) / aging (Anh-Mỹ) = sự lão hoá.
Ghép từ với nghĩa:
life expectancy · nutritious · check-up · longevity · muscle ↔ bổ dưỡng · cơ bắp · khám sức khoẻ định kỳ · sự sống lâu · tuổi thọ trung bình
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: life expectancy – tuổi thọ trung bình; nutritious – bổ dưỡng; check-up – khám sức khoẻ định kỳ; longevity – sự sống lâu; muscle – cơ bắp
Năm từ trọng tâm của Unit 1.
Ghép dấu hiệu với thì:
yesterday · since 2019 · three days ago · for a long time ↔ past simple · past simple · present perfect · present perfect
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yesterday – past simple; since 2019 – present perfect; three days ago – past simple; for a long time – present perfect
Mốc quá khứ xác định (yesterday, ago) → quá khứ đơn; since/for kéo dài đến nay → hiện tại hoàn thành.