Sao English

Lớp 11Unit 1Sống lâu và khoẻ mạnh

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 1 A Long and Healthy Life: từ vựng sức khoẻ (life expectancy, nutritious, balanced diet), thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành. Có đáp án và giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

life expectancyChạm để lật ↻
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ ntuổi thọ trung bình Life expectancy in Viet Nam is increasing.Tuổi thọ trung bình ở Việt Nam đang tăng.
nutritiousChạm để lật ↻
/njuˈtrɪʃəs/ adjbổ dưỡng Fruit and vegetables are nutritious.Rau quả rất bổ dưỡng.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˌbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng A balanced diet keeps you healthy.Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khoẻ mạnh.
check-upChạm để lật ↻
/ˈtʃek ʌp/ nkhám sức khoẻ định kỳ Have a check-up once a year.Hãy khám sức khoẻ mỗi năm một lần.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjkhoẻ mạnh, cân đối She keeps fit by swimming.Cô ấy giữ dáng khoẻ bằng cách bơi.
longevityChạm để lật ↻
/lɒnˈdʒevəti/ nsự sống lâu Good sleep is a secret of longevity.Ngủ ngon là bí quyết sống lâu.
strengthChạm để lật ↻
/streŋθ/ nsức mạnh Exercise builds strength.Tập luyện giúp tăng sức mạnh.
muscleChạm để lật ↻
/ˈmʌsl/ ncơ bắp Lifting weights builds muscle.Nâng tạ giúp phát triển cơ bắp.
ageingChạm để lật ↻
/ˈeɪdʒɪŋ/ nsự lão hoá Exercise can slow down ageing.Tập thể dục có thể làm chậm lão hoá.
illnessChạm để lật ↻
/ˈɪlnəs/ nbệnh tật Regular check-ups help detect illness early.Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm.

🧩Ngữ pháp Unit 1

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago

Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.

  • I went to the gym yesterday.
  • He started jogging three years ago.

Hiện tại hoàn thành

S+have/has+V3·since / for / already / yet / ever / never

Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm không nêu thời điểm cụ thể.

  • She has done yoga for five years.
  • I have never smoked.

Since và for

since+mốc thời gian·for+khoảng thời gian

since 2020, since I was ten · for two years, for a long time.

  • He has eaten healthily since he was a child.
  • We have known each other for ten years.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A Long and Healthy Life - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The average number of years a person is expected to live is called life ___.

  1. experience
  2. expectancy
  3. expense
  4. expression
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: expectancy

life expectancy = tuổi thọ trung bình.

2Trắc nghiệm

He ___ healthily since he was a child.

  1. eats
  2. ate
  3. has eaten
  4. is eating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has eaten

since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.

Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

3Trắc nghiệm

I ___ to the doctor for a check-up last month.

  1. went
  2. have gone
  3. go
  4. have been going
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: went

last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.

Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

4Trắc nghiệm

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.

  1. delicious
  2. ambitious
  3. nutritious
  4. various
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nutritious

nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.

5Trắc nghiệm

She ___ yoga for five years. She started when she was 20.

  1. did
  2. has done
  3. does
  4. was doing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has done

for five years, vẫn còn tập đến nay → hiện tại hoàn thành: has done.

Quy tắc: for + khoảng thời gian (kéo dài đến nay) → have/has + V3

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Regular check-ups / detect illness / early. / help

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Regular check-ups help detect illness early.

help + V nguyên mẫu: help detect (giúp phát hiện).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / have never / in my life. / smoked

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have never smoked in my life.

Kinh nghiệm (chưa bao giờ) → have never + V3.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My grandfather / jogging / started / ten years ago.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My grandfather started jogging ten years ago.

ten years ago → quá khứ đơn started.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

A balanced diet / and enough sleep / fit. / keep you

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: A balanced diet and enough sleep keep you fit.

Hai chủ ngữ nối bằng and là số nhiều nên keep không thêm -s.

10Điền từ

I ___ (not do) any exercise yesterday.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't do / did not do

yesterday → quá khứ đơn phủ định: didn't + V nguyên mẫu.

11Điền từ

I ___ (not see) a doctor since last year.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: haven't seen / have not seen

since last year → hiện tại hoàn thành phủ định: haven't seen.

12Điền từ

We have lived a healthy lifestyle ___ 2020. (since / for)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: since

2020 là mốc thời gian → since.

13Điền từ

Regular exercise can slow down ___. (sự lão hoá)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ageing / aging

ageing (Anh-Anh) / aging (Anh-Mỹ) = sự lão hoá.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

life expectancy · nutritious · check-up · longevity · muscle ↔ bổ dưỡng · cơ bắp · khám sức khoẻ định kỳ · sự sống lâu · tuổi thọ trung bình

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: life expectancy – tuổi thọ trung bình; nutritious – bổ dưỡng; check-up – khám sức khoẻ định kỳ; longevity – sự sống lâu; muscle – cơ bắp

Năm từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép dấu hiệu với thì:

yesterday · since 2019 · three days ago · for a long time ↔ past simple · past simple · present perfect · present perfect

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yesterday – past simple; since 2019 – present perfect; three days ago – past simple; for a long time – present perfect

Mốc quá khứ xác định (yesterday, ago) → quá khứ đơn; since/for kéo dài đến nay → hiện tại hoàn thành.

🚀Học tiếp