generation gapChạm để lật ↻Lớp 11Unit 2Khoảng cách thế hệ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 2 The Generation Gap: từ vựng gia đình và khoảng cách thế hệ (generation gap, extended family, conflict, curfew), động từ khuyết thiếu must, have to, should. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
generation gapChạm để lật ↻
conflictChạm để lật ↻
attitudeChạm để lật ↻
valueChạm để lật ↻
curfewChạm để lật ↻
privacyChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
open-mindedChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
Must và have to (bắt buộc)
S+must / have to / has to+V nguyên mẫu
must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.
- I must call my grandmother tonight. I miss her.
- Students have to wear uniforms at my school.
Mustn't và don't have to
mustn't+V (cấm)·don't / doesn't have to+V (không cần)
mustn't = không được phép làm. don't have to = không bắt buộc, làm hay không cũng được.
- You mustn't read other people's messages without asking.
- You don't have to cook tonight; we are eating out.
Should / ought to (lời khuyên)
S+should / ought to+V nguyên mẫu·shouldn't+V
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên làm. ought to mang nghĩa tương tự should, trang trọng hơn một chút.
- You should talk to your parents about the problem.
- Teenagers ought to spend more time with their grandparents.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.
- nuclear
- extended
- only
- single
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: extended
extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.
At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.
- should
- mustn't
- have to
- don't have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have to
Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.
Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V
You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.
- don't have to
- mustn't
- must
- have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: don't have to
Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.
Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.
- deadline
- schedule
- privacy
- curfew
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: curfew
curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.
You look stressed. You ___ talk to your parents about your worries.
- mustn't
- should
- don't have to
- had to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Đưa ra lời khuyên → should + V nguyên mẫu.
Quy tắc: Lời khuyên → should / ought to + V
Sắp xếp thành câu đúng:
You / mustn't / read / your sister's diary.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: You mustn't read your sister's diary.
mustn't + V nguyên mẫu diễn tả sự cấm đoán: không được đọc nhật ký của chị.

Sắp xếp thành câu đúng:
Teenagers / ought to / respect / their grandparents' opinions.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Teenagers ought to respect their grandparents' opinions.
ought to + V nguyên mẫu = nên làm gì.

Sắp xếp thành câu đúng:
The generation gap / about lifestyle choices. / conflict / often causes
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The generation gap often causes conflict about lifestyle choices.
Chủ ngữ số ít (The generation gap) → causes; trạng từ often đứng trước động từ thường.
Sắp xếp thành câu đúng:
Last year / be home / before nine. / had to / my brother
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Last year my brother had to be home before nine.
Quá khứ của have to / must là had to.
My sister ___ (have to) help with the housework every weekend.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has to
Chủ ngữ số ít My sister, thói quen hiện tại → has to.
It's a holiday tomorrow, so we ___ get up early. (không cần)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: don't have to / do not have to / don't need to / do not need to
Không bắt buộc, không cần → don't have to (hoặc don't need to).

My parents knock before entering my room because they respect my ___. (sự riêng tư)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: privacy
privacy = sự riêng tư.
My dad is very ___-minded; he is always happy to hear new ideas. (cởi mở)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: open
open-minded = cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
Ghép từ với nghĩa:
generation gap · conflict · attitude · curfew · privacy ↔ giờ phải về nhà · khoảng cách thế hệ · mâu thuẫn · sự riêng tư · thái độ
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: generation gap – khoảng cách thế hệ; conflict – mâu thuẫn; attitude – thái độ; curfew – giờ phải về nhà; privacy – sự riêng tư
Năm từ trọng tâm của Unit 2.
Ghép động từ khuyết thiếu với ý nghĩa:
must · have to · mustn't · don't have to · should ↔ bắt buộc (do người nói thấy cần) · bắt buộc (do quy định bên ngoài) · không cần thiết · không được phép · lời khuyên
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: must – bắt buộc (do người nói thấy cần); have to – bắt buộc (do quy định bên ngoài); mustn't – không được phép; don't have to – không cần thiết; should – lời khuyên
must/have to: bắt buộc; mustn't: cấm; don't have to: không cần; should: nên.