Sao English

Lớp 11Unit 2Khoảng cách thế hệ

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 2 The Generation Gap: từ vựng gia đình và khoảng cách thế hệ (generation gap, extended family, conflict, curfew), động từ khuyết thiếu must, have to, should. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

generation gapChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ nkhoảng cách thế hệ Talking openly can help close the generation gap.Trò chuyện cởi mở có thể giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ.
extended familyChạm để lật ↻
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ ngia đình nhiều thế hệ In an extended family, grandparents often live with their grandchildren.Trong gia đình nhiều thế hệ, ông bà thường sống cùng các cháu.
nuclear familyChạm để lật ↻
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ ngia đình hạt nhân (bố mẹ và con) More young couples now choose to live in a nuclear family.Ngày nay nhiều cặp vợ chồng trẻ chọn sống theo kiểu gia đình hạt nhân.
conflictChạm để lật ↻
/ˈkɒnflɪkt/ nmâu thuẫn, xung đột There is sometimes conflict between parents and teenagers about screen time.Đôi khi có mâu thuẫn giữa cha mẹ và con tuổi teen về thời gian dùng thiết bị.
attitudeChạm để lật ↻
/ˈætɪtjuːd/ nthái độ, quan điểm My grandmother has a positive attitude towards new technology.Bà tôi có thái độ tích cực với công nghệ mới.
valueChạm để lật ↻
/ˈvæljuː/ ngiá trị (quan niệm sống) Each generation has its own values.Mỗi thế hệ có những giá trị riêng.
curfewChạm để lật ↻
/ˈkɜːfjuː/ ngiờ phải về nhà My parents set a curfew of ten o'clock on weekdays.Bố mẹ tôi đặt giờ phải về nhà là mười giờ vào các ngày trong tuần.
privacyChạm để lật ↻
/ˈprɪvəsi/ nsự riêng tư Teenagers want more privacy in their own rooms.Tuổi teen muốn có nhiều sự riêng tư hơn trong phòng mình.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng Young people should respect the experience of older people.Người trẻ nên tôn trọng kinh nghiệm của người lớn tuổi.
open-mindedChạm để lật ↻
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ adjcởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý mới An open-minded parent listens before judging.Cha mẹ cởi mở sẽ lắng nghe trước khi phán xét.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Must và have to (bắt buộc)

S+must / have to / has to+V nguyên mẫu

must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.

  • I must call my grandmother tonight. I miss her.
  • Students have to wear uniforms at my school.

Mustn't và don't have to

mustn't+V (cấm)·don't / doesn't have to+V (không cần)

mustn't = không được phép làm. don't have to = không bắt buộc, làm hay không cũng được.

  • You mustn't read other people's messages without asking.
  • You don't have to cook tonight; we are eating out.

Should / ought to (lời khuyên)

S+should / ought to+V nguyên mẫu·shouldn't+V

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói điều nên làm. ought to mang nghĩa tương tự should, trang trọng hơn một chút.

  • You should talk to your parents about the problem.
  • Teenagers ought to spend more time with their grandparents.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 2: The Generation Gap - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.

  1. nuclear
  2. extended
  3. only
  4. single
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: extended

extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.

2Trắc nghiệm

At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.

  1. should
  2. mustn't
  3. have to
  4. don't have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have to

Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.

Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V

3Trắc nghiệm

You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.

  1. don't have to
  2. mustn't
  3. must
  4. have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: don't have to

Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.

Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

4Trắc nghiệm

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.

  1. deadline
  2. schedule
  3. privacy
  4. curfew
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: curfew

curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.

5Trắc nghiệm

You look stressed. You ___ talk to your parents about your worries.

  1. mustn't
  2. should
  3. don't have to
  4. had to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Đưa ra lời khuyên → should + V nguyên mẫu.

Quy tắc: Lời khuyên → should / ought to + V

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

You / mustn't / read / your sister's diary.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: You mustn't read your sister's diary.

mustn't + V nguyên mẫu diễn tả sự cấm đoán: không được đọc nhật ký của chị.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teenagers / ought to / respect / their grandparents' opinions.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teenagers ought to respect their grandparents' opinions.

ought to + V nguyên mẫu = nên làm gì.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The generation gap / about lifestyle choices. / conflict / often causes

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The generation gap often causes conflict about lifestyle choices.

Chủ ngữ số ít (The generation gap) → causes; trạng từ often đứng trước động từ thường.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Last year / be home / before nine. / had to / my brother

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Last year my brother had to be home before nine.

Quá khứ của have to / must là had to.

10Điền từ

My sister ___ (have to) help with the housework every weekend.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has to

Chủ ngữ số ít My sister, thói quen hiện tại → has to.

11Điền từ

It's a holiday tomorrow, so we ___ get up early. (không cần)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: don't have to / do not have to / don't need to / do not need to

Không bắt buộc, không cần → don't have to (hoặc don't need to).

12Điền từ

My parents knock before entering my room because they respect my ___. (sự riêng tư)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: privacy

privacy = sự riêng tư.

13Điền từ

My dad is very ___-minded; he is always happy to hear new ideas. (cởi mở)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: open

open-minded = cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

generation gap · conflict · attitude · curfew · privacy ↔ giờ phải về nhà · khoảng cách thế hệ · mâu thuẫn · sự riêng tư · thái độ

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: generation gap – khoảng cách thế hệ; conflict – mâu thuẫn; attitude – thái độ; curfew – giờ phải về nhà; privacy – sự riêng tư

Năm từ trọng tâm của Unit 2.

15Ghép cặp

Ghép động từ khuyết thiếu với ý nghĩa:

must · have to · mustn't · don't have to · should ↔ bắt buộc (do người nói thấy cần) · bắt buộc (do quy định bên ngoài) · không cần thiết · không được phép · lời khuyên

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: must – bắt buộc (do người nói thấy cần); have to – bắt buộc (do quy định bên ngoài); mustn't – không được phép; don't have to – không cần thiết; should – lời khuyên

must/have to: bắt buộc; mustn't: cấm; don't have to: không cần; should: nên.

🚀Học tiếp