smart cityChạm để lật ↻Lớp 11Unit 3Thành phố tương lai
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the Future - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 11 Unit 3 Cities of the Future: từ vựng thành phố thông minh (smart city, sustainable, infrastructure, public transport), động từ chỉ trạng thái dùng ở thì tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the Future
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
smart cityChạm để lật ↻
sustainableChạm để lật ↻
urbanChạm để lật ↻
infrastructureChạm để lật ↻
public transportChạm để lật ↻
green spaceChạm để lật ↻
renewable energyChạm để lật ↻
high-riseChạm để lật ↻
residentChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 3
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs)
know, believe, want, need, like, belong, own…→thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn
Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên thường dùng ở thì đơn.
- I believe smart cities will be safer.
- This apartment belongs to my uncle.
Stative verbs dùng ở thì tiếp diễn (nghĩa hành động)
think (cân nhắc)·have (ăn, trải qua)·see (gặp)·taste / smell (nếm / ngửi)·look (nhìn)+V-ing
Một số động từ có hai nghĩa: nghĩa trạng thái dùng thì đơn, nghĩa hành động dùng được thì tiếp diễn. So sánh: I think (= tôi cho rằng) và I'm thinking about (= tôi đang cân nhắc).
- I think the new metro line is useful. / We are thinking about moving to the suburbs.
- She has a flat in the city. / She is having lunch with the architects now.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 11 Unit 3: Cities of the Future - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Roads, bridges, water pipes and power lines are part of a city's ___.
- residents
- atmosphere
- infrastructure
- population
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: infrastructure
infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, ống nước, điện).

We ___ about moving to a smart city next year, but we haven't decided yet.
- are thinking
- think
- thinks
- have thought of
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thinking
think about = đang cân nhắc (nghĩa hành động, chưa quyết định) → dùng thì tiếp diễn are thinking.
Quy tắc: think (cân nhắc) → có thể dùng V-ing

I ___ that public transport will be free in the future.
- am believing
- was believing
- am believe
- believe
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: believe
believe là động từ trạng thái (niềm tin), không dùng thì tiếp diễn → believe.
Quy tắc: Stative verbs (believe, know, want…) → thì đơn

Products that do not harm the environment are ___.
- high-rise
- eco-friendly
- urban
- crowded
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: eco-friendly
eco-friendly = thân thiện với môi trường.
Look! The engineers ___ a meeting with the city planners right now.
- have
- had
- are having
- has
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are having
have a meeting = tổ chức/tham dự cuộc họp (nghĩa hành động), có right now → are having.
Quy tắc: have (ăn, họp, trải qua) → có thể dùng V-ing

Sắp xếp thành câu đúng:
Future cities / green spaces. / more / will have
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Future cities will have more green spaces.
will + V nguyên mẫu để dự đoán tương lai; have ở đây nghĩa là sở hữu, có.
Sắp xếp thành câu đúng:
This building / belongs to / the city council.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This building belongs to the city council.
belong to là động từ chỉ sở hữu → dùng thì hiện tại đơn belongs.
Sắp xếp thành câu đúng:
Sensors / at night. / help / save energy / the city
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Sensors help the city save energy at night.
help + tân ngữ + V nguyên mẫu: help the city save energy.
Sắp xếp thành câu đúng:
The chef / at the moment. / is tasting / the soup
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The chef is tasting the soup at the moment.
taste = nếm thử (hành động) → dùng được thì tiếp diễn is tasting.
Many people ___ (want) to live near a metro station.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: want
want là động từ trạng thái, chủ ngữ số nhiều → want (không dùng are wanting).
Shh! I ___ (see) the doctor in five minutes, so I can't talk now.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: am seeing / 'm seeing
see the doctor = gặp bác sĩ (cuộc hẹn đã sắp xếp, nghĩa hành động) → am seeing.
Solar and wind power are types of ___ energy. (tái tạo)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: renewable
renewable energy = năng lượng tái tạo.

A city that can meet its needs without harming future generations is ___. (bền vững)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sustainable
sustainable = bền vững.
Ghép từ với nghĩa:
smart city · urban · public transport · resident · high-rise ↔ cao tầng · cư dân · giao thông công cộng · thuộc đô thị · thành phố thông minh
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: smart city – thành phố thông minh; urban – thuộc đô thị; public transport – giao thông công cộng; resident – cư dân; high-rise – cao tầng
Năm từ trọng tâm của Unit 3.
Ghép câu với nghĩa của động từ:
I think it's a good idea. · I'm thinking about it. · She has two cars. · She's having dinner. ↔ cho rằng (trạng thái) · sở hữu (trạng thái) · đang cân nhắc (hành động) · đang ăn (hành động)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I think it's a good idea. – cho rằng (trạng thái); I'm thinking about it. – đang cân nhắc (hành động); She has two cars. – sở hữu (trạng thái); She's having dinner. – đang ăn (hành động)
Nghĩa trạng thái → thì đơn; nghĩa hành động → có thể dùng thì tiếp diễn.