Sao English

Lớp 11📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

life expectancyChạm để lật ↻
/ˈlaɪf ɪkˌspektənsi/ ntuổi thọ trung bình Life expectancy in Viet Nam is increasing.Tuổi thọ trung bình ở Việt Nam đang tăng.
nutritiousChạm để lật ↻
/njuˈtrɪʃəs/ adjbổ dưỡng Fruit and vegetables are nutritious.Rau quả rất bổ dưỡng.
balanced dietChạm để lật ↻
/ˌbælənst ˈdaɪət/ nchế độ ăn cân bằng A balanced diet keeps you healthy.Chế độ ăn cân bằng giúp bạn khoẻ mạnh.
check-upChạm để lật ↻
/ˈtʃek ʌp/ nkhám sức khoẻ định kỳ Have a check-up once a year.Hãy khám sức khoẻ mỗi năm một lần.
fitChạm để lật ↻
/fɪt/ adjkhoẻ mạnh, cân đối She keeps fit by swimming.Cô ấy giữ dáng khoẻ bằng cách bơi.
longevityChạm để lật ↻
/lɒnˈdʒevəti/ nsự sống lâu Good sleep is a secret of longevity.Ngủ ngon là bí quyết sống lâu.
strengthChạm để lật ↻
/streŋθ/ nsức mạnh Exercise builds strength.Tập luyện giúp tăng sức mạnh.
muscleChạm để lật ↻
/ˈmʌsl/ ncơ bắp Lifting weights builds muscle.Nâng tạ giúp phát triển cơ bắp.
ageingChạm để lật ↻
/ˈeɪdʒɪŋ/ nsự lão hoá Exercise can slow down ageing.Tập thể dục có thể làm chậm lão hoá.
illnessChạm để lật ↻
/ˈɪlnəs/ nbệnh tật Regular check-ups help detect illness early.Khám định kỳ giúp phát hiện bệnh sớm.
generation gapChạm để lật ↻
/ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ nkhoảng cách thế hệ Talking openly can help close the generation gap.Trò chuyện cởi mở có thể giúp thu hẹp khoảng cách thế hệ.
extended familyChạm để lật ↻
/ɪkˌstendɪd ˈfæməli/ ngia đình nhiều thế hệ In an extended family, grandparents often live with their grandchildren.Trong gia đình nhiều thế hệ, ông bà thường sống cùng các cháu.
nuclear familyChạm để lật ↻
/ˌnjuːkliə ˈfæməli/ ngia đình hạt nhân (bố mẹ và con) More young couples now choose to live in a nuclear family.Ngày nay nhiều cặp vợ chồng trẻ chọn sống theo kiểu gia đình hạt nhân.
conflictChạm để lật ↻
/ˈkɒnflɪkt/ nmâu thuẫn, xung đột There is sometimes conflict between parents and teenagers about screen time.Đôi khi có mâu thuẫn giữa cha mẹ và con tuổi teen về thời gian dùng thiết bị.
attitudeChạm để lật ↻
/ˈætɪtjuːd/ nthái độ, quan điểm My grandmother has a positive attitude towards new technology.Bà tôi có thái độ tích cực với công nghệ mới.
valueChạm để lật ↻
/ˈvæljuː/ ngiá trị (quan niệm sống) Each generation has its own values.Mỗi thế hệ có những giá trị riêng.
curfewChạm để lật ↻
/ˈkɜːfjuː/ ngiờ phải về nhà My parents set a curfew of ten o'clock on weekdays.Bố mẹ tôi đặt giờ phải về nhà là mười giờ vào các ngày trong tuần.
privacyChạm để lật ↻
/ˈprɪvəsi/ nsự riêng tư Teenagers want more privacy in their own rooms.Tuổi teen muốn có nhiều sự riêng tư hơn trong phòng mình.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng Young people should respect the experience of older people.Người trẻ nên tôn trọng kinh nghiệm của người lớn tuổi.
open-mindedChạm để lật ↻
/ˌəʊpən ˈmaɪndɪd/ adjcởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý mới An open-minded parent listens before judging.Cha mẹ cởi mở sẽ lắng nghe trước khi phán xét.
smart cityChạm để lật ↻
/ˌsmɑːt ˈsɪti/ nthành phố thông minh In a smart city, sensors help control traffic lights.Ở thành phố thông minh, cảm biến giúp điều khiển đèn giao thông.
sustainableChạm để lật ↻
/səˈsteɪnəbl/ adjbền vững Future cities must use sustainable sources of energy.Các thành phố tương lai phải dùng nguồn năng lượng bền vững.
urbanChạm để lật ↻
/ˈɜːbən/ adjthuộc đô thị Urban areas are growing quickly.Các khu đô thị đang phát triển nhanh chóng.
infrastructureChạm để lật ↻
/ˈɪnfrəstrʌktʃə/ ncơ sở hạ tầng Good infrastructure includes roads, bridges and power lines.Cơ sở hạ tầng tốt gồm đường sá, cầu và đường dây điện.
public transportChạm để lật ↻
/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ ngiao thông công cộng More people will use public transport to reduce traffic jams.Nhiều người sẽ đi giao thông công cộng để giảm tắc đường.
green spaceChạm để lật ↻
/ˌɡriːn ˈspeɪs/ nkhông gian xanh Parks and gardens provide green space for residents.Công viên và vườn mang lại không gian xanh cho cư dân.
renewable energyChạm để lật ↻
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ nnăng lượng tái tạo Solar panels on roofs produce renewable energy.Tấm pin mặt trời trên mái nhà tạo ra năng lượng tái tạo.
high-riseChạm để lật ↻
/ˈhaɪ raɪz/ adjcao tầng Many families live in high-rise buildings in the city centre.Nhiều gia đình sống ở các toà nhà cao tầng trong trung tâm thành phố.
residentChạm để lật ↻
/ˈrezɪdənt/ ncư dân Residents can pay bills with a city app.Cư dân có thể thanh toán hoá đơn bằng ứng dụng của thành phố.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Electric buses are more eco-friendly than old diesel ones.Xe buýt điện thân thiện với môi trường hơn xe buýt chạy dầu cũ.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago

Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.

  • I went to the gym yesterday.
  • He started jogging three years ago.

Hiện tại hoàn thành

S+have/has+V3·since / for / already / yet / ever / never

Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm không nêu thời điểm cụ thể.

  • She has done yoga for five years.
  • I have never smoked.

Must và have to (bắt buộc)

S+must / have to / has to+V nguyên mẫu

must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.

  • I must call my grandmother tonight. I miss her.
  • Students have to wear uniforms at my school.

Mustn't và don't have to

mustn't+V (cấm)·don't / doesn't have to+V (không cần)

mustn't = không được phép làm. don't have to = không bắt buộc, làm hay không cũng được.

  • You mustn't read other people's messages without asking.
  • You don't have to cook tonight; we are eating out.

Động từ chỉ trạng thái (stative verbs)

know, believe, want, need, like, belong, own…→thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn

Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên thường dùng ở thì đơn.

  • I believe smart cities will be safer.
  • This apartment belongs to my uncle.

Stative verbs dùng ở thì tiếp diễn (nghĩa hành động)

think (cân nhắc)·have (ăn, trải qua)·see (gặp)·taste / smell (nếm / ngửi)·look (nhìn)+V-ing

Một số động từ có hai nghĩa: nghĩa trạng thái dùng thì đơn, nghĩa hành động dùng được thì tiếp diễn. So sánh: I think (= tôi cho rằng) và I'm thinking about (= tôi đang cân nhắc).

  • I think the new metro line is useful. / We are thinking about moving to the suburbs.
  • She has a flat in the city. / She is having lunch with the architects now.

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The average number of years a person is expected to live is called life ___.

  1. experience
  2. expectancy
  3. expense
  4. expression
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: expectancy

life expectancy = tuổi thọ trung bình.

2Trắc nghiệm

He ___ healthily since he was a child.

  1. eats
  2. ate
  3. has eaten
  4. is eating
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has eaten

since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.

Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

3Trắc nghiệm

I ___ to the doctor for a check-up last month.

  1. went
  2. have gone
  3. go
  4. have been going
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: went

last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.

Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

4Trắc nghiệm

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.

  1. delicious
  2. ambitious
  3. nutritious
  4. various
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: nutritious

nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.

5Trắc nghiệm

She ___ yoga for five years. She started when she was 20.

  1. did
  2. has done
  3. does
  4. was doing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has done

for five years, vẫn còn tập đến nay → hiện tại hoàn thành: has done.

Quy tắc: for + khoảng thời gian (kéo dài đến nay) → have/has + V3

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Regular check-ups / detect illness / early. / help

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Regular check-ups help detect illness early.

help + V nguyên mẫu: help detect (giúp phát hiện).

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I / have never / in my life. / smoked

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I have never smoked in my life.

Kinh nghiệm (chưa bao giờ) → have never + V3.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My grandfather / jogging / started / ten years ago.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My grandfather started jogging ten years ago.

ten years ago → quá khứ đơn started.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

A balanced diet / and enough sleep / fit. / keep you

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: A balanced diet and enough sleep keep you fit.

Hai chủ ngữ nối bằng and là số nhiều nên keep không thêm -s.

10Điền từ

I ___ (not do) any exercise yesterday.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: didn't do / did not do

yesterday → quá khứ đơn phủ định: didn't + V nguyên mẫu.

11Điền từ

I ___ (not see) a doctor since last year.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: haven't seen / have not seen

since last year → hiện tại hoàn thành phủ định: haven't seen.

12Điền từ

We have lived a healthy lifestyle ___ 2020. (since / for)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: since

2020 là mốc thời gian → since.

13Điền từ

Regular exercise can slow down ___. (sự lão hoá)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ageing / aging

ageing (Anh-Anh) / aging (Anh-Mỹ) = sự lão hoá.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

life expectancy · nutritious · check-up · longevity · muscle ↔ bổ dưỡng · cơ bắp · khám sức khoẻ định kỳ · sự sống lâu · tuổi thọ trung bình

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: life expectancy – tuổi thọ trung bình; nutritious – bổ dưỡng; check-up – khám sức khoẻ định kỳ; longevity – sự sống lâu; muscle – cơ bắp

Năm từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép dấu hiệu với thì:

yesterday · since 2019 · three days ago · for a long time ↔ past simple · past simple · present perfect · present perfect

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yesterday – past simple; since 2019 – present perfect; three days ago – past simple; for a long time – present perfect

Mốc quá khứ xác định (yesterday, ago) → quá khứ đơn; since/for kéo dài đến nay → hiện tại hoàn thành.

16Trắc nghiệm

A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.

  1. nuclear
  2. extended
  3. only
  4. single
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: extended

extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.

17Trắc nghiệm

At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.

  1. should
  2. mustn't
  3. have to
  4. don't have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have to

Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.

Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V

18Trắc nghiệm

You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.

  1. don't have to
  2. mustn't
  3. must
  4. have to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: don't have to

Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.

Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

19Trắc nghiệm

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.

  1. deadline
  2. schedule
  3. privacy
  4. curfew
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: curfew

curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.

20Trắc nghiệm

You look stressed. You ___ talk to your parents about your worries.

  1. mustn't
  2. should
  3. don't have to
  4. had to
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: should

Đưa ra lời khuyên → should + V nguyên mẫu.

Quy tắc: Lời khuyên → should / ought to + V

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

You / mustn't / read / your sister's diary.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: You mustn't read your sister's diary.

mustn't + V nguyên mẫu diễn tả sự cấm đoán: không được đọc nhật ký của chị.

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Teenagers / ought to / respect / their grandparents' opinions.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Teenagers ought to respect their grandparents' opinions.

ought to + V nguyên mẫu = nên làm gì.

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The generation gap / about lifestyle choices. / conflict / often causes

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The generation gap often causes conflict about lifestyle choices.

Chủ ngữ số ít (The generation gap) → causes; trạng từ often đứng trước động từ thường.

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Last year / be home / before nine. / had to / my brother

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Last year my brother had to be home before nine.

Quá khứ của have to / must là had to.

25Điền từ

My sister ___ (have to) help with the housework every weekend.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has to

Chủ ngữ số ít My sister, thói quen hiện tại → has to.

26Điền từ

It's a holiday tomorrow, so we ___ get up early. (không cần)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: don't have to / do not have to / don't need to / do not need to

Không bắt buộc, không cần → don't have to (hoặc don't need to).

27Điền từ

My parents knock before entering my room because they respect my ___. (sự riêng tư)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: privacy

privacy = sự riêng tư.

28Điền từ

My dad is very ___-minded; he is always happy to hear new ideas. (cởi mở)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: open

open-minded = cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

generation gap · conflict · attitude · curfew · privacy ↔ giờ phải về nhà · khoảng cách thế hệ · mâu thuẫn · sự riêng tư · thái độ

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: generation gap – khoảng cách thế hệ; conflict – mâu thuẫn; attitude – thái độ; curfew – giờ phải về nhà; privacy – sự riêng tư

Năm từ trọng tâm của Unit 2.

30Ghép cặp

Ghép động từ khuyết thiếu với ý nghĩa:

must · have to · mustn't · don't have to · should ↔ bắt buộc (do người nói thấy cần) · bắt buộc (do quy định bên ngoài) · không cần thiết · không được phép · lời khuyên

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: must – bắt buộc (do người nói thấy cần); have to – bắt buộc (do quy định bên ngoài); mustn't – không được phép; don't have to – không cần thiết; should – lời khuyên

must/have to: bắt buộc; mustn't: cấm; don't have to: không cần; should: nên.

31Trắc nghiệm

Roads, bridges, water pipes and power lines are part of a city's ___.

  1. residents
  2. atmosphere
  3. infrastructure
  4. population
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: infrastructure

infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, ống nước, điện).

32Trắc nghiệm

We ___ about moving to a smart city next year, but we haven't decided yet.

  1. are thinking
  2. think
  3. thinks
  4. have thought of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are thinking

think about = đang cân nhắc (nghĩa hành động, chưa quyết định) → dùng thì tiếp diễn are thinking.

Quy tắc: think (cân nhắc) → có thể dùng V-ing

33Trắc nghiệm

I ___ that public transport will be free in the future.

  1. am believing
  2. was believing
  3. am believe
  4. believe
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: believe

believe là động từ trạng thái (niềm tin), không dùng thì tiếp diễn → believe.

Quy tắc: Stative verbs (believe, know, want…) → thì đơn

34Trắc nghiệm

Products that do not harm the environment are ___.

  1. high-rise
  2. eco-friendly
  3. urban
  4. crowded
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: eco-friendly

eco-friendly = thân thiện với môi trường.

35Trắc nghiệm

Look! The engineers ___ a meeting with the city planners right now.

  1. have
  2. had
  3. are having
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are having

have a meeting = tổ chức/tham dự cuộc họp (nghĩa hành động), có right now → are having.

Quy tắc: have (ăn, họp, trải qua) → có thể dùng V-ing

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Future cities / green spaces. / more / will have

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Future cities will have more green spaces.

will + V nguyên mẫu để dự đoán tương lai; have ở đây nghĩa là sở hữu, có.

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

This building / belongs to / the city council.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: This building belongs to the city council.

belong to là động từ chỉ sở hữu → dùng thì hiện tại đơn belongs.

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Sensors / at night. / help / save energy / the city

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Sensors help the city save energy at night.

help + tân ngữ + V nguyên mẫu: help the city save energy.

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The chef / at the moment. / is tasting / the soup

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The chef is tasting the soup at the moment.

taste = nếm thử (hành động) → dùng được thì tiếp diễn is tasting.

40Điền từ

Many people ___ (want) to live near a metro station.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: want

want là động từ trạng thái, chủ ngữ số nhiều → want (không dùng are wanting).

41Điền từ

Shh! I ___ (see) the doctor in five minutes, so I can't talk now.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: am seeing / 'm seeing

see the doctor = gặp bác sĩ (cuộc hẹn đã sắp xếp, nghĩa hành động) → am seeing.

42Điền từ

Solar and wind power are types of ___ energy. (tái tạo)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: renewable

renewable energy = năng lượng tái tạo.

43Điền từ

A city that can meet its needs without harming future generations is ___. (bền vững)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: sustainable

sustainable = bền vững.

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

smart city · urban · public transport · resident · high-rise ↔ cao tầng · cư dân · giao thông công cộng · thuộc đô thị · thành phố thông minh

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: smart city – thành phố thông minh; urban – thuộc đô thị; public transport – giao thông công cộng; resident – cư dân; high-rise – cao tầng

Năm từ trọng tâm của Unit 3.

45Ghép cặp

Ghép câu với nghĩa của động từ:

I think it's a good idea. · I'm thinking about it. · She has two cars. · She's having dinner. ↔ cho rằng (trạng thái) · sở hữu (trạng thái) · đang cân nhắc (hành động) · đang ăn (hành động)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I think it's a good idea. – cho rằng (trạng thái); I'm thinking about it. – đang cân nhắc (hành động); She has two cars. – sở hữu (trạng thái); She's having dinner. – đang ăn (hành động)

Nghĩa trạng thái → thì đơn; nghĩa hành động → có thể dùng thì tiếp diễn.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp