life expectancyChạm để lật ↻Lớp 11📝 Ôn thi
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3) có đáp án
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 30 từ vựng
- 45 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 11 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
life expectancyChạm để lật ↻
nutritiousChạm để lật ↻
balanced dietChạm để lật ↻
check-upChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻
longevityChạm để lật ↻
strengthChạm để lật ↻
muscleChạm để lật ↻
ageingChạm để lật ↻
illnessChạm để lật ↻
generation gapChạm để lật ↻
conflictChạm để lật ↻
attitudeChạm để lật ↻
valueChạm để lật ↻
curfewChạm để lật ↻
privacyChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
open-mindedChạm để lật ↻
smart cityChạm để lật ↻
sustainableChạm để lật ↻
urbanChạm để lật ↻
infrastructureChạm để lật ↻
public transportChạm để lật ↻
green spaceChạm để lật ↻
renewable energyChạm để lật ↻
high-riseChạm để lật ↻
residentChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–3
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed·yesterday / last week / in 2020 / … ago
Hành động đã xảy ra và kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.
- I went to the gym yesterday.
- He started jogging three years ago.
Hiện tại hoàn thành
S+have/has+V3·since / for / already / yet / ever / never
Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc kinh nghiệm không nêu thời điểm cụ thể.
- She has done yoga for five years.
- I have never smoked.
Must và have to (bắt buộc)
S+must / have to / has to+V nguyên mẫu
must: sự bắt buộc xuất phát từ người nói (cảm thấy cần thiết). have to: sự bắt buộc từ bên ngoài (quy định, hoàn cảnh). Quá khứ của cả hai là had to.
- I must call my grandmother tonight. I miss her.
- Students have to wear uniforms at my school.
Mustn't và don't have to
mustn't+V (cấm)·don't / doesn't have to+V (không cần)
mustn't = không được phép làm. don't have to = không bắt buộc, làm hay không cũng được.
- You mustn't read other people's messages without asking.
- You don't have to cook tonight; we are eating out.
Động từ chỉ trạng thái (stative verbs)
know, believe, want, need, like, belong, own…→thường KHÔNG dùng thì tiếp diễn
Động từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc, sở hữu, giác quan diễn tả trạng thái chứ không phải hành động, nên thường dùng ở thì đơn.
- I believe smart cities will be safer.
- This apartment belongs to my uncle.
Stative verbs dùng ở thì tiếp diễn (nghĩa hành động)
think (cân nhắc)·have (ăn, trải qua)·see (gặp)·taste / smell (nếm / ngửi)·look (nhìn)+V-ing
Một số động từ có hai nghĩa: nghĩa trạng thái dùng thì đơn, nghĩa hành động dùng được thì tiếp diễn. So sánh: I think (= tôi cho rằng) và I'm thinking about (= tôi đang cân nhắc).
- I think the new metro line is useful. / We are thinking about moving to the suburbs.
- She has a flat in the city. / She is having lunch with the architects now.
📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 11 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
The average number of years a person is expected to live is called life ___.
- experience
- expectancy
- expense
- expression
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: expectancy
life expectancy = tuổi thọ trung bình.
He ___ healthily since he was a child.
- eats
- ate
- has eaten
- is eating
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has eaten
since + mốc quá khứ → hiện tại hoàn thành: has eaten.
Quy tắc: since + mốc thời gian → have/has + V3

I ___ to the doctor for a check-up last month.
- went
- have gone
- go
- have been going
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
last month là thời điểm xác định trong quá khứ → quá khứ đơn went.
Quy tắc: Thời điểm xác định trong quá khứ → V2

Food that gives your body what it needs to grow and stay healthy is ___ food.
- delicious
- ambitious
- nutritious
- various
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: nutritious
nutritious = bổ dưỡng. delicious = ngon.
She ___ yoga for five years. She started when she was 20.
- did
- has done
- does
- was doing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has done
for five years, vẫn còn tập đến nay → hiện tại hoàn thành: has done.
Quy tắc: for + khoảng thời gian (kéo dài đến nay) → have/has + V3

Sắp xếp thành câu đúng:
Regular check-ups / detect illness / early. / help
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Regular check-ups help detect illness early.
help + V nguyên mẫu: help detect (giúp phát hiện).
Sắp xếp thành câu đúng:
I / have never / in my life. / smoked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I have never smoked in my life.
Kinh nghiệm (chưa bao giờ) → have never + V3.
Sắp xếp thành câu đúng:
My grandfather / jogging / started / ten years ago.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My grandfather started jogging ten years ago.
ten years ago → quá khứ đơn started.

Sắp xếp thành câu đúng:
A balanced diet / and enough sleep / fit. / keep you
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: A balanced diet and enough sleep keep you fit.
Hai chủ ngữ nối bằng and là số nhiều nên keep không thêm -s.
I ___ (not do) any exercise yesterday.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: didn't do / did not do
yesterday → quá khứ đơn phủ định: didn't + V nguyên mẫu.
I ___ (not see) a doctor since last year.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: haven't seen / have not seen
since last year → hiện tại hoàn thành phủ định: haven't seen.
We have lived a healthy lifestyle ___ 2020. (since / for)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: since
2020 là mốc thời gian → since.

Regular exercise can slow down ___. (sự lão hoá)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ageing / aging
ageing (Anh-Anh) / aging (Anh-Mỹ) = sự lão hoá.
Ghép từ với nghĩa:
life expectancy · nutritious · check-up · longevity · muscle ↔ bổ dưỡng · cơ bắp · khám sức khoẻ định kỳ · sự sống lâu · tuổi thọ trung bình
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: life expectancy – tuổi thọ trung bình; nutritious – bổ dưỡng; check-up – khám sức khoẻ định kỳ; longevity – sự sống lâu; muscle – cơ bắp
Năm từ trọng tâm của Unit 1.
Ghép dấu hiệu với thì:
yesterday · since 2019 · three days ago · for a long time ↔ past simple · past simple · present perfect · present perfect
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yesterday – past simple; since 2019 – present perfect; three days ago – past simple; for a long time – present perfect
Mốc quá khứ xác định (yesterday, ago) → quá khứ đơn; since/for kéo dài đến nay → hiện tại hoàn thành.
A family in which grandparents, parents and children all live together is called an ___ family.
- nuclear
- extended
- only
- single
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: extended
extended family = gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống. nuclear family chỉ gồm bố mẹ và con.
At my school, all students ___ wear a uniform on Mondays. It's a school rule.
- should
- mustn't
- have to
- don't have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have to
Đây là quy định của trường (bắt buộc từ bên ngoài) → have to.
Quy tắc: Quy định bên ngoài → have to / has to + V
You ___ bring any food to the party. My mum has cooked plenty.
- don't have to
- mustn't
- must
- have to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: don't have to
Mẹ đã nấu nhiều rồi nên không cần mang đồ ăn → don't have to (không cần). mustn't nghĩa là bị cấm, không hợp ngữ cảnh.
Quy tắc: don't have to = không cần; mustn't = không được phép

The time by which a teenager must be back home in the evening is a ___.
- deadline
- schedule
- privacy
- curfew
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: curfew
curfew = giờ phải về nhà. deadline là hạn chót nộp bài/công việc.
You look stressed. You ___ talk to your parents about your worries.
- mustn't
- should
- don't have to
- had to
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: should
Đưa ra lời khuyên → should + V nguyên mẫu.
Quy tắc: Lời khuyên → should / ought to + V
Sắp xếp thành câu đúng:
You / mustn't / read / your sister's diary.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: You mustn't read your sister's diary.
mustn't + V nguyên mẫu diễn tả sự cấm đoán: không được đọc nhật ký của chị.

Sắp xếp thành câu đúng:
Teenagers / ought to / respect / their grandparents' opinions.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Teenagers ought to respect their grandparents' opinions.
ought to + V nguyên mẫu = nên làm gì.

Sắp xếp thành câu đúng:
The generation gap / about lifestyle choices. / conflict / often causes
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The generation gap often causes conflict about lifestyle choices.
Chủ ngữ số ít (The generation gap) → causes; trạng từ often đứng trước động từ thường.
Sắp xếp thành câu đúng:
Last year / be home / before nine. / had to / my brother
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Last year my brother had to be home before nine.
Quá khứ của have to / must là had to.
My sister ___ (have to) help with the housework every weekend.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has to
Chủ ngữ số ít My sister, thói quen hiện tại → has to.
It's a holiday tomorrow, so we ___ get up early. (không cần)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: don't have to / do not have to / don't need to / do not need to
Không bắt buộc, không cần → don't have to (hoặc don't need to).

My parents knock before entering my room because they respect my ___. (sự riêng tư)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: privacy
privacy = sự riêng tư.
My dad is very ___-minded; he is always happy to hear new ideas. (cởi mở)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: open
open-minded = cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
Ghép từ với nghĩa:
generation gap · conflict · attitude · curfew · privacy ↔ giờ phải về nhà · khoảng cách thế hệ · mâu thuẫn · sự riêng tư · thái độ
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: generation gap – khoảng cách thế hệ; conflict – mâu thuẫn; attitude – thái độ; curfew – giờ phải về nhà; privacy – sự riêng tư
Năm từ trọng tâm của Unit 2.
Ghép động từ khuyết thiếu với ý nghĩa:
must · have to · mustn't · don't have to · should ↔ bắt buộc (do người nói thấy cần) · bắt buộc (do quy định bên ngoài) · không cần thiết · không được phép · lời khuyên
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: must – bắt buộc (do người nói thấy cần); have to – bắt buộc (do quy định bên ngoài); mustn't – không được phép; don't have to – không cần thiết; should – lời khuyên
must/have to: bắt buộc; mustn't: cấm; don't have to: không cần; should: nên.

Roads, bridges, water pipes and power lines are part of a city's ___.
- residents
- atmosphere
- infrastructure
- population
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: infrastructure
infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, ống nước, điện).

We ___ about moving to a smart city next year, but we haven't decided yet.
- are thinking
- think
- thinks
- have thought of
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thinking
think about = đang cân nhắc (nghĩa hành động, chưa quyết định) → dùng thì tiếp diễn are thinking.
Quy tắc: think (cân nhắc) → có thể dùng V-ing

I ___ that public transport will be free in the future.
- am believing
- was believing
- am believe
- believe
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: believe
believe là động từ trạng thái (niềm tin), không dùng thì tiếp diễn → believe.
Quy tắc: Stative verbs (believe, know, want…) → thì đơn

Products that do not harm the environment are ___.
- high-rise
- eco-friendly
- urban
- crowded
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: eco-friendly
eco-friendly = thân thiện với môi trường.
Look! The engineers ___ a meeting with the city planners right now.
- have
- had
- are having
- has
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are having
have a meeting = tổ chức/tham dự cuộc họp (nghĩa hành động), có right now → are having.
Quy tắc: have (ăn, họp, trải qua) → có thể dùng V-ing

Sắp xếp thành câu đúng:
Future cities / green spaces. / more / will have
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Future cities will have more green spaces.
will + V nguyên mẫu để dự đoán tương lai; have ở đây nghĩa là sở hữu, có.
Sắp xếp thành câu đúng:
This building / belongs to / the city council.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: This building belongs to the city council.
belong to là động từ chỉ sở hữu → dùng thì hiện tại đơn belongs.
Sắp xếp thành câu đúng:
Sensors / at night. / help / save energy / the city
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Sensors help the city save energy at night.
help + tân ngữ + V nguyên mẫu: help the city save energy.
Sắp xếp thành câu đúng:
The chef / at the moment. / is tasting / the soup
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The chef is tasting the soup at the moment.
taste = nếm thử (hành động) → dùng được thì tiếp diễn is tasting.
Many people ___ (want) to live near a metro station.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: want
want là động từ trạng thái, chủ ngữ số nhiều → want (không dùng are wanting).
Shh! I ___ (see) the doctor in five minutes, so I can't talk now.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: am seeing / 'm seeing
see the doctor = gặp bác sĩ (cuộc hẹn đã sắp xếp, nghĩa hành động) → am seeing.
Solar and wind power are types of ___ energy. (tái tạo)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: renewable
renewable energy = năng lượng tái tạo.

A city that can meet its needs without harming future generations is ___. (bền vững)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: sustainable
sustainable = bền vững.
Ghép từ với nghĩa:
smart city · urban · public transport · resident · high-rise ↔ cao tầng · cư dân · giao thông công cộng · thuộc đô thị · thành phố thông minh
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: smart city – thành phố thông minh; urban – thuộc đô thị; public transport – giao thông công cộng; resident – cư dân; high-rise – cao tầng
Năm từ trọng tâm của Unit 3.
Ghép câu với nghĩa của động từ:
I think it's a good idea. · I'm thinking about it. · She has two cars. · She's having dinner. ↔ cho rằng (trạng thái) · sở hữu (trạng thái) · đang cân nhắc (hành động) · đang ăn (hành động)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I think it's a good idea. – cho rằng (trạng thái); I'm thinking about it. – đang cân nhắc (hành động); She has two cars. – sở hữu (trạng thái); She's having dinner. – đang ăn (hành động)
Nghĩa trạng thái → thì đơn; nghĩa hành động → có thể dùng thì tiếp diễn.