footballChạm để lật ↻Lớp 6Unit 8Thể thao và trò chơi
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 8 Sports and Games: môn thể thao và trò chơi (swimming, cycling, table tennis, karate, chess), dụng cụ (racket, goggles), thì quá khứ đơn với động từ có quy tắc và bất quy tắc, câu mệnh lệnh. Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 8
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
footballChạm để lật ↻
swimmingChạm để lật ↻
cyclingChạm để lật ↻
table tennisChạm để lật ↻
karateChạm để lật ↻
chessChạm để lật ↻
racketChạm để lật ↻
gogglesChạm để lật ↻
competitionChạm để lật ↻
fitChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 8
Thì quá khứ đơn
S+V-ed / V2·S+didn't+V·Did+S+V?
Dùng cho việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (yesterday, last week, ago). Động từ có quy tắc thêm -ed (play → played); động từ bất quy tắc có dạng riêng (go → went, win → won). Động từ be: was/were.
- We played football yesterday.
- Did you watch the match last night?
Câu mệnh lệnh
V+… !·Don't+V+… !
Dùng để yêu cầu, hướng dẫn hoặc nhắc nhở. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu; phủ định dùng Don't. Có thể thêm Please cho lịch sự.
- Please wear your goggles.
- Don't run near the pool!
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 8: Sports and Games - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
You need a ___ to play badminton.
- goggles
- racket
- chess
- competition
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: racket
Chơi cầu lông cần vợt: racket. goggles là kính bơi, chess là cờ vua, competition là cuộc thi.

Yesterday we ___ football in the park.
- play
- plays
- played
- playing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: played
Yesterday chỉ quá khứ nên dùng quá khứ đơn: play → played.
Quy tắc: V-ed (quá khứ đơn, động từ có quy tắc)

Last summer, I ___ to the swimming pool every day.
- go
- went
- goes
- going
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
Last summer chỉ quá khứ; go là động từ bất quy tắc, quá khứ là went.
Quy tắc: go → went

___ run near the swimming pool! It's dangerous.
- Don't
- Doesn't
- Not
- No
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Don't
Câu mệnh lệnh phủ định: Don't + V nguyên mẫu.
Quy tắc: Don't + V!

Read: "Nga loves sports. She goes swimming twice a week and plays table tennis with her dad at weekends. Last month, she won a medal in a swimming competition." What did Nga win last month?
- a racket
- a book
- a chess game
- a medal
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a medal
Câu cuối: she won a medal in a swimming competition (bạn ấy giành huy chương trong cuộc thi bơi).
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.