capitalChạm để lật ↻Lớp 6Unit 9Các thành phố trên thế giới
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Cities of the World: từ vựng về thành phố (capital, landmark, tower, tourist, continent), tính từ famous, delicious, exciting, ancient, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my – mine, your – yours…). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 9
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
capitalChạm để lật ↻
landmarkChạm để lật ↻
towerChạm để lật ↻
famousChạm để lật ↻
deliciousChạm để lật ↻
excitingChạm để lật ↻
ancientChạm để lật ↻
postcardChạm để lật ↻
touristChạm để lật ↻
continentChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 9
Tính từ sở hữu
my·your·his·her·its·our·their+danh từ
Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ để chỉ vật đó thuộc về ai.
- Their city is famous for its old bridges.
- Our hotel is near the river.
Đại từ sở hữu
mine·yours·his·hers·ours·theirs (đứng một mình, thay cho tính từ sở hữu+danh từ)
Đại từ sở hữu thay cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ để tránh lặp lại; sau nó không có danh từ.
- This postcard is mine. That one is yours.
- Our city is small, but theirs is very big.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Paris is the ___ of France.
- capital
- tower
- tourist
- postcard
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: capital
the capital of France = thủ đô của nước Pháp. tower là tòa tháp, tourist là khách du lịch, postcard là bưu thiếp.
This is my bag. That bag is ___.
- your
- yours
- you
- you're
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: yours
Sau is không có danh từ nên cần đại từ sở hữu: yours (của bạn). your phải đi kèm danh từ.
Quy tắc: Đại từ sở hữu đứng một mình
Tom and Anna live in London. ___ house is near a big park.
- They
- Theirs
- There
- Their
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Their
Trước danh từ house cần tính từ sở hữu: Their (của họ). There là ở đó, They là đại từ chủ ngữ.
Quy tắc: Tính từ sở hữu + danh từ
Many ___ visit Sydney every year to see the Opera House.
- capitals
- continents
- tourists
- postcards
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: tourists
Người đến thăm một thành phố là khách du lịch: tourists.

Read: "Dear Mai, I'm having a great time in Tokyo. The city is modern and very clean. The food is delicious, but it's quite expensive. See you soon! Linh" What does Linh say about the food?
- It is cheap.
- It is not good.
- It is delicious.
- It is too spicy.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: It is delicious.
Linh viết The food is delicious, but it's quite expensive: đồ ăn ngon nhưng khá đắt, nên không phải cheap.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.