Sao English

Lớp 6Unit 9Các thành phố trên thế giới

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Cities of the World: từ vựng về thành phố (capital, landmark, tower, tourist, continent), tính từ famous, delicious, exciting, ancient, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (my – mine, your – yours…). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

capitalChạm để lật ↻
/ˈkæpɪtl/ nthủ đô Ha Noi is the capital of Viet Nam.Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
landmarkChạm để lật ↻
/ˈlændmɑːk/ nđịa danh nổi tiếng, công trình biểu tượng The Opera House is a famous landmark in Sydney.Nhà hát Opera là một công trình biểu tượng nổi tiếng ở Sydney.
towerChạm để lật ↻
/ˈtaʊə(r)/ ntòa tháp We can see the whole city from the top of the tower.Từ đỉnh tháp có thể nhìn thấy cả thành phố.
famousChạm để lật ↻
/ˈfeɪməs/ adjnổi tiếng Paris is famous for its beautiful buildings.Pa-ri nổi tiếng với những tòa nhà đẹp.
deliciousChạm để lật ↻
/dɪˈlɪʃəs/ adjngon The street food in Bangkok is delicious.Đồ ăn đường phố ở Băng Cốc rất ngon.
excitingChạm để lật ↻
/ɪkˈsaɪtɪŋ/ adjthú vị, sôi động New York is an exciting city.New York là một thành phố sôi động.
ancientChạm để lật ↻
/ˈeɪnʃənt/ adjcổ kính, cổ xưa Rome has many ancient buildings.Rô-ma có nhiều công trình cổ xưa.
postcardChạm để lật ↻
/ˈpəʊstkɑːd/ nbưu thiếp I sent my friend a postcard from London.Mình gửi cho bạn một tấm bưu thiếp từ Luân Đôn.
touristChạm để lật ↻
/ˈtʊərɪst/ nkhách du lịch Many tourists visit Hoi An every year.Nhiều khách du lịch đến Hội An mỗi năm.
continentChạm để lật ↻
/ˈkɒntɪnənt/ nchâu lục Asia is the biggest continent in the world.Châu Á là châu lục lớn nhất thế giới.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Tính từ sở hữu

my·your·his·her·its·our·their+danh từ

Tính từ sở hữu luôn đứng trước một danh từ để chỉ vật đó thuộc về ai.

  • Their city is famous for its old bridges.
  • Our hotel is near the river.

Đại từ sở hữu

mine·yours·his·hers·ours·theirs (đứng một mình, thay cho tính từ sở hữu+danh từ)

Đại từ sở hữu thay cho cả cụm tính từ sở hữu + danh từ để tránh lặp lại; sau nó không có danh từ.

  • This postcard is mine. That one is yours.
  • Our city is small, but theirs is very big.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Cities of the World - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Paris is the ___ of France.

  1. capital
  2. tower
  3. tourist
  4. postcard
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: capital

the capital of France = thủ đô của nước Pháp. tower là tòa tháp, tourist là khách du lịch, postcard là bưu thiếp.

2Trắc nghiệm

This is my bag. That bag is ___.

  1. your
  2. yours
  3. you
  4. you're
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: yours

Sau is không có danh từ nên cần đại từ sở hữu: yours (của bạn). your phải đi kèm danh từ.

Quy tắc: Đại từ sở hữu đứng một mình

3Trắc nghiệm

Tom and Anna live in London. ___ house is near a big park.

  1. They
  2. Theirs
  3. There
  4. Their
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Their

Trước danh từ house cần tính từ sở hữu: Their (của họ). There là ở đó, They là đại từ chủ ngữ.

Quy tắc: Tính từ sở hữu + danh từ

4Trắc nghiệm

Many ___ visit Sydney every year to see the Opera House.

  1. capitals
  2. continents
  3. tourists
  4. postcards
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: tourists

Người đến thăm một thành phố là khách du lịch: tourists.

5Trắc nghiệm

Read: "Dear Mai, I'm having a great time in Tokyo. The city is modern and very clean. The food is delicious, but it's quite expensive. See you soon! Linh" What does Linh say about the food?

  1. It is cheap.
  2. It is not good.
  3. It is delicious.
  4. It is too spicy.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: It is delicious.

Linh viết The food is delicious, but it's quite expensive: đồ ăn ngon nhưng khá đắt, nên không phải cheap.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp