Sao English

Lớp 6Unit 10Ngôi nhà tương lai

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Our Houses in the Future: kiểu nhà và thiết bị trong nhà tương lai (villa, skyscraper, robot, dishwasher, washing machine, wireless TV, solar energy), thì tương lai đơn với will / won't và might để nói khả năng. Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 6 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

futureChạm để lật ↻
/ˈfjuːtʃə(r)/ ntương lai In the future, houses will be very smart.Trong tương lai, nhà ở sẽ rất thông minh.
robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy A robot will help us clean the house.Người máy sẽ giúp chúng ta dọn nhà.
dishwasherChạm để lật ↻
/ˈdɪʃwɒʃə(r)/ nmáy rửa bát The dishwasher washes all the plates after dinner.Máy rửa bát rửa hết đĩa sau bữa tối.
washing machineChạm để lật ↻
/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/ nmáy giặt Put your dirty clothes in the washing machine.Hãy bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.
wireless TVChạm để lật ↻
/ˌwaɪələs ˌtiː ˈviː/ nti vi không dây We will watch films on a wireless TV.Chúng ta sẽ xem phim trên ti vi không dây.
solar energyChạm để lật ↻
/ˌsəʊlər ˈenədʒi/ nnăng lượng mặt trời My future house will use solar energy.Ngôi nhà tương lai của mình sẽ dùng năng lượng mặt trời.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə(r)/ nnhà chọc trời People might live on the 100th floor of a skyscraper.Con người có thể sống ở tầng 100 của một tòa nhà chọc trời.
villaChạm để lật ↻
/ˈvɪlə/ nbiệt thự I'd like to live in a villa by the sea.Mình muốn sống trong một căn biệt thự bên bờ biển.
UFOChạm để lật ↻
/ˌjuː ef ˈəʊ/ nđĩa bay My future house will look like a UFO.Ngôi nhà tương lai của mình sẽ trông giống một chiếc đĩa bay.
oceanChạm để lật ↻
/ˈəʊʃn/ nđại dương Some people might live under the ocean.Một số người có thể sống dưới đáy đại dương.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Thì tương lai đơn: will / won't

S+will+V·S+won't (will not)+V·Will+S+V?

Dùng will để dự đoán hoặc nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai. Sau will là động từ nguyên mẫu với mọi chủ ngữ.

  • Our house will have a robot.
  • Will your house be in the city? – No, it won't.

Might: diễn tả khả năng

S+might+V·S+might not+V

might nghĩa là có thể, có lẽ; dùng khi chưa chắc chắn điều gì sẽ xảy ra. Mức chắc chắn thấp hơn will.

  • We might live on the Moon one day.
  • It might not rain tomorrow.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 6 Unit 10: Our Houses in the Future - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

A ___ washes the plates and bowls for us.

  1. washing machine
  2. dishwasher
  3. fridge
  4. wireless TV
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dishwasher

dishwasher = máy rửa bát. washing machine là máy giặt quần áo.

2Trắc nghiệm

In the future, our house ___ near the sea.

  1. is being
  2. was
  3. will be
  4. were
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will be

In the future chỉ tương lai nên dùng will + V nguyên mẫu: will be.

Quy tắc: S + will + V

3Trắc nghiệm

I'm not sure, but people ___ live on the Moon one day.

  1. might
  2. won't
  3. are
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: might

I'm not sure (không chắc chắn) nên dùng might để nói khả năng.

Quy tắc: might + V (có thể, không chắc)

4Trắc nghiệm

Our future house will get its electricity from the sun. It will use ___.

  1. skyscrapers
  2. solar energy
  3. oceans
  4. UFOs
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: solar energy

Điện lấy từ mặt trời là năng lượng mặt trời: solar energy.

5Trắc nghiệm

Read: "My future house will be in the mountains. It will have a big garden and a swimming pool. A robot will help me cook and clean, but it won't do my homework!" What won't the robot do?

  1. cook
  2. clean
  3. cook and clean
  4. do homework
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: do homework

Câu cuối: it won't do my homework (người máy sẽ không làm bài tập về nhà giúp). Nấu ăn và dọn dẹp thì người máy sẽ làm.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp