Sao English

Lớp 8Unit 10Giao tiếp trong tương lai

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication in the Future - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 10 Communication in the Future: từ vựng về hội nghị truyền hình, thần giao cách cảm, hình ảnh ba chiều, mạng xã hội, máy dịch và giới từ chỉ thời gian, nơi chốn (in, on, at), đại từ sở hữu (mine, yours, hers…). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication in the Future

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

video conferenceChạm để lật ↻
/ˈvɪdiəʊ ˌkɒnfərəns/ nhội nghị truyền hình, họp trực tuyến có hình My dad has a video conference every Monday.Bố mình có cuộc họp trực tuyến mỗi thứ Hai.
telepathyChạm để lật ↻
/təˈlepəθi/ nthần giao cách cảm In the story, the twins talk by telepathy.Trong truyện, hai anh em sinh đôi nói chuyện bằng thần giao cách cảm.
hologramChạm để lật ↻
/ˈhɒləɡræm/ nhình ảnh ba chiều (ảnh toàn ký) The teacher appeared as a hologram in our classroom.Cô giáo xuất hiện dưới dạng hình ảnh ba chiều trong lớp.
emojiChạm để lật ↻
/ɪˈməʊdʒi/ nbiểu tượng cảm xúc She added a smiling emoji to her message.Cô ấy thêm biểu tượng mặt cười vào tin nhắn.
social mediaChạm để lật ↻
/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ nmạng xã hội My grandparents use social media to see our photos.Ông bà mình dùng mạng xã hội để xem ảnh của chúng mình.
translation machineChạm để lật ↻
/trænsˈleɪʃn məˌʃiːn/ nmáy dịch A translation machine can help tourists talk to local people.Máy dịch giúp khách du lịch nói chuyện với người dân địa phương.
face-to-faceChạm để lật ↻
/ˌfeɪs tə ˈfeɪs/ adj, advtrực tiếp, mặt đối mặt I prefer face-to-face conversations.Mình thích nói chuyện trực tiếp hơn.
instantlyChạm để lật ↻
/ˈɪnstəntli/ advngay lập tức Messages arrive instantly on smartphones.Tin nhắn đến ngay lập tức trên điện thoại thông minh.
smartwatchChạm để lật ↻
/ˈsmɑːtwɒtʃ/ nđồng hồ thông minh His smartwatch shows new messages.Đồng hồ thông minh của cậu ấy hiện tin nhắn mới.
messageChạm để lật ↻
/ˈmesɪdʒ/ n, vtin nhắn; nhắn tin Send me a message when you get home.Nhắn tin cho mình khi bạn về đến nhà nhé.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Giới từ chỉ thời gian in, on, at

in+tháng / năm / mùa / buổi·on+thứ / ngày·at+giờ / night / the weekend

in cho khoảng thời gian dài (in 2050, in the morning), on cho ngày cụ thể (on Monday, on 5 May), at cho thời điểm (at 7 p.m., at night).

  • We will have a video call on Sunday.
  • People may use holograms in 2050.

Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at

in+không gian bao quanh·on+bề mặt·at+điểm, địa chỉ cụ thể

in the room, in Ha Noi; on the table, on the screen; at school, at the bus stop.

  • Your phone is on the desk.
  • We met at the library.

Đại từ sở hữu

mine, yours, his, hers, ours, theirs (= tính từ sở hữu+danh từ)

Đại từ sở hữu thay cho cụm tính từ sở hữu + danh từ để tránh lặp; không có danh từ đứng sau.

  • This tablet is mine.
  • Is that smartwatch yours or hers?

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 10: Communication in the Future - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

We will have a video conference ___ Monday morning.

  1. in
  2. at
  3. on
  4. by
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: on

Với ngày trong tuần (kể cả Monday morning) dùng on.

Quy tắc: on + thứ / ngày

2Trắc nghiệm

This smartwatch isn't mine. It's ___.

  1. her
  2. hers
  3. she
  4. herself
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hers

Cuối câu, không có danh từ theo sau nên dùng đại từ sở hữu hers.

Quy tắc: Đại từ sở hữu đứng một mình

3Trắc nghiệm

With ___, people could share thoughts without speaking or writing.

  1. telepathy
  2. emojis
  3. letters
  4. holograms
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: telepathy

Truyền suy nghĩ không cần nói hay viết là thần giao cách cảm: telepathy.

4Trắc nghiệm

Messages now arrive ___. You don't have to wait at all.

  1. slowly
  2. rarely
  3. late
  4. instantly
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: instantly

Không phải chờ chút nào nghĩa là ngay lập tức: instantly.

5Trắc nghiệm

Which sentence is correct?

  1. These phones are our.
  2. These phones are ours.
  3. These are ours phones.
  4. These phones are ours's.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: These phones are ours.

Đại từ sở hữu ours đứng một mình, không có danh từ theo sau và không thêm 's.

Quy tắc: ours = our + N

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp