Sao English

Lớp 8Unit 11Khoa học và công nghệ

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Science and Technology: từ vựng về phát minh, nhà phát minh, thí nghiệm, phòng thí nghiệm, trí tuệ nhân tạo, máy in 3D và câu tường thuật dạng câu kể (said that, lùi thì, đổi đại từ). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 11

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

inventionChạm để lật ↻
/ɪnˈvenʃn/ nphát minh The light bulb was a great invention.Bóng đèn là một phát minh vĩ đại.
inventorChạm để lật ↻
/ɪnˈventə(r)/ nnhà phát minh She wants to be an inventor when she grows up.Cô bé muốn trở thành nhà phát minh khi lớn lên.
experimentChạm để lật ↻
/ɪkˈsperɪmənt/ nthí nghiệm We did an experiment with water and salt.Chúng mình làm thí nghiệm với nước và muối.
laboratoryChạm để lật ↻
/ləˈbɒrətri/ nphòng thí nghiệm Our school has a new science laboratory.Trường mình có phòng thí nghiệm khoa học mới.
artificial intelligenceChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ ntrí tuệ nhân tạo (AI) Artificial intelligence can translate languages quickly.Trí tuệ nhân tạo có thể dịch ngôn ngữ rất nhanh.
3D printerChạm để lật ↻
/ˌθriː ˈdiː ˌprɪntə(r)/ nmáy in 3D A 3D printer can make toys from plastic.Máy in 3D có thể làm đồ chơi từ nhựa.
discoverChạm để lật ↻
/dɪˈskʌvə(r)/ vkhám phá, phát hiện Scientists discover new things every year.Các nhà khoa học khám phá điều mới mỗi năm.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ n, vlợi ích; có lợi Technology brings many benefits to our lives.Công nghệ mang lại nhiều lợi ích cho cuộc sống.
scientistChạm để lật ↻
/ˈsaɪəntɪst/ nnhà khoa học The scientist explained her research to the students.Nhà khoa học giải thích công trình nghiên cứu cho học sinh.
fingerprintChạm để lật ↻
/ˈfɪŋɡəprɪnt/ ndấu vân tay You can unlock this phone with your fingerprint.Bạn có thể mở khoá điện thoại này bằng vân tay.

🧩Ngữ pháp Unit 11

Câu tường thuật dạng câu kể

S+said (that)+S+V (lùi một thì)·S+told+O+(that)+S+V

Thuật lại lời người khác: bỏ dấu ngoặc kép, dùng said (that) hoặc told somebody (that), đổi đại từ cho phù hợp (I → he/she, my → his/her).

  • Lan said, 'I like science.' → Lan said that she liked science.
  • Tom told me that he was tired.

Lùi thì trong câu tường thuật

present simple→past simple·present continuous→past continuous·will→would·can→could

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), động từ trong lời nói lùi về quá khứ một bậc. Trạng từ cũng đổi: now → then, today → that day, here → there.

  • 'I am doing an experiment.' → He said that he was doing an experiment.
  • 'I will join the club.' → She said that she would join the club.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

'I have a robot at home.' → She said that she ___ a robot at home.

  1. has
  2. had
  3. have
  4. having
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had

Hiện tại đơn have lùi thành quá khứ đơn had.

Quy tắc: present simple → past simple

2Trắc nghiệm

'I am doing an experiment.' → Tom said that he ___ an experiment.

  1. is doing
  2. does
  3. was doing
  4. did
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was doing

Hiện tại tiếp diễn am doing lùi thành quá khứ tiếp diễn was doing.

Quy tắc: present continuous → past continuous

3Trắc nghiệm

A person who creates something new for the first time is an ___.

  1. inventor
  2. invention
  3. experiment
  4. laboratory
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: inventor

Người tạo ra phát minh là nhà phát minh: inventor (invention là phát minh, chỉ vật).

4Trắc nghiệm

Scientists usually test their ideas in a ___.

  1. kitchen
  2. stadium
  3. garage
  4. laboratory
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: laboratory

Nơi nhà khoa học làm thí nghiệm là phòng thí nghiệm: laboratory.

5Trắc nghiệm

'You can use the 3D printer.' → My teacher told me that I ___ the 3D printer.

  1. can use
  2. could use
  3. will use
  4. am using
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: could use

can lùi thành could; you đổi thành I vì cô nói với mình.

Quy tắc: can → could

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp