inventionChạm để lật ↻Lớp 8Unit 11Khoa học và công nghệ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 11 Science and Technology: từ vựng về phát minh, nhà phát minh, thí nghiệm, phòng thí nghiệm, trí tuệ nhân tạo, máy in 3D và câu tường thuật dạng câu kể (said that, lùi thì, đổi đại từ). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 11
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
inventionChạm để lật ↻
inventorChạm để lật ↻
experimentChạm để lật ↻
laboratoryChạm để lật ↻
artificial intelligenceChạm để lật ↻
3D printerChạm để lật ↻
discoverChạm để lật ↻
scientistChạm để lật ↻
fingerprintChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 11
Câu tường thuật dạng câu kể
S+said (that)+S+V (lùi một thì)·S+told+O+(that)+S+V
Thuật lại lời người khác: bỏ dấu ngoặc kép, dùng said (that) hoặc told somebody (that), đổi đại từ cho phù hợp (I → he/she, my → his/her).
- Lan said, 'I like science.' → Lan said that she liked science.
- Tom told me that he was tired.
Lùi thì trong câu tường thuật
present simple→past simple·present continuous→past continuous·will→would·can→could
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), động từ trong lời nói lùi về quá khứ một bậc. Trạng từ cũng đổi: now → then, today → that day, here → there.
- 'I am doing an experiment.' → He said that he was doing an experiment.
- 'I will join the club.' → She said that she would join the club.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 11: Science and Technology - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
'I have a robot at home.' → She said that she ___ a robot at home.
- has
- had
- have
- having
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: had
Hiện tại đơn have lùi thành quá khứ đơn had.
Quy tắc: present simple → past simple

'I am doing an experiment.' → Tom said that he ___ an experiment.
- is doing
- does
- was doing
- did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was doing
Hiện tại tiếp diễn am doing lùi thành quá khứ tiếp diễn was doing.
Quy tắc: present continuous → past continuous
A person who creates something new for the first time is an ___.
- inventor
- invention
- experiment
- laboratory
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: inventor
Người tạo ra phát minh là nhà phát minh: inventor (invention là phát minh, chỉ vật).

Scientists usually test their ideas in a ___.
- kitchen
- stadium
- garage
- laboratory
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: laboratory
Nơi nhà khoa học làm thí nghiệm là phòng thí nghiệm: laboratory.
'You can use the 3D printer.' → My teacher told me that I ___ the 3D printer.
- can use
- could use
- will use
- am using
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: could use
can lùi thành could; you đổi thành I vì cô nói với mình.
Quy tắc: can → could
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.