Sao English

Lớp 8Unit 12Sự sống ở hành tinh khác

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life on Other Planets: từ vựng về hành tinh, người ngoài hành tinh, tàu vũ trụ, UFO, phi hành gia, thiên hà, trọng lực và câu tường thuật dạng câu hỏi (asked if/whether, asked + từ để hỏi). Có đáp án, giải thích chi tiết.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 12

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

planetChạm để lật ↻
/ˈplænɪt/ nhành tinh Mars is the fourth planet from the Sun.Sao Hoả là hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời.
alienChạm để lật ↻
/ˈeɪliən/ nngười ngoài hành tinh In the film, a friendly alien visits a small town.Trong phim, một người ngoài hành tinh thân thiện ghé thăm thị trấn nhỏ.
spaceshipChạm để lật ↻
/ˈspeɪsʃɪp/ ntàu vũ trụ The spaceship landed safely on the Moon.Tàu vũ trụ hạ cánh an toàn xuống Mặt Trăng.
UFOChạm để lật ↻
/ˌjuː ef ˈəʊ/ nvật thể bay không xác định Some people say they have seen a UFO.Một số người nói họ đã thấy UFO.
astronautChạm để lật ↻
/ˈæstrənɔːt/ nphi hành gia The astronaut stayed in space for six months.Phi hành gia ở ngoài không gian sáu tháng.
galaxyChạm để lật ↻
/ˈɡæləksi/ nthiên hà There are billions of stars in our galaxy.Có hàng tỉ ngôi sao trong thiên hà của chúng ta.
gravityChạm để lật ↻
/ˈɡrævəti/ ntrọng lực Gravity makes things fall to the ground.Trọng lực làm mọi vật rơi xuống đất.
oxygenChạm để lật ↻
/ˈɒksɪdʒən/ nkhí ô-xi Humans need oxygen to breathe.Con người cần ô-xi để thở.
telescopeChạm để lật ↻
/ˈtelɪskəʊp/ nkính thiên văn We looked at the Moon through a telescope.Chúng mình ngắm Mặt Trăng qua kính thiên văn.
surfaceChạm để lật ↻
/ˈsɜːfɪs/ nbề mặt The surface of the Moon is covered with dust.Bề mặt Mặt Trăng phủ đầy bụi.

🧩Ngữ pháp Unit 12

Tường thuật câu hỏi Yes/No

S+asked (+ O)+if / whether+S+V (lùi thì)

Dùng if hoặc whether; câu tường thuật theo trật tự câu kể (S + V), bỏ trợ động từ do/does/did và dấu chấm hỏi.

  • 'Do you like space?' → She asked me if I liked space.
  • 'Can you see the stars?' → He asked whether I could see the stars.

Tường thuật câu hỏi có từ để hỏi

S+asked (+ O)+Wh-+S+V (lùi thì)

Giữ nguyên từ để hỏi, đưa chủ ngữ lên trước động từ, lùi thì như câu kể.

  • 'Where do you live?' → He asked me where I lived.
  • 'What is your name?' → They asked me what my name was.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

'Do you believe in aliens?' → She asked me ___ I believed in aliens.

  1. that
  2. if
  3. what
  4. do
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: if

Tường thuật câu hỏi Yes/No dùng if (hoặc whether).

Quy tắc: asked + if/whether + S + V

2Trắc nghiệm

'Where do you live?' → He asked me where I ___.

  1. live
  2. do live
  3. lived
  4. did I live
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: lived

Bỏ trợ động từ do, lùi thì hiện tại đơn thành quá khứ đơn: where I lived.

Quy tắc: asked + Wh- + S + V (lùi thì)

3Trắc nghiệm

A person who travels into space is called an ___.

  1. alien
  2. UFO
  3. galaxy
  4. astronaut
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: astronaut

Người du hành vào không gian là phi hành gia: astronaut.

4Trắc nghiệm

We need a ___ to look at stars that are very far away.

  1. telescope
  2. spaceship
  3. surface
  4. gravity
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: telescope

Dụng cụ nhìn các vì sao ở xa là kính thiên văn: telescope.

5Trắc nghiệm

Which reported question is correct?

  1. They asked me what was my name.
  2. They asked me what my name was.
  3. They asked me what is my name.
  4. They asked me what my name is was.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They asked me what my name was.

Câu hỏi tường thuật theo trật tự câu kể: what + my name (S) + was (V).

Quy tắc: Wh- + S + V, không đảo ngữ

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp