planetChạm để lật ↻Lớp 8Unit 12Sự sống ở hành tinh khác
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 8 Unit 12 Life on Other Planets: từ vựng về hành tinh, người ngoài hành tinh, tàu vũ trụ, UFO, phi hành gia, thiên hà, trọng lực và câu tường thuật dạng câu hỏi (asked if/whether, asked + từ để hỏi). Có đáp án, giải thích chi tiết.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 8 Unit 12
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
planetChạm để lật ↻
alienChạm để lật ↻
spaceshipChạm để lật ↻
UFOChạm để lật ↻
astronautChạm để lật ↻
galaxyChạm để lật ↻
gravityChạm để lật ↻
oxygenChạm để lật ↻
telescopeChạm để lật ↻
surfaceChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 12
Tường thuật câu hỏi Yes/No
S+asked (+ O)+if / whether+S+V (lùi thì)
Dùng if hoặc whether; câu tường thuật theo trật tự câu kể (S + V), bỏ trợ động từ do/does/did và dấu chấm hỏi.
- 'Do you like space?' → She asked me if I liked space.
- 'Can you see the stars?' → He asked whether I could see the stars.
Tường thuật câu hỏi có từ để hỏi
S+asked (+ O)+Wh-+S+V (lùi thì)
Giữ nguyên từ để hỏi, đưa chủ ngữ lên trước động từ, lùi thì như câu kể.
- 'Where do you live?' → He asked me where I lived.
- 'What is your name?' → They asked me what my name was.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 8 Unit 12: Life on Other Planets - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

'Do you believe in aliens?' → She asked me ___ I believed in aliens.
- that
- if
- what
- do
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: if
Tường thuật câu hỏi Yes/No dùng if (hoặc whether).
Quy tắc: asked + if/whether + S + V
'Where do you live?' → He asked me where I ___.
- live
- do live
- lived
- did I live
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: lived
Bỏ trợ động từ do, lùi thì hiện tại đơn thành quá khứ đơn: where I lived.
Quy tắc: asked + Wh- + S + V (lùi thì)
A person who travels into space is called an ___.
- alien
- UFO
- galaxy
- astronaut
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: astronaut
Người du hành vào không gian là phi hành gia: astronaut.
We need a ___ to look at stars that are very far away.
- telescope
- spaceship
- surface
- gravity
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: telescope
Dụng cụ nhìn các vì sao ở xa là kính thiên văn: telescope.
Which reported question is correct?
- They asked me what was my name.
- They asked me what my name was.
- They asked me what is my name.
- They asked me what my name is was.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: They asked me what my name was.
Câu hỏi tường thuật theo trật tự câu kể: what + my name (S) + was (V).
Quy tắc: Wh- + S + V, không đảo ngữ
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.