tallChạm để lật ↻Lớp 4Unit 13Ngoại hình
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 4 Unit 13 Appearance: tính từ tả ngoại hình tall, short, slim, big, young, old; mẫu câu What does he/she look like? và She has long hair. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 4 Unit 13
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
tallChạm để lật ↻
shortChạm để lật ↻
slimChạm để lật ↻
bigChạm để lật ↻
youngChạm để lật ↻
oldChạm để lật ↻
hairChạm để lật ↻
eyesChạm để lật ↻
roundChạm để lật ↻
glassesChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 13
Hỏi về ngoại hình
What does he/she look like?–He's/She's+tính từ.
Hỏi ai đó trông như thế nào: What does he/she look like? Trả lời bằng He's/She's + tính từ (tall, short, slim, big, young, old). Có thể nối hai tính từ bằng and.
- What does your brother look like? – He's tall and slim.
- What does she look like? – She's short.
Tả đặc điểm cơ thể với has
He/She has+tính từ+danh từ. (I/You/They have …)
Dùng has (với he/she) hoặc have (với I/you/we/they) để tả tóc, mắt, khuôn mặt. Tính từ đứng trước danh từ: long hair, big eyes, a round face.
- She has long hair.
- He has a round face and big eyes.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 4 Unit 13: Appearance - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- hair
- young
- tall
- glasses
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: glasses
Hình chiếc kính: glasses = kính đeo mắt.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- big
- slim
- short
- round
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: slim
slim = mảnh khảnh, thon gọn.

What does your sister ___ like? – She's short.
- look
- looks
- do
- is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: look
Sau does, động từ giữ nguyên: What does your sister look like?
Quy tắc: What does he/she look like?
My grandfather is seventy-five. He's ___.
- tall
- old
- slim
- young
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: old
Ông 75 tuổi nên ông đã già: old.

She ___ long black hair.
- have
- is
- has
- are
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has
Chủ ngữ She đi với has: She has long black hair.
Quy tắc: He/She has + …
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.