Sao English

Lớp 12Unit 10Học tập suốt đời

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 10: Lifelong Learning - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 10 Lifelong Learning: từ vựng về học tập suốt đời (self-study, online course, motivation, knowledge, curiosity) và câu điều kiện loại 2, loại 3, hỗn hợp. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 10

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 10: Lifelong Learning

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

lifelong learningChạm để lật ↻
/ˌlaɪflɒŋ ˈlɜːnɪŋ/ nhọc tập suốt đời Lifelong learning keeps your mind active.Học tập suốt đời giúp đầu óc luôn minh mẫn.
self-studyChạm để lật ↻
/ˌself ˈstʌdi/ nsự tự học Self-study helps you learn at your own pace.Tự học giúp bạn học theo tốc độ của riêng mình.
online courseChạm để lật ↻
/ˌɒnlaɪn ˈkɔːs/ nkhóa học trực tuyến My mother is taking an online course in baking.Mẹ tôi đang học một khóa làm bánh trực tuyến.
motivationChạm để lật ↻
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/ nđộng lực Clear goals give you motivation to study.Mục tiêu rõ ràng cho bạn động lực học tập.
knowledgeChạm để lật ↻
/ˈnɒlɪdʒ/ nkiến thức Reading widens your knowledge.Đọc sách mở rộng kiến thức của bạn.
curiosityChạm để lật ↻
/ˌkjʊəriˈɒsəti/ nsự tò mò Curiosity is the start of learning.Sự tò mò là khởi đầu của việc học.
updateChạm để lật ↻
/ˌʌpˈdeɪt/ vcập nhật Doctors must update their skills regularly.Bác sĩ phải thường xuyên cập nhật kỹ năng.
improveChạm để lật ↻
/ɪmˈpruːv/ vcải thiện Practising every day will improve your English.Luyện tập mỗi ngày sẽ cải thiện tiếng Anh của bạn.
adult learnerChạm để lật ↻
/ˌædʌlt ˈlɜːnə(r)/ nngười học trưởng thành Many adult learners study in the evening.Nhiều người học trưởng thành học vào buổi tối.
skillChạm để lật ↻
/skɪl/ nkỹ năng Teamwork is an important skill.Làm việc nhóm là một kỹ năng quan trọng.

🧩Ngữ pháp Unit 10

Câu điều kiện loại 2

If+S+V2/V-ed (were), S+would/could+V

Điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại / tương lai. Với to be thường dùng were cho mọi ngôi.

  • If I had more free time, I would take a photography course.
  • If I were you, I would join an evening class.

Câu điều kiện loại 3

If+S+had+V3, S+would/could have+V3

Điều không có thật trong quá khứ, thường diễn tả sự tiếc nuối.

  • If she had studied harder, she would have passed the exam.
  • If he had attended the workshop, he would have learnt a lot.

Câu điều kiện hỗn hợp

If+S+had+V3, S+would+V (now)

Điều kiện trái với quá khứ, kết quả trái với hiện tại.

  • If he had learnt English earlier, he would have a better job now.
  • If I had saved money, I could join the course today.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 10: Lifelong Learning - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Lifelong learning helps people ___ their knowledge and skills throughout life.

  1. upset
  2. upload
  3. update
  4. uphold
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: update

update = cập nhật kiến thức, kỹ năng. upset = làm buồn, upload = tải lên, uphold = duy trì (luật, nguyên tắc).

2Trắc nghiệm

If I had more free time, I ___ an online course in photography.

  1. will take
  2. would take
  3. took
  4. would have taken
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would take

Mệnh đề if ở quá khứ đơn (had) → điều kiện loại 2: would + V.

Quy tắc: If + V2, would + V

3Trắc nghiệm

If she had studied harder last year, she ___ the exam.

  1. would pass
  2. will pass
  3. would have passed
  4. passed
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would have passed

Điều kiện trái quá khứ (had studied, last year) → loại 3: would have passed.

Quy tắc: If + had V3, would have V3

4Trắc nghiệm

If he had learnt English when he was young, he ___ a better job now.

  1. would have
  2. would have had
  3. will have
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would have

Điều kiện trong quá khứ nhưng kết quả ở hiện tại (now) → câu điều kiện hỗn hợp: would + V.

Quy tắc: If + had V3, would + V (now)

5Trắc nghiệm

Her ___ about the world makes her want to learn new things every day.

  1. currency
  2. curtain
  3. cruelty
  4. curiosity
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: curiosity

curiosity = sự tò mò, động lực khám phá điều mới.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp