admireChạm để lật ↻Lớp 12Unit 1Những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 1 Life Stories We Admire: từ vựng về những tấm gương (admire, achievement, dedication), thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
admireChạm để lật ↻
achievementChạm để lật ↻
dedicationChạm để lật ↻
inspirationChạm để lật ↻
hardshipChạm để lật ↻
overcomeChạm để lật ↻
distinguishedChạm để lật ↻
generousChạm để lật ↻
legacyChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.
- She graduated in 1990 and became a doctor.
- He wrote his first book at 25.
Quá khứ tiếp diễn
S+was/were+V-ing
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc làm nền cho hành động khác xen vào.
- At 8 p.m. yesterday, I was reading his biography.
- She was working in a hospital when the war broke out.
Kết hợp when / while
While+quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn·quá khứ tiếp diễn+when+quá khứ đơn
Hành động dài, đang diễn ra dùng tiếp diễn; hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn.
- While he was studying abroad, he met his future wife.
- I was walking home when it started to rain.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.
- dedication
- decoration
- destination
- description
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: dedication
dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.
She ___ in a hospital when the war broke out.
- worked
- was working
- has worked
- works
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was working
Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).
Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn
While he ___ abroad, he met many inspiring people.
- studied
- has studied
- was studying
- studies
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was studying
While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.
Quy tắc: While + was/were + V-ing
Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.
- overcame
- overlooked
- overheard
- overslept
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: overcame
overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.
Uncle Ho ___ Viet Nam in 1911 to look for a way to save the country.
- was leaving
- has left
- leaves
- left
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: left
Mốc thời gian xác định (in 1911), hành động trọn vẹn → quá khứ đơn left.
Quy tắc: in + năm trong quá khứ → V2
Sắp xếp thành câu đúng:
His life story / inspires / young people.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: His life story inspires young people.
Chủ ngữ số ít (His life story) → inspires.
Sắp xếp thành câu đúng:
I was reading / her biography / when / you called.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I was reading her biography when you called.
Hành động đang diễn ra (was reading) bị hành động ngắn xen vào (called).
Sắp xếp thành câu đúng:
She / and kindness. / for her generosity / is admired
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She is admired for her generosity and kindness.
be admired for + N = được ngưỡng mộ vì …

Sắp xếp thành câu đúng:
He grew up / but / in hardship / never gave up.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: He grew up in hardship but never gave up.
Kể chuyện quá khứ: grew up, gave up (quá khứ đơn của give up).
At 9 p.m. last night, we ___ (watch) a documentary about Marie Curie.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were watching
Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) → quá khứ tiếp diễn: were watching.
She ___ (win) the Nobel Prize twice in her life.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: won
Người đã mất, cuộc đời đã kết thúc → quá khứ đơn: won.

Winning a gold medal was the greatest ___ of her career. (thành tựu)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: achievement
achievement = thành tựu.

He was a ___ musician who could play five instruments. (tài năng)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: talented
talented = tài năng.
Ghép từ với nghĩa:
admire · dedication · hardship · legacy · generous ↔ di sản · hào phóng · khó khăn, gian khổ · ngưỡng mộ · sự cống hiến
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: admire – ngưỡng mộ; dedication – sự cống hiến; hardship – khó khăn, gian khổ; legacy – di sản; generous – hào phóng
Năm từ trọng tâm của Unit 1.
Ghép tình huống với thì:
a finished action in 1990 · an action in progress at 8 p.m. yesterday · a long action interrupted · a short action that interrupts ↔ past continuous · past continuous · past simple · past simple
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a finished action in 1990 – past simple; an action in progress at 8 p.m. yesterday – past continuous; a long action interrupted – past continuous; a short action that interrupts – past simple
Hành động trọn vẹn, ngắn → quá khứ đơn; đang diễn ra, kéo dài → quá khứ tiếp diễn.