Sao English

Lớp 12Unit 1Những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 1 Life Stories We Admire: từ vựng về những tấm gương (admire, achievement, dedication), thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

admireChạm để lật ↻
/ədˈmaɪə(r)/ vngưỡng mộ I admire her courage.Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.
achievementChạm để lật ↻
/əˈtʃiːvmənt/ nthành tựu Winning the prize was a great achievement.Đoạt giải là một thành tựu lớn.
dedicationChạm để lật ↻
/ˌdedɪˈkeɪʃn/ nsự cống hiến Her dedication to teaching is inspiring.Sự cống hiến cho nghề giáo của cô ấy rất truyền cảm hứng.
inspirationChạm để lật ↻
/ˌɪnspəˈreɪʃn/ nnguồn cảm hứng He is an inspiration to young people.Ông ấy là nguồn cảm hứng cho giới trẻ.
hardshipChạm để lật ↻
/ˈhɑːdʃɪp/ nkhó khăn, gian khổ She grew up in hardship.Cô ấy lớn lên trong gian khó.
overcomeChạm để lật ↻
/ˌəʊvəˈkʌm/ vvượt qua He overcame many difficulties.Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
distinguishedChạm để lật ↻
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ adjkiệt xuất, lỗi lạc He was a distinguished scientist.Ông là một nhà khoa học lỗi lạc.
generousChạm để lật ↻
/ˈdʒenərəs/ adjhào phóng, rộng lượng She was generous to the poor.Bà rất hào phóng với người nghèo.
legacyChạm để lật ↻
/ˈleɡəsi/ ndi sản (để lại cho đời sau) His legacy lives on in his books.Di sản của ông còn mãi trong những cuốn sách.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjtài năng She was a talented musician.Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.

🧩Ngữ pháp Unit 1

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed

Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.

  • She graduated in 1990 and became a doctor.
  • He wrote his first book at 25.

Quá khứ tiếp diễn

S+was/were+V-ing

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc làm nền cho hành động khác xen vào.

  • At 8 p.m. yesterday, I was reading his biography.
  • She was working in a hospital when the war broke out.

Kết hợp when / while

While+quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn·quá khứ tiếp diễn+when+quá khứ đơn

Hành động dài, đang diễn ra dùng tiếp diễn; hành động ngắn xen vào dùng quá khứ đơn.

  • While he was studying abroad, he met his future wife.
  • I was walking home when it started to rain.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 1: Life Stories We Admire - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.

  1. dedication
  2. decoration
  3. destination
  4. description
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dedication

dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.

2Trắc nghiệm

She ___ in a hospital when the war broke out.

  1. worked
  2. was working
  3. has worked
  4. works
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was working

Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).

Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn

3Trắc nghiệm

While he ___ abroad, he met many inspiring people.

  1. studied
  2. has studied
  3. was studying
  4. studies
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was studying

While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.

Quy tắc: While + was/were + V-ing

4Trắc nghiệm

Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.

  1. overcame
  2. overlooked
  3. overheard
  4. overslept
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: overcame

overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.

5Trắc nghiệm

Uncle Ho ___ Viet Nam in 1911 to look for a way to save the country.

  1. was leaving
  2. has left
  3. leaves
  4. left
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: left

Mốc thời gian xác định (in 1911), hành động trọn vẹn → quá khứ đơn left.

Quy tắc: in + năm trong quá khứ → V2

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

His life story / inspires / young people.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: His life story inspires young people.

Chủ ngữ số ít (His life story) → inspires.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I was reading / her biography / when / you called.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I was reading her biography when you called.

Hành động đang diễn ra (was reading) bị hành động ngắn xen vào (called).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / and kindness. / for her generosity / is admired

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She is admired for her generosity and kindness.

be admired for + N = được ngưỡng mộ vì …

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

He grew up / but / in hardship / never gave up.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: He grew up in hardship but never gave up.

Kể chuyện quá khứ: grew up, gave up (quá khứ đơn của give up).

10Điền từ

At 9 p.m. last night, we ___ (watch) a documentary about Marie Curie.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were watching

Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) → quá khứ tiếp diễn: were watching.

11Điền từ

She ___ (win) the Nobel Prize twice in her life.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: won

Người đã mất, cuộc đời đã kết thúc → quá khứ đơn: won.

12Điền từ

Winning a gold medal was the greatest ___ of her career. (thành tựu)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: achievement

achievement = thành tựu.

13Điền từ

He was a ___ musician who could play five instruments. (tài năng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talented

talented = tài năng.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

admire · dedication · hardship · legacy · generous ↔ di sản · hào phóng · khó khăn, gian khổ · ngưỡng mộ · sự cống hiến

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: admire – ngưỡng mộ; dedication – sự cống hiến; hardship – khó khăn, gian khổ; legacy – di sản; generous – hào phóng

Năm từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép tình huống với thì:

a finished action in 1990 · an action in progress at 8 p.m. yesterday · a long action interrupted · a short action that interrupts ↔ past continuous · past continuous · past simple · past simple

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a finished action in 1990 – past simple; an action in progress at 8 p.m. yesterday – past continuous; a long action interrupted – past continuous; a short action that interrupts – past simple

Hành động trọn vẹn, ngắn → quá khứ đơn; đang diễn ra, kéo dài → quá khứ tiếp diễn.

🚀Học tiếp