Sao English

Lớp 12📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 50 từ vựng
  • 20 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

admireChạm để lật ↻
/ədˈmaɪə(r)/ vngưỡng mộ I admire her courage.Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.
achievementChạm để lật ↻
/əˈtʃiːvmənt/ nthành tựu Winning the prize was a great achievement.Đoạt giải là một thành tựu lớn.
dedicationChạm để lật ↻
/ˌdedɪˈkeɪʃn/ nsự cống hiến Her dedication to teaching is inspiring.Sự cống hiến cho nghề giáo của cô ấy rất truyền cảm hứng.
inspirationChạm để lật ↻
/ˌɪnspəˈreɪʃn/ nnguồn cảm hứng He is an inspiration to young people.Ông ấy là nguồn cảm hứng cho giới trẻ.
hardshipChạm để lật ↻
/ˈhɑːdʃɪp/ nkhó khăn, gian khổ She grew up in hardship.Cô ấy lớn lên trong gian khó.
overcomeChạm để lật ↻
/ˌəʊvəˈkʌm/ vvượt qua He overcame many difficulties.Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
distinguishedChạm để lật ↻
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ adjkiệt xuất, lỗi lạc He was a distinguished scientist.Ông là một nhà khoa học lỗi lạc.
generousChạm để lật ↻
/ˈdʒenərəs/ adjhào phóng, rộng lượng She was generous to the poor.Bà rất hào phóng với người nghèo.
legacyChạm để lật ↻
/ˈleɡəsi/ ndi sản (để lại cho đời sau) His legacy lives on in his books.Di sản của ông còn mãi trong những cuốn sách.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjtài năng She was a talented musician.Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
multiculturalChạm để lật ↻
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ adjđa văn hóa We live in a multicultural city.Chúng tôi sống ở một thành phố đa văn hóa.
diversityChạm để lật ↻
/daɪˈvɜːsəti/ nsự đa dạng Our school celebrates cultural diversity.Trường chúng tôi tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục Giving lucky money at Tet is an old custom.Lì xì dịp Tết là một phong tục lâu đời.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a family tradition.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình.
cuisineChạm để lật ↻
/kwɪˈziːn/ nẩm thực Vietnamese cuisine is popular all over the world.Ẩm thực Việt Nam được yêu thích trên khắp thế giới.
festivalChạm để lật ↻
/ˈfestɪvl/ nlễ hội The lantern festival attracts many tourists.Lễ hội đèn lồng thu hút nhiều khách du lịch.
identityChạm để lật ↻
/aɪˈdentəti/ nbản sắc Language is part of our cultural identity.Ngôn ngữ là một phần bản sắc văn hóa của chúng ta.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng We should respect other people's beliefs.Chúng ta nên tôn trọng niềm tin của người khác.
globalisationChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ ntoàn cầu hóa Globalisation brings cultures closer together.Toàn cầu hóa đưa các nền văn hóa lại gần nhau hơn.
culture shockChạm để lật ↻
/ˈkʌltʃə ʃɒk/ nsốc văn hóa She felt culture shock when she first moved abroad.Cô ấy bị sốc văn hóa khi mới ra nước ngoài.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Bamboo straws are an eco-friendly choice.Ống hút tre là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế We recycle paper and plastic bottles.Chúng tôi tái chế giấy và chai nhựa.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng She always carries a reusable bag.Cô ấy luôn mang theo túi dùng lại được.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ nrác thải; sự lãng phí Our school produces less waste than before.Trường chúng tôi thải ra ít rác hơn trước.
compostChạm để lật ↻
/ˈkɒmpɒst/ nphân hữu cơ (ủ từ rác) My grandmother makes compost from vegetable peels.Bà tôi ủ phân hữu cơ từ vỏ rau củ.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Taking the bus reduces your carbon footprint.Đi xe buýt giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
renewable energyChạm để lật ↻
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ nnăng lượng tái tạo Solar and wind power are renewable energy.Điện mặt trời và điện gió là năng lượng tái tạo.
single-useChạm để lật ↻
/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ adjdùng một lần Many cafés have stopped using single-use cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng dùng cốc dùng một lần.
organicChạm để lật ↻
/ɔːˈɡænɪk/ adjhữu cơ They grow organic vegetables without chemicals.Họ trồng rau hữu cơ không dùng hóa chất.
conserveChạm để lật ↻
/kənˈsɜːv/ vtiết kiệm, bảo tồn We must conserve water in the dry season.Chúng ta phải tiết kiệm nước vào mùa khô.
urbanisationChạm để lật ↻
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ nsự đô thị hóa Urbanisation has changed many villages into towns.Đô thị hóa đã biến nhiều làng quê thành thị trấn.
migrateChạm để lật ↻
/maɪˈɡreɪt/ vdi cư Many workers migrate to cities for better jobs.Nhiều người lao động di cư lên thành phố để tìm việc tốt hơn.
infrastructureChạm để lật ↻
/ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ ncơ sở hạ tầng The city is investing in new infrastructure.Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới.
overcrowdedChạm để lật ↻
/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ adjquá đông đúc The hospitals in big cities are often overcrowded.Bệnh viện ở các thành phố lớn thường quá tải.
traffic congestionChạm để lật ↻
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ nùn tắc giao thông Traffic congestion is worst during rush hour.Ùn tắc giao thông tệ nhất vào giờ cao điểm.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə(r)/ ntòa nhà chọc trời A new skyscraper was built near the river.Một tòa nhà chọc trời mới được xây gần sông.
ruralChạm để lật ↻
/ˈrʊərəl/ adjthuộc nông thôn Life in rural areas is quieter.Cuộc sống ở vùng nông thôn yên tĩnh hơn.
urbanChạm để lật ↻
/ˈɜːbən/ adjthuộc thành thị Urban areas offer more job opportunities.Khu vực thành thị có nhiều cơ hội việc làm hơn.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở thành phố.
housingChạm để lật ↻
/ˈhaʊzɪŋ/ nnhà ở Cheap housing is hard to find in the city centre.Rất khó tìm nhà ở giá rẻ trong trung tâm thành phố.
applicantChạm để lật ↻
/ˈæplɪkənt/ nngười nộp đơn, ứng viên There were fifty applicants for the job.Có năm mươi ứng viên cho công việc đó.
interviewChạm để lật ↻
/ˈɪntəvjuː/ nbuổi phỏng vấn I have a job interview on Monday.Tôi có buổi phỏng vấn xin việc vào thứ Hai.
qualificationChạm để lật ↻
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ nbằng cấp, trình độ chuyên môn You need a teaching qualification for this job.Bạn cần bằng sư phạm cho công việc này.
experienceChạm để lật ↻
/ɪkˈspɪəriəns/ nkinh nghiệm She has five years of experience in marketing.Cô ấy có năm năm kinh nghiệm làm tiếp thị.
salaryChạm để lật ↻
/ˈsæləri/ ntiền lương The job offers a good salary.Công việc này trả lương tốt.
colleagueChạm để lật ↻
/ˈkɒliːɡ/ nđồng nghiệp My colleagues helped me on my first day.Đồng nghiệp đã giúp tôi trong ngày đầu tiên.
deadlineChạm để lật ↻
/ˈdedlaɪn/ nhạn chót The deadline for the report is Friday.Hạn chót nộp báo cáo là thứ Sáu.
full-timeChạm để lật ↻
/ˌfʊl ˈtaɪm/ adjtoàn thời gian He wants a full-time job after graduation.Anh ấy muốn một công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
responsibilityChạm để lật ↻
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ ntrách nhiệm Managing the team is her main responsibility.Quản lý nhóm là trách nhiệm chính của cô ấy.
CVChạm để lật ↻
/ˌsiː ˈviː/ nsơ yếu lý lịch Please send your CV by email.Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch qua email.

🧩Ngữ pháp Unit 1–5

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed

Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.

  • She graduated in 1990 and became a doctor.
  • He wrote his first book at 25.

Mạo từ không xác định a / an

a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)

Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.

  • She is an honest person.
  • I met a student from Japan yesterday.

Cụm động từ (phrasal verbs) về sống xanh

V+giới từ/trạng từ: cut down on, throw away, turn off, use up, run out of

Cụm động từ có nghĩa khác với động từ gốc, cần học cả cụm. Cụm có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng giữa (throw it away).

  • We should cut down on plastic bags.
  • Turn off the fan when you go out.

So sánh kép: càng … càng …

The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V

Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: khi cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm.

  • The bigger the city grows, the worse the traffic becomes.
  • The more people move here, the more crowded it gets.

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed (+ yesterday, last…, ago, in 2020)

Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.

  • I got my first part-time job last summer.
  • She left the company two years ago.

📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.

  1. dedication
  2. decoration
  3. destination
  4. description
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dedication

dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.

2Trắc nghiệm

She ___ in a hospital when the war broke out.

  1. worked
  2. was working
  3. has worked
  4. works
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was working

Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).

Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn

3Trắc nghiệm

While he ___ abroad, he met many inspiring people.

  1. studied
  2. has studied
  3. was studying
  4. studies
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was studying

While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.

Quy tắc: While + was/were + V-ing

4Trắc nghiệm

Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.

  1. overcame
  2. overlooked
  3. overheard
  4. overslept
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: overcame

overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.

5Trắc nghiệm

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.

  1. cuisine
  2. custom
  3. costume
  4. currency
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cuisine

cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

6Trắc nghiệm

She is ___ honest person who always respects other cultures.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.

Quy tắc: an + âm nguyên âm

7Trắc nghiệm

___ Mekong River flows through six countries.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.

Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

8Trắc nghiệm

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.

  1. cultural heritage
  2. culture club
  3. cultural centre
  4. culture shock
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: culture shock

culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.

9Trắc nghiệm

We should bring ___ bags when we go shopping instead of using plastic ones.

  1. reusable
  2. refusable
  3. removable
  4. reliable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: reusable

reusable = dùng lại được, trái nghĩa với túi nhựa dùng một lần.

10Trắc nghiệm

Please ___ the lights when you leave the room to save energy.

  1. turn on
  2. turn off
  3. turn up
  4. turn into
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: turn off

turn off = tắt; ra khỏi phòng để tiết kiệm điện thì phải tắt đèn.

Quy tắc: phrasal verb: turn off

11Trắc nghiệm

Last Monday, my sister said she ___ start using a bamboo toothbrush the next week.

  1. will
  2. is going to
  3. would
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would

Lời nói trong quá khứ về việc sẽ làm (the next week) → tương lai trong quá khứ: would + V.

Quy tắc: said + S + would + V

12Trắc nghiệm

Cycling to school is a simple way to reduce your ___ footprint.

  1. copper
  2. cotton
  3. carpet
  4. carbon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carbon

carbon footprint = lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

13Trắc nghiệm

Many young people ___ from rural areas to big cities to look for jobs.

  1. imitate
  2. migrate
  3. mitigate
  4. motivate
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: migrate

migrate from … to … = di cư từ … đến …

14Trắc nghiệm

The bigger the city grows, ___ the traffic becomes.

  1. the worse
  2. worse
  3. the worst
  4. the more bad
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the worse

Cấu trúc the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn …; bad → worse.

Quy tắc: The + comparative …, the + comparative …

15Trắc nghiệm

The number of people living in cities ___ increasing every year.

  1. are
  2. have
  3. is
  4. were
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

The number of + N số nhiều → động từ số ít (is); every year và hiện tại tiếp diễn nên dùng is.

Quy tắc: The number of + N(s) + V số ít

16Trắc nghiệm

Flats in the city centre are becoming ___.

  1. most and most expensive
  2. more expensive and expensive
  3. expensiver and expensiver
  4. more and more expensive
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more and more expensive

Tính từ dài (expensive) → more and more expensive = ngày càng đắt.

Quy tắc: more and more + adj dài

17Trắc nghiệm

All ___ for the job must send their CVs before Friday.

  1. appliances
  2. appointments
  3. applicants
  4. applications
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: applicants

applicants = người nộp đơn (người mới gửi được CV). applications = đơn xin việc, appliances = thiết bị, appointments = cuộc hẹn.

18Trắc nghiệm

She ___ for this company since 2020.

  1. works
  2. has worked
  3. worked
  4. is working
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has worked

since + mốc thời gian → hiện tại hoàn thành: has worked.

Quy tắc: since + mốc → have/has + V3

19Trắc nghiệm

I ___ my first part-time job when I was seventeen.

  1. got
  2. have got
  3. have been getting
  4. get
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: got

when I was seventeen là thời điểm đã qua → quá khứ đơn: got.

Quy tắc: thời điểm xác định trong quá khứ → V2

20Trắc nghiệm

They ___ the report all morning, and they still haven't finished it.

  1. have written
  2. wrote
  3. write
  4. have been writing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have been writing

Hành động kéo dài suốt buổi sáng và chưa xong → hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been writing.

Quy tắc: have/has been + V-ing: nhấn mạnh quá trình chưa kết thúc

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp