admireChạm để lật ↻Lớp 12📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 50 từ vựng
- 20 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–5
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
admireChạm để lật ↻
achievementChạm để lật ↻
dedicationChạm để lật ↻
inspirationChạm để lật ↻
hardshipChạm để lật ↻
overcomeChạm để lật ↻
distinguishedChạm để lật ↻
generousChạm để lật ↻
legacyChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻
multiculturalChạm để lật ↻
diversityChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
traditionChạm để lật ↻
cuisineChạm để lật ↻
festivalChạm để lật ↻
identityChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
globalisationChạm để lật ↻
culture shockChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
recycleChạm để lật ↻
reusableChạm để lật ↻
wasteChạm để lật ↻
compostChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
renewable energyChạm để lật ↻
single-useChạm để lật ↻
organicChạm để lật ↻
conserveChạm để lật ↻
urbanisationChạm để lật ↻
migrateChạm để lật ↻
infrastructureChạm để lật ↻
overcrowdedChạm để lật ↻
traffic congestionChạm để lật ↻
skyscraperChạm để lật ↻
ruralChạm để lật ↻
urbanChạm để lật ↻
pollutionChạm để lật ↻
housingChạm để lật ↻
applicantChạm để lật ↻
interviewChạm để lật ↻
qualificationChạm để lật ↻
experienceChạm để lật ↻
salaryChạm để lật ↻
deadlineChạm để lật ↻
full-timeChạm để lật ↻
responsibilityChạm để lật ↻
CVChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–5
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.
- She graduated in 1990 and became a doctor.
- He wrote his first book at 25.
Mạo từ không xác định a / an
a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)
Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.
- She is an honest person.
- I met a student from Japan yesterday.
Cụm động từ (phrasal verbs) về sống xanh
V+giới từ/trạng từ: cut down on, throw away, turn off, use up, run out of
Cụm động từ có nghĩa khác với động từ gốc, cần học cả cụm. Cụm có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng giữa (throw it away).
- We should cut down on plastic bags.
- Turn off the fan when you go out.
So sánh kép: càng … càng …
The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V
Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: khi cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm.
- The bigger the city grows, the worse the traffic becomes.
- The more people move here, the more crowded it gets.
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed (+ yesterday, last…, ago, in 2020)
Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.
- I got my first part-time job last summer.
- She left the company two years ago.
📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.
- dedication
- decoration
- destination
- description
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: dedication
dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.
She ___ in a hospital when the war broke out.
- worked
- was working
- has worked
- works
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was working
Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).
Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn
While he ___ abroad, he met many inspiring people.
- studied
- has studied
- was studying
- studies
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was studying
While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.
Quy tắc: While + was/were + V-ing
Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.
- overcame
- overlooked
- overheard
- overslept
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: overcame
overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.
- cuisine
- custom
- costume
- currency
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cuisine
cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

She is ___ honest person who always respects other cultures.
- a
- an
- the
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.
Quy tắc: an + âm nguyên âm
___ Mekong River flows through six countries.
- A
- An
- The
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The
Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.
Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.
- cultural heritage
- culture club
- cultural centre
- culture shock
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: culture shock
culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.

We should bring ___ bags when we go shopping instead of using plastic ones.
- reusable
- refusable
- removable
- reliable
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: reusable
reusable = dùng lại được, trái nghĩa với túi nhựa dùng một lần.
Please ___ the lights when you leave the room to save energy.
- turn on
- turn off
- turn up
- turn into
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: turn off
turn off = tắt; ra khỏi phòng để tiết kiệm điện thì phải tắt đèn.
Quy tắc: phrasal verb: turn off
Last Monday, my sister said she ___ start using a bamboo toothbrush the next week.
- will
- is going to
- would
- has
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: would
Lời nói trong quá khứ về việc sẽ làm (the next week) → tương lai trong quá khứ: would + V.
Quy tắc: said + S + would + V
Cycling to school is a simple way to reduce your ___ footprint.
- copper
- cotton
- carpet
- carbon
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: carbon
carbon footprint = lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

Many young people ___ from rural areas to big cities to look for jobs.
- imitate
- migrate
- mitigate
- motivate
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: migrate
migrate from … to … = di cư từ … đến …
The bigger the city grows, ___ the traffic becomes.
- the worse
- worse
- the worst
- the more bad
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the worse
Cấu trúc the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn …; bad → worse.
Quy tắc: The + comparative …, the + comparative …
The number of people living in cities ___ increasing every year.
- are
- have
- is
- were
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is
The number of + N số nhiều → động từ số ít (is); every year và hiện tại tiếp diễn nên dùng is.
Quy tắc: The number of + N(s) + V số ít
Flats in the city centre are becoming ___.
- most and most expensive
- more expensive and expensive
- expensiver and expensiver
- more and more expensive
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: more and more expensive
Tính từ dài (expensive) → more and more expensive = ngày càng đắt.
Quy tắc: more and more + adj dài
All ___ for the job must send their CVs before Friday.
- appliances
- appointments
- applicants
- applications
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: applicants
applicants = người nộp đơn (người mới gửi được CV). applications = đơn xin việc, appliances = thiết bị, appointments = cuộc hẹn.
She ___ for this company since 2020.
- works
- has worked
- worked
- is working
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has worked
since + mốc thời gian → hiện tại hoàn thành: has worked.
Quy tắc: since + mốc → have/has + V3
I ___ my first part-time job when I was seventeen.
- got
- have got
- have been getting
- get
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: got
when I was seventeen là thời điểm đã qua → quá khứ đơn: got.
Quy tắc: thời điểm xác định trong quá khứ → V2
They ___ the report all morning, and they still haven't finished it.
- have written
- wrote
- write
- have been writing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have been writing
Hành động kéo dài suốt buổi sáng và chưa xong → hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been writing.
Quy tắc: have/has been + V-ing: nhấn mạnh quá trình chưa kết thúc