Sao English

Lớp 12Unit 5Thế giới việc làm

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 5 The World of Work: từ vựng về việc làm (applicant, qualification, salary, deadline, CV), quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

applicantChạm để lật ↻
/ˈæplɪkənt/ nngười nộp đơn, ứng viên There were fifty applicants for the job.Có năm mươi ứng viên cho công việc đó.
interviewChạm để lật ↻
/ˈɪntəvjuː/ nbuổi phỏng vấn I have a job interview on Monday.Tôi có buổi phỏng vấn xin việc vào thứ Hai.
qualificationChạm để lật ↻
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ nbằng cấp, trình độ chuyên môn You need a teaching qualification for this job.Bạn cần bằng sư phạm cho công việc này.
experienceChạm để lật ↻
/ɪkˈspɪəriəns/ nkinh nghiệm She has five years of experience in marketing.Cô ấy có năm năm kinh nghiệm làm tiếp thị.
salaryChạm để lật ↻
/ˈsæləri/ ntiền lương The job offers a good salary.Công việc này trả lương tốt.
colleagueChạm để lật ↻
/ˈkɒliːɡ/ nđồng nghiệp My colleagues helped me on my first day.Đồng nghiệp đã giúp tôi trong ngày đầu tiên.
deadlineChạm để lật ↻
/ˈdedlaɪn/ nhạn chót The deadline for the report is Friday.Hạn chót nộp báo cáo là thứ Sáu.
full-timeChạm để lật ↻
/ˌfʊl ˈtaɪm/ adjtoàn thời gian He wants a full-time job after graduation.Anh ấy muốn một công việc toàn thời gian sau khi tốt nghiệp.
responsibilityChạm để lật ↻
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ ntrách nhiệm Managing the team is her main responsibility.Quản lý nhóm là trách nhiệm chính của cô ấy.
CVChạm để lật ↻
/ˌsiː ˈviː/ nsơ yếu lý lịch Please send your CV by email.Vui lòng gửi sơ yếu lý lịch qua email.

🧩Ngữ pháp Unit 5

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed (+ yesterday, last…, ago, in 2020)

Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.

  • I got my first part-time job last summer.
  • She left the company two years ago.

Hiện tại hoàn thành

S+have/has+V3/V-ed (+ for, since, ever, never, already, yet)

Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc trải nghiệm không nêu rõ thời gian.

  • She has worked here since 2020.
  • Have you ever had a job interview?

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

S+have/has been+V-ing

Nhấn mạnh quá trình, sự liên tục của hành động kéo dài đến hiện tại (có thể chưa xong).

  • They have been writing the report all morning.
  • How long have you been looking for a job?

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

All ___ for the job must send their CVs before Friday.

  1. appliances
  2. appointments
  3. applicants
  4. applications
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: applicants

applicants = người nộp đơn (người mới gửi được CV). applications = đơn xin việc, appliances = thiết bị, appointments = cuộc hẹn.

2Trắc nghiệm

She ___ for this company since 2020.

  1. works
  2. has worked
  3. worked
  4. is working
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has worked

since + mốc thời gian → hiện tại hoàn thành: has worked.

Quy tắc: since + mốc → have/has + V3

3Trắc nghiệm

I ___ my first part-time job when I was seventeen.

  1. got
  2. have got
  3. have been getting
  4. get
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: got

when I was seventeen là thời điểm đã qua → quá khứ đơn: got.

Quy tắc: thời điểm xác định trong quá khứ → V2

4Trắc nghiệm

They ___ the report all morning, and they still haven't finished it.

  1. have written
  2. wrote
  3. write
  4. have been writing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: have been writing

Hành động kéo dài suốt buổi sáng và chưa xong → hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been writing.

Quy tắc: have/has been + V-ing: nhấn mạnh quá trình chưa kết thúc

5Trắc nghiệm

A doctor needs a medical degree and other ___ to work in a hospital.

  1. qualifications
  2. quantities
  3. questions
  4. quarrels
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: qualifications

qualifications = bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn; medical degree cũng là một loại qualification.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp