applicantChạm để lật ↻Lớp 12Unit 5Thế giới việc làm
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 5 The World of Work: từ vựng về việc làm (applicant, qualification, salary, deadline, CV), quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 5
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
applicantChạm để lật ↻
interviewChạm để lật ↻
qualificationChạm để lật ↻
experienceChạm để lật ↻
salaryChạm để lật ↻
deadlineChạm để lật ↻
full-timeChạm để lật ↻
responsibilityChạm để lật ↻
CVChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 5
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed (+ yesterday, last…, ago, in 2020)
Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định trong quá khứ.
- I got my first part-time job last summer.
- She left the company two years ago.
Hiện tại hoàn thành
S+have/has+V3/V-ed (+ for, since, ever, never, already, yet)
Hành động bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc trải nghiệm không nêu rõ thời gian.
- She has worked here since 2020.
- Have you ever had a job interview?
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
S+have/has been+V-ing
Nhấn mạnh quá trình, sự liên tục của hành động kéo dài đến hiện tại (có thể chưa xong).
- They have been writing the report all morning.
- How long have you been looking for a job?
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 5: The World of Work - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
All ___ for the job must send their CVs before Friday.
- appliances
- appointments
- applicants
- applications
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: applicants
applicants = người nộp đơn (người mới gửi được CV). applications = đơn xin việc, appliances = thiết bị, appointments = cuộc hẹn.
She ___ for this company since 2020.
- works
- has worked
- worked
- is working
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has worked
since + mốc thời gian → hiện tại hoàn thành: has worked.
Quy tắc: since + mốc → have/has + V3
I ___ my first part-time job when I was seventeen.
- got
- have got
- have been getting
- get
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: got
when I was seventeen là thời điểm đã qua → quá khứ đơn: got.
Quy tắc: thời điểm xác định trong quá khứ → V2
They ___ the report all morning, and they still haven't finished it.
- have written
- wrote
- write
- have been writing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have been writing
Hành động kéo dài suốt buổi sáng và chưa xong → hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been writing.
Quy tắc: have/has been + V-ing: nhấn mạnh quá trình chưa kết thúc
A doctor needs a medical degree and other ___ to work in a hospital.
- qualifications
- quantities
- questions
- quarrels
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: qualifications
qualifications = bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn; medical degree cũng là một loại qualification.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.