Sao English

Lớp 12Unit 6Trí tuệ nhân tạo

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 6: Artificial Intelligence - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 6 Artificial Intelligence: từ vựng về trí tuệ nhân tạo (robot, algorithm, chatbot, automate, privacy) và câu bị động (hiện tại, quá khứ, với động từ khuyết thiếu, hiện tại hoàn thành). Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 6

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 6: Artificial Intelligence

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

artificial intelligenceChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ ntrí tuệ nhân tạo Artificial intelligence can help doctors find diseases early.Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ phát hiện bệnh sớm.
robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy, rô-bốt Robots do dangerous jobs in factories.Rô-bốt làm những công việc nguy hiểm trong nhà máy.
algorithmChạm để lật ↻
/ˈælɡərɪðəm/ nthuật toán The app uses an algorithm to suggest songs.Ứng dụng dùng thuật toán để gợi ý bài hát.
dataChạm để lật ↻
/ˈdeɪtə/ ndữ liệu AI learns from large amounts of data.AI học từ lượng dữ liệu khổng lồ.
chatbotChạm để lật ↻
/ˈtʃætbɒt/ nchương trình trò chuyện tự động The bank's chatbot answers simple questions.Chatbot của ngân hàng trả lời những câu hỏi đơn giản.
automateChạm để lật ↻
/ˈɔːtəmeɪt/ vtự động hóa Many factories have automated their production lines.Nhiều nhà máy đã tự động hóa dây chuyền sản xuất.
voice recognitionChạm để lật ↻
/ˌvɔɪs ˌrekəɡˈnɪʃn/ nnhận dạng giọng nói Voice recognition lets you control the TV by speaking.Nhận dạng giọng nói cho phép bạn điều khiển TV bằng lời nói.
replaceChạm để lật ↻
/rɪˈpleɪs/ vthay thế Machines cannot replace human creativity.Máy móc không thể thay thế sự sáng tạo của con người.
privacyChạm để lật ↻
/ˈprɪvəsi/ nquyền riêng tư We should protect our privacy online.Chúng ta nên bảo vệ quyền riêng tư trên mạng.
virtual assistantChạm để lật ↻
/ˌvɜːtʃuəl əˈsɪstənt/ ntrợ lý ảo My virtual assistant reminds me of my homework.Trợ lý ảo nhắc tôi làm bài tập về nhà.

🧩Ngữ pháp Unit 6

Bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn

S+am/is/are+V3·S+was/were+V3 (+ by O)

Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động hơn là người/vật thực hiện hành động.

  • AI is used in many hospitals.
  • The first robot was built many years ago.

Bị động với động từ khuyết thiếu

S+can/will/should/must+be+V3

Sau động từ khuyết thiếu dùng be nguyên mẫu + V3.

  • Many tasks will be done by machines.
  • Personal data must be protected.

Bị động thì hiện tại hoàn thành

S+have/has been+V3

Hành động bị động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại.

  • This app has been downloaded millions of times.
  • Many jobs have been automated.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 6: Artificial Intelligence - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Many boring factory jobs have been ___, so robots now do them.

  1. authorised
  2. attracted
  3. admired
  4. automated
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: automated

automate = tự động hóa (máy móc thay người làm). authorise = cho phép, attract = thu hút, admire = ngưỡng mộ.

2Trắc nghiệm

In the future, many boring tasks ___ by AI.

  1. will do
  2. will be done
  3. are doing
  4. have done
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: will be done

Công việc (tasks) bị làm bởi AI → bị động tương lai: will be done.

Quy tắc: will + be + V3

3Trắc nghiệm

Personal data should ___ carefully.

  1. protect
  2. be protecting
  3. be protected
  4. protected
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: be protected

Dữ liệu được bảo vệ → bị động với should: should be protected.

Quy tắc: modal + be + V3

4Trắc nghiệm

A ___ can answer customers' questions online 24 hours a day.

  1. chatbot
  2. chopstick
  3. checklist
  4. champion
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: chatbot

chatbot = chương trình tự động trò chuyện, trả lời câu hỏi trên mạng.

5Trắc nghiệm

This translation app ___ by millions of people since it was launched.

  1. has used
  2. has been used
  3. was used
  4. is using
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has been used

since + mệnh đề quá khứ → hiện tại hoàn thành; app được dùng → bị động: has been used.

Quy tắc: have/has been + V3

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp