Sao English

Lớp 12Unit 7Thế giới truyền thông đại chúng

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 7: The World of Mass Media - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 7 The World of Mass Media: từ vựng về truyền thông (broadcast, journalist, headline, fake news, podcast) và câu tường thuật (câu kể, câu hỏi, lùi thì). Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 7

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 7: The World of Mass Media

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

mass mediaChạm để lật ↻
/ˌmæs ˈmiːdiə/ ntruyền thông đại chúng The mass media can shape public opinion.Truyền thông đại chúng có thể định hướng dư luận.
broadcastChạm để lật ↻
/ˈbrɔːdkɑːst/ vphát sóng The concert will be broadcast live tonight.Buổi hòa nhạc sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.
journalistChạm để lật ↻
/ˈdʒɜːnəlɪst/ nnhà báo The journalist interviewed several farmers.Nhà báo đã phỏng vấn vài người nông dân.
audienceChạm để lật ↻
/ˈɔːdiəns/ nkhán giả, khán thính giả The show has a large audience of teenagers.Chương trình có đông khán giả tuổi teen.
advertisementChạm để lật ↻
/ədˈvɜːtɪsmənt/ nquảng cáo There are too many advertisements on this website.Trang web này có quá nhiều quảng cáo.
social mediaChạm để lật ↻
/ˌsəʊʃl ˈmiːdiə/ nmạng xã hội News spreads fast on social media.Tin tức lan nhanh trên mạng xã hội.
fake newsChạm để lật ↻
/ˌfeɪk ˈnjuːz/ ntin giả Don't share fake news with your friends.Đừng chia sẻ tin giả với bạn bè.
podcastChạm để lật ↻
/ˈpɒdkɑːst/ nchương trình âm thanh trực tuyến I listen to a science podcast on the bus.Tôi nghe một podcast khoa học trên xe buýt.
headlineChạm để lật ↻
/ˈhedlaɪn/ ntiêu đề bài báo The headline was about the floods.Tiêu đề bài báo nói về trận lũ.
reliableChạm để lật ↻
/rɪˈlaɪəbl/ adjđáng tin cậy Always use reliable sources of information.Luôn dùng nguồn thông tin đáng tin cậy.

🧩Ngữ pháp Unit 7

Câu tường thuật dạng câu kể

S+said (that) / told+O (that)+S+V (lùi thì)

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, lùi thì: hiện tại → quá khứ, quá khứ / hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành, will → would; đổi đại từ và trạng từ (now → then, today → that day).

  • She said that she was writing a report.
  • He told us that the film had won an award.

Câu tường thuật dạng câu hỏi Yes/No

S+asked (+ O)+if/whether+S+V (lùi thì)

Dùng if/whether, đưa câu về trật tự câu kể (chủ ngữ trước động từ), không dùng do/does/did.

  • My friend asked me if I would watch the debate.
  • She asked whether I listened to podcasts.

Câu tường thuật dạng câu hỏi Wh-

S+asked (+ O)+Wh-word+S+V (lùi thì)

Giữ từ để hỏi, đổi sang trật tự câu kể và lùi thì.

  • He asked where I had read that headline.
  • The reporter asked what we thought about online news.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 7: The World of Mass Media - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The football final will be ___ live on national TV.

  1. borrowed
  2. balanced
  3. broadcast
  4. broken
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: broadcast

broadcast = phát sóng (V3 cũng là broadcast); be broadcast live = được phát trực tiếp.

2Trắc nghiệm

Yesterday, she told me that she ___ the article the day before.

  1. reads
  2. has read
  3. had read
  4. will read
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: had read

Hành động xảy ra trước lúc nói trong quá khứ (the day before) → lùi về quá khứ hoàn thành: had read.

Quy tắc: quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành trong câu tường thuật

3Trắc nghiệm

He asked me ___ to podcasts.

  1. do I listen
  2. if I listened
  3. whether did I listen
  4. that I listened
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: if I listened

Câu hỏi Yes/No tường thuật: asked + if/whether + S + V (lùi thì), không đảo ngữ.

Quy tắc: asked + if/whether + S + V

4Trắc nghiệm

Always check whether the information comes from a ___ source.

  1. reliable
  2. remarkable
  3. removable
  4. renewable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: reliable

reliable source = nguồn đáng tin cậy.

5Trắc nghiệm

The reporter asked the students what ___ about online learning.

  1. did they think
  2. do they think
  3. had they thought
  4. they thought
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: they thought

Câu hỏi Wh- tường thuật: what + S + V (trật tự câu kể, lùi thì) → what they thought.

Quy tắc: asked + Wh-word + S + V

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp