Sao English

Lớp 12Unit 8Bảo tồn động vật hoang dã

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 8: Wildlife Conservation - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 8 Wildlife Conservation: từ vựng về bảo tồn động vật (endangered, extinct, habitat, poaching, species) và mệnh đề quan hệ với who, which, whose, where. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 8

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 8: Wildlife Conservation

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

endangeredChạm để lật ↻
/ɪnˈdeɪndʒəd/ adjcó nguy cơ tuyệt chủng The red panda is an endangered animal.Gấu trúc đỏ là loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng.
extinctChạm để lật ↻
/ɪkˈstɪŋkt/ adjtuyệt chủng Dinosaurs became extinct long ago.Khủng long đã tuyệt chủng từ lâu.
habitatChạm để lật ↻
/ˈhæbɪtæt/ nmôi trường sống Forests are the natural habitat of many birds.Rừng là môi trường sống tự nhiên của nhiều loài chim.
poachingChạm để lật ↻
/ˈpəʊtʃɪŋ/ nsự săn trộm Poaching is a serious threat to rhinos.Săn trộm là mối đe dọa nghiêm trọng với tê giác.
conservationChạm để lật ↻
/ˌkɒnsəˈveɪʃn/ nsự bảo tồn The park runs a turtle conservation project.Vườn quốc gia có dự án bảo tồn rùa biển.
speciesChạm để lật ↻
/ˈspiːʃiːz/ nloài Scientists have found a new species of frog.Các nhà khoa học đã tìm thấy một loài ếch mới.
biodiversityChạm để lật ↻
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ nđa dạng sinh học Rainforests are rich in biodiversity.Rừng mưa nhiệt đới rất giàu đa dạng sinh học.
national parkChạm để lật ↻
/ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ nvườn quốc gia Wild animals are protected in the national park.Động vật hoang dã được bảo vệ trong vườn quốc gia.
ivoryChạm để lật ↻
/ˈaɪvəri/ nngà voi Buying ivory is against the law.Mua ngà voi là phạm pháp.
protectChạm để lật ↻
/prəˈtekt/ vbảo vệ We must protect wild animals from hunters.Chúng ta phải bảo vệ động vật hoang dã khỏi thợ săn.

🧩Ngữ pháp Unit 8

Mệnh đề quan hệ xác định

N+who/which/that/whose/where+mệnh đề

Bổ sung thông tin cần thiết để xác định danh từ; không có dấu phẩy, có thể dùng that thay who/which.

  • The scientist who studies sea turtles works in Con Dao.
  • This is the forest where the rare birds were found.

Mệnh đề quan hệ không xác định

N (đã xác định), who/which/whose/where+mệnh đề,

Bổ sung thông tin thêm cho danh từ đã rõ (tên riêng, vật duy nhất); đặt giữa dấu phẩy, không dùng that.

  • The saola, which is very rare, lives in the Truong Son Mountains.
  • Cuc Phuong, where many rare animals live, is a national park.

Chọn đại từ / trạng từ quan hệ

who (người)·which (vật)·whose+N (sở hữu)·where (nơi chốn)·when (thời gian)

Chọn theo danh từ đứng trước và vai trò của nó trong mệnh đề quan hệ.

  • Rangers are people whose job is to protect wildlife.
  • The elephant is an animal which is often hunted for its ivory.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 8: Wildlife Conservation - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The tiger is an ___ species; only a few thousand are left in the wild.

  1. enjoyable
  2. endangered
  3. encouraged
  4. entertained
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: endangered

endangered = có nguy cơ tuyệt chủng (chỉ còn vài nghìn cá thể).

2Trắc nghiệm

The elephant is an animal ___ is often hunted for its ivory.

  1. who
  2. whose
  3. where
  4. which
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: which

Danh từ chỉ vật/con vật (an animal) làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ → which.

Quy tắc: which thay cho vật

3Trắc nghiệm

Cuc Phuong, ___ many rare animals live, is Viet Nam's first national park.

  1. which
  2. where
  3. who
  4. whose
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: where

Nơi chốn, mệnh đề sau đã đủ chủ ngữ và động từ (many rare animals live) → where.

Quy tắc: where = in/at which (nơi chốn)

4Trắc nghiệm

Cutting down forests destroys the natural ___ of many animals.

  1. habitats
  2. habits
  3. inhabitants
  4. heritages
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: habitats

habitat = môi trường sống; habit = thói quen, inhabitant = cư dân, heritage = di sản.

5Trắc nghiệm

Rangers are people ___ job is to protect wildlife in national parks.

  1. who
  2. which
  3. whose
  4. that
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: whose

Sau chỗ trống là danh từ job (công việc của họ) → sở hữu: whose.

Quy tắc: whose + N

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp