Sao English

Lớp 12Unit 9Con đường sự nghiệp

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Career Paths - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 9 Career Paths: từ vựng về định hướng nghề nghiệp (career, vocational, apprenticeship, gap year, ambition), liên từ chỉ sự nhượng bộ (although, despite, however) và chỉ mục đích (so that, in order to). Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Career Paths

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

careerChạm để lật ↻
/kəˈrɪə(r)/ nsự nghiệp, nghề nghiệp She wants a career in medicine.Cô ấy muốn theo nghề y.
vocationalChạm để lật ↻
/vəʊˈkeɪʃənl/ adjthuộc về hướng nghiệp, dạy nghề He chose a vocational school after grade 9.Cậu ấy chọn trường nghề sau lớp 9.
apprenticeshipChạm để lật ↻
/əˈprentɪʃɪp/ nthời gian học nghề He did a two-year apprenticeship as an electrician.Anh ấy học nghề thợ điện hai năm.
degreeChạm để lật ↻
/dɪˈɡriː/ nbằng (đại học) She has a degree in economics.Cô ấy có bằng kinh tế.
passionChạm để lật ↻
/ˈpæʃn/ nniềm đam mê Follow your passion when choosing a job.Hãy theo đuổi đam mê khi chọn nghề.
ambitionChạm để lật ↻
/æmˈbɪʃn/ nhoài bão, tham vọng His ambition is to open his own restaurant.Hoài bão của anh ấy là mở nhà hàng riêng.
flexibleChạm để lật ↻
/ˈfleksəbl/ adjlinh hoạt Freelance work has flexible hours.Công việc tự do có giờ giấc linh hoạt.
professionChạm để lật ↻
/prəˈfeʃn/ nnghề (cần đào tạo chuyên môn) Nursing is a caring profession.Điều dưỡng là một nghề chăm sóc người khác.
gap yearChạm để lật ↻
/ˈɡæp jɪə(r)/ nnăm tạm nghỉ (trước khi học đại học) She took a gap year to volunteer abroad.Cô ấy nghỉ một năm để đi tình nguyện ở nước ngoài.
career adviserChạm để lật ↻
/kəˈrɪər ədˌvaɪzə(r)/ nngười tư vấn hướng nghiệp The career adviser helped me choose my major.Người tư vấn hướng nghiệp giúp tôi chọn ngành.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Mệnh đề nhượng bộ: although / though / even though

Although+S+V, S+V

Diễn tả hai ý trái ngược; sau although là một mệnh đề đầy đủ. Không dùng but cùng although trong một câu.

  • Although the job is tiring, I enjoy it.
  • She chose art even though her parents wanted her to study law.

Cụm nhượng bộ: despite / in spite of và however

Despite / In spite of+N / V-ing, S+V·S+V. However, S+V.

despite/in spite of đi với danh từ hoặc V-ing; however nối hai câu, đứng đầu câu sau và có dấu phẩy.

  • Despite having little experience, she got the job.
  • The job pays well. However, it requires long hours.

Chỉ mục đích: so that / in order to / so as to

S+V+so that+S+can/could/will/would+V·S+V+in order to / so as to+V

so that đi với mệnh đề; in order to / so as to đi với động từ nguyên mẫu.

  • She studies hard so that she can enter a medical university.
  • He took a course in order to improve his skills.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 9: Career Paths - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

After finishing school, some students take a ___ year to travel or work before university.

  1. gas
  2. gate
  3. game
  4. gap
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: gap

gap year = năm tạm nghỉ giữa phổ thông và đại học.

2Trắc nghiệm

___ he loves painting, he decided to study engineering.

  1. Despite
  2. Although
  3. However
  4. Because of
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Although

Sau chỗ trống là mệnh đề (he loves painting) và hai ý trái ngược → Although.

Quy tắc: Although + S + V

3Trắc nghiệm

She studies hard ___ she can get into a medical university.

  1. so that
  2. in order to
  3. because
  4. although
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so that

Chỉ mục đích, sau là mệnh đề có can → so that. in order to phải đi với động từ nguyên mẫu.

Quy tắc: so that + S + can + V

4Trắc nghiệm

___ the low salary, he accepted the job because he loved it.

  1. Although
  2. However
  3. In spite of
  4. Even though
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: In spite of

Sau chỗ trống là cụm danh từ (the low salary) → In spite of. Although/Even though cần mệnh đề.

Quy tắc: In spite of / Despite + N

5Trắc nghiệm

A ___ school trains students for jobs such as cooking, plumbing or hairdressing.

  1. vocational
  2. vocal
  3. visual
  4. valuable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: vocational

vocational school = trường dạy nghề.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp