Sao English

Lớp 12Unit 3Sống xanh

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 3: Green Living - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 3 Green Living: từ vựng về lối sống xanh (eco-friendly, recycle, reusable, carbon footprint), cụm động từ (cut down on, throw away) và tương lai trong quá khứ (would, was going to). Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 3: Green Living

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Bamboo straws are an eco-friendly choice.Ống hút tre là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế We recycle paper and plastic bottles.Chúng tôi tái chế giấy và chai nhựa.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng She always carries a reusable bag.Cô ấy luôn mang theo túi dùng lại được.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ nrác thải; sự lãng phí Our school produces less waste than before.Trường chúng tôi thải ra ít rác hơn trước.
compostChạm để lật ↻
/ˈkɒmpɒst/ nphân hữu cơ (ủ từ rác) My grandmother makes compost from vegetable peels.Bà tôi ủ phân hữu cơ từ vỏ rau củ.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Taking the bus reduces your carbon footprint.Đi xe buýt giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
renewable energyChạm để lật ↻
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ nnăng lượng tái tạo Solar and wind power are renewable energy.Điện mặt trời và điện gió là năng lượng tái tạo.
single-useChạm để lật ↻
/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ adjdùng một lần Many cafés have stopped using single-use cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng dùng cốc dùng một lần.
organicChạm để lật ↻
/ɔːˈɡænɪk/ adjhữu cơ They grow organic vegetables without chemicals.Họ trồng rau hữu cơ không dùng hóa chất.
conserveChạm để lật ↻
/kənˈsɜːv/ vtiết kiệm, bảo tồn We must conserve water in the dry season.Chúng ta phải tiết kiệm nước vào mùa khô.

🧩Ngữ pháp Unit 3

Cụm động từ (phrasal verbs) về sống xanh

V+giới từ/trạng từ: cut down on, throw away, turn off, use up, run out of

Cụm động từ có nghĩa khác với động từ gốc, cần học cả cụm. Cụm có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng giữa (throw it away).

  • We should cut down on plastic bags.
  • Turn off the fan when you go out.

Tương lai trong quá khứ (would)

S+would+V nguyên mẫu

Diễn tả điều mà trong quá khứ người ta nghĩ/nói sẽ xảy ra, thường sau said, thought, knew, hoped.

  • She said she would plant more trees.
  • I knew the campaign would be successful.

Tương lai trong quá khứ (was/were going to)

S+was/were going to+V nguyên mẫu

Diễn tả dự định trong quá khứ; thường dùng khi dự định không thành hiện thực.

  • We were going to cycle to school, but it rained.
  • He was going to start composting last month.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 3: Green Living - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

We should bring ___ bags when we go shopping instead of using plastic ones.

  1. reusable
  2. refusable
  3. removable
  4. reliable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: reusable

reusable = dùng lại được, trái nghĩa với túi nhựa dùng một lần.

2Trắc nghiệm

Please ___ the lights when you leave the room to save energy.

  1. turn on
  2. turn off
  3. turn up
  4. turn into
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: turn off

turn off = tắt; ra khỏi phòng để tiết kiệm điện thì phải tắt đèn.

Quy tắc: phrasal verb: turn off

3Trắc nghiệm

Last Monday, my sister said she ___ start using a bamboo toothbrush the next week.

  1. will
  2. is going to
  3. would
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would

Lời nói trong quá khứ về việc sẽ làm (the next week) → tương lai trong quá khứ: would + V.

Quy tắc: said + S + would + V

4Trắc nghiệm

Cycling to school is a simple way to reduce your ___ footprint.

  1. copper
  2. cotton
  3. carpet
  4. carbon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carbon

carbon footprint = lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

5Trắc nghiệm

Our class has decided to ___ single-use plastic.

  1. cut down on
  2. put up with
  3. look forward to
  4. come up with
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cut down on

cut down on = cắt giảm. put up with = chịu đựng, look forward to = mong đợi, come up with = nghĩ ra.

Quy tắc: phrasal verb: cut down on + N

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My family / every week. / paper and glass / recycles

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My family recycles paper and glass every week.

Thói quen → hiện tại đơn; My family (số ít) → recycles.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

They were going to / but / it rained. / plant trees,

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They were going to plant trees, but it rained.

was/were going to: dự định trong quá khứ không thực hiện được (vì trời mưa).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Don't / give them to charity. / old clothes; / throw away

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Don't throw away old clothes; give them to charity.

throw away = vứt bỏ; câu mệnh lệnh phủ định Don't + V.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Composting / kitchen waste / makes / the soil richer.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Composting kitchen waste makes the soil richer.

Danh động từ làm chủ ngữ (Composting kitchen waste) → động từ số ít makes; make + O + adj.

10Điền từ

Two years ago, I thought our school ___ (become) greener, and it really did.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would become / was going to become

Suy nghĩ trong quá khứ về một việc sẽ xảy ra sau đó → would become (hoặc was going to become).

11Điền từ

The canteen ran ___ of paper cups, so students brought their own bottles. (hết)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: out

run out of = hết, cạn (quá khứ: ran out of).

12Điền từ

Solar power is a kind of ___ energy. (tái tạo)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: renewable

renewable energy = năng lượng tái tạo.

13Điền từ

We can ___ water by taking shorter showers. (tiết kiệm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: conserve / save

conserve / save water = tiết kiệm nước.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

recycle · waste · organic · single-use · eco-friendly ↔ dùng một lần · hữu cơ · rác thải · thân thiện với môi trường · tái chế

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recycle – tái chế; waste – rác thải; organic – hữu cơ; single-use – dùng một lần; eco-friendly – thân thiện với môi trường

Năm từ trọng tâm của Unit 3 về lối sống xanh.

15Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

cut down on · throw away · turn off · run out of · use up ↔ cắt giảm · dùng hết sạch · hết, cạn kiệt · tắt (thiết bị) · vứt bỏ

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cut down on – cắt giảm; throw away – vứt bỏ; turn off – tắt (thiết bị); run out of – hết, cạn kiệt; use up – dùng hết sạch

Các cụm động từ thường gặp khi nói về tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

🚀Học tiếp