Sao English

Lớp 12Unit 4Đô thị hóa

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 4 Urbanisation: từ vựng về đô thị hóa (migrate, infrastructure, overcrowded, traffic congestion), so sánh kép (the more … the more, more and more) và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 4

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

urbanisationChạm để lật ↻
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/ nsự đô thị hóa Urbanisation has changed many villages into towns.Đô thị hóa đã biến nhiều làng quê thành thị trấn.
migrateChạm để lật ↻
/maɪˈɡreɪt/ vdi cư Many workers migrate to cities for better jobs.Nhiều người lao động di cư lên thành phố để tìm việc tốt hơn.
infrastructureChạm để lật ↻
/ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ ncơ sở hạ tầng The city is investing in new infrastructure.Thành phố đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới.
overcrowdedChạm để lật ↻
/ˌəʊvəˈkraʊdɪd/ adjquá đông đúc The hospitals in big cities are often overcrowded.Bệnh viện ở các thành phố lớn thường quá tải.
traffic congestionChạm để lật ↻
/ˈtræfɪk kənˈdʒestʃən/ nùn tắc giao thông Traffic congestion is worst during rush hour.Ùn tắc giao thông tệ nhất vào giờ cao điểm.
skyscraperChạm để lật ↻
/ˈskaɪskreɪpə(r)/ ntòa nhà chọc trời A new skyscraper was built near the river.Một tòa nhà chọc trời mới được xây gần sông.
ruralChạm để lật ↻
/ˈrʊərəl/ adjthuộc nông thôn Life in rural areas is quieter.Cuộc sống ở vùng nông thôn yên tĩnh hơn.
urbanChạm để lật ↻
/ˈɜːbən/ adjthuộc thành thị Urban areas offer more job opportunities.Khu vực thành thị có nhiều cơ hội việc làm hơn.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a big problem in cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề lớn ở thành phố.
housingChạm để lật ↻
/ˈhaʊzɪŋ/ nnhà ở Cheap housing is hard to find in the city centre.Rất khó tìm nhà ở giá rẻ trong trung tâm thành phố.

🧩Ngữ pháp Unit 4

So sánh kép: càng … càng …

The+so sánh hơn+S+V, the+so sánh hơn+S+V

Diễn tả hai sự việc thay đổi cùng nhau: khi cái này tăng/giảm thì cái kia cũng tăng/giảm.

  • The bigger the city grows, the worse the traffic becomes.
  • The more people move here, the more crowded it gets.

So sánh kép: ngày càng …

adj-er and adj-er·more and more+adj dài

Diễn tả sự thay đổi tăng dần theo thời gian.

  • Life in the city is getting busier and busier.
  • Housing is becoming more and more expensive.

Hòa hợp chủ ngữ – động từ

The number of+N(s)+V số ít·A number of+N(s)+V số nhiều·Each/Every/Everyone+V số ít

Động từ chia theo chủ ngữ thật: the number of (con số) → số ít; a number of (nhiều) → số nhiều; each, every, everyone → số ít.

  • The number of cars in the city is rising.
  • A number of villages have become towns.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 4: Urbanisation - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Many young people ___ from rural areas to big cities to look for jobs.

  1. imitate
  2. migrate
  3. mitigate
  4. motivate
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: migrate

migrate from … to … = di cư từ … đến …

2Trắc nghiệm

The bigger the city grows, ___ the traffic becomes.

  1. the worse
  2. worse
  3. the worst
  4. the more bad
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the worse

Cấu trúc the + so sánh hơn …, the + so sánh hơn …; bad → worse.

Quy tắc: The + comparative …, the + comparative …

3Trắc nghiệm

The number of people living in cities ___ increasing every year.

  1. are
  2. have
  3. is
  4. were
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

The number of + N số nhiều → động từ số ít (is); every year và hiện tại tiếp diễn nên dùng is.

Quy tắc: The number of + N(s) + V số ít

4Trắc nghiệm

Flats in the city centre are becoming ___.

  1. most and most expensive
  2. more expensive and expensive
  3. expensiver and expensiver
  4. more and more expensive
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: more and more expensive

Tính từ dài (expensive) → more and more expensive = ngày càng đắt.

Quy tắc: more and more + adj dài

5Trắc nghiệm

Good ___ such as roads, bridges and water supply is necessary for a growing city.

  1. infrastructure
  2. architecture
  3. agriculture
  4. furniture
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: infrastructure

infrastructure = cơ sở hạ tầng (đường, cầu, cấp nước…). architecture = kiến trúc, agriculture = nông nghiệp.

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The more people / it gets. / move to the city, / the more crowded

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The more people move to the city, the more crowded it gets.

So sánh kép: The more + N …, the more + adj … = càng … càng …

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

A number of villages / have become / small towns.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: A number of villages have become small towns.

A number of + N số nhiều → động từ số nhiều have.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Traffic congestion / a serious problem / in big cities. / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Traffic congestion is a serious problem in big cities.

traffic congestion (không đếm được) → is.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Life in the city / busier and busier. / is getting

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Life in the city is getting busier and busier.

Tính từ ngắn busy → busier and busier = ngày càng bận rộn.

10Điền từ

The ___ (high) the building is, the better the view from the top.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: higher

So sánh kép: The + so sánh hơn (high → higher) …, the + so sánh hơn (better).

11Điền từ

Everyone in my neighbourhood ___ (know) about the new metro line.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: knows

Everyone → động từ số ít: knows.

12Điền từ

The bus was so ___ that we could hardly move. (quá đông đúc)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: overcrowded / crowded

overcrowded = quá đông, chật cứng người.

13Điền từ

Air ___ from factories and vehicles affects people's health. (ô nhiễm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: pollution

air pollution = ô nhiễm không khí (danh từ của pollute).

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

urban · rural · skyscraper · housing · infrastructure ↔ cơ sở hạ tầng · nhà ở · thuộc nông thôn · thuộc thành thị · tòa nhà chọc trời

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: urban – thuộc thành thị; rural – thuộc nông thôn; skyscraper – tòa nhà chọc trời; housing – nhà ở; infrastructure – cơ sở hạ tầng

Năm từ trọng tâm của Unit 4 về đô thị hóa.

15Ghép cặp

Ghép cấu trúc với cách dùng:

the + comparative, the + comparative · comparative and comparative · the number of + N số nhiều · a number of + N số nhiều ↔ càng … càng … · ngày càng … · động từ số nhiều · động từ số ít

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the + comparative, the + comparative – càng … càng …; comparative and comparative – ngày càng …; the number of + N số nhiều – động từ số ít; a number of + N số nhiều – động từ số nhiều

Hai dạng so sánh kép và hai cụm số lượng dễ nhầm khi chia động từ.

🚀Học tiếp