admireChạm để lật ↻Lớp 12📝 Ôn thi
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3) có đáp án
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 30 từ vựng
- 45 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–3
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
admireChạm để lật ↻
achievementChạm để lật ↻
dedicationChạm để lật ↻
inspirationChạm để lật ↻
hardshipChạm để lật ↻
overcomeChạm để lật ↻
distinguishedChạm để lật ↻
generousChạm để lật ↻
legacyChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻
multiculturalChạm để lật ↻
diversityChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
traditionChạm để lật ↻
cuisineChạm để lật ↻
festivalChạm để lật ↻
identityChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
globalisationChạm để lật ↻
culture shockChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
recycleChạm để lật ↻
reusableChạm để lật ↻
wasteChạm để lật ↻
compostChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
renewable energyChạm để lật ↻
single-useChạm để lật ↻
organicChạm để lật ↻
conserveChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–3
Quá khứ đơn
S+V2/V-ed
Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.
- She graduated in 1990 and became a doctor.
- He wrote his first book at 25.
Quá khứ tiếp diễn
S+was/were+V-ing
Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc làm nền cho hành động khác xen vào.
- At 8 p.m. yesterday, I was reading his biography.
- She was working in a hospital when the war broke out.
Mạo từ không xác định a / an
a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)
Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.
- She is an honest person.
- I met a student from Japan yesterday.
Mạo từ xác định the
the+danh từ đã xác định / duy nhất / sông, biển, dãy núi
Dùng khi người nghe đã biết vật được nói đến, vật duy nhất (the sun), tên sông, biển, đại dương, một số nước (the UK).
- The Mekong River flows through six countries.
- The festival we saw last night was amazing.
Cụm động từ (phrasal verbs) về sống xanh
V+giới từ/trạng từ: cut down on, throw away, turn off, use up, run out of
Cụm động từ có nghĩa khác với động từ gốc, cần học cả cụm. Cụm có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng giữa (throw it away).
- We should cut down on plastic bags.
- Turn off the fan when you go out.
Tương lai trong quá khứ (would)
S+would+V nguyên mẫu
Diễn tả điều mà trong quá khứ người ta nghĩ/nói sẽ xảy ra, thường sau said, thought, knew, hoped.
- She said she would plant more trees.
- I knew the campaign would be successful.
📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.
- dedication
- decoration
- destination
- description
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: dedication
dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.
She ___ in a hospital when the war broke out.
- worked
- was working
- has worked
- works
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was working
Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).
Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn
While he ___ abroad, he met many inspiring people.
- studied
- has studied
- was studying
- studies
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: was studying
While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.
Quy tắc: While + was/were + V-ing
Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.
- overcame
- overlooked
- overheard
- overslept
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: overcame
overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.
Uncle Ho ___ Viet Nam in 1911 to look for a way to save the country.
- was leaving
- has left
- leaves
- left
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: left
Mốc thời gian xác định (in 1911), hành động trọn vẹn → quá khứ đơn left.
Quy tắc: in + năm trong quá khứ → V2
Sắp xếp thành câu đúng:
His life story / inspires / young people.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: His life story inspires young people.
Chủ ngữ số ít (His life story) → inspires.
Sắp xếp thành câu đúng:
I was reading / her biography / when / you called.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I was reading her biography when you called.
Hành động đang diễn ra (was reading) bị hành động ngắn xen vào (called).
Sắp xếp thành câu đúng:
She / and kindness. / for her generosity / is admired
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: She is admired for her generosity and kindness.
be admired for + N = được ngưỡng mộ vì …

Sắp xếp thành câu đúng:
He grew up / but / in hardship / never gave up.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: He grew up in hardship but never gave up.
Kể chuyện quá khứ: grew up, gave up (quá khứ đơn của give up).
At 9 p.m. last night, we ___ (watch) a documentary about Marie Curie.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were watching
Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) → quá khứ tiếp diễn: were watching.
She ___ (win) the Nobel Prize twice in her life.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: won
Người đã mất, cuộc đời đã kết thúc → quá khứ đơn: won.

Winning a gold medal was the greatest ___ of her career. (thành tựu)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: achievement
achievement = thành tựu.

He was a ___ musician who could play five instruments. (tài năng)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: talented
talented = tài năng.
Ghép từ với nghĩa:
admire · dedication · hardship · legacy · generous ↔ di sản · hào phóng · khó khăn, gian khổ · ngưỡng mộ · sự cống hiến
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: admire – ngưỡng mộ; dedication – sự cống hiến; hardship – khó khăn, gian khổ; legacy – di sản; generous – hào phóng
Năm từ trọng tâm của Unit 1.
Ghép tình huống với thì:
a finished action in 1990 · an action in progress at 8 p.m. yesterday · a long action interrupted · a short action that interrupts ↔ past continuous · past continuous · past simple · past simple
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: a finished action in 1990 – past simple; an action in progress at 8 p.m. yesterday – past continuous; a long action interrupted – past continuous; a short action that interrupts – past simple
Hành động trọn vẹn, ngắn → quá khứ đơn; đang diễn ra, kéo dài → quá khứ tiếp diễn.

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.
- cuisine
- custom
- costume
- currency
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cuisine
cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

She is ___ honest person who always respects other cultures.
- a
- an
- the
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.
Quy tắc: an + âm nguyên âm
___ Mekong River flows through six countries.
- A
- An
- The
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The
Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.
Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.
- cultural heritage
- culture club
- cultural centre
- culture shock
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: culture shock
culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.
My family usually has ___ dinner together at seven o'clock.
- a
- the
- Ø (no article)
- an
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Ø (no article)
Trước tên bữa ăn nói chung (breakfast, lunch, dinner) không dùng mạo từ.
Quy tắc: have + Ø + breakfast/lunch/dinner

Sắp xếp thành câu đúng:
Globalisation / has made / more connected. / the world
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Globalisation has made the world more connected.
make + O + adj: has made the world more connected = đã làm thế giới gắn kết hơn.

Sắp xếp thành câu đúng:
We should / of other countries. / respect / the customs
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: We should respect the customs of other countries.
should + V nguyên mẫu; the customs of … là phong tục đã được xác định bởi cụm of.

Sắp xếp thành câu đúng:
The ao dai / a symbol / is / of Vietnamese identity.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The ao dai is a symbol of Vietnamese identity.
a symbol of … = một biểu tượng của …; identity = bản sắc.

Sắp xếp thành câu đúng:
Cultural diversity / an interesting place. / makes / our city
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Cultural diversity makes our city an interesting place.
Chủ ngữ không đếm được số ít (Cultural diversity) → makes; interesting bắt đầu bằng nguyên âm → an.
My brother wants to be ___ engineer in an international company. (a / an / the)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ → an engineer. Nói về nghề nghiệp dùng a/an.

___ moon looked beautiful during the Mid-Autumn Festival last night. (a / an / the)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the
Mặt trăng là vật duy nhất → the moon.

Tet is the most important ___ festival in Viet Nam. (truyền thống)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: traditional
Trước danh từ festival cần tính từ: traditional = thuộc về truyền thống (danh từ là tradition).

Living in a ___ society helps young people become more open-minded. (đa văn hóa)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: multicultural
multicultural = đa văn hóa, tính từ đứng trước danh từ society.
Ghép từ với nghĩa:
custom · cuisine · diversity · identity · globalisation ↔ bản sắc · phong tục · sự đa dạng · toàn cầu hóa · ẩm thực
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: custom – phong tục; cuisine – ẩm thực; diversity – sự đa dạng; identity – bản sắc; globalisation – toàn cầu hóa
Năm từ trọng tâm của Unit 2 về chủ đề văn hóa.
Ghép ví dụ với cách dùng mạo từ:
the sun, the moon · a book, an apple · have breakfast, play football · the Mekong River, the Pacific ↔ bữa ăn, thể thao → không mạo từ · nhắc đến lần đầu → a/an · sông, đại dương → the · vật duy nhất → the
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the sun, the moon – vật duy nhất → the; a book, an apple – nhắc đến lần đầu → a/an; have breakfast, play football – bữa ăn, thể thao → không mạo từ; the Mekong River, the Pacific – sông, đại dương → the
the dùng cho vật duy nhất và tên sông, biển; a/an cho danh từ số ít chưa xác định; bữa ăn, môn thể thao không dùng mạo từ.

We should bring ___ bags when we go shopping instead of using plastic ones.
- reusable
- refusable
- removable
- reliable
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: reusable
reusable = dùng lại được, trái nghĩa với túi nhựa dùng một lần.
Please ___ the lights when you leave the room to save energy.
- turn on
- turn off
- turn up
- turn into
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: turn off
turn off = tắt; ra khỏi phòng để tiết kiệm điện thì phải tắt đèn.
Quy tắc: phrasal verb: turn off
Last Monday, my sister said she ___ start using a bamboo toothbrush the next week.
- will
- is going to
- would
- has
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: would
Lời nói trong quá khứ về việc sẽ làm (the next week) → tương lai trong quá khứ: would + V.
Quy tắc: said + S + would + V
Cycling to school is a simple way to reduce your ___ footprint.
- copper
- cotton
- carpet
- carbon
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: carbon
carbon footprint = lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

Our class has decided to ___ single-use plastic.
- cut down on
- put up with
- look forward to
- come up with
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cut down on
cut down on = cắt giảm. put up with = chịu đựng, look forward to = mong đợi, come up with = nghĩ ra.
Quy tắc: phrasal verb: cut down on + N

Sắp xếp thành câu đúng:
My family / every week. / paper and glass / recycles
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My family recycles paper and glass every week.
Thói quen → hiện tại đơn; My family (số ít) → recycles.
Sắp xếp thành câu đúng:
They were going to / but / it rained. / plant trees,
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: They were going to plant trees, but it rained.
was/were going to: dự định trong quá khứ không thực hiện được (vì trời mưa).
Sắp xếp thành câu đúng:
Don't / give them to charity. / old clothes; / throw away
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Don't throw away old clothes; give them to charity.
throw away = vứt bỏ; câu mệnh lệnh phủ định Don't + V.

Sắp xếp thành câu đúng:
Composting / kitchen waste / makes / the soil richer.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Composting kitchen waste makes the soil richer.
Danh động từ làm chủ ngữ (Composting kitchen waste) → động từ số ít makes; make + O + adj.
Two years ago, I thought our school ___ (become) greener, and it really did.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: would become / was going to become
Suy nghĩ trong quá khứ về một việc sẽ xảy ra sau đó → would become (hoặc was going to become).
The canteen ran ___ of paper cups, so students brought their own bottles. (hết)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: out
run out of = hết, cạn (quá khứ: ran out of).
Solar power is a kind of ___ energy. (tái tạo)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: renewable
renewable energy = năng lượng tái tạo.

We can ___ water by taking shorter showers. (tiết kiệm)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: conserve / save
conserve / save water = tiết kiệm nước.
Ghép từ với nghĩa:
recycle · waste · organic · single-use · eco-friendly ↔ dùng một lần · hữu cơ · rác thải · thân thiện với môi trường · tái chế
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: recycle – tái chế; waste – rác thải; organic – hữu cơ; single-use – dùng một lần; eco-friendly – thân thiện với môi trường
Năm từ trọng tâm của Unit 3 về lối sống xanh.
Ghép cụm động từ với nghĩa:
cut down on · throw away · turn off · run out of · use up ↔ cắt giảm · dùng hết sạch · hết, cạn kiệt · tắt (thiết bị) · vứt bỏ
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cut down on – cắt giảm; throw away – vứt bỏ; turn off – tắt (thiết bị); run out of – hết, cạn kiệt; use up – dùng hết sạch
Các cụm động từ thường gặp khi nói về tiết kiệm và bảo vệ môi trường.