Sao English

Lớp 12📝 Ôn thi

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3) có đáp án

Đề ôn thi giữa học kỳ 1 tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3): 45 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 30 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 30 từ vựng
  • 45 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–3

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 1–3: Ôn thi giữa học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

admireChạm để lật ↻
/ədˈmaɪə(r)/ vngưỡng mộ I admire her courage.Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.
achievementChạm để lật ↻
/əˈtʃiːvmənt/ nthành tựu Winning the prize was a great achievement.Đoạt giải là một thành tựu lớn.
dedicationChạm để lật ↻
/ˌdedɪˈkeɪʃn/ nsự cống hiến Her dedication to teaching is inspiring.Sự cống hiến cho nghề giáo của cô ấy rất truyền cảm hứng.
inspirationChạm để lật ↻
/ˌɪnspəˈreɪʃn/ nnguồn cảm hứng He is an inspiration to young people.Ông ấy là nguồn cảm hứng cho giới trẻ.
hardshipChạm để lật ↻
/ˈhɑːdʃɪp/ nkhó khăn, gian khổ She grew up in hardship.Cô ấy lớn lên trong gian khó.
overcomeChạm để lật ↻
/ˌəʊvəˈkʌm/ vvượt qua He overcame many difficulties.Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn.
distinguishedChạm để lật ↻
/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/ adjkiệt xuất, lỗi lạc He was a distinguished scientist.Ông là một nhà khoa học lỗi lạc.
generousChạm để lật ↻
/ˈdʒenərəs/ adjhào phóng, rộng lượng She was generous to the poor.Bà rất hào phóng với người nghèo.
legacyChạm để lật ↻
/ˈleɡəsi/ ndi sản (để lại cho đời sau) His legacy lives on in his books.Di sản của ông còn mãi trong những cuốn sách.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjtài năng She was a talented musician.Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng.
multiculturalChạm để lật ↻
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ adjđa văn hóa We live in a multicultural city.Chúng tôi sống ở một thành phố đa văn hóa.
diversityChạm để lật ↻
/daɪˈvɜːsəti/ nsự đa dạng Our school celebrates cultural diversity.Trường chúng tôi tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục Giving lucky money at Tet is an old custom.Lì xì dịp Tết là một phong tục lâu đời.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a family tradition.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình.
cuisineChạm để lật ↻
/kwɪˈziːn/ nẩm thực Vietnamese cuisine is popular all over the world.Ẩm thực Việt Nam được yêu thích trên khắp thế giới.
festivalChạm để lật ↻
/ˈfestɪvl/ nlễ hội The lantern festival attracts many tourists.Lễ hội đèn lồng thu hút nhiều khách du lịch.
identityChạm để lật ↻
/aɪˈdentəti/ nbản sắc Language is part of our cultural identity.Ngôn ngữ là một phần bản sắc văn hóa của chúng ta.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng We should respect other people's beliefs.Chúng ta nên tôn trọng niềm tin của người khác.
globalisationChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ ntoàn cầu hóa Globalisation brings cultures closer together.Toàn cầu hóa đưa các nền văn hóa lại gần nhau hơn.
culture shockChạm để lật ↻
/ˈkʌltʃə ʃɒk/ nsốc văn hóa She felt culture shock when she first moved abroad.Cô ấy bị sốc văn hóa khi mới ra nước ngoài.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường Bamboo straws are an eco-friendly choice.Ống hút tre là một lựa chọn thân thiện với môi trường.
recycleChạm để lật ↻
/ˌriːˈsaɪkl/ vtái chế We recycle paper and plastic bottles.Chúng tôi tái chế giấy và chai nhựa.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng She always carries a reusable bag.Cô ấy luôn mang theo túi dùng lại được.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ nrác thải; sự lãng phí Our school produces less waste than before.Trường chúng tôi thải ra ít rác hơn trước.
compostChạm để lật ↻
/ˈkɒmpɒst/ nphân hữu cơ (ủ từ rác) My grandmother makes compost from vegetable peels.Bà tôi ủ phân hữu cơ từ vỏ rau củ.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Taking the bus reduces your carbon footprint.Đi xe buýt giúp giảm lượng khí thải carbon của bạn.
renewable energyChạm để lật ↻
/rɪˌnjuːəbl ˈenədʒi/ nnăng lượng tái tạo Solar and wind power are renewable energy.Điện mặt trời và điện gió là năng lượng tái tạo.
single-useChạm để lật ↻
/ˌsɪŋɡl ˈjuːs/ adjdùng một lần Many cafés have stopped using single-use cups.Nhiều quán cà phê đã ngừng dùng cốc dùng một lần.
organicChạm để lật ↻
/ɔːˈɡænɪk/ adjhữu cơ They grow organic vegetables without chemicals.Họ trồng rau hữu cơ không dùng hóa chất.
conserveChạm để lật ↻
/kənˈsɜːv/ vtiết kiệm, bảo tồn We must conserve water in the dry season.Chúng ta phải tiết kiệm nước vào mùa khô.

🧩Ngữ pháp Unit 1–3

Quá khứ đơn

S+V2/V-ed

Hành động đã hoàn tất trong quá khứ, hoặc chuỗi hành động nối tiếp nhau trong câu chuyện.

  • She graduated in 1990 and became a doctor.
  • He wrote his first book at 25.

Quá khứ tiếp diễn

S+was/were+V-ing

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc làm nền cho hành động khác xen vào.

  • At 8 p.m. yesterday, I was reading his biography.
  • She was working in a hospital when the war broke out.

Mạo từ không xác định a / an

a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)

Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.

  • She is an honest person.
  • I met a student from Japan yesterday.

Mạo từ xác định the

the+danh từ đã xác định / duy nhất / sông, biển, dãy núi

Dùng khi người nghe đã biết vật được nói đến, vật duy nhất (the sun), tên sông, biển, đại dương, một số nước (the UK).

  • The Mekong River flows through six countries.
  • The festival we saw last night was amazing.

Cụm động từ (phrasal verbs) về sống xanh

V+giới từ/trạng từ: cut down on, throw away, turn off, use up, run out of

Cụm động từ có nghĩa khác với động từ gốc, cần học cả cụm. Cụm có tân ngữ là đại từ thì đại từ đứng giữa (throw it away).

  • We should cut down on plastic bags.
  • Turn off the fan when you go out.

Tương lai trong quá khứ (would)

S+would+V nguyên mẫu

Diễn tả điều mà trong quá khứ người ta nghĩ/nói sẽ xảy ra, thường sau said, thought, knew, hoped.

  • She said she would plant more trees.
  • I knew the campaign would be successful.

📋45 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi giữa học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 12 Global Success (Unit 1–3) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Her ___ to helping poor children made everyone respect her.

  1. dedication
  2. decoration
  3. destination
  4. description
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: dedication

dedication to + V-ing/N = sự cống hiến cho việc gì.

2Trắc nghiệm

She ___ in a hospital when the war broke out.

  1. worked
  2. was working
  3. has worked
  4. works
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was working

Hành động đang diễn ra (was working) thì hành động khác xen vào (broke out).

Quy tắc: quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn

3Trắc nghiệm

While he ___ abroad, he met many inspiring people.

  1. studied
  2. has studied
  3. was studying
  4. studies
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: was studying

While + quá khứ tiếp diễn: while he was studying.

Quy tắc: While + was/were + V-ing

4Trắc nghiệm

Despite many difficulties, he ___ them all and became a famous writer.

  1. overcame
  2. overlooked
  3. overheard
  4. overslept
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: overcame

overcome (quá khứ overcame) = vượt qua.

5Trắc nghiệm

Uncle Ho ___ Viet Nam in 1911 to look for a way to save the country.

  1. was leaving
  2. has left
  3. leaves
  4. left
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: left

Mốc thời gian xác định (in 1911), hành động trọn vẹn → quá khứ đơn left.

Quy tắc: in + năm trong quá khứ → V2

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

His life story / inspires / young people.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: His life story inspires young people.

Chủ ngữ số ít (His life story) → inspires.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I was reading / her biography / when / you called.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I was reading her biography when you called.

Hành động đang diễn ra (was reading) bị hành động ngắn xen vào (called).

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

She / and kindness. / for her generosity / is admired

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: She is admired for her generosity and kindness.

be admired for + N = được ngưỡng mộ vì …

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

He grew up / but / in hardship / never gave up.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: He grew up in hardship but never gave up.

Kể chuyện quá khứ: grew up, gave up (quá khứ đơn của give up).

10Điền từ

At 9 p.m. last night, we ___ (watch) a documentary about Marie Curie.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were watching

Thời điểm cụ thể trong quá khứ (at 9 p.m. last night) → quá khứ tiếp diễn: were watching.

11Điền từ

She ___ (win) the Nobel Prize twice in her life.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: won

Người đã mất, cuộc đời đã kết thúc → quá khứ đơn: won.

12Điền từ

Winning a gold medal was the greatest ___ of her career. (thành tựu)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: achievement

achievement = thành tựu.

13Điền từ

He was a ___ musician who could play five instruments. (tài năng)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: talented

talented = tài năng.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

admire · dedication · hardship · legacy · generous ↔ di sản · hào phóng · khó khăn, gian khổ · ngưỡng mộ · sự cống hiến

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: admire – ngưỡng mộ; dedication – sự cống hiến; hardship – khó khăn, gian khổ; legacy – di sản; generous – hào phóng

Năm từ trọng tâm của Unit 1.

15Ghép cặp

Ghép tình huống với thì:

a finished action in 1990 · an action in progress at 8 p.m. yesterday · a long action interrupted · a short action that interrupts ↔ past continuous · past continuous · past simple · past simple

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: a finished action in 1990 – past simple; an action in progress at 8 p.m. yesterday – past continuous; a long action interrupted – past continuous; a short action that interrupts – past simple

Hành động trọn vẹn, ngắn → quá khứ đơn; đang diễn ra, kéo dài → quá khứ tiếp diễn.

16Trắc nghiệm

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.

  1. cuisine
  2. custom
  3. costume
  4. currency
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cuisine

cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

17Trắc nghiệm

She is ___ honest person who always respects other cultures.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.

Quy tắc: an + âm nguyên âm

18Trắc nghiệm

___ Mekong River flows through six countries.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.

Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

19Trắc nghiệm

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.

  1. cultural heritage
  2. culture club
  3. cultural centre
  4. culture shock
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: culture shock

culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.

20Trắc nghiệm

My family usually has ___ dinner together at seven o'clock.

  1. a
  2. the
  3. Ø (no article)
  4. an
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Ø (no article)

Trước tên bữa ăn nói chung (breakfast, lunch, dinner) không dùng mạo từ.

Quy tắc: have + Ø + breakfast/lunch/dinner

21Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Globalisation / has made / more connected. / the world

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Globalisation has made the world more connected.

make + O + adj: has made the world more connected = đã làm thế giới gắn kết hơn.

22Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We should / of other countries. / respect / the customs

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We should respect the customs of other countries.

should + V nguyên mẫu; the customs of … là phong tục đã được xác định bởi cụm of.

23Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The ao dai / a symbol / is / of Vietnamese identity.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The ao dai is a symbol of Vietnamese identity.

a symbol of … = một biểu tượng của …; identity = bản sắc.

24Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Cultural diversity / an interesting place. / makes / our city

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Cultural diversity makes our city an interesting place.

Chủ ngữ không đếm được số ít (Cultural diversity) → makes; interesting bắt đầu bằng nguyên âm → an.

25Điền từ

My brother wants to be ___ engineer in an international company. (a / an / the)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ → an engineer. Nói về nghề nghiệp dùng a/an.

26Điền từ

___ moon looked beautiful during the Mid-Autumn Festival last night. (a / an / the)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the

Mặt trăng là vật duy nhất → the moon.

27Điền từ

Tet is the most important ___ festival in Viet Nam. (truyền thống)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: traditional

Trước danh từ festival cần tính từ: traditional = thuộc về truyền thống (danh từ là tradition).

28Điền từ

Living in a ___ society helps young people become more open-minded. (đa văn hóa)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: multicultural

multicultural = đa văn hóa, tính từ đứng trước danh từ society.

29Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

custom · cuisine · diversity · identity · globalisation ↔ bản sắc · phong tục · sự đa dạng · toàn cầu hóa · ẩm thực

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: custom – phong tục; cuisine – ẩm thực; diversity – sự đa dạng; identity – bản sắc; globalisation – toàn cầu hóa

Năm từ trọng tâm của Unit 2 về chủ đề văn hóa.

30Ghép cặp

Ghép ví dụ với cách dùng mạo từ:

the sun, the moon · a book, an apple · have breakfast, play football · the Mekong River, the Pacific ↔ bữa ăn, thể thao → không mạo từ · nhắc đến lần đầu → a/an · sông, đại dương → the · vật duy nhất → the

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the sun, the moon – vật duy nhất → the; a book, an apple – nhắc đến lần đầu → a/an; have breakfast, play football – bữa ăn, thể thao → không mạo từ; the Mekong River, the Pacific – sông, đại dương → the

the dùng cho vật duy nhất và tên sông, biển; a/an cho danh từ số ít chưa xác định; bữa ăn, môn thể thao không dùng mạo từ.

31Trắc nghiệm

We should bring ___ bags when we go shopping instead of using plastic ones.

  1. reusable
  2. refusable
  3. removable
  4. reliable
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: reusable

reusable = dùng lại được, trái nghĩa với túi nhựa dùng một lần.

32Trắc nghiệm

Please ___ the lights when you leave the room to save energy.

  1. turn on
  2. turn off
  3. turn up
  4. turn into
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: turn off

turn off = tắt; ra khỏi phòng để tiết kiệm điện thì phải tắt đèn.

Quy tắc: phrasal verb: turn off

33Trắc nghiệm

Last Monday, my sister said she ___ start using a bamboo toothbrush the next week.

  1. will
  2. is going to
  3. would
  4. has
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would

Lời nói trong quá khứ về việc sẽ làm (the next week) → tương lai trong quá khứ: would + V.

Quy tắc: said + S + would + V

34Trắc nghiệm

Cycling to school is a simple way to reduce your ___ footprint.

  1. copper
  2. cotton
  3. carpet
  4. carbon
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: carbon

carbon footprint = lượng khí thải carbon mà một người tạo ra.

35Trắc nghiệm

Our class has decided to ___ single-use plastic.

  1. cut down on
  2. put up with
  3. look forward to
  4. come up with
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cut down on

cut down on = cắt giảm. put up with = chịu đựng, look forward to = mong đợi, come up with = nghĩ ra.

Quy tắc: phrasal verb: cut down on + N

36Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My family / every week. / paper and glass / recycles

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My family recycles paper and glass every week.

Thói quen → hiện tại đơn; My family (số ít) → recycles.

37Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

They were going to / but / it rained. / plant trees,

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: They were going to plant trees, but it rained.

was/were going to: dự định trong quá khứ không thực hiện được (vì trời mưa).

38Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Don't / give them to charity. / old clothes; / throw away

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Don't throw away old clothes; give them to charity.

throw away = vứt bỏ; câu mệnh lệnh phủ định Don't + V.

39Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Composting / kitchen waste / makes / the soil richer.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Composting kitchen waste makes the soil richer.

Danh động từ làm chủ ngữ (Composting kitchen waste) → động từ số ít makes; make + O + adj.

40Điền từ

Two years ago, I thought our school ___ (become) greener, and it really did.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: would become / was going to become

Suy nghĩ trong quá khứ về một việc sẽ xảy ra sau đó → would become (hoặc was going to become).

41Điền từ

The canteen ran ___ of paper cups, so students brought their own bottles. (hết)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: out

run out of = hết, cạn (quá khứ: ran out of).

42Điền từ

Solar power is a kind of ___ energy. (tái tạo)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: renewable

renewable energy = năng lượng tái tạo.

43Điền từ

We can ___ water by taking shorter showers. (tiết kiệm)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: conserve / save

conserve / save water = tiết kiệm nước.

44Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

recycle · waste · organic · single-use · eco-friendly ↔ dùng một lần · hữu cơ · rác thải · thân thiện với môi trường · tái chế

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: recycle – tái chế; waste – rác thải; organic – hữu cơ; single-use – dùng một lần; eco-friendly – thân thiện với môi trường

Năm từ trọng tâm của Unit 3 về lối sống xanh.

45Ghép cặp

Ghép cụm động từ với nghĩa:

cut down on · throw away · turn off · run out of · use up ↔ cắt giảm · dùng hết sạch · hết, cạn kiệt · tắt (thiết bị) · vứt bỏ

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cut down on – cắt giảm; throw away – vứt bỏ; turn off – tắt (thiết bị); run out of – hết, cạn kiệt; use up – dùng hết sạch

Các cụm động từ thường gặp khi nói về tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp