Sao English

Lớp 12Unit 2Thế giới đa văn hóa

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 2 A Multicultural World: từ vựng về văn hóa đa dạng (multicultural, custom, cuisine, culture shock) và cách dùng mạo từ a/an/the/không mạo từ. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 2

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

multiculturalChạm để lật ↻
/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ adjđa văn hóa We live in a multicultural city.Chúng tôi sống ở một thành phố đa văn hóa.
diversityChạm để lật ↻
/daɪˈvɜːsəti/ nsự đa dạng Our school celebrates cultural diversity.Trường chúng tôi tôn vinh sự đa dạng văn hóa.
customChạm để lật ↻
/ˈkʌstəm/ nphong tục Giving lucky money at Tet is an old custom.Lì xì dịp Tết là một phong tục lâu đời.
traditionChạm để lật ↻
/trəˈdɪʃn/ ntruyền thống Making banh chung is a family tradition.Gói bánh chưng là truyền thống của gia đình.
cuisineChạm để lật ↻
/kwɪˈziːn/ nẩm thực Vietnamese cuisine is popular all over the world.Ẩm thực Việt Nam được yêu thích trên khắp thế giới.
festivalChạm để lật ↻
/ˈfestɪvl/ nlễ hội The lantern festival attracts many tourists.Lễ hội đèn lồng thu hút nhiều khách du lịch.
identityChạm để lật ↻
/aɪˈdentəti/ nbản sắc Language is part of our cultural identity.Ngôn ngữ là một phần bản sắc văn hóa của chúng ta.
respectChạm để lật ↻
/rɪˈspekt/ vtôn trọng We should respect other people's beliefs.Chúng ta nên tôn trọng niềm tin của người khác.
globalisationChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃn/ ntoàn cầu hóa Globalisation brings cultures closer together.Toàn cầu hóa đưa các nền văn hóa lại gần nhau hơn.
culture shockChạm để lật ↻
/ˈkʌltʃə ʃɒk/ nsốc văn hóa She felt culture shock when she first moved abroad.Cô ấy bị sốc văn hóa khi mới ra nước ngoài.

🧩Ngữ pháp Unit 2

Mạo từ không xác định a / an

a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)

Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.

  • She is an honest person.
  • I met a student from Japan yesterday.

Mạo từ xác định the

the+danh từ đã xác định / duy nhất / sông, biển, dãy núi

Dùng khi người nghe đã biết vật được nói đến, vật duy nhất (the sun), tên sông, biển, đại dương, một số nước (the UK).

  • The Mekong River flows through six countries.
  • The festival we saw last night was amazing.

Không dùng mạo từ (zero article)

Ø+danh từ số nhiều/không đếm được nói chung·bữa ăn·môn thể thao·ngôn ngữ

Không dùng mạo từ khi nói chung chung, trước bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ, môn học và hầu hết tên nước.

  • People in many countries enjoy spicy food.
  • We have dinner together at seven.

📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.

  1. cuisine
  2. custom
  3. costume
  4. currency
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: cuisine

cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

2Trắc nghiệm

She is ___ honest person who always respects other cultures.

  1. a
  2. an
  3. the
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.

Quy tắc: an + âm nguyên âm

3Trắc nghiệm

___ Mekong River flows through six countries.

  1. A
  2. An
  3. The
  4. Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The

Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.

Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

4Trắc nghiệm

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.

  1. cultural heritage
  2. culture club
  3. cultural centre
  4. culture shock
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: culture shock

culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.

5Trắc nghiệm

My family usually has ___ dinner together at seven o'clock.

  1. a
  2. the
  3. Ø (no article)
  4. an
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Ø (no article)

Trước tên bữa ăn nói chung (breakfast, lunch, dinner) không dùng mạo từ.

Quy tắc: have + Ø + breakfast/lunch/dinner

6Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Globalisation / has made / more connected. / the world

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Globalisation has made the world more connected.

make + O + adj: has made the world more connected = đã làm thế giới gắn kết hơn.

7Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

We should / of other countries. / respect / the customs

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: We should respect the customs of other countries.

should + V nguyên mẫu; the customs of … là phong tục đã được xác định bởi cụm of.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

The ao dai / a symbol / is / of Vietnamese identity.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: The ao dai is a symbol of Vietnamese identity.

a symbol of … = một biểu tượng của …; identity = bản sắc.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

Cultural diversity / an interesting place. / makes / our city

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: Cultural diversity makes our city an interesting place.

Chủ ngữ không đếm được số ít (Cultural diversity) → makes; interesting bắt đầu bằng nguyên âm → an.

10Điền từ

My brother wants to be ___ engineer in an international company. (a / an / the)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: an

engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ → an engineer. Nói về nghề nghiệp dùng a/an.

11Điền từ

___ moon looked beautiful during the Mid-Autumn Festival last night. (a / an / the)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the

Mặt trăng là vật duy nhất → the moon.

12Điền từ

Tet is the most important ___ festival in Viet Nam. (truyền thống)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: traditional

Trước danh từ festival cần tính từ: traditional = thuộc về truyền thống (danh từ là tradition).

13Điền từ

Living in a ___ society helps young people become more open-minded. (đa văn hóa)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: multicultural

multicultural = đa văn hóa, tính từ đứng trước danh từ society.

14Ghép cặp

Ghép từ với nghĩa:

custom · cuisine · diversity · identity · globalisation ↔ bản sắc · phong tục · sự đa dạng · toàn cầu hóa · ẩm thực

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: custom – phong tục; cuisine – ẩm thực; diversity – sự đa dạng; identity – bản sắc; globalisation – toàn cầu hóa

Năm từ trọng tâm của Unit 2 về chủ đề văn hóa.

15Ghép cặp

Ghép ví dụ với cách dùng mạo từ:

the sun, the moon · a book, an apple · have breakfast, play football · the Mekong River, the Pacific ↔ bữa ăn, thể thao → không mạo từ · nhắc đến lần đầu → a/an · sông, đại dương → the · vật duy nhất → the

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the sun, the moon – vật duy nhất → the; a book, an apple – nhắc đến lần đầu → a/an; have breakfast, play football – bữa ăn, thể thao → không mạo từ; the Mekong River, the Pacific – sông, đại dương → the

the dùng cho vật duy nhất và tên sông, biển; a/an cho danh từ số ít chưa xác định; bữa ăn, môn thể thao không dùng mạo từ.

🚀Học tiếp