multiculturalChạm để lật ↻Lớp 12Unit 2Thế giới đa văn hóa
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 12 Unit 2 A Multicultural World: từ vựng về văn hóa đa dạng (multicultural, custom, cuisine, culture shock) và cách dùng mạo từ a/an/the/không mạo từ. Có đáp án, giải thích chi tiết, ôn thi THPT.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 12 Unit 2
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
multiculturalChạm để lật ↻
diversityChạm để lật ↻
customChạm để lật ↻
traditionChạm để lật ↻
cuisineChạm để lật ↻
festivalChạm để lật ↻
identityChạm để lật ↻
respectChạm để lật ↻
globalisationChạm để lật ↻
culture shockChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 2
Mạo từ không xác định a / an
a+phụ âm (a festival)·an+nguyên âm (an event, an hour)
Dùng với danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu hoặc chưa xác định; chọn a/an theo âm đầu chứ không theo chữ cái.
- She is an honest person.
- I met a student from Japan yesterday.
Mạo từ xác định the
the+danh từ đã xác định / duy nhất / sông, biển, dãy núi
Dùng khi người nghe đã biết vật được nói đến, vật duy nhất (the sun), tên sông, biển, đại dương, một số nước (the UK).
- The Mekong River flows through six countries.
- The festival we saw last night was amazing.
Không dùng mạo từ (zero article)
Ø+danh từ số nhiều/không đếm được nói chung·bữa ăn·môn thể thao·ngôn ngữ
Không dùng mạo từ khi nói chung chung, trước bữa ăn, môn thể thao, ngôn ngữ, môn học và hầu hết tên nước.
- People in many countries enjoy spicy food.
- We have dinner together at seven.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 12 Unit 2: A Multicultural World - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

Viet Nam's ___ includes famous dishes like pho and banh mi.
- cuisine
- custom
- costume
- currency
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: cuisine
cuisine = ẩm thực, phù hợp với các món ăn (pho, banh mi). custom = phong tục, costume = trang phục, currency = tiền tệ.

She is ___ honest person who always respects other cultures.
- a
- an
- the
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
honest bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (chữ h câm) → dùng an.
Quy tắc: an + âm nguyên âm
___ Mekong River flows through six countries.
- A
- An
- The
- Ø (no article)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The
Tên sông luôn đi với the: the Mekong River.
Quy tắc: the + tên sông, biển, đại dương

Many students experience ___ when they first move to a country with very different customs.
- cultural heritage
- culture club
- cultural centre
- culture shock
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: culture shock
culture shock = sốc văn hóa, cảm giác bỡ ngỡ khi sống ở môi trường văn hóa mới.
My family usually has ___ dinner together at seven o'clock.
- a
- the
- Ø (no article)
- an
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Ø (no article)
Trước tên bữa ăn nói chung (breakfast, lunch, dinner) không dùng mạo từ.
Quy tắc: have + Ø + breakfast/lunch/dinner

Sắp xếp thành câu đúng:
Globalisation / has made / more connected. / the world
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Globalisation has made the world more connected.
make + O + adj: has made the world more connected = đã làm thế giới gắn kết hơn.

Sắp xếp thành câu đúng:
We should / of other countries. / respect / the customs
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: We should respect the customs of other countries.
should + V nguyên mẫu; the customs of … là phong tục đã được xác định bởi cụm of.

Sắp xếp thành câu đúng:
The ao dai / a symbol / is / of Vietnamese identity.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: The ao dai is a symbol of Vietnamese identity.
a symbol of … = một biểu tượng của …; identity = bản sắc.

Sắp xếp thành câu đúng:
Cultural diversity / an interesting place. / makes / our city
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Cultural diversity makes our city an interesting place.
Chủ ngữ không đếm được số ít (Cultural diversity) → makes; interesting bắt đầu bằng nguyên âm → an.
My brother wants to be ___ engineer in an international company. (a / an / the)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: an
engineer bắt đầu bằng âm nguyên âm /e/ → an engineer. Nói về nghề nghiệp dùng a/an.

___ moon looked beautiful during the Mid-Autumn Festival last night. (a / an / the)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the
Mặt trăng là vật duy nhất → the moon.

Tet is the most important ___ festival in Viet Nam. (truyền thống)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: traditional
Trước danh từ festival cần tính từ: traditional = thuộc về truyền thống (danh từ là tradition).

Living in a ___ society helps young people become more open-minded. (đa văn hóa)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: multicultural
multicultural = đa văn hóa, tính từ đứng trước danh từ society.
Ghép từ với nghĩa:
custom · cuisine · diversity · identity · globalisation ↔ bản sắc · phong tục · sự đa dạng · toàn cầu hóa · ẩm thực
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: custom – phong tục; cuisine – ẩm thực; diversity – sự đa dạng; identity – bản sắc; globalisation – toàn cầu hóa
Năm từ trọng tâm của Unit 2 về chủ đề văn hóa.
Ghép ví dụ với cách dùng mạo từ:
the sun, the moon · a book, an apple · have breakfast, play football · the Mekong River, the Pacific ↔ bữa ăn, thể thao → không mạo từ · nhắc đến lần đầu → a/an · sông, đại dương → the · vật duy nhất → the
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the sun, the moon – vật duy nhất → the; a book, an apple – nhắc đến lần đầu → a/an; have breakfast, play football – bữa ăn, thể thao → không mạo từ; the Mekong River, the Pacific – sông, đại dương → the
the dùng cho vật duy nhất và tên sông, biển; a/an cho danh từ số ít chưa xác định; bữa ăn, môn thể thao không dùng mạo từ.