fly a kiteChạm để lật ↻Lớp 5Unit 9Hoạt động ngoài trời của chúng mình
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 9: Our outdoor activities - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 9 Our outdoor activities: từ vựng fly a kite, go fishing, have a picnic, go camping, climb trees và mẫu câu thì quá khứ Where were you last weekend? – I was …, What did you do there? – I … Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 10 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/17 câu. 🔒 Đủ 17 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 9
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 9: Our outdoor activities
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
fly a kiteChạm để lật ↻
go fishingChạm để lật ↻
have a picnicChạm để lật ↻
ride a horseChạm để lật ↻
go campingChạm để lật ↻
play hide-and-seekChạm để lật ↻
climb treesChạm để lật ↻
go hikingChạm để lật ↻
skateChạm để lật ↻
parkChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 9
Hỏi ai đó đã ở đâu
Where were you+thời gian quá khứ?–I was in / at …
was / were là quá khứ của be: I / he / she → was; you / we / they → were. Thời gian quá khứ: yesterday, last weekend, last Sunday.
- Where were you last weekend? – I was at the beach.
- Where was Nam yesterday? – He was in the park.
Hỏi ai đó đã làm gì
What did you do (there)?–I+động từ quá khứ …
Câu hỏi quá khứ dùng did + động từ nguyên mẫu. Câu trả lời dùng động từ quá khứ: play → played, go → went, fly → flew, have → had, ride → rode.
- What did you do there? – I flew a kite.
- What did they do yesterday? – They went fishing.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 9: Our outdoor activities - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- go fishing
- fly a kite
- go camping
- ride a horse
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: go camping
Hình cái lều là go camping (đi cắm trại).
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- have a picnic
- climb trees
- go hiking
- skate
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: have a picnic
have a picnic = đi dã ngoại, ăn uống ngoài trời.
Where ___ you last Sunday? – I was at the zoo.
- was
- are
- were
- did
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were
Chủ ngữ you ở quá khứ dùng were: Where were you …?
Quy tắc: I / he / she → was · you / we / they → were

What did you do in the park? – I ___ a kite.
- fly
- flew
- flied
- flying
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: flew
fly là động từ bất quy tắc, quá khứ là flew.
Quy tắc: fly → flew
Last summer, my family ___ camping by the river.
- went
- go
- goes
- going
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: went
Last summer là thời gian quá khứ; go → went.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.