gradeChạm để lật ↻Lớp 5Unit 1Tất cả về em
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 1 All about me!: giới thiệu bản thân, tuổi, lớp, sở thích, tính cách. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.
- 9 từ vựng
- 17 câu hỏi
- 4 mini-game
- 2 video
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 1
🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 5 Unit 1
Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me!
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
gradeChạm để lật ↻
classChạm để lật ↻
years oldChạm để lật ↻
favouriteChạm để lật ↻
kindChạm để lật ↻
helpfulChạm để lật ↻
friendlyChạm để lật ↻
hard-workingChạm để lật ↻
activeChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Giới thiệu bản thân
My name is …·I'm … years old.·I'm in grade/class …
Ba câu cơ bản: tên, tuổi, lớp.
- My name is An.
- I'm ten years old.
- I'm in class 5B.
Nói về điều yêu thích
My favourite+danh từ+is …
favourite = yêu thích nhất. Dùng với is vì chủ ngữ số ít.
- My favourite subject is English.
- My favourite food is chicken.
Hỏi và nói về tính cách
What are you like?–I'm+tính từ.
What are you like? hỏi về tính cách (không phải sở thích). Trả lời bằng tính từ: kind, friendly, helpful…
- What are you like? – I'm friendly.
- What is he like? – He's helpful.
📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Nhìn hình, chọn từ đúng:

- kind
- active
- helpful
- friendly
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: active
Hình bạn nhỏ nhào lộn: active = năng động.
Nghe và chọn từ đúng:
Bấm loa để nghe
- friendly
- kind
- hard-working
- helpful
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: helpful
helpful = hay giúp đỡ người khác.

How old are you? – I'm ten ___.
- year
- years old
- old years
- olds
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: years old
Nói tuổi: I'm ten years old (years có s vì từ 2 tuổi trở lên).
What are you like? – ___
- I like football.
- I'm friendly.
- I'm ten.
- I'm from Hue.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I'm friendly.
What are you like? hỏi về tính cách nên trả lời bằng tính từ: I'm friendly. Câu I like football trả lời cho What do you like?
Quy tắc: What are you like? – I'm + tính từ.

Nam always helps his friends. He is ___.
- helpful
- lazy
- shy
- noisy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: helpful
Luôn giúp đỡ bạn bè là helpful (hay giúp đỡ).

My favourite subject ___ Maths.
- are
- am
- be
- is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is
Chủ ngữ My favourite subject là số ít nên dùng is.

Đọc: "Hi, I'm Linh. I'm in grade 5. I love running and swimming." Linh is ___.
- lazy
- active
- quiet
- sleepy
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: active
Linh thích chạy và bơi nên bạn ấy năng động: active.

Sắp xếp thành câu đúng:
I'm / grade five. / in
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I'm in grade five.
Nói mình học lớp mấy: I'm in grade five.

Sắp xếp thành câu đúng:
My / blue. / favourite colour / is
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My favourite colour is blue.
My favourite + danh từ + is + …
Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
What / are / like? / you
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What are you like?
Câu hỏi tính cách: What are you like?

Sắp xếp thành câu đúng:
My best friend / and funny. / is / kind
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My best friend is kind and funny.
Miêu tả bạn bằng hai tính từ nối với and.
My ___ is Huy. (tên)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: name
My name is … = Tên tớ là …
Lan studies very hard. She is ___-working.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: hard
hard-working = chăm chỉ.

I ___ in class 5C.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: am / 'm
I đi với am: I am in class 5C.

Our new classmate smiles and talks to everyone. She's very ___. (thân thiện)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: friendly
friendly = thân thiện.
Ghép tính từ với nghĩa:
kind · friendly · helpful · active · hard-working ↔ chăm chỉ · hay giúp đỡ · năng động · thân thiện · tốt bụng
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: kind – tốt bụng; friendly – thân thiện; helpful – hay giúp đỡ; active – năng động; hard-working – chăm chỉ
5 tính từ miêu tả tính cách trong bài.
Ghép câu hỏi với câu trả lời:
What's your name? · How old are you? · What are you like? · What grade are you in? ↔ I'm helpful. · I'm in grade 5. · I'm ten years old. · My name is An.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: What's your name? – My name is An.; How old are you? – I'm ten years old.; What are you like? – I'm helpful.; What grade are you in? – I'm in grade 5.
Bốn câu hỏi giới thiệu bản thân và câu trả lời tương ứng.