Sao English

Lớp 5Unit 1Tất cả về em

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 5 Unit 1 All about me!: giới thiệu bản thân, tuổi, lớp, sở thích, tính cách. Có đáp án, giải thích tiếng Việt và nghe phát âm.

  • 9 từ vựng
  • 17 câu hỏi
  • 4 mini-game
  • 2 video

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 5 Unit 1

🎬Góc Điện Ảnh: video Tiếng Anh lớp 5 Unit 1

Song: All about me! · 0:58

Video phát từ YouTube, kênh Tiếng Anh Global Success (Sách Mềm). Trang chỉ kết nối YouTube khi bấm Phát. Sao English không chạy quảng cáo, nhưng YouTube có thể hiện quảng cáo của chủ kênh.

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me!

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

gradeChạm để lật ↻
/ɡreɪd/ nlớp, khối lớp I'm in grade 5.Tớ học lớp 5.
classChạm để lật ↻
/klɑːs/ nlớp học I'm in class 5A.Tớ học lớp 5A.
years oldChạm để lật ↻
/jɪəz əʊld/ phrtuổi I'm ten years old.Tớ mười tuổi.
favouriteChạm để lật ↻
/ˈfeɪvərɪt/ adjyêu thích nhất My favourite colour is green.Màu tớ thích nhất là xanh lá.
kindChạm để lật ↻
/kaɪnd/ adjtốt bụng My friend is kind.Bạn tớ tốt bụng.
helpfulChạm để lật ↻
/ˈhelpfl/ adjhay giúp đỡ Minh is very helpful.Minh rất hay giúp đỡ người khác.
friendlyChạm để lật ↻
/ˈfrendli/ adjthân thiện Our teacher is friendly.Cô giáo chúng tớ thân thiện.
hard-workingChạm để lật ↻
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ adjchăm chỉ Lan is hard-working.Lan chăm chỉ.
activeChạm để lật ↻
/ˈæktɪv/ adjnăng động I'm active. I love sports.Tớ năng động. Tớ thích thể thao.

🧩Ngữ pháp Unit 1

Giới thiệu bản thân

My name is …·I'm … years old.·I'm in grade/class …

Ba câu cơ bản: tên, tuổi, lớp.

  • My name is An.
  • I'm ten years old.
  • I'm in class 5B.

Nói về điều yêu thích

My favourite+danh từ+is …

favourite = yêu thích nhất. Dùng với is vì chủ ngữ số ít.

  • My favourite subject is English.
  • My favourite food is chicken.

Hỏi và nói về tính cách

What are you like?–I'm+tính từ.

What are you like? hỏi về tính cách (không phải sở thích). Trả lời bằng tính từ: kind, friendly, helpful…

  • What are you like? – I'm friendly.
  • What is he like? – He's helpful.

📋17 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 5 Unit 1: All about me! - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nhìn hình, chọn từ đúng:

  1. kind
  2. active
  3. helpful
  4. friendly
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: active

Hình bạn nhỏ nhào lộn: active = năng động.

2Nhìn hình / Nghe chọn từ

Nghe và chọn từ đúng:

Bấm loa để nghe

  1. friendly
  2. kind
  3. hard-working
  4. helpful
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: helpful

helpful = hay giúp đỡ người khác.

3Trắc nghiệm

How old are you? – I'm ten ___.

  1. year
  2. years old
  3. old years
  4. olds
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: years old

Nói tuổi: I'm ten years old (years có s vì từ 2 tuổi trở lên).

4Trắc nghiệm

What are you like? – ___

  1. I like football.
  2. I'm friendly.
  3. I'm ten.
  4. I'm from Hue.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm friendly.

What are you like? hỏi về tính cách nên trả lời bằng tính từ: I'm friendly. Câu I like football trả lời cho What do you like?

Quy tắc: What are you like? – I'm + tính từ.

5Trắc nghiệm

Nam always helps his friends. He is ___.

  1. helpful
  2. lazy
  3. shy
  4. noisy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: helpful

Luôn giúp đỡ bạn bè là helpful (hay giúp đỡ).

6Trắc nghiệm

My favourite subject ___ Maths.

  1. are
  2. am
  3. be
  4. is
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is

Chủ ngữ My favourite subject là số ít nên dùng is.

7Trắc nghiệm

Đọc: "Hi, I'm Linh. I'm in grade 5. I love running and swimming." Linh is ___.

  1. lazy
  2. active
  3. quiet
  4. sleepy
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: active

Linh thích chạy và bơi nên bạn ấy năng động: active.

8Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

I'm / grade five. / in

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: I'm in grade five.

Nói mình học lớp mấy: I'm in grade five.

9Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My / blue. / favourite colour / is

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My favourite colour is blue.

My favourite + danh từ + is + …

10Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:

What / are / like? / you

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What are you like?

Câu hỏi tính cách: What are you like?

11Sắp xếp câu

Sắp xếp thành câu đúng:

My best friend / and funny. / is / kind

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: My best friend is kind and funny.

Miêu tả bạn bằng hai tính từ nối với and.

12Điền từ

My ___ is Huy. (tên)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: name

My name is … = Tên tớ là …

13Điền từ

Lan studies very hard. She is ___-working.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: hard

hard-working = chăm chỉ.

14Điền từ

I ___ in class 5C.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: am / 'm

I đi với am: I am in class 5C.

15Điền từ

Our new classmate smiles and talks to everyone. She's very ___. (thân thiện)

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: friendly

friendly = thân thiện.

16Ghép cặp

Ghép tính từ với nghĩa:

kind · friendly · helpful · active · hard-working ↔ chăm chỉ · hay giúp đỡ · năng động · thân thiện · tốt bụng

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: kind – tốt bụng; friendly – thân thiện; helpful – hay giúp đỡ; active – năng động; hard-working – chăm chỉ

5 tính từ miêu tả tính cách trong bài.

17Ghép cặp

Ghép câu hỏi với câu trả lời:

What's your name? · How old are you? · What are you like? · What grade are you in? ↔ I'm helpful. · I'm in grade 5. · I'm ten years old. · My name is An.

Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: What's your name? – My name is An.; How old are you? – I'm ten years old.; What are you like? – I'm helpful.; What grade are you in? – I'm in grade 5.

Bốn câu hỏi giới thiệu bản thân và câu trả lời tương ứng.

🚀Học tiếp