climate changeChạm để lật ↻Lớp 10Unit 9Bảo vệ môi trường
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Protecting the Environment: từ vựng môi trường (climate change, global warming, deforestation, habitat, endangered species, biodiversity), câu tường thuật (reported speech) dạng câu kể. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 9
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
climate changeChạm để lật ↻
global warmingChạm để lật ↻
deforestationChạm để lật ↻
habitatChạm để lật ↻
endangered speciesChạm để lật ↻
biodiversityChạm để lật ↻
ecosystemChạm để lật ↻
carbon dioxideChạm để lật ↻
absorbChạm để lật ↻
extinctChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 9
Câu tường thuật dạng câu kể
S+said (that)+S+V (lùi thì)·S+told+O+(that)+S+V (lùi thì)
Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), động từ trong lời nói lùi một thì. said không có tân ngữ; told phải có tân ngữ (told me, told us).
- "I recycle paper." → She said (that) she recycled paper.
- "We are planting trees." → They told me they were planting trees.
Quy tắc lùi thì
V(s/es)→V2/ed·am/is/are→was/were·will→would·can→could·has/have V3→had V3·V2/ed→had V3
Hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could; hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành.
- "The river will be cleaner." → He said the river would be cleaner.
- "I have joined a green club." → Mai said she had joined a green club.
Đổi đại từ và trạng từ
I→he/she·we→they·this→that·here→there·now→then·today→that day·tomorrow→the next day·yesterday→the day before
Đổi đại từ theo người nói và đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp.
- "I am cleaning the beach today." → Nam said he was cleaning the beach that day.
- "We will plant trees here tomorrow." → They said they would plant trees there the next day.
📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
Cutting down large areas of forest is called ___.
- biodiversity
- deforestation
- ecosystem
- habitat
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: deforestation
deforestation = nạn phá rừng.
"I use a reusable bottle." → Lan said that she ___ a reusable bottle.
- using
- is using
- used
- will use
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: used
Lùi thì: hiện tại đơn use → quá khứ đơn used.
Quy tắc: V(s/es) → V2/ed
The scientist ___ us that many species were in danger.
- told
- said
- spoke
- talked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: told
Có tân ngữ us ngay sau động từ → dùng told (tell + O). said không có tân ngữ trực tiếp như vậy.
Quy tắc: told + O + (that) … · said + (that) …
"We will clean the park tomorrow." → They said they would clean the park ___.
- tomorrow
- yesterday
- the day before
- the next day
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: the next day
Khi tường thuật, tomorrow → the next day (hoặc the following day).
Quy tắc: tomorrow → the next day

"Forests absorb carbon dioxide, so when forests are cut down, more of this gas stays in the air and the Earth gets warmer." Why does deforestation make the Earth warmer?
- Trees produce heat.
- More carbon dioxide stays in the air.
- Animals leave the forests.
- There is more rain.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: More carbon dioxide stays in the air.
Rừng hấp thụ CO2; khi bị chặt, nhiều CO2 ở lại trong không khí làm Trái Đất nóng lên.
Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.