Sao English

Lớp 10Unit 9Bảo vệ môi trường

Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment - Có đáp án chi tiết

Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 9 Protecting the Environment: từ vựng môi trường (climate change, global warming, deforestation, habitat, endangered species, biodiversity), câu tường thuật (reported speech) dạng câu kể. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.

  • 10 từ vựng
  • 15 câu hỏi
  • 4 mini-game

Bản xem trước: 5/15 câu. 🔒 Đủ 15 câu và 4 mini-game dành cho tài khoản dùng thử hoặc đã mua gói.

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 9

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

climate changeChạm để lật ↻
/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ nbiến đổi khí hậu Climate change is causing more floods and droughts.Biến đổi khí hậu đang gây ra nhiều lũ lụt và hạn hán hơn.
global warmingChạm để lật ↻
/ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ nsự nóng lên toàn cầu Global warming is melting the ice at the poles.Sự nóng lên toàn cầu đang làm băng ở hai cực tan chảy.
deforestationChạm để lật ↻
/ˌdiːˌfɒrɪˈsteɪʃn/ nnạn phá rừng Deforestation destroys the homes of many animals.Nạn phá rừng phá huỷ nơi ở của nhiều loài động vật.
habitatChạm để lật ↻
/ˈhæbɪtæt/ nmôi trường sống (của động thực vật) Wetlands are an important habitat for birds.Đất ngập nước là môi trường sống quan trọng của các loài chim.
endangered speciesChạm để lật ↻
/ɪnˌdeɪndʒəd ˈspiːʃiːz/ nloài có nguy cơ tuyệt chủng Tigers are an endangered species.Hổ là loài có nguy cơ tuyệt chủng.
biodiversityChạm để lật ↻
/ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ nđa dạng sinh học Rainforests have very rich biodiversity.Rừng mưa nhiệt đới có đa dạng sinh học rất phong phú.
ecosystemChạm để lật ↻
/ˈiːkəʊsɪstəm/ nhệ sinh thái Plastic waste harms the ocean ecosystem.Rác thải nhựa gây hại cho hệ sinh thái đại dương.
carbon dioxideChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən daɪˈɒksaɪd/ nkhí CO2 Cars release a lot of carbon dioxide.Ô tô thải ra nhiều khí CO2.
absorbChạm để lật ↻
/əbˈzɔːb/ vhấp thụ Trees absorb carbon dioxide from the air.Cây hấp thụ khí CO2 từ không khí.
extinctChạm để lật ↻
/ɪkˈstɪŋkt/ adjtuyệt chủng Some animals may become extinct if we do nothing.Một số loài có thể bị tuyệt chủng nếu chúng ta không làm gì.

🧩Ngữ pháp Unit 9

Câu tường thuật dạng câu kể

S+said (that)+S+V (lùi thì)·S+told+O+(that)+S+V (lùi thì)

Khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told), động từ trong lời nói lùi một thì. said không có tân ngữ; told phải có tân ngữ (told me, told us).

  • "I recycle paper." → She said (that) she recycled paper.
  • "We are planting trees." → They told me they were planting trees.

Quy tắc lùi thì

V(s/es)→V2/ed·am/is/are→was/were·will→would·can→could·has/have V3→had V3·V2/ed→had V3

Hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn; will → would; can → could; hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành.

  • "The river will be cleaner." → He said the river would be cleaner.
  • "I have joined a green club." → Mai said she had joined a green club.

Đổi đại từ và trạng từ

I→he/she·we→they·this→that·here→there·now→then·today→that day·tomorrow→the next day·yesterday→the day before

Đổi đại từ theo người nói và đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp.

  • "I am cleaning the beach today." → Nam said he was cleaning the beach that day.
  • "We will plant trees here tomorrow." → They said they would plant trees there the next day.

📋5 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 9: Protecting the Environment - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

Cutting down large areas of forest is called ___.

  1. biodiversity
  2. deforestation
  3. ecosystem
  4. habitat
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: deforestation

deforestation = nạn phá rừng.

2Trắc nghiệm

"I use a reusable bottle." → Lan said that she ___ a reusable bottle.

  1. using
  2. is using
  3. used
  4. will use
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: used

Lùi thì: hiện tại đơn use → quá khứ đơn used.

Quy tắc: V(s/es) → V2/ed

3Trắc nghiệm

The scientist ___ us that many species were in danger.

  1. told
  2. said
  3. spoke
  4. talked
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: told

Có tân ngữ us ngay sau động từ → dùng told (tell + O). said không có tân ngữ trực tiếp như vậy.

Quy tắc: told + O + (that) … · said + (that) …

4Trắc nghiệm

"We will clean the park tomorrow." → They said they would clean the park ___.

  1. tomorrow
  2. yesterday
  3. the day before
  4. the next day
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: the next day

Khi tường thuật, tomorrow → the next day (hoặc the following day).

Quy tắc: tomorrow → the next day

5Trắc nghiệm

"Forests absorb carbon dioxide, so when forests are cut down, more of this gas stays in the air and the Earth gets warmer." Why does deforestation make the Earth warmer?

  1. Trees produce heat.
  2. More carbon dioxide stays in the air.
  3. Animals leave the forests.
  4. There is more rain.
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: More carbon dioxide stays in the air.

Rừng hấp thụ CO2; khi bị chặt, nhiều CO2 ở lại trong không khí làm Trái Đất nóng lên.

🔒 Còn 10 câu bài tập và 4 mini-game của Unit này

Dành cho tài khoản đang dùng thử 3 ngày hoặc đã mua gói. Đã đăng nhập thì trang tự mở khoá.

Học thử miễn phí Unit 1

🚀Học tiếp