breadwinnerChạm để lật ↻Lớp 10Unit 1Cuộc sống gia đình
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family Life - Có đáp án chi tiết
Bài tập và trò chơi tiếng Anh lớp 10 Unit 1 Family Life: việc nhà (household chores, laundry, breadwinner), thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Có đáp án, giải thích chi tiết bằng tiếng Việt.
- 10 từ vựng
- 15 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 1
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family Life
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
breadwinnerChạm để lật ↻
homemakerChạm để lật ↻
household choresChạm để lật ↻
laundryChạm để lật ↻
washing-upChạm để lật ↻
groceriesChạm để lật ↻
heavy liftingChạm để lật ↻
responsibilityChạm để lật ↻
gratitudeChạm để lật ↻
bondChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật
S+V(s/es)·always / usually / often / every day
Dùng cho việc lặp đi lặp lại, lịch sinh hoạt, sự thật hiển nhiên.
- My mother usually cooks dinner.
- My brother takes out the rubbish every evening.
Hiện tại tiếp diễn: đang diễn ra, tạm thời
S+am/is/are+V-ing·now / at the moment / at present / this week
Dùng cho hành động đang diễn ra lúc nói hoặc tình huống tạm thời trong khoảng thời gian hiện tại.
- My father is doing the heavy lifting now.
- My sister is staying with our grandparents this week.
Động từ chỉ trạng thái không dùng tiếp diễn
know, like, want, need, believe, belong, understand…
Các động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, nhận thức thường không chia ở dạng -ing.
- I know the answer. (không nói: I am knowing)
- She wants to help her mum.
📋15 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Bài tập & Trò chơi Tiếng Anh lớp 10 Unit 1: Family Life - Có đáp án chi tiết📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

The person who earns most of the money for the family is the ___.
- homemaker
- breadwinner
- neighbour
- relative
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: breadwinner
breadwinner = người trụ cột kiếm tiền. homemaker = người nội trợ.
Look! My mother ___ dinner in the kitchen.
- cooks
- cooked
- is cooking
- has cooked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is cooking
Look! báo hiệu hành động đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn is cooking.
Quy tắc: Look! / now / at the moment → am/is/are + V-ing
My sister usually ___ the dishes, but tonight she ___ her homework.
- does / is doing
- is doing / does
- do / does
- does / does
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does / is doing
usually → thói quen: does; tonight (đang/tạm thời) → is doing.
Quy tắc: Thói quen: hiện tại đơn · Tạm thời, đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn

Washing, drying and ironing clothes is doing the ___.
- shopping
- washing-up
- cooking
- laundry
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: laundry
do the laundry = giặt giũ quần áo. do the washing-up = rửa bát.
Which sentence is correct?
- I am knowing how to iron a shirt.
- I know how to iron a shirt.
- I knowing how to iron a shirt.
- I am know how to iron a shirt.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: I know how to iron a shirt.
know là động từ chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn.
Quy tắc: Động từ trạng thái (know, like, want…) không chia -ing

Sắp xếp thành câu đúng:
Sharing housework / family bonds. / strengthens
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Sharing housework strengthens family bonds.
Chủ ngữ là danh động từ Sharing housework (số ít) nên động từ thêm -s: strengthens.
Sắp xếp thành câu đúng:
My father / is taking out / now. / the rubbish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: My father is taking out the rubbish now.
now → hiện tại tiếp diễn; take out the rubbish = đổ rác.

Sắp xếp thành câu hỏi đúng:
Who / does / in your family? / the washing-up
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Who does the washing-up in your family?
Hỏi ai làm việc gì: Who + V(s/es) …? (Who làm chủ ngữ nên không cần trợ động từ khác).

Sắp xếp thành câu đúng:
Doing chores / a sense of / responsibility. / teaches children
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: Doing chores teaches children a sense of responsibility.
a sense of responsibility = tinh thần trách nhiệm.

My father usually ___ (do) the heavy lifting.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does
usually → hiện tại đơn; chủ ngữ số ít: does.
At the moment, my brother ___ (clean) his room.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is cleaning / 's cleaning
At the moment → hiện tại tiếp diễn: is cleaning.

Mum goes to the supermarket to buy ___ every Sunday. (đồ ăn, thực phẩm)
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: groceries
groceries = thực phẩm, đồ tạp hoá (thường ở dạng số nhiều).
We ___ (not / eat) out this month because we are saving money.
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are not eating / aren't eating / 're not eating
this month + tình huống tạm thời → hiện tại tiếp diễn phủ định: aren't eating.
Ghép từ với nghĩa:
breadwinner · homemaker · household chores · gratitude · responsibility ↔ lòng biết ơn · người nội trợ · trách nhiệm · trụ cột kiếm tiền · việc nhà
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: breadwinner – trụ cột kiếm tiền; homemaker – người nội trợ; household chores – việc nhà; gratitude – lòng biết ơn; responsibility – trách nhiệm
Năm từ trọng tâm của Unit 1 Family Life.
Ghép động từ với việc nhà:
do · take out · buy · clean ↔ the groceries · the house · the laundry · the rubbish
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: do – the laundry; take out – the rubbish; buy – the groceries; clean – the house
Cụm việc nhà: do the laundry, take out the rubbish, buy the groceries, clean the house.