breadwinnerChạm để lật ↻Lớp 10📝 Ôn thi
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5) có đáp án
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.
- 50 từ vựng
- 20 câu hỏi
- 4 mini-game
✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–5
🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1
Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.
breadwinnerChạm để lật ↻
homemakerChạm để lật ↻
household choresChạm để lật ↻
laundryChạm để lật ↻
washing-upChạm để lật ↻
groceriesChạm để lật ↻
heavy liftingChạm để lật ↻
responsibilityChạm để lật ↻
gratitudeChạm để lật ↻
bondChạm để lật ↻
environmentChạm để lật ↻
carbon footprintChạm để lật ↻
eco-friendlyChạm để lật ↻
reusableChạm để lật ↻
energy-savingChạm để lật ↻
litterChạm để lật ↻
pollutionChạm để lật ↻
wasteChạm để lật ↻
adoptChạm để lật ↻
protectChạm để lật ↻
talent showChạm để lật ↻
contestantChạm để lật ↻
judgeChạm để lật ↻
audienceChạm để lật ↻
performChạm để lật ↻
talentedChạm để lật ↻
musical instrumentChạm để lật ↻
traditional musicChạm để lật ↻
fanChạm để lật ↻
stageChạm để lật ↻
volunteerChạm để lật ↻
communityChạm để lật ↻
donateChạm để lật ↻
charityChạm để lật ↻
disadvantagedChạm để lật ↻
remote areaChạm để lật ↻
fund-raisingChạm để lật ↻
participateChạm để lật ↻
inventionChạm để lật ↻
inventorChạm để lật ↻
deviceChạm để lật ↻
artificial intelligenceChạm để lật ↻
robotChạm để lật ↻
technologyChạm để lật ↻
laptopChạm để lật ↻
convenientChạm để lật ↻
experimentChạm để lật ↻
light bulbChạm để lật ↻🧩Ngữ pháp Unit 1–5
Hiện tại đơn: thói quen, sự thật
S+V(s/es)·always / usually / often / every day
Dùng cho việc lặp đi lặp lại, lịch sinh hoạt, sự thật hiển nhiên.
- My mother usually cooks dinner.
- My brother takes out the rubbish every evening.
Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa
S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise
Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.
- The room is too bright. I'll turn off some lights.
- I think people will use more electric bikes in the future.
Câu ghép với liên từ and, but, or, so
Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2
Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập. and: bổ sung; but: đối lập; or: lựa chọn; so: kết quả. Thường có dấu phẩy trước liên từ.
- She practised every day, so she won the first prize.
- I like pop music, but my brother prefers rock.
Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when
S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed
Hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn, thường sau when).
- We were painting the wall when it started to rain.
- When I arrived, they were packing the gifts.
Thì hiện tại hoàn thành
S+have/has+V3/ed·already, yet, ever, never, just, since, for, so far
Dùng cho hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm, kinh nghiệm, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại.
- Scientists have invented many useful devices.
- I have used this laptop since 2024.
📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích
Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án

The person who earns most of the money for the family is the ___.
- homemaker
- breadwinner
- neighbour
- relative
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: breadwinner
breadwinner = người trụ cột kiếm tiền. homemaker = người nội trợ.
Look! My mother ___ dinner in the kitchen.
- cooks
- cooked
- is cooking
- has cooked
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: is cooking
Look! báo hiệu hành động đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn is cooking.
Quy tắc: Look! / now / at the moment → am/is/are + V-ing
My sister usually ___ the dishes, but tonight she ___ her homework.
- does / is doing
- is doing / does
- do / does
- does / does
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: does / is doing
usually → thói quen: does; tonight (đang/tạm thời) → is doing.
Quy tắc: Thói quen: hiện tại đơn · Tạm thời, đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn

Washing, drying and ironing clothes is doing the ___.
- shopping
- washing-up
- cooking
- laundry
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: laundry
do the laundry = giặt giũ quần áo. do the washing-up = rửa bát.
The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.
- bill
- footprint
- step
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: footprint
carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.
We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.
- will make
- make
- are going to make
- made
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are going to make
Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.
Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V
A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."
- 'll take
- am taking
- took
- have taken
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: 'll take
B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.
Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.
- throw
- is throwing
- are throwing
- are thrown
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: are thrown
Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).
Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

The people who decide who wins a talent show are the ___.
- fans
- contestants
- audience
- judges
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: judges
judge = giám khảo, người chấm và quyết định ai thắng. contestant = thí sinh.
My parents let me ___ to the music festival with my friends.
- go
- to go
- going
- went
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: go
let + O + V nguyên mẫu không to: let me go.
Quy tắc: let / make + O + V (bare infinitive)
Minh has decided ___ the piano this summer.
- learn
- learning
- to learn
- learned
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: to learn
decide + to V: decided to learn.
Quy tắc: decide / want / hope / plan + to V
The tickets were very expensive, ___ we watched the concert online.
- but
- so
- or
- and
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: so
Vé đắt → kết quả là xem trực tuyến: dùng so (vì vậy).
Quy tắc: so: chỉ kết quả · but: chỉ sự đối lập

A person who works without pay to help other people is a ___.
- volunteer
- customer
- manager
- judge
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: volunteer
volunteer = tình nguyện viên, người làm việc không lương để giúp người khác.
We ___ trees in the park when the TV reporters arrived.
- planted
- were planting
- are planting
- plant
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: were planting
Hành động đang diễn ra (were planting) thì hành động khác xen vào (arrived).
Quy tắc: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed
___ Lan was collecting old clothes, she found a letter in a coat pocket.
- During
- Despite
- While
- So
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: While
Trước một mệnh đề có hành động kéo dài ở quá khứ tiếp diễn (was collecting) dùng while (trong khi). During và Despite phải đi với danh từ/cụm danh từ, không đi với mệnh đề; So không hợp nghĩa.
Quy tắc: while + quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài)

Some old toys are broken and ___, so we can't donate them.
- useful
- helpful
- careful
- useless
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: useless
useless = vô dụng, không dùng được (-less: không có). Đồ chơi hỏng thì không dùng được nữa.
Quy tắc: -ful: có · -less: không có

A person who creates something new for the first time is an ___.
- invention
- inventive
- inventor
- invent
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: inventor
inventor = nhà phát minh (danh từ chỉ người). invention = phát minh (vật); invent là động từ; inventive là tính từ.

My father ___ this laptop for five years, and it still works well.
- has used
- uses
- is using
- use
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: has used
for five years + hành động kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành: has used.
Quy tắc: for / since → have/has + V3/ed
A washing machine is used for ___ clothes.
- wash
- to wash
- washed
- washing
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: washing
used for + V-ing: used for washing.
Quy tắc: be used for + V-ing
Have you ___ tried a translation app?
- yet
- ever
- since
- for
Xem đáp án & Giải thích
Đáp án: ever
Hỏi kinh nghiệm: Have you ever + V3? (Bạn đã bao giờ…?). yet đứng cuối câu; since và for cần đi kèm mốc/khoảng thời gian.
Quy tắc: Have you ever + V3/ed …?