Sao English

Lớp 10📝 Ôn thi

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5) có đáp án

Đề ôn thi cuối học kỳ 1 tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5): 20 câu có đáp án và giải thích tiếng Việt, 50 từ vựng có phát âm, 4 mini-game ôn tập. Làm online, chấm điểm ngay, miễn phí.

  • 50 từ vựng
  • 20 câu hỏi
  • 4 mini-game

✍️Làm bài ngay: Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–5

🃏Từ vựng Tiếng Anh lớp 10 Unit 1–5: Ôn thi cuối học kỳ 1

Chạm vào thẻ để lật xem nghĩa và câu ví dụ. Bấm 🔊 để nghe, bấm 🎤 rồi đọc to để máy chấm phát âm.

breadwinnerChạm để lật ↻
/ˈbredwɪnə(r)/ nngười trụ cột kiếm tiền My father is the breadwinner of the family.Bố mình là trụ cột kinh tế của gia đình.
homemakerChạm để lật ↻
/ˈhəʊmmeɪkə(r)/ nngười nội trợ Being a homemaker is hard work.Làm nội trợ là công việc vất vả.
household choresChạm để lật ↻
/ˌhaʊshəʊld ˈtʃɔːz/ nviệc nhà We share the household chores.Chúng mình chia nhau việc nhà.
laundryChạm để lật ↻
/ˈlɔːndri/ nquần áo cần giặt, việc giặt giũ I do the laundry on Saturdays.Mình giặt quần áo vào thứ Bảy.
washing-upChạm để lật ↻
/ˌwɒʃɪŋ ˈʌp/ nviệc rửa bát Who does the washing-up after dinner?Ai rửa bát sau bữa tối?
groceriesChạm để lật ↻
/ˈɡrəʊsəriz/ nthực phẩm, đồ tạp hoá Mum buys groceries every week.Mẹ mua đồ ăn mỗi tuần.
heavy liftingChạm để lật ↻
/ˌhevi ˈlɪftɪŋ/ nviệc khuân vác nặng Dad does the heavy lifting.Bố làm việc khuân vác nặng.
responsibilityChạm để lật ↻
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ ntrách nhiệm Doing chores teaches children responsibility.Làm việc nhà dạy trẻ tính trách nhiệm.
gratitudeChạm để lật ↻
/ˈɡrætɪtjuːd/ nlòng biết ơn Show your gratitude to your parents.Hãy thể hiện lòng biết ơn với bố mẹ.
bondChạm để lật ↻
/bɒnd/ nsự gắn kết Sharing housework strengthens family bonds.Chia sẻ việc nhà làm gia đình gắn kết hơn.
environmentChạm để lật ↻
/ɪnˈvaɪrənmənt/ nmôi trường We should all take care of the environment.Tất cả chúng ta nên chăm lo cho môi trường.
carbon footprintChạm để lật ↻
/ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ nlượng khí thải carbon (dấu chân carbon) Cycling to school can reduce your carbon footprint.Đạp xe đến trường có thể giảm lượng khí thải carbon của bạn.
eco-friendlyChạm để lật ↻
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ adjthân thiện với môi trường My family uses eco-friendly cleaning products.Gia đình mình dùng sản phẩm tẩy rửa thân thiện với môi trường.
reusableChạm để lật ↻
/ˌriːˈjuːzəbl/ adjcó thể tái sử dụng Bring a reusable bottle instead of buying plastic ones.Hãy mang bình dùng lại thay vì mua chai nhựa.
energy-savingChạm để lật ↻
/ˈenədʒi ˌseɪvɪŋ/ adjtiết kiệm năng lượng We changed all the old bulbs to energy-saving ones.Nhà mình đã thay hết bóng đèn cũ bằng bóng tiết kiệm điện.
litterChạm để lật ↻
/ˈlɪtə(r)/ n, vrác vứt bừa bãi; xả rác Please don't litter in the park.Xin đừng xả rác trong công viên.
pollutionChạm để lật ↻
/pəˈluːʃn/ nsự ô nhiễm Air pollution is a serious problem in big cities.Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.
wasteChạm để lật ↻
/weɪst/ n, vrác thải; lãng phí Don't waste water when you brush your teeth.Đừng lãng phí nước khi đánh răng.
adoptChạm để lật ↻
/əˈdɒpt/ váp dụng, chọn theo (lối sống, thói quen) More young people are adopting a green lifestyle.Ngày càng nhiều bạn trẻ chọn lối sống xanh.
protectChạm để lật ↻
/prəˈtekt/ vbảo vệ Planting trees helps protect the soil.Trồng cây giúp bảo vệ đất.
talent showChạm để lật ↻
/ˈtælənt ʃəʊ/ ncuộc thi tài năng Our school holds a talent show every spring.Trường mình tổ chức cuộc thi tài năng vào mỗi mùa xuân.
contestantChạm để lật ↻
/kənˈtestənt/ nthí sinh Each contestant has three minutes to perform.Mỗi thí sinh có ba phút để biểu diễn.
judgeChạm để lật ↻
/dʒʌdʒ/ ngiám khảo The judges gave her the highest score.Các giám khảo cho cô ấy điểm cao nhất.
audienceChạm để lật ↻
/ˈɔːdiəns/ nkhán giả The audience clapped loudly after the song.Khán giả vỗ tay rất to sau bài hát.
performChạm để lật ↻
/pəˈfɔːm/ vbiểu diễn The band will perform three songs tonight.Ban nhạc sẽ biểu diễn ba bài hát tối nay.
talentedChạm để lật ↻
/ˈtæləntɪd/ adjcó tài, tài năng My cousin is a talented guitar player.Anh họ mình là một người chơi guitar tài năng.
musical instrumentChạm để lật ↻
/ˌmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt/ nnhạc cụ Can you play any musical instruments?Bạn có chơi được nhạc cụ nào không?
traditional musicChạm để lật ↻
/trəˌdɪʃənl ˈmjuːzɪk/ nâm nhạc truyền thống Many young people are learning to love traditional music.Nhiều bạn trẻ đang dần yêu âm nhạc truyền thống.
fanChạm để lật ↻
/fæn/ nngười hâm mộ The singer waved to her fans at the airport.Nữ ca sĩ vẫy tay chào người hâm mộ ở sân bay.
stageChạm để lật ↻
/steɪdʒ/ nsân khấu He felt nervous when he walked onto the stage.Cậu ấy thấy hồi hộp khi bước lên sân khấu.
volunteerChạm để lật ↻
/ˌvɒlənˈtɪə(r)/ n, vtình nguyện viên; làm tình nguyện She volunteers at the local library every weekend.Cô ấy làm tình nguyện ở thư viện địa phương mỗi cuối tuần.
communityChạm để lật ↻
/kəˈmjuːnəti/ ncộng đồng Young people can do a lot for their community.Người trẻ có thể làm nhiều điều cho cộng đồng của mình.
donateChạm để lật ↻
/dəʊˈneɪt/ vquyên góp, hiến tặng Our class donated old books to a village school.Lớp mình quyên góp sách cũ cho một trường làng.
charityChạm để lật ↻
/ˈtʃærəti/ nhội từ thiện; việc từ thiện The money from the concert went to charity.Tiền từ buổi hoà nhạc được dành cho từ thiện.
disadvantagedChạm để lật ↻
/ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒd/ adjthiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn The club gives free lessons to disadvantaged children.Câu lạc bộ dạy miễn phí cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
remote areaChạm để lật ↻
/rɪˌməʊt ˈeəriə/ nvùng sâu vùng xa Many families in remote areas have no clean water.Nhiều gia đình ở vùng sâu vùng xa không có nước sạch.
fund-raisingChạm để lật ↻
/ˈfʌnd reɪzɪŋ/ nviệc gây quỹ We held a fund-raising fair to help flood victims.Chúng mình tổ chức hội chợ gây quỹ để giúp người dân vùng lũ.
benefitChạm để lật ↻
/ˈbenɪfɪt/ n, vlợi ích; có lợi cho Volunteering brings many benefits to teenagers.Làm tình nguyện mang lại nhiều lợi ích cho thanh thiếu niên.
participateChạm để lật ↻
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ vtham gia All students can participate in the clean-up day.Mọi học sinh đều có thể tham gia ngày dọn vệ sinh.
helpfulChạm để lật ↻
/ˈhelpfl/ adjhay giúp đỡ, có ích The volunteers were kind and helpful.Các tình nguyện viên rất tốt bụng và nhiệt tình giúp đỡ.
inventionChạm để lật ↻
/ɪnˈvenʃn/ nphát minh, sự phát minh The printing press was an important invention.Máy in là một phát minh quan trọng.
inventorChạm để lật ↻
/ɪnˈventə(r)/ nnhà phát minh The young inventor showed us her new machine.Nhà phát minh trẻ cho chúng tôi xem cỗ máy mới của cô ấy.
deviceChạm để lật ↻
/dɪˈvaɪs/ nthiết bị A smartphone is a useful device for learning.Điện thoại thông minh là thiết bị hữu ích cho việc học.
artificial intelligenceChạm để lật ↻
/ˌɑːtɪfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ ntrí tuệ nhân tạo (AI) Artificial intelligence can help doctors read X-rays.Trí tuệ nhân tạo có thể giúp bác sĩ đọc phim X-quang.
robotChạm để lật ↻
/ˈrəʊbɒt/ nngười máy, rô-bốt This robot is used for cleaning floors.Rô-bốt này được dùng để lau sàn.
technologyChạm để lật ↻
/tekˈnɒlədʒi/ ncông nghệ Technology has changed the way we study.Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta học.
laptopChạm để lật ↻
/ˈlæptɒp/ nmáy tính xách tay I use my laptop to do online research.Mình dùng máy tính xách tay để tìm tài liệu trên mạng.
convenientChạm để lật ↻
/kənˈviːniənt/ adjtiện lợi Online shopping is quick and convenient.Mua sắm trực tuyến nhanh và tiện lợi.
experimentChạm để lật ↻
/ɪkˈsperɪmənt/ nthí nghiệm The scientists did many experiments before they succeeded.Các nhà khoa học làm rất nhiều thí nghiệm trước khi thành công.
light bulbChạm để lật ↻
/ˈlaɪt bʌlb/ nbóng đèn The light bulb changed people's lives at night.Bóng đèn đã thay đổi cuộc sống ban đêm của con người.

🧩Ngữ pháp Unit 1–5

Hiện tại đơn: thói quen, sự thật

S+V(s/es)·always / usually / often / every day

Dùng cho việc lặp đi lặp lại, lịch sinh hoạt, sự thật hiển nhiên.

  • My mother usually cooks dinner.
  • My brother takes out the rubbish every evening.

Will: quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa

S+will+V (nguyên mẫu)·I think / probably / I promise

Dùng will cho quyết định ngay lúc nói, dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân, lời hứa hoặc đề nghị.

  • The room is too bright. I'll turn off some lights.
  • I think people will use more electric bikes in the future.

Câu ghép với liên từ and, but, or, so

Mệnh đề 1,+and / but / or / so+mệnh đề 2

Câu ghép nối hai mệnh đề độc lập. and: bổ sung; but: đối lập; or: lựa chọn; so: kết quả. Thường có dấu phẩy trước liên từ.

  • She practised every day, so she won the first prize.
  • I like pop music, but my brother prefers rock.

Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn với when

S+was/were+V-ing+when+S+V2/ed

Hành động đang diễn ra trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn) thì một hành động khác xen vào (quá khứ đơn, thường sau when).

  • We were painting the wall when it started to rain.
  • When I arrived, they were packing the gifts.

Thì hiện tại hoàn thành

S+have/has+V3/ed·already, yet, ever, never, just, since, for, so far

Dùng cho hành động đã xảy ra nhưng không rõ thời điểm, kinh nghiệm, hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến hiện tại.

  • Scientists have invented many useful devices.
  • I have used this laptop since 2024.

📋20 câu bài tập có đáp án & giải thích

Câu trắc nghiệm: chạm vào đáp án để kiểm tra ngay. Muốn làm cả bài và được chấm điểm? Bấm Làm bài tương tác.

Miễn phí, cần tạo hồ sơ Sao English
Sao English · Học tiếng Anh không quảng cáo – Không gọi điện làm phiền
Đề ôn thi cuối học kỳ 1 Tiếng Anh lớp 10 Global Success (Unit 1–5) có đáp án📱 Quét mã bằng Zalo để nghe phát âm và xem giải thích đáp án
1Trắc nghiệm

The person who earns most of the money for the family is the ___.

  1. homemaker
  2. breadwinner
  3. neighbour
  4. relative
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: breadwinner

breadwinner = người trụ cột kiếm tiền. homemaker = người nội trợ.

2Trắc nghiệm

Look! My mother ___ dinner in the kitchen.

  1. cooks
  2. cooked
  3. is cooking
  4. has cooked
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: is cooking

Look! báo hiệu hành động đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn is cooking.

Quy tắc: Look! / now / at the moment → am/is/are + V-ing

3Trắc nghiệm

My sister usually ___ the dishes, but tonight she ___ her homework.

  1. does / is doing
  2. is doing / does
  3. do / does
  4. does / does
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: does / is doing

usually → thói quen: does; tonight (đang/tạm thời) → is doing.

Quy tắc: Thói quen: hiện tại đơn · Tạm thời, đang diễn ra: hiện tại tiếp diễn

4Trắc nghiệm

Washing, drying and ironing clothes is doing the ___.

  1. shopping
  2. washing-up
  3. cooking
  4. laundry
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: laundry

do the laundry = giặt giũ quần áo. do the washing-up = rửa bát.

5Trắc nghiệm

The amount of carbon dioxide a person's activities produce is called a carbon ___.

  1. bill
  2. footprint
  3. print
  4. step
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: footprint

carbon footprint = lượng khí thải carbon do một người tạo ra.

6Trắc nghiệm

We have already bought the seeds. We ___ a small vegetable garden this weekend.

  1. will make
  2. make
  3. are going to make
  4. made
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are going to make

Đã mua hạt giống từ trước → kế hoạch đã định: be going to make.

Quy tắc: Kế hoạch đã quyết định trước → be going to + V

7Trắc nghiệm

A: "This bag is full of empty cans." – B: "Don't worry. I ___ it to the recycling bin."

  1. 'll take
  2. am taking
  3. took
  4. have taken
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: 'll take

B quyết định ngay lúc nói để giúp đỡ → will: I'll take.

Quy tắc: Quyết định tức thời, đề nghị giúp → will + V

8Trắc nghiệm

Every month, tonnes of plastic waste ___ into the ocean.

  1. throw
  2. is throwing
  3. are throwing
  4. are thrown
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: are thrown

Rác thải nhựa không tự ném, mà bị ném → bị động hiện tại đơn: are thrown (tonnes of… là số nhiều).

Quy tắc: Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed

9Trắc nghiệm

The people who decide who wins a talent show are the ___.

  1. fans
  2. contestants
  3. audience
  4. judges
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: judges

judge = giám khảo, người chấm và quyết định ai thắng. contestant = thí sinh.

10Trắc nghiệm

My parents let me ___ to the music festival with my friends.

  1. go
  2. to go
  3. going
  4. went
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: go

let + O + V nguyên mẫu không to: let me go.

Quy tắc: let / make + O + V (bare infinitive)

11Trắc nghiệm

Minh has decided ___ the piano this summer.

  1. learn
  2. learning
  3. to learn
  4. learned
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: to learn

decide + to V: decided to learn.

Quy tắc: decide / want / hope / plan + to V

12Trắc nghiệm

The tickets were very expensive, ___ we watched the concert online.

  1. but
  2. so
  3. or
  4. and
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: so

Vé đắt → kết quả là xem trực tuyến: dùng so (vì vậy).

Quy tắc: so: chỉ kết quả · but: chỉ sự đối lập

13Trắc nghiệm

A person who works without pay to help other people is a ___.

  1. volunteer
  2. customer
  3. manager
  4. judge
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: volunteer

volunteer = tình nguyện viên, người làm việc không lương để giúp người khác.

14Trắc nghiệm

We ___ trees in the park when the TV reporters arrived.

  1. planted
  2. were planting
  3. are planting
  4. plant
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: were planting

Hành động đang diễn ra (were planting) thì hành động khác xen vào (arrived).

Quy tắc: S + was/were + V-ing + when + S + V2/ed

15Trắc nghiệm

___ Lan was collecting old clothes, she found a letter in a coat pocket.

  1. During
  2. Despite
  3. While
  4. So
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: While

Trước một mệnh đề có hành động kéo dài ở quá khứ tiếp diễn (was collecting) dùng while (trong khi). During và Despite phải đi với danh từ/cụm danh từ, không đi với mệnh đề; So không hợp nghĩa.

Quy tắc: while + quá khứ tiếp diễn (hành động kéo dài)

16Trắc nghiệm

Some old toys are broken and ___, so we can't donate them.

  1. useful
  2. helpful
  3. careful
  4. useless
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: useless

useless = vô dụng, không dùng được (-less: không có). Đồ chơi hỏng thì không dùng được nữa.

Quy tắc: -ful: có · -less: không có

17Trắc nghiệm

A person who creates something new for the first time is an ___.

  1. invention
  2. inventive
  3. inventor
  4. invent
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: inventor

inventor = nhà phát minh (danh từ chỉ người). invention = phát minh (vật); invent là động từ; inventive là tính từ.

18Trắc nghiệm

My father ___ this laptop for five years, and it still works well.

  1. has used
  2. uses
  3. is using
  4. use
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: has used

for five years + hành động kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành: has used.

Quy tắc: for / since → have/has + V3/ed

19Trắc nghiệm

A washing machine is used for ___ clothes.

  1. wash
  2. to wash
  3. washed
  4. washing
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: washing

used for + V-ing: used for washing.

Quy tắc: be used for + V-ing

20Trắc nghiệm

Have you ___ tried a translation app?

  1. yet
  2. ever
  3. since
  4. for
Xem đáp án & Giải thích

Đáp án: ever

Hỏi kinh nghiệm: Have you ever + V3? (Bạn đã bao giờ…?). yet đứng cuối câu; since và for cần đi kèm mốc/khoảng thời gian.

Quy tắc: Have you ever + V3/ed …?

📚Học kỹ từng Unit trong đề

🚀Học tiếp